Gói thầu: Gói số 1: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201069401-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bình Long, huyện Bình Sơn, tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201069369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | QĐ số 638/QĐ-UBND ngày 08/4/2020 của Chủ tịch UBND huyện Bình Sơn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 23:06:00 đến ngày 2020-11-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,166,931,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Nền đường | |||
| 1 | Đào bỏ bê tông mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo<br/> chương V<br/> | 78,366 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,366 | 1m3 |
| 3 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,931 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,931 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đánh cấp = máy đào 1.6m3, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,744 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường = máy đầm 16T, K95 (tận dụng) | Đắp đất nền đường = máy đầm 16T, K95 (tận dụng) | 82,744 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường = máy đầm 16T, K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,936 | 1m3 |
| 8 | Lắp dựng xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 9 | Đóng cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1m |
| B | *\2- Mặt đường | |||
| 1 | Lớp móng CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo<br/> chương V<br/> | 77,754 | 1m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,947 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,649 | 1m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,672 | 1m3 |
| 5 | Matít chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | m3 |
| 6 | Gỗ làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 1m3 |
| 7 | Lấp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,593 | 1m3 |
| C | *\3- Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống máy đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo<br/> chương V<br/> | 26,76 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,92 | 1m3 |
| 3 | Lấp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,84 | 1m3 |
| 4 | Đệm CPĐD loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,23 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn BT ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,55 | 1m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,795 | 1Tấn |
| 7 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,367 | 1m3 |
| 8 | Làm mối nối D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 mối nối |
| 9 | Làm mối nối D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 mối nối |
| 10 | Lắp dựng ống cống D30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn |
| 11 | Lắp dựng ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 1 đoạn |
| 12 | Đào móng cống máy đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,39 | 1m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,797 | 1m3 |
| 14 | Lấp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,593 | 1m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,76 | 1m2 |
| 16 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,216 | 1m3 |
| 17 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,358 | 1m2 |
| 18 | Bê tông thân hố thu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | 1m3 |
| 19 | Sân cửa thu bê tông M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,669 | 1m3 |
| 20 | Đào móng cống máy đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,28 | 1m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ phạm vi 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,427 | 1m3 |
| 22 | Lấp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,853 | 1m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | 1m2 |
| 24 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,266 | 1m3 |
| 25 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,433 | 1m2 |
| 26 | Bê tông thân hố ga M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,449 | 1m3 |
| 27 | Cốt thép hố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 1 tấn |
| 28 | Cốt thép hố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 1 tấn |
| 29 | Thép hình KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 30 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,28 | 1m2 |
| 31 | Bê tông xà mũ M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 1m3 |
| 32 | Lắp dựng xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 33 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | Tấn |
| 34 | Thép hình KT(50x50x5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,092 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,028 | 1m3 |
| 36 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Cái |
| 37 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,213 | Tấn |
| 38 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,842 | 1m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,706 | 1m3 |
| 40 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Cái |
| D | *\4- An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, ĐC 3 | Mô tả kỹ thuật theo<br/> chương V<br/> | 3,185 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,717 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,08 | 1m2 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | Tấn |
| 5 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,287 | 1m3 |
| 6 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,01 | 1m2 |
| 7 | Làm cọc tiêu bằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | 1 Cái |
| 8 | Đào móng biển báo, ĐC3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | 1m3 |
| 9 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | 1m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| E | *\5- Cầu qua kênh L=9m | |||
| 1 | Bê tông dầm 40MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo<br/> chương V<br/> | 20,25 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn dầm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,7 | 1m2 |
| 3 | Cốt thép dầm D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | Tấn |
| 4 | Cốt thép dầm D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,017 | Tấn |
| 5 | Bê tông lớp phủ 40MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 6 | Ván khuôn BT lớp phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 1m2 |
| 7 | Lắp dựng lan can mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,791 | Tấn |
| 8 | Bê tông gờ lan can 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 10 | Gia công cốt thép gờ lan can d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt ống thép D150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | 1md |
| 12 | Lưới chắn rác bằng gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | Tấn |
| 13 | Bu lông neo M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 14 | Bu lông neo M12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 15 | Thép thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | Tấn |
| 16 | Lắp đặt khe co giãn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,74 | 1md |
| 17 | Cốt thép khe co giãn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | Tấn |
| 18 | Cốt thép khe co giãn d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | 1 tấn |
| 19 | Vữa không co ngót SiKa 214 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 20 | Gia công cốt thép chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 1 tấn |
| 21 | Thép tạo lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 1 tấn |
| 22 | Thép tạo lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 23 | Nhựa Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | m3 |
| 24 | Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,07 | 1m3 |
| 25 | Ván khuôn mố, tường lui | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,17 | 1m2 |
| 26 | Bê tông lót móng 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 1m3 |
| 27 | Gia công cốt thép mố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | Tấn |
| 28 | Gia công cốt thép mố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | Tấn |
| 29 | Gia công cốt thép mố d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | Tấn |
| 30 | Bê tông móng tường chắn M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 31 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,61 | 1m2 |
| 32 | Bê tông tường chắn M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 33 | Ván khuôn BT tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | 1m2 |
| 34 | Đệm cát dưới móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 35 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 36 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 37 | Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,95 | m3 |
| 38 | Cốt thép cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | Tấn |
| 39 | Cốt thép cọc d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,189 | Tấn |
| 40 | Thép bản đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | Tấn |
| 41 | Lắp dựng thép đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | tấn |
| 42 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,87 | m2 |
| 43 | Bê tông mố, tường lui 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,07 | m3 |
| 44 | Ván khuôn mố, tường lui | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,17 | m2 |
| 45 | Bê tông lót móng 12Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 46 | Gia công cốt thép mố d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | Tấn |
| 47 | Gia công cốt thép mố d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | Tấn |
| 48 | Gia công cốt thép mố d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,686 | Tấn |
| 49 | Bê tông móng tường chắn M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,77 | m3 |
| 50 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,61 | m2 |
| 51 | Bê tông tường chắn M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 52 | Ván khuôn BT tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 53 | Đệm cát dưới móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 54 | Đào đất hố móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 55 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 56 | Bê tông cọc đúc sẵn 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,95 | m3 |
| 57 | Cốt thép cọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | Tấn |
| 58 | Cốt thép cọc d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,189 | Tấn |
| 59 | Thép bản đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | Tấn |
| 60 | Lắp dựng thép đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | Tấn |
| 61 | Ván khuôn thép bê tông cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,87 | m2 |
| 62 | Bê tông bản vượt 30Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,81 | m3 |
| 63 | Ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,41 | m2 |
| 64 | Cốt thép bản vượt d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | Tấn |
| 65 | 0,014 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 1 tấn |
| 66 | Cốt thép bản vượt d>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | Tấn |
| 67 | Đệm CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6 | m3 |
| 68 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 69 | Tấm cao su dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 70 | Đắp đất bãi đúc dầm, bãi chứa K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m3 |
| 71 | Đắp CPĐD loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 72 | Đào san trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,08 | 1m3 |
| 73 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Ck |
| 74 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | CK |
| 75 | Vận chuyển cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,875 | 10T/1km |
| 76 | Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 77 | Đóng cọc 35x35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 1md |
| 78 | Đập đầu cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 1m3 |
| 79 | Sản xuất cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,733 | Tấn |
| 80 | Đóng cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1md |
| 81 | Nhổ cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | md |
| 82 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,53 | m3 |
| 83 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,168 | m3 |
| 85 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc lên) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | CK |
| 86 | Bốc cọc BTCT bằng cơ giới (bốc xuống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Ck |
| 87 | Vận chuyển cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,875 | 10T/1km |
| 88 | Lắp dựng cọc BTCT KT(35x35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 89 | Đóng cọc 35x35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | 1m |
| 90 | Đập đầu cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 1m3 |
| 91 | Sản xuất cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,733 | Tấn |
| 92 | Nhổ cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1m |
| 93 | Đào đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,63 | m3 |
| 94 | Lấp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | m3 |
| 95 | Vận chuyển đất đổ đi 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,268 | m3 |
| 96 | Sản xuất khung đà giáo, sàn thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,604 | Tấn |
| 97 | Lắp dựng đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,604 | Tấn |
| 98 | Tháo dỡ đà giáo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,604 | Tấn |
| 99 | Sản xuất lắp dựng vật liệu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 100 | Tháo dỡ vật liệu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,13 | m3 |
| 101 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | rọ |
| 102 | Phá dỡ bê tông cầu hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 103 | Vận chuyển phế thải đổ đi 1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | m3 |
| 104 | Bê tông gia cố mái M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,46 | m3 |
| 105 | Ván khuôn mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m2 |
| 106 | Gia công cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,837 | Tấn |
| 107 | ống thoát nước PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2 | 1md |
| 108 | Đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,97 | m3 |
| 109 | Bê tông M150 đá 1x2 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 110 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,62 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi