Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201069894-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án đầu tư và xây dựng thành phố Tam Kỳ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201060485
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố (từ nguồn kiến thiết thị chính, ngân sách tập trung); Nguồn huy động sự đóng góp của nhân dân (trong công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 10:26:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,039,966,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường (phần tuyến)
B Nền đường (phần tuyến)
1 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 201,165 1 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 4 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 954,631 1 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 71,309 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.869,929 1 m3
5 Đánh cấp, đất cấp 2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 142,492 1 m3
6 Đắp nền đường K95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.654,805 1 m3
7 Đắp nền đường K98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 349,771 1 m3
8 Đất mua tính đến chân công trình (đắp K98) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 405,734 1 m3
9 Đào vét hữu cơ và vận chuyển đổ đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 536,611 1 m3
C Mặt đường (phần tuyến)
D * Kết cấu loại 1
1 Mặt đường nhựa carboncor asphalt dày 1,5cm (loại CA 9,5) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 57,298 100m2
2 Bù vênh mặt đường nhựa carboncor asphalt loại CA9.5 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,749 100m3
3 Lớp CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 179,468 1 m3
E * Kết cấu loại 2
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 209,906 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,661 100m2
3 Cắt mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2.218,14 m
4 Thép truyền lực khe dọc D12 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,036 1 Tấn
5 Thép truyền lực khe co dãn D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,105 1 Tấn
6 Làm khe dọc mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.552,83 1 m
7 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 240,411 1 m
8 Làm khe dãn mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 26,522 1 m
9 Khoan cấy thép khe dọc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1.555 1 lỗ
10 Vữa không co ngót lấp lỗ khoan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 155,636 1 lít
F Bó vỉa, vỉa hè (phần tuyến)
1 Dăm sạn đệm 4x6 dày 10 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 166,688 1 m3
2 Bê tông M200 đá 1x2 bó vỉa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 368,539 1 m3
G Gia cố taluy (phần tuyến)
1 Dăm sạn đệm 4x6 dày 10 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 47,926 1 m3
2 Bê tông taluy M150 đá 2x4 dày 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 60,549 m3
3 Bê tông chân khay M150 đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 43,512 m3
H Nút giao thông
I Nền đường (phần nút giao thông)
1 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40,551 1 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 120,421 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, Đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 160,972 1 m3
4 Đắp nền đường K98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,028 1 m3 
5 Đắp đất hữu cơ (tận dụng) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 115,097 1 m3
6 San gạt, lu lèn nền cấp phối đá dăm cũ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 126,07 1 m2
7 Đào nền đường cũ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 49,829 1 m3
8 Vận chuyển đất, phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ, Đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 49,829 1 m3
J Mặt đường (phần nút giao thông)
K * Kết cấu loại 1
1 Mặt đường nhựa carboncor asphalt dày 1,5cm (làm mới) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 6,422 100m2
2 Bù vênh mặt đường nhựacarboncor asphalt loại CA9.5 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,128 100m3
3 Lớp CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 27,514 1 m3
L * Kết cấu loại 2
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 55,71 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,095 100m2
3 Cắt mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 52,96 m
4 Thép truyền lực khe dọc D12 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,051 1 Tấn
5 Thép truyền lực khe co dãn D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,17 1 Tấn
6 Làm khe dọc mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 98,57 1 m
7 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 50,915 1 m
8 Khoan cấy thép khe dọc Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 99 1 lỗ
9 Vữa không co ngót lấp lỗ khoan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,914 1 lít
M Bó vỉa, vỉa hè (phần nút giao thông)
1 Dăm sạn đệm 4x6 dày 10 cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,82 1 m3
2 Bê tông M200 đá 1x2 bó vỉa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 24,713 1 m3
3 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm, tưới hồ dầu dính bám Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,82 1 m2
4 Làm lớp vữa xi măng M.100 dày 3cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 31,82 1 m2
5 Đắp lớp cát đệm dày 3cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,95 1 m3
6 Trồng cỏ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 383,656 1 m2
N Tổ chức giao thông
1 Biển báo tam giác Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 10 Cái
2 Sơn dẻo nhiệt bằng sơn phản quang dày 2mm (bãi đậu xe) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 37,92 1 m2
O Nút dân sinh
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,086 m3
2 Lớp CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,391 1 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,539 100m2
P Bãi đậu xe
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 39,164 m3
2 Lớp CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 32,637 1 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,176 100m2
4 Làm khe co mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40,48 1 m
5 Thép truyền lực khe co dãn D25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,146 1 Tấn
6 Đắp nền đường K98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 65,274 1 m3
7 Đất mua tính đến chân công trình (đắp K98) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 75,718 1 m3
Q Thoát nước dọc
R */ Hố ga
1 Thép niềng hố ga L90x90x8 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,635 1 tấn
2 Thép niềng đan hố ga L80x80x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,684 1 tấn
3 Sơn thép niềng hố ga và đan hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 394,871 1 m2
4 Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan lắp ghép Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,107 1 m3
5 Cốt thép tấm đan D6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,112 1 tấn
6 Cốt thép tấm đan D8 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,287 1 tấn
7 Cốt thép tấm đan D10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,055 1 tấn
8 Bê tông M200 đá 1x2 mũ hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,368 1 m3
9 Cốt thép D6 mũ hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,215 Tấn
10 Cốt thép D10 mũ hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,659 Tấn
11 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,116 1 m3
12 Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 18,13 1 m3
13 Dăm sạn đệm móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,065 1 m3
14 Lắp ghép tấm đan Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 102 1 Cái
S */ Cửa thu nước
1 Lắp đặt tấm chắn rác bê tông P<=50kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 51 1 tấm
2 Bê tông cửa thu nước M.200 đá 1x2 đổ tại chỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,722 1 m3
3 Dăm sạn đệm dày 10cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,304 1 m3
4 Bê tông M200 đá 1x2 dầm đỡ cửa thu nước Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,485 1 m3
5 Cốt thép D6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,018 Tấn
6 Cốt thép D10 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,083 Tấn
7 Lắp ghép dầm đỡ cửa thu nước P<=100kg Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 51 1 m
T */ Mương dọc
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 54,666 1 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 móng mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 23,775 1 m3
3 Dăm sạn đệm móng mương dày 10cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,888 1 m3
4 Bê tông M200 đá 1x2 đan mương Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,51 1 m3
5 Cốt thép đan mương D6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,233 Tấn
6 Cốt thép đan mương D8 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,542 Tấn
U */ Mương dọc ống ly tâm
1 Lắp đặt ống bê tông D600mm, dài 3m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 41 1 ống
2 Lắp đặt ống bê tông D600mm, dài 4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 243 1 ống
3 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 211,304 1 m3
4 Mối nối cống D600mm bằng phương pháp xảm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 237 1 mối nối
V */ Đào mương trần thoát nước hình thang
1 Đào mương trần đất cấp 3 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 460 1 m3
2 Đắp đất hố móng (tận dụng đất đào đắp thành mương) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 460 1 m3
W */ Cửa xả
1 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay, sân cống, móng tường cánh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,52 1 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,06 1 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2 dầm gác qua mương đổ tại chỗ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,454 1 m3
4 Dăm sạn đệm móng dày 10cm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,07 1 m3
5 Cốt thép dầm gác qua mương D<=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,016 Tấn
X */ Các hạng mục khác
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 135 1 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 135 1 m3
3 Bê tông M150 đá 2x4 thân mương (đan bịt đầu mương dọc cũ) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5 1 m3
4 Lắp đặt ống bê tông D300mm, dài 1m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 1 ống
5 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,16 1 m3
6 Mối nối cống D300mm bằng phương pháp xảm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2 1 mối nối
Y Cống qua đường
1 Bê tông M250 đá 1x2 bản cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,999 1 m3
2 Cốt thép bản cống d=8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,046 Tấn
3 Cốt thép bản cống d=12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,003 Tấn
4 Cốt thép bản cống d=16mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,076 Tấn
5 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,484 1 m3
6 Bê tông M150 đá 4x6 móng cống Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,684 1 m3
7 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,649 1 m3
8 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,476 1 m3
9 Cốt thép xà mũ d=8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,051 Tấn
10 Cốt thép xà mũ d=12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,003 Tấn
11 Cốt thép xà mũ d=20mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,027 Tấn
12 Bê tông M200 đá 1x2 bản dẫn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,528 1 m3
13 Cốt thép bản dẫn d=8mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,161 1 tấn
14 Cốt thép bản dẫn d=12mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,176 1 tấn
Z */ Các hạng mục khác
1 Cắt mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 13,2 m
2 Đào nền đường cũ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,128 1 m3
3 Vận chuyển đất, phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,128 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->