Gói thầu: Gói thầu: Cải tạo, mở rộng nhà ăn Phòng PC06

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074495-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Gói thầu: Cải tạo, mở rộng nhà ăn Phòng PC06
Số hiệu KHLCNT 20201021991
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 11:11:00 đến ngày 2020-11-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 292,654,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,176 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4513 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6789 m3
4 Lót cát móng đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,434 m3
5 Xây móng đá hộc, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,648 m3
6 Xây móng gạch, bậc cấp, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0926 m3
7 Bê tông dầm móng chiều rộng ≤250cm, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1568 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,392 m3
9 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,095 m3
10 Bê tông nền M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 m3
11 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9583 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1568 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9393 m3
14 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m2
15 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,516 m2
16 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,424 m2
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,516 m2
18 Ván khuôn lanh tô, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,662 m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Thép Hòa Phát hoặc tương đương 472,97 kg
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Thép Hòa Phát hoặc tương đương 371,17 kg
21 Xây tường ngoài gạch 2 lỗ không nung câu ngang gạch đặc chiều dày 22cm chiều cao <=16 m, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5847 m3
22 Lắp dựng cửa đi 2 cánh UPVC gia cường lõi thép Tâm Việt Window hoặc tương đương 3,78 m2
23 Lắp dựng cửa sổ 2C UPVC gia cường lõi thép Tâm Việt Window hoặc tương đương 9,5 m2
24 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,184 m2
25 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,512 m2
26 Ốp tường trụ, cột-KT: 600x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,09 m2
27 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 VXM75 Viglacera hoặc tương đương 85,7864 m2
28 Trát thành móng vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,825 m2
29 Láng lòng rãnh thu nước vữa XM M75, dày 20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,529 m2
30 Quét nước xi măng 2 nước vào thành móng, lòng ranh thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,762 m2
31 Quét 3 lớp chống thấm thành bể nước Sika hoặc tương đương 4,224 m2
32 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 Đá Bình Định hoặc tương đương 12,824 m2
33 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Vĩnh Tường hoặc tương đương 64,2244 m2
34 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót+2 nước phủ DULUX hoặc tương đương 32,162 m2
35 Sơn tường trong và ngoài nhà sơn DULUX 1 nước lót, 2 nước phủ DULUX hoặc tương đương 140,05 m2
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,5 m2
37 Sản xuất xà gồ thép Thép Hòa Phát hoặc tương đương 236,01 kg
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Sơn Expo hoặc tương đương 9,5 1m2
39 Lắp dựng xà gồ thép Thép Hòa Phát hoặc tương đương 236,01 kg
40 Lợp mái tôn dày 0,45mm Tôn Việt Ý hoặc tương đương 67,528 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,38 m2
42 Lắp đặt chậu rửa bằng Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
43 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
44 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng dán keo đường kính 27mm Đệ Nhất hoặc tương đương 15 m
45 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm Đệ Nhất hoặc tương đương 4 m
46 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 27 Đệ Nhất hoặc tương đương 8 cái
47 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 60 Đệ Nhất hoặc tương đương 4 cái
48 Lắp đặt van khóa, đk 27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
49 LĐ loại đèn Led ống dài 1,2m 18W-220V Rạng Đông hoặc tương đương 8 bộ
50 Lắp đặt quạt treo tường Quạt treo tường Thái Lan hoặc tương đương 7 cái
51 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Comet hoặc tương đương 4 cái
52 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi âm tường Sino hoặc tương đương 8 cái
53 LĐ Aptomat loại 1 pha 25Ampe Sino hoặc tương đương 1 cái
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Cadivi hoặc tương đương 20 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Cadivi hoặc tương đương 65 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Cadivi hoặc tương đương 130 m
57 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D16 Sino hoặc tương đương 110 m
58 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,32 m2
59 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1065 m3
60 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2288 m2
61 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,964 m2
62 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,265 m3
63 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,6 m
64 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,072 m3
65 V. chuyển phế thải bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,6802 m3
66 Vận chuyển tiếp 4km ôtô 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,6802 m3
67 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,6802 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->