Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201064438-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201054362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 15:43:00 đến ngày 2020-11-07 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,186,785,572 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
5 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
7 Móng cột BT LT kép: MTA16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
8 Móng néo đúc sẵn MNĐ-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
E Phần kè móng
1 Kè móng 3 mặt : KM-3D Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL PC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Cột BLTL PC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
3 Cột BLTL PC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Cột BLTL PC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
5 Cột BLTL PC-I-16-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
3 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
5 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐD-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
9 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XND-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
13 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
15 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
16 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT2-2C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Xà cầu dao phụ tải: XCD-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
19 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
21 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
22 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Giằng 2 chụp tròn: G-2CT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
24 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
25 Giằng cột: GCA-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
26 Giằng cột: GCA-16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
27 Néo một hướng 1 cột tròn: N1-2T(14) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
28 Néo một hướng 1 cột tròn: N1-2T(16) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Dây nối tiếp địa DTD-CD-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
30 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 bộ
J Phần dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) (Vật tư A cấp B lắp đặt) 498 m
2 Dây ACSR-50/8(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 8.883 m
K Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102 quả
4 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123 chuỗi
5 Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện (Giáp néo) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 chuỗi
6 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
7 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 bộ
8 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Biển báo an toàn đường dây: BAT-ĐZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58 cái
L Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
M Phần thu hồi
N Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 1 cái
O Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
P Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XĐ-1T) Thu hồi 1 bộ
2 Xà : (XKL-2T-1) Thu hồi 1 bộ
3 Chụp cột tròn 2m: (CT-2m) Thu hồi 1 bộ
4 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 9 quả
Q Phần thiết bị
1 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6 bộ
2 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1 bộ
3 cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu (Đ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Chống sét thông minh 22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
R Phần hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
2 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (120) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Kẹp quai nhôm - đồng 150 -240 (150) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Kẹp hotline 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
S PHẦN TBA
T PHẦN VẬT TƯ
U Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Kè nền trạm: KT-3A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
4 Kè nền trạm: KT-3D Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Nền trạm : BT-M100 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,7 m3
V Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
1 Cột BLTL PC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
2 Cột BLTL PC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
4 Xà khóa lệch 1 cột tròn: XKL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Xà đầu trạm: XK-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
6 Xà đỡ dây xuống XĐX-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
7 Xà đỡ dây xuống XĐX-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
8 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
9 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
10 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
11 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-AT1-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Colie ống luồn cáp: CL-MM-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
13 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
14 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
15 Công son đỡ máy biến áp: CSBA-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
17 Ghế thao tác GTT-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
18 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
19 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
20 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
21 Xà phụ: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
22 Xà: XCC+CSV-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
23 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
24 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
25 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
26 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
27 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
W Phần cầu chì
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
X Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 162 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128 quả
Y Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC-24KV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 516 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 126 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 346,5 m
Z Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 163 m
AA Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 315 cái
2 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
3 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 126 cái
4 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
5 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
6 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
7 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 bộ
10 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 126 m
11 Ống nhựa chịu lực: PVC-F90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 m
12 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210 bộ
13 Lạt nhựa: LN-20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,5 túi
14 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
15 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
16 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84 cái
17 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
18 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
AB PHẦN THIẾT BỊ
AC Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(TD)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 21 cái
AD Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 180kVA-22/0,4kV (TD) Rút ruột MBA ngoài hiện trường 21 cái
AE Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 tủ
AF Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van 22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 bộ
AG Phần hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
2 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 (50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
4 Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: KQ-IPC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Kẹp hotline 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63 cái
AH PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AI Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
2 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
3 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
5 Móng cột hạ thế MT7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
6 Móng cột hạ thế MT7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
7 Móng cột hạ thế MTK7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
8 Móng cột hạ thế MT8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
9 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
10 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
11 Móng cột hạ thế MT10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Móng cột hạ thế MTK10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
13 Móng cột hạ thế MTK12HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
14 Móng cột hạ thế MT14HA-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AJ Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MT8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
2 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Móng cột hạ thế MT10HA-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Móng cột hạ thế MT10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Móng cột hạ thế MTK10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Móng cột hạ thế MT12HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AK Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
3 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
4 Cột BLTL PC-I-7,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
5 Cột BLTL PC-I-7,5-190-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
6 Cột BLTL PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
7 Cột BLTL PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
8 Cột BLTL PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Cột BLTL PC-I-12-190-9.0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
10 Cột BLTL PC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AL Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
2 Cột BLTL PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
3 Cột BLTL PC-I-10-190-3,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Cột BLTL PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Cột BLTL PC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AM Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
8 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
9 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
10 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
12 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà hạ thế 2 cột tròn: XNVX-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 bộ
AN Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 90 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 553 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 959 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.476 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6.040 m
6 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x35(TD) Tận dụng kéo lại 873 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) Tận dụng kéo lại 1.012 m
8 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) Tận dụng kéo lại 392 m
9 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) Tận dụng kéo lại 691 m
10 Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.167 m
11 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3.501 m
12 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280 m
13 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 224 m
14 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 380 cái
15 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 358 cái
16 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 264 cái
17 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 262 cái
18 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.240 cái
19 Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 bộ
20 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 596 bộ
AO Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 (A95) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144 cái
3 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
5 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 165 cái
AP Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Thào lắp, đấu trả 127 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Thào lắp, đấu trả 138 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Thào lắp, đấu trả 26 cái
4 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Thào lắp, đấu trả 19 cái
5 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71 cái
6 Hộp chia dây 9 cực: HCD-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.170,5 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 180 m
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 726 cái
10 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.140 cái
AQ Phần thu hồi
AR VTTH nhập kho PCNĐ
AS Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 2 cái
2 Cột bê tông: (LT8.5) Thu hồi 3 cái
3 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 36 cái
4 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 57 cái
5 Cột bê tông: (H5.5) Thu hồi 75 cái
AT Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 12 bộ
2 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 216 m
3 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 71 m
4 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 1.106 bộ
5 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 1.961 m
6 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 2.177 m
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 783 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 864 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 42 m
10 Dây dẫn: (AC50) Thu hồi 335 m
11 Dây dẫn: (AC70) Thu hồi 1.005 m
12 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 41 m
13 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 123 m
AU Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 21 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 14 m
AV VTTH trả dân
AW Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 45 bộ
AX PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá bê tông đường: PBT Hoàn trả MB 49,7 m3
AY PHẦN THI CÔNG HOTLINE
1 Chi phí thi công Hotline Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha 24 1 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->