Gói thầu: Gói thầu số 06: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Tiên Yên, Bình Liêu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201061660-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 06: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Tiên Yên, Bình Liêu
Số hiệu KHLCNT 20201061625
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 08:51:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,451,152,536 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: SCL phần sắt các TBA 10/0,4kV khu vực huyện Tiên Yên
1 Dao cách ly chém ngang 24kV-630A Mục 2 chương V HSMT 1 bộ
2 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn XĐD1L-1T-22 XĐD1L-1T-22 7 Bộ
3 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn XĐD1L-2T-22 XĐD1L-2T-22 2 Bộ
4 Thang trèo 4m TT-4m 14 Bộ
5 Giá đỡ tay thao tác dao cách ly GĐTD 1 Bộ
6 Giá đỡ cáp tổng GĐCT 5 Bộ
7 Thang đỡ cáp tổng TĐCT 9 Bộ
8 Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA GĐC-MBA 24 Bộ
9 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA GĐC-C 75 Bộ
10 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2L-1T-22 XĐD2L-1T-22 7 Bộ
11 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2L-2T-22 XĐD2L-2T-22 2 Bộ
12 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 2.5m XĐN-2.5 4 Bộ
13 Xà đỡ dao cách ly tâm 2.5m XDCL-2.5 10 Bộ
14 Xà đỡ chống sét van tâm 2.5m XCSV-2.5 4 Bộ
15 Xà đỡ cầu chì tâm 2.5m XSI-2.5 8 Bộ
16 Xà đỡ cầu chì và chống sét van tâm 2.5m XSI.CSV-2.5 2 Bộ
17 Xà đỡ sứ trung gian tâm 2.5 XTG-2.5 4 Bộ
18 Xà đỡ MBA tâm 2.5m XĐM-2.5 10 Bộ
19 Ghế cách điện tâm 2.5m GCĐ-2.5 10 Bộ
20 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 3.0m XĐN-3.0 1 Bộ
21 Xà đỡ dao cách ly tâm 3.0m XDCL-3.0 4 Bộ
22 Xà đỡ chống sét van tâm 3.0m XCSV-3.0 1 Bộ
23 Xà đỡ cầu chì tâm 3.0m XSI-3.0 4 Bộ
24 Xà đỡ sứ trung gian tâm 3.0 XTG-3.0 3 Bộ
25 Xà đỡ MBA tâm 3.0m XĐM-3.0 4 Bộ
26 Ghế cách điện tâm 3.0m GCĐ-3.0 4 Bộ
27 Dây leo tiếp địa DLTĐ DLTĐ 14 Bộ
28 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE Mục 2 chương V HSMT 252 m
29 Cáp lực hạ áp 0,6/1kV CXV 1x150 Mục 2 chương V HSMT 28 m
30 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Mục 2 chương V HSMT 84 m
31 Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm Mục 2 chương V HSMT 300 Quả
32 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Mục 2 chương V HSMT 195 cái
33 Đầu cốt đồng 50 Mục 2 chương V HSMT 84 cái
34 Đầu cốt đồng 95 Mục 2 chương V HSMT 4 cái
35 Đầu cốt đồng 120 Mục 2 chương V HSMT 9 bộ
36 Đầu cốt đồng 150 Mục 2 chương V HSMT 26 cái
37 Đầu cốt đồng 240 Mục 2 chương V HSMT 12 cái
38 Đầu cốt đồng 300 Mục 2 chương V HSMT 16 cái
39 Đầu cốt đồng nhôm 70 Mục 2 chương V HSMT 168 cái
40 Đầu cốt đồng nhôm 95 Mục 2 chương V HSMT 8 cái
41 Đầu cốt thẻ bài SYG 70 Mục 2 chương V HSMT 84 cái
42 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x70 Mục 2 chương V HSMT 31 cái
43 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Mục 2 chương V HSMT 150 cái
44 Cầu chì tự rơi 24kV-100A Mục 2 chương V HSMT 1 bộ 3 pha
45 Ống nhựa HDPE 230/175 (màu đen) bọc cáp tổng Mục 2 chương V HSMT 25 cái
46 Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) bọc cáp xuất tuyến Mục 2 chương V HSMT 129 cái
47 Ống nhựa HDPE 32/25 (màu ghi) bọc tiếp địa Mục 2 chương V HSMT 126 cái
48 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Mục 2 chương V HSMT 1 1 bộ (3 pha)
49 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 100KVA Mục 2 chương V HSMT 1 1 máy
50 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 180KVA Mục 2 chương V HSMT 2 1 máy
51 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 320KVA Mục 2 chương V HSMT 5 1 máy
52 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 560KVA Mục 2 chương V HSMT 6 1 máy
53 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Mục 2 chương V HSMT 13 1 bộ (3 pha)
54 Thay chống sét van <= 11kV Mục 2 chương V HSMT 14 3 pha
55 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Mục 2 chương V HSMT 14 1 tủ
56 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 10kV Mục 2 chương V HSMT 1 1 bộ (3 pha)
57 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 104 1 bộ
58 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 1 1 bộ
59 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 30 1 bộ
60 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 2 1 bộ
61 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Mục 2 chương V HSMT 7 1 bộ
62 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột néo Mục 2 chương V HSMT 2 1 bộ
63 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 45 1 bộ
64 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 230kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 10 1 bộ
65 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 4 1 bộ
66 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 14 1 bộ
67 Rải dây tiếp địa Mục 2 chương V HSMT 43 10 m
68 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 14 1 bộ
69 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 21 1 bộ
70 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 2 1 bộ
71 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Mục 2 chương V HSMT 7 1 bộ
72 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột néo Mục 2 chương V HSMT 2 1 bộ
73 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 45 1 bộ
74 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 230kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 10 1 bộ
75 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 4 1 bộ
76 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 13 1 bộ
77 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <= 95mm2 Mục 2 chương V HSMT 252 1 m
78 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <= 150mm2 Mục 2 chương V HSMT 28 1 m
79 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <= 95mm2 Mục 2 chương V HSMT 84 1 m
80 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Mục 2 chương V HSMT 30 10 sứ
81 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2 chương V HSMT 8,4 10 đầu cốt
82 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục 2 chương V HSMT 25,2 10 đầu cốt
83 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục 2 chương V HSMT 1,2 10 đầu cốt
84 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục 2 chương V HSMT 0,9 10 đầu cốt
85 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Mục 2 chương V HSMT 2,6 10 đầu cốt
86 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục 2 chương V HSMT 1,2 10 đầu cốt
87 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 300mm2 Mục 2 chương V HSMT 1,6 10 đầu cốt
88 Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV Mục 2 chương V HSMT 1 1 bộ (3pha)
89 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 250mm Mục 2 chương V HSMT 0,25 100m
90 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Mục 2 chương V HSMT 1,29 100m
91 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Mục 2 chương V HSMT 1,26 100m
92 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Mục 2 chương V HSMT 1,605 1km dây
93 Lắp đặt lại cáp tổng Mục 2 chương V HSMT 2,08 100 m
94 Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV Mục 2 chương V HSMT 13 1 bộ (3pha)
95 Tháo dỡ cáp vặn xoắn 4x95 Mục 2 chương V HSMT 0,008 1km dây
96 Tháo dỡ thanh cái đồng F8 Mục 2 chương V HSMT 0,21 1km dây
97 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Mục 2 chương V HSMT 11,7 10 sứ
98 Thay cầu chì tự rơi 6-10 (15) kV Mục 2 chương V HSMT 1 1 bộ (3pha)
99 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, U <=35kV Mục 2 chương V HSMT 1 1bộ (3 pha)
100 Thí nghiệm cách điện đứng U=3:35kV Mục 2 chương V HSMT 300 Quả
101 Thí nghiệm cáp lực U >1 kV, cáp khô, 1 ruột Mục 2 chương V HSMT 1 1sợi
102 Thí nghiệm cáp lực U <1kV, cáp khô, 1 ruột Mục 2 chương V HSMT 1 1sợi
103 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Mục 2 chương V HSMT 1 1 bộ (3 pha)
104 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE Mục 2 chương V HSMT 7,2 m
105 Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo Mục 2 chương V HSMT 1 mẫu
106 Thí nghiệm hàm lượng Carbon Mục 2 chương V HSMT 1 mẫu
107 Sứ đứng 24kV - đường rò 550mm Mục 2 chương V HSMT 1 quả
108 Thí nghiệm sứ gốm Mục 2 chương V HSMT 6 mẫu
109 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Mục 2 chương V HSMT 1 Công trình
B Hạng mục: SCL đường dây 35kV 371 E5.6 các nhánh rẽ Nà Làng, Ngàn Chi, Khe Bốc và hệ thống tiếp địa tại các vị trí cột và TBA trên đường dây 371 E5.6
1 Dây nhôm lõi thép AC50/8 Mục 2 chương V HSMT 45 m
2 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Mục 2 chương V HSMT 153 Quả
3 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Mục 2 chương V HSMT 96 cái
4 Tiếp địa RC-4 Mục 2 chương V HSMT 128 Bộ
5 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 Mục 2 chương V HSMT 7,398 1km dây
6 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn Mục 2 chương V HSMT 15,3 10 sứ
7 Thay phụ kiện. Thay kẹp cáp. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục 2 chương V HSMT 96 công/bộ
8 Lắp đặt Tiếp địa RC-4 Mục 2 chương V HSMT 128 Bộ
9 Đào, đắp đất tiếp địa R4C Mục 2 chương V HSMT 128 Bộ
10 Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông, địa hình bình thường Mục 2 chương V HSMT 128 1 vị trí
11 Thí nghiệm cách điện đứng U=3:35kV Mục 2 chương V HSMT 153 Quả
12 Sứ đứng 35kV - đường rò 875 mm Mục 2 chương V HSMT 1 quả
13 Thí nghiệm sứ gốm Mục 2 chương V HSMT 3 mẫu
14 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Mục 2 chương V HSMT 1 Công trình
C Hạng mục: SCL phần sắt các TBA 35/0,4kV khu vực huyện Tiên Yên
1 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn 1 tầng XĐD1-1T-35 Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
2 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn XĐD1L-1T-35 Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
3 Thang trèo 4m Mục 2 chương V HSMT 16 Bộ
4 Giá đỡ tay thao tác dao cách ly Mục 2 chương V HSMT 14 Bộ
5 Giá đỡ cáp tổng Mục 2 chương V HSMT 8 Bộ
6 Thang đỡ cáp tổng Mục 2 chương V HSMT 8 Bộ
7 Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA Mục 2 chương V HSMT 33 Bộ
8 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Mục 2 chương V HSMT 84 Bộ
9 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2-1T-35 Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
10 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2L-1T-35 Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
11 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến + Đỡ dao cách ly tâm 3.0m Mục 2 chương V HSMT 1 Bộ
12 Xà đỡ cầu chì tâm 3.0m Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
13 Xà đỡ sứ trung gian tâm 3.0 Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
14 Xà đỡ MBA tâm 3.0m Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
15 Ghế cách điện tâm 3.0m Mục 2 chương V HSMT 3 Bộ
16 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 3.5m Mục 2 chương V HSMT 9 Bộ
17 Xà đỡ dao cách ly tâm 3.5m Mục 2 chương V HSMT 13 Bộ
18 Xà đỡ chống sét van tâm 3.5m Mục 2 chương V HSMT 6 Bộ
19 Xà đỡ cầu chì tâm 3.5m Mục 2 chương V HSMT 6 Bộ
20 Xà đỡ cầu chì và chống sét van tâm 3.5m Mục 2 chương V HSMT 7 Bộ
21 Xà đỡ MBA tâm 3.5m Mục 2 chương V HSMT 13 Bộ
22 Ghế cách điện tâm 3.5m Mục 2 chương V HSMT 13 Bộ
23 Dây leo tiếp địa DLTĐ Mục 2 chương V HSMT 16 Bộ
24 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE Mục 2 chương V HSMT 288 m
25 Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV Mục 2 chương V HSMT 96 m
26 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Mục 2 chương V HSMT 309 Quả
27 Chuỗi polyme hãm 35kV+phụ kiện mạ kẽm Mục 2 chương V HSMT 6 Chuỗi
28 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 Mục 2 chương V HSMT 228 cái
29 Đầu cốt đồng 50 Mục 2 chương V HSMT 98 cái
30 Đầu cốt đồng 70 Mục 2 chương V HSMT 8 cái
31 Đầu cốt đồng 95 Mục 2 chương V HSMT 11 cái
32 Đầu cốt đồng 120 Mục 2 chương V HSMT 13 bộ
33 Đầu cốt đồng 150 Mục 2 chương V HSMT 7 cái
34 Đầu cốt đồng 240 Mục 2 chương V HSMT 8 cái
35 Đầu cốt đồng 400 Mục 2 chương V HSMT 4 cái
36 Đầu cốt đồng nhôm 70 Mục 2 chương V HSMT 192 cái
37 Đầu cốt thẻ bài SYG 70 Mục 2 chương V HSMT 96 cái
38 Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 35kV-1x70 Mục 2 chương V HSMT 9 cái
39 Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) Mục 2 chương V HSMT 168 cái
40 Ống nhựa HDPE 230/175 (màu đen) bọc cáp tổng Mục 2 chương V HSMT 80 cái
41 Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) bọc cáp xuất tuyến Mục 2 chương V HSMT 141 cái
42 Ống nhựa HDPE 32/25 (màu ghi) bọc tiếp địa Mục 2 chương V HSMT 144 cái
43 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA Mục 2 chương V HSMT 3 1 máy
44 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA Mục 2 chương V HSMT 4 1 máy
45 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA Mục 2 chương V HSMT 5 1 máy
46 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA Mục 2 chương V HSMT 4 1 máy
47 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Mục 2 chương V HSMT 14 1 bộ (3 pha)
48 Thay chống sét van <= 35kV Mục 2 chương V HSMT 16 3 pha
49 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Mục 2 chương V HSMT 16 1 tủ
50 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 125 1 bộ
51 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 14 1 bộ
52 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 30 1 bộ
53 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Mục 2 chương V HSMT 6 1 bộ
54 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 48 1 bộ
55 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 16 1 bộ
56 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 16 1 bộ
57 Rải dây tiếp địa Mục 2 chương V HSMT 49,6 10 m
58 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 28 1 bộ
59 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 19 1 bộ
60 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Mục 2 chương V HSMT 3 1 bộ
61 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Mục 2 chương V HSMT 3 1 bộ
62 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột néo Mục 2 chương V HSMT 3 1 bộ
63 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 48 1 bộ
64 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 16 1 bộ
65 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A Mục 2 chương V HSMT 16 1 bộ
66 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <= 95mm2 Mục 2 chương V HSMT 288 1 m
67 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <= 95mm2 Mục 2 chương V HSMT 96 1 m
68 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Mục 2 chương V HSMT 30,9 10 sứ
69 Thay cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m Mục 2 chương V HSMT 6 bộ cách điện
70 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục 2 chương V HSMT 9,8 10 đầu cốt
71 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Mục 2 chương V HSMT 29,6 10 đầu cốt
72 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục 2 chương V HSMT 1,1 10 đầu cốt
73 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục 2 chương V HSMT 1,3 10 đầu cốt
74 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Mục 2 chương V HSMT 0,7 10 đầu cốt
75 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục 2 chương V HSMT 0,8 10 đầu cốt
76 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 400mm2 Mục 2 chương V HSMT 0,4 10 đầu cốt
77 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 250mm Mục 2 chương V HSMT 0,8 100m
78 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Mục 2 chương V HSMT 1,4 100m
79 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Mục 2 chương V HSMT 1,4 100m
80 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Mục 2 chương V HSMT 2,157 1km dây
81 Lắp đặt lại cáp tổng Mục 2 chương V HSMT 2,56 100 m
82 Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV Mục 2 chương V HSMT 16 1 bộ (3pha)
83 Tháo dỡ thanh cái đồng F8 Mục 2 chương V HSMT 0,24 1km dây
84 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Mục 2 chương V HSMT 13,9 10 sứ
85 Thay cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m Mục 2 chương V HSMT 6 bộ cách điện
86 Thí nghiệm cách điện đứng U=3:35kV Mục 2 chương V HSMT 309 Quả
87 Thí nghiệm cáp lực U >1 kV, cáp khô, 1 ruột Mục 2 chương V HSMT 1 1sợi
88 Thí nghiệm cáp lực U <1kV, cáp khô, 1 ruột Mục 2 chương V HSMT 1 1sợi
89 Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE Mục 2 chương V HSMT 7,2 m
90 Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo Mục 2 chương V HSMT 1 mẫu
91 Thí nghiệm hàm lượng Carbon Mục 2 chương V HSMT 1 mẫu
92 Sứ đứng 35kV - đường rò 875 mm Mục 2 chương V HSMT 1 quả
93 Thí nghiệm sứ gốm Mục 2 chương V HSMT 6 mẫu
94 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) Mục 2 chương V HSMT 1 Công trình
D SCL tiếp địa các đường dây trung áp 371, 372, 373 E5.6; 379 E5.1
1 Tiếp địa RC-4 Mục 2 chương V HSMT 100 Bộ
2 Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Mục 2 chương V HSMT 8 Bộ
3 Lắp đặt Tiếp địa RC-4 Mục 2 chương V HSMT 100 Bộ
4 Lắp đặt Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re Mục 2 chương V HSMT 8 Bộ
5 Đào, đắp đất tiếp địa R4C Mục 2 chương V HSMT 98 Bộ
6 Đào, đắp đất tiếp địa R4C (TC)+BT Mục 2 chương V HSMT 2 Bộ
7 Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông, địa hình bình thường Mục 2 chương V HSMT 100 1 vị trí
8 VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB (toàn bộ) Mục 2 chương V HSMT 1 Công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->