Gói thầu: Gói thầu số 06: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Tiên Yên, Bình Liêu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201061660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Tiên Yên, Bình Liêu |
| Số hiệu KHLCNT | 20201061625 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 08:51:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,451,152,536 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: SCL phần sắt các TBA 10/0,4kV khu vực huyện Tiên Yên | |||
| 1 | Dao cách ly chém ngang 24kV-630A | Mục 2 chương V HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn XĐD1L-1T-22 | XĐD1L-1T-22 | 7 | Bộ |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn XĐD1L-2T-22 | XĐD1L-2T-22 | 2 | Bộ |
| 4 | Thang trèo 4m | TT-4m | 14 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ tay thao tác dao cách ly | GĐTD | 1 | Bộ |
| 6 | Giá đỡ cáp tổng | GĐCT | 5 | Bộ |
| 7 | Thang đỡ cáp tổng | TĐCT | 9 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA | GĐC-MBA | 24 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | GĐC-C | 75 | Bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2L-1T-22 | XĐD2L-1T-22 | 7 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2L-2T-22 | XĐD2L-2T-22 | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 2.5m | XĐN-2.5 | 4 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ dao cách ly tâm 2.5m | XDCL-2.5 | 10 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ chống sét van tâm 2.5m | XCSV-2.5 | 4 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tâm 2.5m | XSI-2.5 | 8 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van tâm 2.5m | XSI.CSV-2.5 | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian tâm 2.5 | XTG-2.5 | 4 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ MBA tâm 2.5m | XĐM-2.5 | 10 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện tâm 2.5m | GCĐ-2.5 | 10 | Bộ |
| 20 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 3.0m | XĐN-3.0 | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ dao cách ly tâm 3.0m | XDCL-3.0 | 4 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ chống sét van tâm 3.0m | XCSV-3.0 | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ cầu chì tâm 3.0m | XSI-3.0 | 4 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ sứ trung gian tâm 3.0 | XTG-3.0 | 3 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ MBA tâm 3.0m | XĐM-3.0 | 4 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện tâm 3.0m | GCĐ-3.0 | 4 | Bộ |
| 27 | Dây leo tiếp địa DLTĐ | DLTĐ | 14 | Bộ |
| 28 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Mục 2 chương V HSMT | 252 | m |
| 29 | Cáp lực hạ áp 0,6/1kV CXV 1x150 | Mục 2 chương V HSMT | 28 | m |
| 30 | Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV | Mục 2 chương V HSMT | 84 | m |
| 31 | Sứ đứng 22kV + ty mạ kẽm | Mục 2 chương V HSMT | 300 | Quả |
| 32 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | Mục 2 chương V HSMT | 195 | cái |
| 33 | Đầu cốt đồng 50 | Mục 2 chương V HSMT | 84 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng 95 | Mục 2 chương V HSMT | 4 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng 120 | Mục 2 chương V HSMT | 9 | bộ |
| 36 | Đầu cốt đồng 150 | Mục 2 chương V HSMT | 26 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng 240 | Mục 2 chương V HSMT | 12 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng 300 | Mục 2 chương V HSMT | 16 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | Mục 2 chương V HSMT | 168 | cái |
| 40 | Đầu cốt đồng nhôm 95 | Mục 2 chương V HSMT | 8 | cái |
| 41 | Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | Mục 2 chương V HSMT | 84 | cái |
| 42 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 22kV-1x70 | Mục 2 chương V HSMT | 31 | cái |
| 43 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Mục 2 chương V HSMT | 150 | cái |
| 44 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | Mục 2 chương V HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 45 | Ống nhựa HDPE 230/175 (màu đen) bọc cáp tổng | Mục 2 chương V HSMT | 25 | cái |
| 46 | Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) bọc cáp xuất tuyến | Mục 2 chương V HSMT | 129 | cái |
| 47 | Ống nhựa HDPE 32/25 (màu ghi) bọc tiếp địa | Mục 2 chương V HSMT | 126 | cái |
| 48 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 49 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 100KVA | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1 máy |
| 50 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 180KVA | Mục 2 chương V HSMT | 2 | 1 máy |
| 51 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 320KVA | Mục 2 chương V HSMT | 5 | 1 máy |
| 52 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35; (10); (6) /0,4kv; công suất <= 560KVA | Mục 2 chương V HSMT | 6 | 1 máy |
| 53 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Mục 2 chương V HSMT | 13 | 1 bộ (3 pha) |
| 54 | Thay chống sét van <= 11kV | Mục 2 chương V HSMT | 14 | 3 pha |
| 55 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mục 2 chương V HSMT | 14 | 1 tủ |
| 56 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 10kV | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 57 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 104 | 1 bộ |
| 58 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1 bộ |
| 59 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 30 | 1 bộ |
| 60 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 2 | 1 bộ |
| 61 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | Mục 2 chương V HSMT | 7 | 1 bộ |
| 62 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột néo | Mục 2 chương V HSMT | 2 | 1 bộ |
| 63 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 45 | 1 bộ |
| 64 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 230kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 10 | 1 bộ |
| 65 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 4 | 1 bộ |
| 66 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 14 | 1 bộ |
| 67 | Rải dây tiếp địa | Mục 2 chương V HSMT | 43 | 10 m |
| 68 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 14 | 1 bộ |
| 69 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 21 | 1 bộ |
| 70 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 2 | 1 bộ |
| 71 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | Mục 2 chương V HSMT | 7 | 1 bộ |
| 72 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột néo | Mục 2 chương V HSMT | 2 | 1 bộ |
| 73 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 45 | 1 bộ |
| 74 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 230kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 10 | 1 bộ |
| 75 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 4 | 1 bộ |
| 76 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 13 | 1 bộ |
| 77 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <= 95mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 252 | 1 m |
| 78 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <= 150mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 28 | 1 m |
| 79 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <= 95mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 84 | 1 m |
| 80 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Mục 2 chương V HSMT | 30 | 10 sứ |
| 81 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 8,4 | 10 đầu cốt |
| 82 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 25,2 | 10 đầu cốt |
| 83 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 84 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 85 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 2,6 | 10 đầu cốt |
| 86 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 87 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 300mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 88 | Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 250mm | Mục 2 chương V HSMT | 0,25 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Mục 2 chương V HSMT | 1,29 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm | Mục 2 chương V HSMT | 1,26 | 100m |
| 92 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 1,605 | 1km dây |
| 93 | Lắp đặt lại cáp tổng | Mục 2 chương V HSMT | 2,08 | 100 m |
| 94 | Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Mục 2 chương V HSMT | 13 | 1 bộ (3pha) |
| 95 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn 4x95 | Mục 2 chương V HSMT | 0,008 | 1km dây |
| 96 | Tháo dỡ thanh cái đồng F8 | Mục 2 chương V HSMT | 0,21 | 1km dây |
| 97 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Mục 2 chương V HSMT | 11,7 | 10 sứ |
| 98 | Thay cầu chì tự rơi 6-10 (15) kV | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 99 | Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí, không có dao tiếp đất, U <=35kV | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1bộ (3 pha) |
| 100 | Thí nghiệm cách điện đứng U=3:35kV | Mục 2 chương V HSMT | 300 | Quả |
| 101 | Thí nghiệm cáp lực U >1 kV, cáp khô, 1 ruột | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1sợi |
| 102 | Thí nghiệm cáp lực U <1kV, cáp khô, 1 ruột | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1sợi |
| 103 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 104 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Mục 2 chương V HSMT | 7,2 | m |
| 105 | Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo | Mục 2 chương V HSMT | 1 | mẫu |
| 106 | Thí nghiệm hàm lượng Carbon | Mục 2 chương V HSMT | 1 | mẫu |
| 107 | Sứ đứng 24kV - đường rò 550mm | Mục 2 chương V HSMT | 1 | quả |
| 108 | Thí nghiệm sứ gốm | Mục 2 chương V HSMT | 6 | mẫu |
| 109 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) | Mục 2 chương V HSMT | 1 | Công trình |
| B | Hạng mục: SCL đường dây 35kV 371 E5.6 các nhánh rẽ Nà Làng, Ngàn Chi, Khe Bốc và hệ thống tiếp địa tại các vị trí cột và TBA trên đường dây 371 E5.6 | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Mục 2 chương V HSMT | 45 | m |
| 2 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Mục 2 chương V HSMT | 153 | Quả |
| 3 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | Mục 2 chương V HSMT | 96 | cái |
| 4 | Tiếp địa RC-4 | Mục 2 chương V HSMT | 128 | Bộ |
| 5 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 50mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 7,398 | 1km dây |
| 6 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn | Mục 2 chương V HSMT | 15,3 | 10 sứ |
| 7 | Thay phụ kiện. Thay kẹp cáp. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục 2 chương V HSMT | 96 | công/bộ |
| 8 | Lắp đặt Tiếp địa RC-4 | Mục 2 chương V HSMT | 128 | Bộ |
| 9 | Đào, đắp đất tiếp địa R4C | Mục 2 chương V HSMT | 128 | Bộ |
| 10 | Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông, địa hình bình thường | Mục 2 chương V HSMT | 128 | 1 vị trí |
| 11 | Thí nghiệm cách điện đứng U=3:35kV | Mục 2 chương V HSMT | 153 | Quả |
| 12 | Sứ đứng 35kV - đường rò 875 mm | Mục 2 chương V HSMT | 1 | quả |
| 13 | Thí nghiệm sứ gốm | Mục 2 chương V HSMT | 3 | mẫu |
| 14 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) | Mục 2 chương V HSMT | 1 | Công trình |
| C | Hạng mục: SCL phần sắt các TBA 35/0,4kV khu vực huyện Tiên Yên | |||
| 1 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn 1 tầng XĐD1-1T-35 | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến đơn XĐD1L-1T-35 | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Thang trèo 4m | Mục 2 chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 4 | Giá đỡ tay thao tác dao cách ly | Mục 2 chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 5 | Giá đỡ cáp tổng | Mục 2 chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 6 | Thang đỡ cáp tổng | Mục 2 chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp xuất tuyến dầm MBA | Mục 2 chương V HSMT | 33 | Bộ |
| 8 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Mục 2 chương V HSMT | 84 | Bộ |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2-1T-35 | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến kép XĐD2L-1T-35 | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến + Đỡ dao cách ly tâm 3.0m | Mục 2 chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu chì tâm 3.0m | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian tâm 3.0 | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ MBA tâm 3.0m | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Ghế cách điện tâm 3.0m | Mục 2 chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tâm 3.5m | Mục 2 chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ dao cách ly tâm 3.5m | Mục 2 chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét van tâm 3.5m | Mục 2 chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ cầu chì tâm 3.5m | Mục 2 chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì và chống sét van tâm 3.5m | Mục 2 chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ MBA tâm 3.5m | Mục 2 chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 22 | Ghế cách điện tâm 3.5m | Mục 2 chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 23 | Dây leo tiếp địa DLTĐ | Mục 2 chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 24 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Mục 2 chương V HSMT | 288 | m |
| 25 | Dây đồng Cu/PVC-1x35 bắt tiếp địa CSV | Mục 2 chương V HSMT | 96 | m |
| 26 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Mục 2 chương V HSMT | 309 | Quả |
| 27 | Chuỗi polyme hãm 35kV+phụ kiện mạ kẽm | Mục 2 chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 25-150 | Mục 2 chương V HSMT | 228 | cái |
| 29 | Đầu cốt đồng 50 | Mục 2 chương V HSMT | 98 | cái |
| 30 | Đầu cốt đồng 70 | Mục 2 chương V HSMT | 8 | cái |
| 31 | Đầu cốt đồng 95 | Mục 2 chương V HSMT | 11 | cái |
| 32 | Đầu cốt đồng 120 | Mục 2 chương V HSMT | 13 | bộ |
| 33 | Đầu cốt đồng 150 | Mục 2 chương V HSMT | 7 | cái |
| 34 | Đầu cốt đồng 240 | Mục 2 chương V HSMT | 8 | cái |
| 35 | Đầu cốt đồng 400 | Mục 2 chương V HSMT | 4 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | Mục 2 chương V HSMT | 192 | cái |
| 37 | Đầu cốt thẻ bài SYG 70 | Mục 2 chương V HSMT | 96 | cái |
| 38 | Giáp buộc đầu sứ đơn composite dây nhôm lõi thép bọc 35kV-1x70 | Mục 2 chương V HSMT | 9 | cái |
| 39 | Dây đai + Khóa đai 20x0,7 (1.2m + Khóa đai - Cột đơn) | Mục 2 chương V HSMT | 168 | cái |
| 40 | Ống nhựa HDPE 230/175 (màu đen) bọc cáp tổng | Mục 2 chương V HSMT | 80 | cái |
| 41 | Ống nhựa HDPE 85/65 (màu đen) bọc cáp xuất tuyến | Mục 2 chương V HSMT | 141 | cái |
| 42 | Ống nhựa HDPE 32/25 (màu ghi) bọc tiếp địa | Mục 2 chương V HSMT | 144 | cái |
| 43 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA | Mục 2 chương V HSMT | 3 | 1 máy |
| 44 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA | Mục 2 chương V HSMT | 4 | 1 máy |
| 45 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA | Mục 2 chương V HSMT | 5 | 1 máy |
| 46 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 100KVA | Mục 2 chương V HSMT | 4 | 1 máy |
| 47 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Mục 2 chương V HSMT | 14 | 1 bộ (3 pha) |
| 48 | Thay chống sét van <= 35kV | Mục 2 chương V HSMT | 16 | 3 pha |
| 49 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mục 2 chương V HSMT | 16 | 1 tủ |
| 50 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 125 | 1 bộ |
| 51 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 14 | 1 bộ |
| 52 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 30 | 1 bộ |
| 53 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | Mục 2 chương V HSMT | 6 | 1 bộ |
| 54 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 48 | 1 bộ |
| 55 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 16 | 1 bộ |
| 56 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 16 | 1 bộ |
| 57 | Rải dây tiếp địa | Mục 2 chương V HSMT | 49,6 | 10 m |
| 58 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 25kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 28 | 1 bộ |
| 59 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 19 | 1 bộ |
| 60 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Mục 2 chương V HSMT | 3 | 1 bộ |
| 61 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | Mục 2 chương V HSMT | 3 | 1 bộ |
| 62 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột néo | Mục 2 chương V HSMT | 3 | 1 bộ |
| 63 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 48 | 1 bộ |
| 64 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 320kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 16 | 1 bộ |
| 65 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 410kg. Thay xà thép cột hình II; A | Mục 2 chương V HSMT | 16 | 1 bộ |
| 66 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <= 95mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 288 | 1 m |
| 67 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <= 95mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 96 | 1 m |
| 68 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Mục 2 chương V HSMT | 30,9 | 10 sứ |
| 69 | Thay cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m | Mục 2 chương V HSMT | 6 | bộ cách điện |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 9,8 | 10 đầu cốt |
| 71 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 29,6 | 10 đầu cốt |
| 72 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 1,1 | 10 đầu cốt |
| 73 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 1,3 | 10 đầu cốt |
| 74 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 0,7 | 10 đầu cốt |
| 75 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 76 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 400mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 250mm | Mục 2 chương V HSMT | 0,8 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Mục 2 chương V HSMT | 1,4 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm | Mục 2 chương V HSMT | 1,4 | 100m |
| 80 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Mục 2 chương V HSMT | 2,157 | 1km dây |
| 81 | Lắp đặt lại cáp tổng | Mục 2 chương V HSMT | 2,56 | 100 m |
| 82 | Thay cầu chì tự rơi 35 (22) kV | Mục 2 chương V HSMT | 16 | 1 bộ (3pha) |
| 83 | Tháo dỡ thanh cái đồng F8 | Mục 2 chương V HSMT | 0,24 | 1km dây |
| 84 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Mục 2 chương V HSMT | 13,9 | 10 sứ |
| 85 | Thay cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m | Mục 2 chương V HSMT | 6 | bộ cách điện |
| 86 | Thí nghiệm cách điện đứng U=3:35kV | Mục 2 chương V HSMT | 309 | Quả |
| 87 | Thí nghiệm cáp lực U >1 kV, cáp khô, 1 ruột | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1sợi |
| 88 | Thí nghiệm cáp lực U <1kV, cáp khô, 1 ruột | Mục 2 chương V HSMT | 1 | 1sợi |
| 89 | Dây nhôm lõi thép bọc đơn pha AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Mục 2 chương V HSMT | 7,2 | m |
| 90 | Thí nghiệm Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 1 lõi (cao thế) treo | Mục 2 chương V HSMT | 1 | mẫu |
| 91 | Thí nghiệm hàm lượng Carbon | Mục 2 chương V HSMT | 1 | mẫu |
| 92 | Sứ đứng 35kV - đường rò 875 mm | Mục 2 chương V HSMT | 1 | quả |
| 93 | Thí nghiệm sứ gốm | Mục 2 chương V HSMT | 6 | mẫu |
| 94 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB MUA SẮM VÀ THU HỒI (toàn bộ) | Mục 2 chương V HSMT | 1 | Công trình |
| D | SCL tiếp địa các đường dây trung áp 371, 372, 373 E5.6; 379 E5.1 | |||
| 1 | Tiếp địa RC-4 | Mục 2 chương V HSMT | 100 | Bộ |
| 2 | Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re | Mục 2 chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Tiếp địa RC-4 | Mục 2 chương V HSMT | 100 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Dây leo tiếp địa DLTĐ-Re | Mục 2 chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Đào, đắp đất tiếp địa R4C | Mục 2 chương V HSMT | 98 | Bộ |
| 6 | Đào, đắp đất tiếp địa R4C (TC)+BT | Mục 2 chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Thí nghiệm tiếp đất của cột bê tông, địa hình bình thường | Mục 2 chương V HSMT | 100 | 1 vị trí |
| 8 | VẬN CHUYỂN, BỐC DỠ VTTB (toàn bộ) | Mục 2 chương V HSMT | 1 | Công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi