Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073982-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:12:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,390,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đất | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp I | 5,25 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp I | 19,65 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng cấp II | 10,16 | 100m3 | |
| 4 | Đào móng cột đất cấp II | 85,68 | m3 | |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | 45,38 | 100m3 | |
| 6 | Mua đẩt đồi | 3.416,71 | m3 | |
| 7 | Mua đất đá hỗn hợp để đắp | 584,06 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất cấp I | 25,99 | 100m3 | |
| 9 | San đất bãi thải | 25,99 | 100m3 | |
| 10 | Bơm nước ban đầu 20CV | 20 | ca | |
| B | Gia cố mặt đê BTXM | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 6,66 | 100m3 | |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | 23,9 | 100m2 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình | 91,6 | m3 | |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 100,27 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 11,92 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 2.005,32 | m3 | |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 213,98 | 10m | |
| 8 | Trám khe giãn mặt đường bê tông | 2.139,75 | m | |
| 9 | Biển báo tam giác: | 17 | cái | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 17 | cái | |
| 11 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 560 | cái | |
| C | Giằng đỉnh tường đoạn qua trạm bơm | |||
| 1 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,43 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | 6,95 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,07 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,24 | tấn | |
| D | Kè gia cố mái | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 646,5 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | 603,6 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | 120,17 | m3 | |
| 4 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 60,36 | 100m2 | |
| 5 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 722 | m3 | |
| 6 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 1.696,8 | m3 | |
| 7 | Thả đá hộc tự do vào thân kè | 185,67 | m3 | |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | 172,26 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 241,88 | m2 | |
| 10 | Ống nhựa thoát nước lưng tường kè | 760 | m | |
| 11 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát | 0,68 | 100m2 | |
| E | Hoàn trả bến rửa dân sinh | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 2 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 30,6 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi