Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201058833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất; ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 12:06:00 đến ngày 2020-11-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,110,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông sê nô nhà học cũ, chiều dày sàn <=10cm | nt | 8,4 | 1m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 0,504 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 8,6503 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, đất cấp II | nt | 1,0581 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 3,1054 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 39,1858 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,7887 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | nt | 0,7887 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | nt | 68,5564 | 100m |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình (phủ cát đen đầu cọc) | nt | 10,969 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 12,1928 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | nt | 38,4697 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | nt | 6,3808 | m3 |
| 14 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,8793 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lót đáy móng | nt | 0,215 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,2017 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,1264 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | nt | 0,5036 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cổ móng | nt | 0,1989 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,2438 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | nt | 2,04 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | nt | 0,7643 | tấn |
| 23 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,0843 | tấn |
| 24 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | nt | 0,2599 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính >18 mm | nt | 0,2132 | tấn |
| 26 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,0092 | tấn |
| 27 | Cốt thép cổ móng, đường kính >18 mm | nt | 0,1657 | tấn |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,219 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 20,5816 | m3 |
| 30 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,7175 | m3 |
| 31 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,6013 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 19,819 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | nt | 4,7542 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | nt | 36,3896 | m3 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,8852 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,9536 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 2,1266 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,8125 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | nt | 2,9841 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cầu thang thường | nt | 0,383 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,2909 | tấn |
| 42 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 1,2402 | tấn |
| 43 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 1,5486 | tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,7829 | tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 1,0772 | tấn |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 1,5244 | tấn |
| 47 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | nt | 2,5609 | tấn |
| 48 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,241 | tấn |
| 49 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,1458 | tấn |
| 50 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,2222 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,2438 | tấn |
| 52 | Bê tông chớp thang, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,2474 | m3 |
| 53 | Ván khuôn chớp thang | nt | 0,4806 | 100m2 |
| 54 | SXLD cốt thép chớp thang bê tông | nt | 0,1998 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 198 | cấu kiện |
| 56 | Trát chớp thang, vữa XM mác 75 | nt | 48,064 | m2 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 32,721 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 31,3667 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 1,8504 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | nt | 25,5214 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp vữa XM mác 75 | nt | 7,3551 | m3 |
| 62 | Sản xuất xà gồ thép U80*40*4.5 | nt | 4,1531 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 4,1531 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 254,0948 | m2 |
| 65 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0.45ly | nt | 6,7092 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 mm dày 0.45 mm | nt | 87,4 | md |
| 67 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 167,2414 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 212,66 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 298,41 | m2 |
| 70 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 81,25 | m2 |
| 71 | Láng chống thấm, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 47,9244 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 763,1596 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 307,973 | m2 |
| 74 | Đắp táp nô trang trí lan can hành lang, vữa XM mác 75 | nt | 3,5904 | m2 |
| 75 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu trong nhà | nt | 1.176,8378 | m2 |
| 76 | Quét vôi 3 nước trắng | nt | 678,3114 | m2 |
| 77 | Đắp gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 488,68 | m |
| 78 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | nt | 153,54 | m |
| 79 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | nt | 50,5338 | m2 |
| 80 | Trát lót cầu thang, tam cấp để trát GRANITÔ, dày 1.5 vữa XM mác 75 | nt | 50,5338 | m2 |
| 81 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM mác 75 | nt | 108,52 | m |
| 82 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | nt | 20 | m |
| 83 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa PPR, đường kính ống d=90mm | nt | 0,32 | 100m |
| 84 | Cút nhựa PPR, đường kính cút d=90mm | nt | 4 | cái |
| 85 | Chếch PPR D90 | nt | 4 | cái |
| 86 | Rọ chắn rác | nt | 4 | cái |
| 87 | Phễu thu nước | nt | 4 | cái |
| 88 | Đai Inox giữ ống | nt | 32 | cái |
| 89 | Nắp tôn đậy cửa lên mái + khóa | nt | 1 | cái |
| 90 | Nhân công kẻ vẽ chân móng giả đá | nt | 10 | công |
| 91 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | nt | 19,0183 | m3 |
| 92 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,9551 | 100m3 |
| 93 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | nt | 4,312 | m3 |
| 94 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch 500x500mm) | nt | 310,4048 | m2 |
| 95 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 (Gạch 120x500mm) | nt | 16,8408 | m2 |
| 96 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch 500x500mm) | nt | 7,2 | m2 |
| 97 | Sx cửa đi bằng cửa nhôm hệ 4400 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | nt | 14,325 | m2 |
| 98 | Sx cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 2600 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | nt | 53,2 | m2 |
| 99 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | nt | 67,525 | m2 |
| 100 | Phụ kiện kim khí khóa đa điểm cửa đi 2 cánh hãng GU (hoặc tương đương) | nt | 5 | bộ |
| 101 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh hãng GU (hoặc tương đương) | nt | 28 | bộ |
| 102 | Gia công cửa sắt, hoa sắt (Sắt 12x12mm) | nt | 0,7929 | tấn |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 55,12 | m2 |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 33,6787 | m2 |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 50 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | nt | 47 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | nt | 322 | m |
| 108 | Ống nhựa mềm, đường kính 15mm | nt | 250 | m |
| 109 | Ống nhựa mềm, đường kính 20mm | nt | 50 | m |
| 110 | Đế điện chìm các loại | nt | 40 | cái |
| 111 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | nt | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | nt | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | nt | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | nt | 2 | cái |
| 116 | Tủ điện âm tường 300x200x50 | nt | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 77W-220V điện cơ 91 | nt | 16 | cái |
| 118 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 16 | bộ |
| 119 | Đèn LED vuông 300x300x38 - 24W ốp trần | nt | 6 | cái |
| 120 | Hộp nối dây 70*70*40 | nt | 20 | hộp |
| 121 | Hạt công tắc | nt | 24 | cái |
| 122 | Móc sắt treo quạt trần | nt | 16 | cái |
| 123 | Đào móng chôn dây tiếp địa, đất cấp II | nt | 26,112 | m3 |
| 124 | Đắp đất chôn dây tiếp địa, đất cấp II | nt | 26,112 | m3 |
| 125 | Gia công và đóng cọc chống sét | nt | 3 | cọc |
| 126 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | nt | 81,6 | m |
| 127 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | nt | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | nt | 6 | cái |
| 129 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | nt | 272,7 | m |
| 130 | Ren chân kim thu | nt | 6 | công |
| 131 | Ca máy kiểm tra | nt | 1 | ca |
| 132 | Đệm gỗ lim, cao su | nt | 6 | Bộ |
| 133 | Sơn chống gỉ | nt | 3 | kg |
| B | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PCCC TẦNG 1+2 | |||
| 1 | Biển tiêu lệnh nội quy PCCC | nt | 2 | chiếc |
| 2 | Bình bọt chữa cháy loại 4 kg | nt | 2 | chiếc |
| 3 | Bình bọt chữa cháy khí CO2 loại 3 kg | nt | 2 | chiếc |
| 4 | Giá treo trên tường | nt | 2 | chiếc |
| C | HẠNG MỤC: BỒN TRỒNG HOA, L = 12.4 md | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 0,4092 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 0,1364 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 0,2728 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,682 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,316 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch tường bồn hoa gạch thẻ | nt | 5,084 | m2 |
| 7 | Đổ đất màu trồng cây, dày trung bình 300 | nt | 2,5296 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 9,8683 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II | nt | 1,0801 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 2,132 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 40,0011 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,8 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | nt | 0,8 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | nt | 70,0938 | 100m |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình (phủ cát đen đầu cọc) | nt | 11,215 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 12,6772 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | nt | 39,6496 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | nt | 4,1122 | m3 |
| 12 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,8739 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lót đáy móng | nt | 0,2212 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,2312 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0944 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | nt | 0,2814 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,221 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,1992 | tấn |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | nt | 1,2953 | tấn |
| 20 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | nt | 1,281 | tấn |
| 21 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,08 | tấn |
| 22 | Cốt thép dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm | nt | 0,3603 | tấn |
| 23 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,0131 | tấn |
| 24 | Cốt thép cổ móng, đường kính >18 mm | nt | 0,2368 | tấn |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,5429 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 22,9399 | m3 |
| 27 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,2169 | m3 |
| 28 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,4637 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 16,8488 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,9504 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | nt | 32,3742 | m3 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,6961 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | nt | 1,1825 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 2,089 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,3546 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái | nt | 2,7172 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cầu thang thường | nt | 0,3069 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,2886 | tấn |
| 39 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 1,3192 | tấn |
| 40 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 1,2069 | tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,5737 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,8729 | tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,4162 | tấn |
| 44 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | nt | 2,4973 | tấn |
| 45 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,1861 | tấn |
| 46 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,0295 | tấn |
| 47 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,1422 | tấn |
| 48 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,023 | tấn |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 35,5437 | m3 |
| 50 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 39,7231 | m3 |
| 51 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,5807 | m3 |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 10,3005 | m3 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | nt | 8,4715 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, vữa XM mác 75 | nt | 0,7574 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 2,1578 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | nt | 3,0219 | m3 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 158,44 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 208,9 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 271,72 | m2 |
| 60 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 35,46 | m2 |
| 61 | Láng mái chống thấm, dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 45,9885 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 588,367 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 367,274 | m2 |
| 64 | Đắp táp nô trang trí, vữa XM mác 75 | nt | 0,965 | m2 |
| 65 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 951,4071 | m2 |
| 66 | Quét vôi 3 nước trắng | nt | 639,0609 | m2 |
| 67 | Trát phào chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 426,096 | m |
| 68 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | nt | 154,73 | m |
| 69 | Láng granitô cầu thang | nt | 57,7744 | m2 |
| 70 | Trát lót cầu thang, tam cấp để trát GRANITÔ, dày 1.5 vữa XM mác 75 | nt | 57,7744 | m2 |
| 71 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM mác 75 | nt | 102,72 | m |
| 72 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | nt | 20,94 | m |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép U80*40*4.5 | nt | 1,2336 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,2336 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 75,466 | m2 |
| 76 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 1,9195 | 100m2 |
| 77 | SX lắp đặt tấm tôn ốp nóc khổ rộng 600 dày 0.45mm | nt | 38,44 | md |
| 78 | Lắp đặt ống thoát nước nhựa PPR, đường kính ống d=90mm | nt | 0,32 | 100m |
| 79 | Cút nhựa PPR, đường kính cút d=90mm | nt | 4 | cái |
| 80 | Chếch PPR D90 | nt | 4 | cái |
| 81 | Rọ chắn rác | nt | 4 | cái |
| 82 | Phễu thu nước | nt | 4 | cái |
| 83 | Đai Inox giữ ống | nt | 32 | cái |
| 84 | Nắp tôn đậy cửa lên mái + khóa | nt | 1 | cái |
| 85 | Đắp chữ nổi vữa XMM75 sơn màu đỏ | nt | 25 | chữ |
| 86 | Nhân công kẻ vẽ chân móng giả đá, và trang trí đầu và chân cột nhân | nt | 15 | công |
| 87 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | nt | 13,4427 | m3 |
| 88 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,8088 | 100m3 |
| 89 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 (gạch 500x500mm) | nt | 251,3772 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 (gạch 250x250) | nt | 6,5403 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 (gạch 250x400mm) | nt | 21,8115 | m2 |
| 92 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 (gạch 120x500mm) | nt | 17,8824 | m2 |
| 93 | Sx cửa đi bằng cửa nhôm hệ 4400 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | nt | 23,64 | m2 |
| 94 | Sx cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 2600 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | nt | 28,92 | m2 |
| 95 | SX vách kính khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6.38mm | nt | 17,4506 | m2 |
| 96 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | nt | 52,56 | m2 |
| 97 | Vách kính khung nhựa lõi thép | nt | 17,4506 | m2 |
| 98 | Phụ kiện kim khí khóa đa điểm cửa đi 2 cánh hãng GU (hoặc tương đương) | nt | 9 | bộ |
| 99 | Phụ kiện kim khí cửa sổ 2 cánh hãng GU (hoặc tương đương) | nt | 12 | bộ |
| 100 | Gia công cửa sắt, hoa sắt (Hoa sắt 12x12mm) | nt | 0,4009 | tấn |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 28,92 | m2 |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 17,0304 | m2 |
| 103 | Sản xuất lan can hành lang bằng thép INOX 304 | nt | 218,952 | kg |
| 104 | Lắp dựng lan can bằng INOX | nt | 34,144 | m2 |
| 105 | SX lan can INOX cầu thang | nt | 130,1003 | kg |
| 106 | Lắp dựng lan can cầu thang INOX | nt | 7,35 | m2 |
| 107 | Quả cầu INOX D120 + mặt bích | nt | 1 | bộ |
| 108 | Đinh vít M10 | nt | 5 | hộp |
| 109 | Mặt bích | nt | 54 | cái |
| 110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | nt | 19,582 | m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 6,5273 | m3 |
| 112 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,1305 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | nt | 0,1305 | 100m3 |
| 114 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 100 | nt | 0,8276 | m3 |
| 115 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | nt | 1,1554 | m3 |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,4928 | m3 |
| 117 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,2543 | m3 |
| 118 | Ván khuôn lót đáy móng | nt | 0,0117 | 100m2 |
| 119 | Ván khuôn đáy bể phốt | nt | 0,0169 | 100m2 |
| 120 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0241 | 100m2 |
| 121 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,0262 | 100m2 |
| 122 | Cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm | nt | 0,0829 | tấn |
| 123 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,0312 | tấn |
| 124 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | nt | 8 | cái |
| 125 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 3,5509 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 41,0066 | m2 |
| 127 | Láng dáy bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,6057 | m2 |
| 128 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 45,6123 | m2 |
| 129 | Ngâm nước xi măng nguyên chất, tính trung bình 5kgxi măng/1m3 nước trong bể | nt | 35,6 | kg |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | nt | 50 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 35 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | nt | 80 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | nt | 250 | m |
| 134 | Ống nhựa mềm, đường kính 15mm | nt | 200 | m |
| 135 | Ống nhựa mềm, đường kính 20mm | nt | 35 | m |
| 136 | Đế điện chìm các loại | nt | 28 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đơn | nt | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | nt | 6 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | nt | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | nt | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | nt | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | nt | 2 | cái |
| 144 | Hộp nối dây | nt | 15 | hộp |
| 145 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 77W-220V điện cơ 91 | nt | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | nt | 16 | bộ |
| 147 | Đèn ốp trần D250-75W | nt | 7 | bộ |
| 148 | Đèn + đui ốp trần | nt | 1 | bộ |
| 149 | Hạt công tắc | nt | 24 | cái |
| 150 | Tủ điện âm tường 300x200x50 | nt | 2 | cái |
| 151 | Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3 pha | nt | 1 | cái |
| 152 | Móc sắt treo quạt trần | nt | 8 | cái |
| 153 | Đào móng chôn dây tiếp địa, đất cấp II | nt | 32,064 | m3 |
| 154 | Đắp đất chôn dây tiếp địa, đất cấp II | nt | 32,064 | m3 |
| 155 | Gia công và đóng cọc chống sét | nt | 7 | cọc |
| 156 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm | nt | 100,2 | m |
| 157 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | nt | 3 | cái |
| 158 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | nt | 3 | cái |
| 159 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | nt | 155,88 | m |
| 160 | Ren chân kim thu | nt | 3 | công |
| 161 | Ca máy kiểm tra | nt | 1 | ca |
| 162 | Đệm gỗ lim, cao su | nt | 3 | Bộ |
| 163 | Sơn chống gỉ | nt | 3 | kg |
| 164 | Ống nhựa PPR D42 | nt | 0,08 | 100m |
| 165 | Ống nhựa PPR D34 | nt | 0,07 | 100m |
| 166 | Ống nhựa PPR D27 | nt | 0,12 | 100m |
| 167 | Ống nhựa PPR D21 | nt | 0,08 | 100m |
| 168 | Van khóa PPR D42 | nt | 2 | cái |
| 169 | Van khóa PPR D34 | nt | 1 | cái |
| 170 | Van khóa PPR D27 | nt | 2 | cái |
| 171 | Tê PPR 42 | nt | 1 | cái |
| 172 | Tê PPR 42/27 | nt | 1 | cái |
| 173 | Tê PPR 34/27 | nt | 1 | cái |
| 174 | Tê PPR 27 | nt | 3 | cái |
| 175 | Tê PPR 27/21 | nt | 2 | cái |
| 176 | Côn PPR 42-34 | nt | 2 | cái |
| 177 | Côn PPR 34-27 | nt | 1 | cái |
| 178 | Cút PPR 42 | nt | 2 | cái |
| 179 | Cút PPR 27 | nt | 1 | cái |
| 180 | Cút, nối 21 | nt | 5 | cái |
| 181 | Vòi xịt xí bệt INAX | nt | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1,5m3 | nt | 1 | bể |
| 183 | Van phao điện | nt | 1 | cái |
| 184 | Máy bơm nước | nt | 1 | cái |
| 185 | Ống nhựa PVC D110 | nt | 0,06 | 100m |
| 186 | Ống nhựa PVC D75 | nt | 0,1 | 100m |
| 187 | Ống nhựa PVC D42 | nt | 0,02 | 100m |
| 188 | T PVC 110 Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 1 | cái |
| 189 | Cút PVC 110 Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 1 | cái |
| 190 | T PVC 75 Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 2 | cái |
| 191 | Cút PVC 75 Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 2 | cái |
| 192 | Côn PVC 75/42 Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 1 | cái |
| 193 | Cút PVC D42 Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 1 | bộ |
| 195 | Lắp đặt chậu rửa INAX | nt | 1 | bộ |
| 196 | Ga sàn INOX | nt | 1 | cái |
| 197 | Van xả ấn UF-6V cho chậu xí | nt | 1 | cái |
| 198 | Vòi rửa ở các chậu rửa | nt | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | nt | 0,5081 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,1694 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,3387 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II I (Tính 4km tiếp theo) | nt | 0,3387 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 3,5532 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,6909 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót đáy móng | nt | 0,0828 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | nt | 0,1159 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,0336 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | nt | 0,147 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 10,167 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 10,4781 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,4772 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | nt | 4,8444 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,5047 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,2396 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | nt | 0,4157 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0927 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép panen, đường kính > 10mm | nt | 0,0336 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | nt | 1 | cái |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,1241 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,2174 | tấn |
| 23 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,4018 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 14,7224 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 4,6611 | m3 |
| 26 | Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 15,29 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 41,57 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 23,96 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 92,348 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 125,36 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 92,348 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 164,652 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 48,4444 | m2 |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 28,48 | m |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch 250x400mm) | nt | 48,2745 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 (Gạch 250x250mm) | nt | 26,3361 | m2 |
| 37 | Cát đen tưới nước đầm chặt nền nhà | nt | 2,2651 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 2,4679 | m3 |
| 39 | Sx cửa đi bằng cửa nhôm hệ 4400 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | nt | 9,6 | m2 |
| 40 | Sx cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 2600 dày 1.5mm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38ly | nt | 6,72 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa nhôm hệ | nt | 16,32 | m2 |
| 42 | Phụ kiện kim khí khóa đa điểm cửa đi 1 cánh hãng GU (hoặc tương đương) | nt | 8 | bộ |
| 43 | Phụ kiện kim khí cửa sổ lật | nt | 16 | bộ |
| 44 | Ống thoát nước mái D90 | nt | 0,14 | 100m |
| 45 | Cút nhựa D90 | nt | 4 | cái |
| 46 | Chếch nhựa D90 | nt | 4 | cái |
| 47 | Rọ chắn rác bằng INOX | nt | 4 | cái |
| 48 | Đai Inốc giữ ống | nt | 16 | cái |
| 49 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 19,582 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 6,5273 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,1305 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II I (Tính 4km tiếp theo) | nt | 0,1305 | 100m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 0,8276 | m3 |
| 54 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | nt | 1,1554 | m3 |
| 55 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,4928 | m3 |
| 56 | Ván khuôn bê tông lót đáy móng | nt | 0,0117 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0169 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn nắp đan | nt | 0,0241 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,0373 | tấn |
| 60 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,0039 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | nt | 8 | cái |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | nt | 3,8052 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 21,481 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 18,7136 | m2 |
| 65 | Láng bể, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,4152 | m2 |
| 66 | Bả bằng ximăng vào tường | nt | 25,8962 | m2 |
| 67 | Ngâm nước xi măng nguyên chất bể phốt, tính 5kg/1m3 nước bể | nt | 33,1145 | kg |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | nt | 45 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | nt | 20 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | nt | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | nt | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm | nt | 45 | m |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | nt | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | nt | 2 | bảng |
| 75 | Đèn tuýp bán nguyệt 1.2m*40W | nt | 2 | bộ |
| 76 | Đèn LED vuông 300x300x38 - 24W ốp trần | nt | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | nt | 1 | cái |
| 78 | Bảng điện nhựa âm tường | nt | 6 | hộp |
| 79 | Lắp đặt hộp nối dây 7*7*4 | nt | 10 | hộp |
| 80 | Tủ điện tổng | nt | 1 | cái |
| 81 | Ống nhựa PPR D42 | nt | 0,05 | 100m |
| 82 | Ống nhựa PPR D34 | nt | 0,08 | 100m |
| 83 | Ống nhựa PPR D27 | nt | 0,2 | 100m |
| 84 | Ống nhựa PPR D21 | nt | 0,16 | 100m |
| 85 | Van khóa PPR D42 | nt | 2 | cái |
| 86 | Van khóa PPR D34 | nt | 2 | cái |
| 87 | Van khóa PPR D21 | nt | 12 | cái |
| 88 | Tê PPR 42 | nt | 2 | cái |
| 89 | Tê PPR 42-27 | nt | 1 | cái |
| 90 | Côn PPR D42-34 | nt | 1 | cái |
| 91 | Cút PPR D42 | nt | 5 | cái |
| 92 | Cút PPR D34 | nt | 16 | cái |
| 93 | Tê PPR 34 | nt | 2 | cái |
| 94 | Côn PPR 34-27 | nt | 2 | cái |
| 95 | Tê PPR D27 | nt | 20 | cái |
| 96 | Côn PPR 27-21 | nt | 12 | cái |
| 97 | Cút PPR D27 | nt | 8 | cái |
| 98 | Tê PPR D21 | nt | 12 | cái |
| 99 | Cút PPR 21 | nt | 4 | cái |
| 100 | Nối PPR 21 | nt | 6 | cái |
| 101 | Ren ngoài 21 | nt | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt chậu xí bệt | nt | 8 | bộ |
| 103 | Vòi xịt xí bệt | nt | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt chậu xí xổm | nt | 6 | bộ |
| 105 | Máy bơm nước LD 3.5m3/h | nt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | nt | 1 | bể |
| 107 | Ống nhựa PVC D110 | nt | 0,16 | 100m |
| 108 | Ống nhựa PVC D75 | nt | 0,12 | 100m |
| 109 | Tê 110 Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 10 | cái |
| 110 | Cút 110 (Tiền Phong (hoặc tương đương)) | nt | 13 | cái |
| 111 | Tê 75 - Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 10 | cái |
| 112 | Cút 75-Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 4 | cái |
| 113 | Côn 75/34 - Tiền Phong (hoặc tương đương) | nt | 8 | cái |
| 114 | Cút 34 | nt | 6 | cái |
| F | HẠNG MỤC: LÁN XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 5,2416 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 3,1231 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 2,7882 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,0558 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (Tính 4km tiếp theo) | nt | 0,0558 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 2,0972 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót móng dài, bệ máy | nt | 0,0728 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,0448 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 2,6222 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2075 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 0,0556 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | nt | 0,0298 | tấn |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,002 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống thép không rỉ, đường kính 75.6mm dày 3.6 | nt | 0,357 | 100m |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | nt | 0,2995 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,4308 | tấn |
| 17 | Sản xuất giằng mái thép | nt | 0,1746 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | nt | 0,2995 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,4308 | tấn |
| 20 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | nt | 0,1746 | tấn |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | nt | 0,8887 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc rộng 0.6 dày 0.45 | nt | 44,34 | md |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 6,1918 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 200 | nt | 6,0993 | m3 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 6,105 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,14 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | nt | 5,14 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | nt | 1,3743 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,4581 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,9162 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (Tính 4km) | nt | 0,9162 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 17,3171 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | nt | 32,384 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 10,1557 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông lót | nt | 0,5666 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn nắp đan | nt | 0,6654 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | nt | 0,9061 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg | nt | 373 | cái |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | nt | 11 | cái |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 198,963 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 83,645 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | nt | 36,3518 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 12,1173 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,2423 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (Tính 4km tiếp theo) | nt | 0,2423 | 100m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 59,4206 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 321,3728 | m2 |
| 7 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | nt | 213,192 | m2 |
| 8 | Đổ đất màu | nt | 79,41 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: SÂN LÁT GẠCH ĐỎ | |||
| 1 | Lát gạch đỏ kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch 400x400mm) | nt | 75,84 | m2 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 7,584 | m3 |
| 3 | Lót Nilong chống mất nước xi măng | nt | 75,84 | m2 |
| J | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Ca máy đầm chặt nền sân | nt | 5 | ca |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 87,8 | m3 |
| 3 | Cắt khe co giãn mặt sân | nt | 660 | md |
| K | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | nt | 88,245 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | nt | 88,245 | m3 |
| 3 | Lót Nilong chống mất nước xi măng | nt | 882,45 | m2 |
| 4 | Cắt khe co giãn mặt sân | nt | 660 | md |
| L | HẠNG MỤC: LAN CAN KÈ AO | |||
| 1 | Đào móng trụ lan can sông | nt | 0,735 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,0074 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (Tính 4km tiếp theo) | nt | 0,0074 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,084 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng trụ lan can sông, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,735 | m3 |
| 6 | Sản xuất lan can | nt | 1,1012 | tấn |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 47,348 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 15 | m2 |
| 9 | Quả cầu D150x2mm | nt | 48 | quả |
| M | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | nt | 16,3 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | nt | 9,1 | m2 |
| 3 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ đường dây điện + ống thoát nước cũ | nt | 5 | công |
| 4 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <= 6m | nt | 94,6155 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m | nt | 5 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 30,6153 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 4,3554 | m3 |
| 8 | Đào xúc lớp tôn nền | nt | 0,5739 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | nt | 0,5739 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế liệu 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (Tính 4km) | nt | 0,5739 | 100m3 |
| 11 | Nhân công vận chuyển cánh cửa, hoa sắt cửa, xà gồ vì kèo gỗ, tre luồng lên xe chuyển đi | nt | 20 | công |
| 12 | Tháo dỡ cửa | nt | 18,5 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | nt | 6,5 | m2 |
| 14 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ đường dây điện + ống thoát nước cũ | nt | 7 | công |
| 15 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <= 6m | nt | 80,627 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao <= 6m | nt | 32,441 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m | nt | 6 | m3 |
| 18 | Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m | nt | 1,5 | tấn |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 46,944 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 2,2636 | m3 |
| 21 | Đào xúc lớp tôn nền | nt | 1,0391 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | nt | 1,0391 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế liệu 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (Tính 4km) | nt | 1,0391 | 100m3 |
| 24 | Nhân công vận chuyển cánh cửa, hoa sắt cửa, xà gồ vì kèo gỗ, tre luồng, mái tôn lên xe chuyển đi | nt | 25 | công |
| 25 | Tháo dỡ cửa | nt | 17,4 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | nt | 7,8 | m2 |
| 27 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ đường dây điện + ống thoát nước cũ | nt | 7 | công |
| 28 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <= 6m | nt | 75,2274 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m | nt | 6 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 49,2869 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 5,792 | m3 |
| 32 | Đào xúc lớp tôn nền | nt | 1,0463 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | nt | 1,0463 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển phế liệu 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (Tính 4km) | nt | 1,0463 | 100m3 |
| 35 | Nhân công vận chuyển cánh cửa, hoa sắt cửa, xà gồ vì kèo gỗ, tre luồng lên xe chuyển đi | nt | 25 | công |
| 36 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <= 6m | nt | 29,3335 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <= 6m | nt | 1 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 6,1906 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 0,411 | m3 |
| 40 | Đào xúc lớp tôn nền | nt | 0,1096 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | nt | 0,1096 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển phế liệu 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (Tính 4km) | nt | 0,1096 | 100m3 |
| 43 | Nhân công vận chuyển cánh cửa, hoa sắt cửa, xà gồ vì kèo gỗ, tre luồng, mái tôn lên xe chuyển đi | nt | 2 | công |
| 44 | Tháo dỡ cửa | nt | 4,8 | m2 |
| 45 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ đường dây điện + ống thoát nước, thiết bị vệ sinh cũ | nt | 5 | công |
| 46 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 9,1097 | m3 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 0,97 | m3 |
| 48 | Đào xúc lớp tôn nền | nt | 0,6941 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m | nt | 0,6941 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển phế liệu 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km (Tính 4km) | nt | 0,6941 | 100m3 |
| 51 | Nhân công vận chuyển cánh cửa lên xe chuyển đi | nt | 1 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi