Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075225-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI BẢO |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201075148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:00:00 đến ngày 2020-11-04 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 895,848,650 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lát | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 188,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 189,29 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong, ngoài nhà | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 613,415 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 78,45 | m |
| 5 | Tháo dỡ khung sắt bảo vệ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,44 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 51,13 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 58,75 | m2 |
| 9 | Phá dỡ đan bê tông | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,24 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,397 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,338 | tấn |
| 12 | Tháo tấm lợp tôn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,998 | 100m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,91 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9,284 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,403 | 100m3 |
| 16 | Xây tường gạch ống XMCL (8x8x18)cm, chiều dày <=10cm, vữa XM M75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,057 | m3 |
| 17 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường bị nứt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 128,202 | m2 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2,vữa BT M200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,143 | m3 |
| 20 | gạch xây 4x8x18cm xây bậc cấp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,113 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 211,919 | m2 |
| 22 | Lát nền bằng gạch ceramic 600x600mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 155,963 | m2 |
| 23 | Lát nền gạch ceramic 600x600mm nhám | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33,774 | m2 |
| 24 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 142,756 | m2 |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt cửa kính cường lực dày 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17,1 | m2 |
| 26 | CCLD bộ kẹp kính, tay nắm, bản lề, khóa âm sàn cửa mở 2 cánh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 27 | CCLD bộ kẹp kính, tay nắm, bản lề, khóa âm sàn cửa mở 1 cánh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 76, panel kính cường lực dày 8mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,375 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 76, panel kính mờ dày 5mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | m2 |
| 30 | Cung cấp lắp đặt cửa sổ khung nhôm hệ 76 panel kính mờ dày 5mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,8 | m2 |
| 31 | Cung cấp lắp đặt vách ngăn compact dày 12mm bao gồm phụ kiện inox 304 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23,204 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,44 | m2 |
| 33 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường trong nhà | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 227,94 | m2 |
| 34 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường ngoài nhà | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 170,06 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,638 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 319,8 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 200,638 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,638 | m2 |
| 39 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT M250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,559 | m3 |
| 40 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <=10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,127 | 100kg |
| 41 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép >10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,438 | 100kg |
| 42 | Trần thạch cao khung nổi 600x600mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 193,185 | m2 |
| 43 | Trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 34,29 | m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép hộp 50x100x2mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,085 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,098 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,183 | tấn |
| 47 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,086 | tấn |
| 48 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,086 | tấn |
| 49 | Lợp mái tôn dày 5zem | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,074 | 100m2 |
| 50 | Gia công, lắp đặt máng xối tole 250x200mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23,8 | m |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,36 | m2 |
| B | HM: ĐIỆN | |||
| 1 | Công tắc đơn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 2 | Công tắc đôi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 3 | Công tắc ba | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Tủ điện 6 modul | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | Quạt hút âm trần 20W | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 6 | Đèn trang trí ốp trần 20W, Led | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Quạt treo trần | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 3 chấu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 9 | Ống u PVC D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 700 | m |
| 10 | Ống u PVC D25 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 11 | Cáp Cu/PVC/1.5mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.200 | m |
| 12 | Cáp Cu/PVC/2.5mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 13 | Cáp Cu/PVC/6.0mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.200 | m |
| 14 | MCCB 3P 63A 10kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | MCB 2P 60A 6kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 16 | MCB 1P 40A 6kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 17 | MCB 1P 32A 6kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | MCB 1P 20A 6kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 19 | MCB 1P 16A 6kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 20 | RCBO 2P 20A 6kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 21 | Tủ điện 600x400x200mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng 2.4m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 23 | Cáp tiếp địa đồng trần 10mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| C | HM: NƯỚC | |||
| 1 | Lavabo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 2 | Bàn cầu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 3 | Chậu tiểu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 4 | Van khóa u PVC D27 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 5 | Thu sàn D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 6 | Vòi rửa sàn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 7 | Bộ vòi rửa bàn cầu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 8 | Bộ vòi xả lavabo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 9 | Bộ vòi xả chậu tiểu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 10 | Ống u PVC D27, PN10 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 11 | Ống u PVC D34, PN10 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 12 | Ống u PVC D60, PN6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 13 | Ống u PVC D90, PN6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 14 | Ống u PVC D114, PN6 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 15 | Co ren trong uPVC D27 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 16 | Tee ren trong uPVC D27 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 17 | CO uPVC D27 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 18 | Tee uPVC D27 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 19 | Co uPVC D34 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 20 | Tee uPVC D34 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 21 | Lơi uPVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 22 | Y-D60/90 uPVC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 23 | Y-D114/114 uPVC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 24 | Bồn inox 2000l | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 25 | Khóa uPVC D34 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 26 | Phao cơ D27 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác D90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi