Gói thầu: Gói thầu số 26.1 2020 XL-SCL Hạng mục “Thi công xây dựng và cung cấp vật tư”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 26.1 2020 XL-SCL Hạng mục “Thi công xây dựng và cung cấp vật tư” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 10:48:00 đến ngày 2020-11-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,006,307,556 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A.PHẦN A CẤP | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV+ ty sứ | A cấp (B không chào thầu) | 1.091 | quả |
| 2 | Chuỗi đỡ thủy tinh (03 bát/1chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 54 | chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi đơn treo 3 bát (bao gồm: 2CK+ 1 đầu tròn + 1 mắt nối + 1 khóa đỡ AC150 | A cấp (B không chào thầu) | 54 | Bộ |
| 4 | Chuỗi néo kép thủy tinh (04 bát//1chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 691 | chuỗi |
| 5 | Phụ kiện chuỗi đơn néo 4 bát (bao gồm: 2CK+1 trung gian + 1 đầu tròn + 1 mắt nối + 1 chốt + 1 khóa néo AC150) | A cấp (B không chào thầu) | 691 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo kép thủy tinh (08 bát/1chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 102 | chuỗi |
| 7 | Phụ kiện chuỗi kép néo 8 bát (bao gồm: 2 Khánh to + 5CK+1 trung gian + 2 đầu tròn + 2 mắt nối + 1 chốt + 1 khóa néo AC150) | A cấp (B không chào thầu) | 102 | Bộ |
| 8 | Ghíp nhôm A25-185 | A cấp (B không chào thầu) | 687 | bộ |
| B | B.PHẦN B THỰC HIỆN/PHẦN I/HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Không | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Không | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không | 1 | Khoản |
| C | CÔNG TÁC THI CÔNG XÂY DỰNG VÀ CUNG CẤP VẬT TƯ/PHẦN II/I1/Vật liệu - nhân công - máy thi công | |||
| 1 | Cầu xà 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 44 | bộ |
| 2 | Dây + cờ tiếp địa (LT-10) | Theo bản vẽ thiết kế | 16 | bộ |
| 3 | Dây + cờ tiếp địa (LT-12) | Theo bản vẽ thiết kế | 24 | bộ |
| 4 | Dây + cờ tiếp địa (LT-14) | Theo bản vẽ thiết kế | 25 | bộ |
| 5 | Dây + cờ tiếp địa (LT-16) | Theo bản vẽ thiết kế | 67 | bộ |
| 6 | Dây + cờ tiếp địa (LT-18) | Theo bản vẽ thiết kế | 14 | bộ |
| 7 | Dây + cờ tiếp địa (LT-20) | Theo bản vẽ thiết kế | 26 | bộ |
| 8 | Ống bọc dây tiếp địa 32/25 | Theo bản vẽ thiết kế | 516 | m |
| 9 | Đai thép +khóa đai ( giữ dây tiếp địa) | Theo bản vẽ thiết kế | 688 | bộ |
| 10 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo bản vẽ thiết kế | 687 | m |
| 11 | Mốc sứ cảnh báo cáp ngầm | Theo bản vẽ thiết kế | 88 | cái |
| 12 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | cái |
| 13 | Bê tông chèn móng cọc | Theo bản vẽ thiết kế | 60 | Vị trí |
| 14 | Lắp đặt mới chuỗi đỡ thủy tinh | Theo bản vẽ thiết kế | 54 | chuỗi |
| 15 | Lắp đặt mới sứ đứng 35kV+ ty sứ | Theo bản vẽ thiết kế | 1.091 | quả |
| 16 | Lắp đặt mới chuỗi néo thủy tinh 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 691 | chuỗi |
| 17 | Lắp đặt mới chuỗi néo kép thủy tinh 35kV | Theo bản vẽ thiết kế | 102 | chuỗi |
| D | I.2/ Phần lắp đặt lại | |||
| 1 | Căng lại dây AC 185 | Theo bản vẽ thiết kế | 10.386 | m |
| 2 | Căng lại dây AC 150 | Theo bản vẽ thiết kế | 11.244 | m |
| 3 | Căng lại dây AC 95 | Theo bản vẽ thiết kế | 9.522 | m |
| 4 | Căng lại dây AC 70 | Theo bản vẽ thiết kế | 20.097 | m |
| E | I.3/Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cầu xà | Theo bản vẽ thiết kế | 44 | bộ |
| 2 | Tháo hạ sứ đứng Polymer 35 | Theo bản vẽ thiết kế | 1.177 | quả |
| 3 | Tháo hạ chuỗi néo Polymer | Theo bản vẽ thiết kế | 691 | chuỗi |
| 4 | Tháo hạ chuỗi néo kép Polymer | Theo bản vẽ thiết kế | 102 | chuỗi |
| F | I.4/Vận chuyển | |||
| 1 | Chi phí vận chuyển | Không | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi