Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036227-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thương mại Tín Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201014624 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS tỉnh+huyện+xã và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 16:45:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,157,092,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,8m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,969 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,247 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,969 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,247 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,484 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,098 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.979,236 | m3 |
| 8 | Trồng đá vỉa lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,74 | 100m |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,199 | 100m2 |
| 10 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,199 | 100m2 |
| 11 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 12 | SXLĐ biển báo phản quang tròn đk 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | SXLĐ bảng tên đường, bảng lưu thông (0,4x0,6)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bảng |
| 14 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (Trụ 1 biển tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 15 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (Trụ 2 biển tam giác) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (Trụ 2 biển tròn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 (Trụ bảng tên đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp Bulong M16, L=76cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 19 | Sản xuất lắp đặt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 20 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,528 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 22 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,356 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 24 | Làm cọc tiêu BTCT kích thước 0,15x0,15x1,125m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 25 | Đào kênh mương rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,862 | 100m3 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,415 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,95 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,219 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,558 | m3 |
| 30 | Bê tông tường dày <=45cm h<=4m đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | 100m2 |
| 33 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,559 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép panen đúc sẵn đk > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,519 | tấn |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 36 | Xây móng đá hộc chiều dày <= 60cm M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,76 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,76 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi