Gói thầu: Gói số 02: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074599-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói số 02: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201033944
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 14:33:00 đến ngày 2020-11-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,257,073,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chuẩn bị mặt bằng
1 Tháo dỡ biển báo cũ trên tuyến đường Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 công
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 cái
4 Đào móng biển báo, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 6,178 m3
5 Đổ bê tông móng cột biển báo, đá 1x2, mác 200 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,432 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V-EHSMT + BVTKTC 66 m3
7 Đào móng tuyến ống cấp nước di chuyển DN50, DN1100, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 236,88 m3
8 Nhân công di chuyển đường ống cấp nước vào lề đường Chương V-EHSMT + BVTKTC 56 công
9 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 3,046 100m3
10 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,431 100m3
11 Phụ kiện cấp nước khác Chương V-EHSMT + BVTKTC 1 khoản
B Nền đường
1 Đào bóc lớp đất hữu cơ, đào thủ công Chương V-EHSMT + BVTKTC 72,877 m3
2 Đào bóc hữu cơ đào máy Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,7 100m3
3 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 270,573 m3
4 Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 6,313 100m3
5 Đắp đất nền đường mở rộng, đắp thủ công Chương V-EHSMT + BVTKTC 158,51 m3
6 Đắp đất nền đường mở rộng bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 3,699 100m3
7 Vật liệu cấp phối đồi đắp nền lề đường Chương V-EHSMT + BVTKTC 597,05 m3
8 Đắp đất lề, hè đường mở rộng Chương V-EHSMT + BVTKTC 312,962 m3
9 Đắp đất lề, hè đường mở rộng bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 7,302 100m3
10 Vật liệu cấp phối đồi đắp nền lề đường Chương V-EHSMT + BVTKTC 908,25 m3
11 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,429 100m3
12 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 6,313 100m3
13 Đóng cọc tre vào đất cấp I Chương V-EHSMT + BVTKTC 14,31 100m
14 Ghép phên tre Chương V-EHSMT + BVTKTC 53 m2
C Mặt đường cũ cải tạo
1 Vá ổ gà mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại 1 dày trung bình 15cm Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,004 100m3
2 Nhân công cuốc chân đinh mặt đường cũ Chương V-EHSMT + BVTKTC 40 công
3 Bù trũng vá vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại 1 dày trung bình 3cm Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,634 100m3
4 Rải cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm mặt đường cũ Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,385 100m3
5 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 11,765 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V-EHSMT + BVTKTC 11,765 100m2
D Mặt đường làm mới
1 Rải cấp phối đá dăm loại 2 dày 30cm mặt đường mở rộng Chương V-EHSMT + BVTKTC 5,284 100m3
2 Rải cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm mặt đường mở rộng Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,642 100m3
3 Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 14,792 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V-EHSMT + BVTKTC 14,792 100m2
E Bó vỉa
1 Ván khuôn tấm bó vỉa Chương V-EHSMT + BVTKTC 11,566 100m2
2 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Chương V-EHSMT + BVTKTC 42,605 m3
3 Đào móng bó vỉa, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 29,88 m3
4 Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Chương V-EHSMT + BVTKTC 29,88 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bó vỉa Chương V-EHSMT + BVTKTC 996 cấu kiện
F Đan rãnh
1 Ván khuôn đan rãnh Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,912 100m2
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh đá 1x2, mác 250 Chương V-EHSMT + BVTKTC 35,856 m3
3 Đào móng đan rãnh, đất C2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 59,76 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-EHSMT + BVTKTC 49,8 m3
5 Lắp dựng tấm đan rãnh Chương V-EHSMT + BVTKTC 1.992 cái
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg Chương V-EHSMT + BVTKTC 192,229 tấn
7 Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg Chương V-EHSMT + BVTKTC 192,229 tấn
8 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,896 100m3
G Lát hè
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,79 100m3
2 Lát gạch vỉa hè bằng block tự chèn, chiều dày 5,5cm Chương V-EHSMT + BVTKTC 1.193,1 m2
3 Ván khuôn móng Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,627 100m2
4 Đổ bê tông lót, đá 2x4, mác 100 Chương V-EHSMT + BVTKTC 6,267 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó hè, dày 11cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT + BVTKTC 10,34 m3
H Sơn kẻ đường
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V-EHSMT + BVTKTC 48,41 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Chương V-EHSMT + BVTKTC 104 m2
I Cống D600 dọc tuyến
1 Đào đất móng, đào thủ công, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 196,857 m3
2 Đào móng cống bằng máy, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 4,593 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, đắp thủ công Chương V-EHSMT + BVTKTC 119,736 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,794 100m3
5 Vật liệu cấp phối đồi đắp móng cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 451 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-EHSMT + BVTKTC 39,42 m3
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,83 tấn
8 Ván khuôn gỗ đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,836 100m2
9 Bê tông đế cống, đá 1x2, M200 Chương V-EHSMT + BVTKTC 17,52 m3
10 Lắp đặt đế công Chương V-EHSMT + BVTKTC 438 cấu kiện
11 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính 600mm Chương V-EHSMT + BVTKTC 219 đoạn ống
J D400 ngang đường
1 Phá dỡ kết cấu đường đá dăm nhựa Chương V-EHSMT + BVTKTC 63 m3
2 Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 23,52 m3
3 Đào móng công trình, đào máy, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,549 100m3
4 Đắp cấp phối đá dăm móng cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,274 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-EHSMT + BVTKTC 6,3 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,066 tấn
7 Ván khuôn gỗ đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,362 100m2
8 Bê tông đế cống, đá 1x2, M200 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,8 m3
9 Lắp đặt đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 70 cấu kiện
10 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m, đường kính 400mm Chương V-EHSMT + BVTKTC 35 đoạn ống
11 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 7,976 100m3
K Ga thu G-GP
1 Đào móng hố ga, đào thủ công, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 23,656 m3
2 Đào móng ga, đào máy, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,552 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-EHSMT + BVTKTC 6,3 m3
4 Ván khuôn cho bê tông móng ga Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,336 100m2
5 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 200 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12,6 m3
6 Xây ga, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-EHSMT + BVTKTC 56,163 m3
7 Trát tường ga, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-EHSMT + BVTKTC 255,284 m2
8 Bê tông giằng đỉnh ga, M200, PC30, đá 1x2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 8,378 m3
9 Ván khuôn giằng Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,5232 100m2
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 26,284 m3
11 Vật liệu cấp phối đồi đắp móng ga Chương V-EHSMT + BVTKTC 26,284 m3
12 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 7,096 m3
13 Cốt thép trong bê tông tấm đan Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,611 tấn
14 Ván khuôn vỉa hàm ếch cho ga Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,991 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-EHSMT + BVTKTC 56 cấu kiện
16 Ghi chắn rác thép hình Chương V-EHSMT + BVTKTC 8 cái
17 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,05 m3
18 Cốt thép trong bê tông tấm đan Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,213 tấn
19 Ván khuôn vỉa hàm ếch cho ga Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,023 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 cấu kiện
L Cửa xả
1 Đào móng cửa xả, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 30,25 m3
2 Đóng cọc tre vào đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 3,78 100m
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,7 m3
4 Bê tông móng đá 2x4, mác 200 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,752 m3
5 Ván khuôn móng Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,03 100m2
6 Xây tường, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,384 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT + BVTKTC 10,199 m2
M Cống D1000
1 Đào xúc đất để đắp quai xanh, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,546 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,51 100m3
3 Bơm nước thi cống hố móng Chương V-EHSMT + BVTKTC 5 ca
4 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,273 100m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V-EHSMT + BVTKTC 13,23 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V-EHSMT + BVTKTC 10,39 m3
7 Đóng cọc tre vào đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 15,26 100m
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,03 m3
9 Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2,57 m3
10 Ván khuôn móng Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,13 100m2
11 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V-EHSMT + BVTKTC 3,59 m3
12 Ván khuôn bê tông đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,16 100m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,16 tấn
14 Bê tông đế cống, đá 1x2, mác 200 Chương V-EHSMT + BVTKTC 3,71 m3
15 Lắp đặt đế cống Chương V-EHSMT + BVTKTC 16 cấu kiện
16 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính 1000mm Chương V-EHSMT + BVTKTC 8 đoạn ống
17 Xây tường, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT + BVTKTC 5,09 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V-EHSMT + BVTKTC 30,88 m2
19 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,72 100m3
20 Đào xúc đất phá quai xanh Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,55 100m3
21 Vận chuyển đất thừa đi đổ Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,61 100m3
N Đường dây hạ thế
1 Móng cột MT8 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 móng
2 Móng cột M2T8 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 móng
3 Xà hạ thế Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 bộ
4 Cột LT8B Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cột
5 Cột LT8C Chương V-EHSMT + BVTKTC 4 cột
6 Dựng cột BTLT Chương V-EHSMT + BVTKTC 16 cột
7 Kéo lại Cáp vặn xoắn 4x95mm2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 564 m
8 Cáp M2x4 Chương V-EHSMT + BVTKTC 630 m
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn Chương V-EHSMT + BVTKTC 1.194 m
10 Kẹp hãm 4x95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 14 cái
11 Kẹp hãm bổ trợ Chương V-EHSMT + BVTKTC 140 cái
12 Kẹp treo 4x95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 24 cái
13 Kẹp treo 4x35 Chương V-EHSMT + BVTKTC 14 cái
14 Kẹp bổ trợ Chương V-EHSMT + BVTKTC 14 cái
15 Móc treo Chương V-EHSMT + BVTKTC 14 cái
16 Đai thép Chương V-EHSMT + BVTKTC 70 cái
O Phần tận dụng tháo, lắp lại
1 Tháo hòm công tơ H4 Chương V-EHSMT + BVTKTC 28 hòm
2 Lắp hòm công tơ H4 Chương V-EHSMT + BVTKTC 28 hòm
3 Tháo hòm công tơ H2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 1 hòm
4 Lắp hòm công tơ H2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 1 hòm
5 Tháo Hòm công tơ H1 Chương V-EHSMT + BVTKTC 14 hòm
6 Lắp Hòm công tơ H1 Chương V-EHSMT + BVTKTC 14 hòm
P Phần thu hồi
1 Cột LT8 Chương V-EHSMT + BVTKTC 16 cột
Q Móng cột điện chiếu sáng
1 Đào móng, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 5,052 m3
2 Ván khuôn móng Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,422 100m2
3 Bê tông lót móng, mác 100 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,432 m3
4 Bê tông móng đá 2x4, mác 150 Chương V-EHSMT + BVTKTC 3,456 m3
5 Khung bulông móng 4M16x340x340x500 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 Cái
6 Cọc tiếp địa thép L3x63x6x2500 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 Cái
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,164 m3
R Thân cột chiếu sáng
1 Đào hào cáp điện Chương V-EHSMT + BVTKTC 129,6 m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 1,296 100m3
3 Giấy báo cáp Chương V-EHSMT + BVTKTC 480 m
4 Lắp đặt dây cáp 2 ruột Cu/XLPE/Pvc 2x10mm2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 96 m
5 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 480 m
6 Kéo dải ống HDPE d50 bảo vệ cáp ngầm Chương V-EHSMT + BVTKTC 480 m
7 Vận chuyển cột đèn, cột thép, 8m Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cột
8 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép 8m Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cột
9 Kẹp treo 4x16 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
10 Kẹp hãm 4x16 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
11 Tấm ốp + móc F16 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
12 Đai thép + khóa đai Chương V-EHSMT + BVTKTC 24 cái
13 Ghíp nhôm 3 bulông A95 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
14 Đầu cốt đồng nhôm AM16 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
15 Nắp bịt đầu cáp Chương V-EHSMT + BVTKTC 6 cái
16 Ghíp IPC (bắt dây lên đèn) Chương V-EHSMT + BVTKTC 24 cái
17 Lắp cần đèn CĐ1 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cần
18 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 bảng
19 Lắp cửa cột Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cửa
20 Đánh số cột thép Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cột
21 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 chóa
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
S Tiếp địa bảo vệ tủ điện
1 Sắt mạ các loại Chương V-EHSMT + BVTKTC 16,02 kg
2 Đào móng, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,168 m3
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,1 10 cọc
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,168 m3
T Tiếp địa lắp lại tủ điện
1 Sắt mạ các loại Chương V-EHSMT + BVTKTC 18,23 kg
2 Đào móng, đất cấp III Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,168 m3
3 Cáp Cu/PVC 3x10+1x6mm2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 36 m
4 Đầu cốt đồng M10 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
5 Ghíp tiếp xúc đồng nhôm AM25 Chương V-EHSMT + BVTKTC 12 cái
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,168 m3
U Bệ đỡ tủ
1 Đào móng, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,343 m3
2 Ván khuôn bê tông móng Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,017 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,044 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,152 m3
5 Ống nhựa xoắn HDPE F80/105 Chương V-EHSMT + BVTKTC 10 m
6 Ống nhựa xoắn HDPE F125/160 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 m
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,194 m3
8 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,001 100m3
9 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,5 100m
10 Cáp 0.6kV - Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3*10+1*6)mm2 Chương V-EHSMT + BVTKTC 15,3 m
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chương V-EHSMT + BVTKTC 0,153 100m
12 Tủ công tơ (loại 1) Chương V-EHSMT + BVTKTC 1 cái
13 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V-EHSMT + BVTKTC 1 tủ
14 Đầu cốt đồng M70 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 cái
15 Đầu cốt đồng M50 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 cái
16 Đầu cốt đồng M35 Chương V-EHSMT + BVTKTC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->