Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075292-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201021532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 15:22:00 đến ngày 2020-11-10 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,409,638,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nền, mặt đường
1 Vét hữu cơ nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,94 100m³
2 Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,494 100m³
3 Lu lèn nguyên thổ nền đường, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,906 100m³
4 Vận chuyển đất tận dụng để đắp, phạm vi <= 300m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,185 100m³
5 Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất tận dụng, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,185 100m³
6 Đắp đất nền đường, lề đường bằng đất mua, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,727 100m³
7 Vận chuyển đất thừa đổ đi 1 km đầu tiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,977 100m³
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi 4km tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,977 100m³/km
9 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,686 100m²
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,686 100m²
11 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,686 100m²
B Hạng mục 2: Thoát nước
1 Đào rãnh đất đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,777 100m³
2 Đào đất móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,238 100m³
3 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,22
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cống, thân cống, tường cánh, sân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,285 100m²
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà gác đan, tấm bản đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,275 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà gác đan, tấm bản đường kính <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,677 tấn
7 Xây cống bản đá hộc vữa M.100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,985
8 Bê tông đà gác đan, tấm bản đá 1x2 vữa M.250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,012
9 Đắp đất hoàn thiện thân cống, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,323 100m³
10 Lắp đặt tấm đan chịu lực cống bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cấu kiện
11 Đào đất móng trụ biển báo, móng cọc tiêu, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,854
12 Bê tông móng trụ biển báo, móng cọc tiêu đá 1x2 M.150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,692
13 Làm cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
14 Lắp dựng cọc tiêu BTCT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
15 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->