Gói thầu: Xây lắp công trình chính và các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Công trình Kiến trúc Viễn thông Hà Nội |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình chính và các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966986 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay, Tái đầu tư |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 09:15:00 đến ngày 2020-11-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,668,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kết cấu | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | 57,15 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 6,933 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | 1,7178 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 5,7982 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | 0,0895 | tấn | |
| 6 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,854 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,854 | tấn | |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) (chỉ tính phần vật liệu phụ của mối nối) | 60 | mối nối | |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 9,244 | 100m | |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, phá đầu cọc | 2,175 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV | 0,0217 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV (5km) | 0,022 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV (15km) | 0,022 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | 1,3149 | 100m3 | |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (đào móng đơn) | 15,0478 | m3 | |
| 16 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (đào giằng móng) | 17,8256 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn lót móng | 0,5934 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn đài móng | 1,024 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn giằng móng | 1,1345 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn cổ cột | 0,5321 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 (bê tông lót móng) | 18,9523 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 1,1086 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,2025 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK <=10mm, cao <=6m | 1,4869 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,4535 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK >18mm, cao <=6m | 5,865 | tấn | |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, PCB30, đá 1x2 (đổ móng đơn) | 33,6 | m3 | |
| 28 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=4m, M300, PCB30, đá 1x2 | 7,8552 | m3 | |
| 29 | Bê tông giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 (đổ giằng móng) | 46,608 | m3 | |
| 30 | Đắp đất nền móng, thủ công | 66,5016 | m3 | |
| 31 | Xây móng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | 22,0631 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn giằng tường | 0,6466 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,5689 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép giằng tường ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,0655 | tấn | |
| 35 | Bê tông giằng tường chống thấm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 | 7,1957 | m3 | |
| 36 | Đắp đất nền sàn tầng 1 tận dụng đất đào | 119,6094 | m3 | |
| 37 | Đắp cát nền sàn tầng 1 | 514,2587 | m3 | |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 62,4083 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo đỡ sàn | 6,3673 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng sàn tôn deck dày 0.95mm | 6,3673 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | 3,0572 | tấn | |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 | 54,9145 | m3 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4291 | 100m2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,3739 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=6m | 0,0961 | tấn | |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 | 4,1455 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 5,1028 | 100m2 | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=28m | 2,1373 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=28m | 3,0437 | tấn | |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PCB30, đá 1x2 | 56,2063 | m3 | |
| 51 | Vữa không co | 4,62 | m2 | |
| 52 | Gia công cột bằng thép tấm | 11,7325 | tấn | |
| 53 | Lắp cột thép các loại | 11,733 | tấn | |
| 54 | Gia công dầm mái thép | 1,3709 | tấn | |
| 55 | Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo thép | 32,3382 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng dầm thép | 33,709 | tấn | |
| 57 | Gia công xà gồ thép | 3,5246 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,5246 | tấn | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.794,9857 | 1m2 | |
| 60 | Bu lông neo M24X600 | 96 | cái | |
| 61 | Bu lông M24X70 | 376 | cái | |
| 62 | Bu lông M20X70 | 90 | cái | |
| 63 | Bu lông M20X60 | 756 | cái | |
| 64 | Ê cu M24 | 568 | cái | |
| 65 | Ê cu M20 | 846 | cái | |
| 66 | Vòng đệm B24 | 376 | cái | |
| 67 | Vòng đệm B20 | 846 | cái | |
| 68 | Tăng đơ D20 | 15 | cái | |
| B | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 161,4699 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 24,0511 | m3 | |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 51,7133 | m3 | |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 19,7285 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,7391 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 6,3347 | m3 | |
| 7 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông không nung | 335,092 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 740,961 | m2 | |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 1.116,2736 | m2 | |
| 10 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 183,6225 | m2 | |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 265,16 | m | |
| 12 | Bả tường bằng bột bả | 1.857,235 | m2 | |
| 13 | Bả cột bằng bột bả | 183,623 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 1.299,897 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 740,961 | m2 | |
| 16 | Quét chống thấm nhà vệ sinh | (Sika Top Seal - 107 hoặc tương đương) | 56,812 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch granit KT 600x600mm | 919,0313 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn gạch granit 800x800mm | 281,3635 | m2 | |
| 19 | Lát nền, sàn khu vệ sinh bằng gạch chống trơn 600x600mm | 47,221 | m2 | |
| 20 | Ốp gạch thẻ | 99,223 | m2 | |
| 21 | Công tác ốp gạch chân tường 100x300mm | 31,7905 | m2 | |
| 22 | Công tác ốp gạch 300x600mm vào tường vệ sinh | 157,028 | m2 | |
| 23 | Lát gạch bê tông chưng áp chống nóng 20x20x60 cm | 30,8013 | m2 | |
| 24 | Lát đá granit bậu cửa | 6,171 | m2 | |
| 25 | Lát đá granit bậc cầu thang | 92,173 | m2 | |
| 26 | Lan can cầu thang sắt sơn tĩnh điện | 22,16 | m | |
| 27 | Lắp dựng lan can cầu thang sắt | 22,16 | m2 | |
| 28 | Lát đá granit bậc tam cấp | 23,1315 | m2 | |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại | 7,224 | m2 | |
| 30 | Khung giá đỡ mặt bệ | 4 | cái | |
| 31 | Quét chống thấm sàn mái | (Sika Top Seal - 107 hoặc tương đương) | 86,4578 | m2 |
| 32 | Vách ngăn vệ sinh | 16,72 | m2 | |
| 33 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao sợi khoáng khung xương nổi 600x600 | 1.115,74 | m2 | |
| 34 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu nước | 47,221 | m2 | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn chống nóng | 5,7068 | 100m2 | |
| 36 | Mái kính temper dày 12mm | 61,196 | m2 | |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | 2,725 | m3 | |
| 38 | Xây bồn hoa bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 13,8231 | m3 | |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 33,1952 | m2 | |
| 40 | Đắp đất trồng hoa | 158,5621 | m3 | |
| 41 | Ốp gạch thẻ vào chân tường | 46,2713 | m2 | |
| 42 | Kính Temper 12mm | 41,85 | m2 | |
| 43 | Khung nhôm gia cường | 64,8 | m | |
| 44 | Tay nắm hợp kim | 12 | cái | |
| 45 | Khóa sàn | 6 | cái | |
| 46 | Bản lề thủy lực | 6 | cái | |
| 47 | Kẹp trên | 6 | cái | |
| 48 | Cửa đi gỗ công nghiệp | 37,295 | m2 | |
| 49 | Khuôn kép cửa gỗ | 45,4 | m | |
| 50 | Khuôn đơn cửa gỗ | 21,2 | m | |
| 51 | Nẹp gỗ | 133,2 | m | |
| 52 | Phụ kiện cửa gỗ | 11 | bộ | |
| 53 | Cửa đi sắt | 17,3 | m2 | |
| 54 | Phụ kiện cửa sắt | 6 | bộ | |
| 55 | Cửa sổ lật nhôm kính dày 8,38mm | 57,6307 | m2 | |
| 56 | Vách kính dày 8,38mm | 143,3513 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 99,481 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng khuôn cửa kép | 66,6 | m | |
| 59 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 37,295 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 143,351 | m2 | |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A, 220V | (Roman hoặc tương đương) | 61 | cái |
| 2 | Công tắc đảo chiều đơn, 10A, 220V | (Roman hoặc tương đương) | 6 | cái |
| 3 | Công tắc đơn, 10A, 220V | (Roman hoặc tương đương) | 6 | cái |
| 4 | Công tắc đôi, 10A, 220V | (Roman hoặc tương đương) | 7 | cái |
| 5 | Công tắc ba, 10A, 220V | (Roman hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 6 | Công tắc bốn, 10A, 220V | (Roman hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 7 | Đèn Led Downlight 12W, D150, 220V | (Philips hoặc tương đương) | 68 | bộ |
| 8 | Đèn Led Downlight có kính 5W, D90, 220V | (Philips hoặc tương đương) | 12 | bộ |
| 9 | Đèn Led Panel 600x600, 220V | (Philips hoặc tương đương) | 118 | bộ |
| 10 | Đèn Led Panel 40W, 220V | (Philips hoặc tương đương) | 5 | bộ |
| 11 | Đèn hắt cây ngoài tròi, 5W, 220V, chống nước | (Philips hoặc tương đương) | 19 | bộ |
| 12 | Đèn sân vườn | (Philips hoặc tương đương) | 7 | bộ |
| 13 | Thang cáp 200x100 | (Việt Á hoặc tương đương) | 85 | 1 m |
| 14 | Thang cáp 100x100 | (Việt Á hoặc tương đương) | 10 | 1 m |
| 15 | Cút vuông thang 200x100 | (Việt Á hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 16 | Ống luồn dây PVC D20 đi nổi | (Sino hoặc tương đương) | 650 | m |
| 17 | Ống luồn dây PVC D20 đi chìm | (Sino hoặc tương đương) | 550 | m |
| 18 | Ống luồn dây PVC D25 | (Sino hoặc tương đương) | 80 | m |
| 19 | Ống luồn dây PVC D32 | (Sino hoặc tương đương) | 90 | m |
| 20 | Ống luồn dây HDPE D80 | (Sino hoặc tương đương) | 60 | m |
| 21 | Tủ điện tôn, sơn tĩnh điện 1 lớp cánh 400x300x150 | (Sino hoặc tương đương) | 2 | 1 tủ |
| 22 | Tủ điện tôn, sơn tĩnh điện 1 lớp cánh 500x400x250 | (Sino hoặc tương đương) | 1 | 1 tủ |
| 23 | Tủ điện 8-12 module âm tường, mặt nhựa | (Sino hoặc tương đương) | 3 | tủ |
| 24 | Tủ điện 12-16 module âm tường, mặt nhựa | (Sino hoặc tương đương) | 1 | tủ |
| 25 | Tủ điện 18-24 module âm tường, mặt nhựa | (Sino hoặc tương đương) | 1 | tủ |
| 26 | Aptomat MCCB-3P-80A-25KA | (Schneider hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 27 | Aptomat MCB-2P-32A-10KA | (Schneider hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 28 | Aptomat MCB-3P-32A-10KA | (Schneider hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 29 | Aptomat MCB-2P-63A-10KA | (Schneider hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 30 | Aptomat MCB-2P-20A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 31 | Aptomat MCB-3P-40A-15KA | (Schneider hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 32 | Aptomat MCB-1P-10A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 33 | Aptomat MCB-2P-25A-10KA | (Schneider hoặc tương đương) | 7 | cái |
| 34 | Aptomat MCB-2P-20A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 11 | cái |
| 35 | Aptomat MCB-1P-20A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 11 | cái |
| 36 | Aptomat MCB-1P-16A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 16 | cái |
| 37 | Aptomat MCB-1P-10A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 20 | cái |
| 38 | Dây dẫn điện CU/PVC(2X2.5MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 420 | m |
| 39 | Dây dẫn điện CU/PVC(2X1.5MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 800 | m |
| 40 | Dây dẫn điện CU/PVC/PVC(2X2.5MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 345 | m |
| 41 | Dây dẫn điện CU/PVC/PVC(2X4MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 60 | m |
| 42 | Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC(2X6MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 20 | m |
| 43 | Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC(2X10MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 20 | m |
| 44 | Dây dẫn điện CU/XLPE/PVC(4X25MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 70 | m |
| 45 | Dây dẫn tiếp địa CU/XLPE/PVC(4X10MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 20 | m |
| 46 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X2.5MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 745 | m |
| 47 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X1.5MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 800 | m |
| 48 | Dây tiếp địa CU/PVC(2X4MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 60 | m |
| 49 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X6MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 20 | m |
| 50 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X10MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 40 | m |
| 51 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X25MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 70 | m |
| 52 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X25MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 50 | m |
| 53 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo | (Ingesco hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 54 | Gia công, đóng cọc tiếp địa D14/2,4m | 18 | cọc | |
| 55 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | 70 | m | |
| 56 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | cái | |
| 57 | Dây 1x70mm2 | 40 | m | |
| 58 | Cáp tiếp địa M25 | 19 | m | |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,256 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0768 | 100m2 | |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,152 | m3 | |
| 62 | Khung móng M16x600 | 4 | khung | |
| 63 | Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L=2500mm | 4 | cọc | |
| 64 | Đèn huỳnh quang đơn 40W có tụ bù, L=1200mm | (Philips hoặc tương đương) | 2 | bộ |
| 65 | Công tắc đơn 10A | (Roman hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 66 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A | (Roman hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 67 | Tủ điện vỏ thép sơn tĩnh điện kích thước 600x400x200 | (Sino hoặc tương đương) | 1 | 1 tủ |
| 68 | Aptomat 3P MCB-20A-10KA | (Schneider hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 69 | Aptomat 1P MCB-16A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 70 | Aptomat 1P MCB-10A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 71 | Contractor 1P MCB -10A-6KA | (Schneider hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 72 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X1.5MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 20 | m |
| 73 | Dây tiếp địa CU/PVC(1X2.5MM2) | (Sunco hoặc tương đương) | 20 | m |
| 74 | Dây bảo vệ E2.5MM2 | (Sunco hoặc tương đương) | 10 | m |
| 75 | Ống luồn dây D16 | (Sino hoặc tương đương) | 10 | m |
| 76 | Ống luồn dây D20 | (Sino hoặc tương đương) | 10 | m |
| 77 | Ống luồn dây HDPE D25 | (Sino hoặc tương đương) | 170 | m |
| 78 | Quạt hút mùi vệ sinh 600m3/h -15PA | 2 | cái | |
| 79 | Ống tôn gió 200x200 | 3 | m | |
| 80 | Ống tôn gió 150x150 | 6 | m | |
| 81 | Ống tôn gió 100x100 | 6 | m | |
| 82 | Cửa thải gió kiểu nan chớp + lưới chắn côn trùng, KT 200x200 | 10 | cái | |
| 83 | Cút 100x100 | 2 | cái | |
| 84 | Côn thu 150x100/100x100 | 2 | cái | |
| 85 | Chuyển tiết diện 100x100/D100 | 10 | cái | |
| 86 | Chân rẽ D100 | 2 | cái | |
| 87 | Chân rẽ D100x100 | 2 | cái | |
| 88 | Van VC D100x100 | 8 | cái | |
| 89 | Nối mềm D100 | 10 | m | |
| D | Phần điện nhẹ | |||
| 1 | Máng cáp 200x100 | 20 | 1 m | |
| 2 | Máng cáp 100x100 | 40 | 1 m | |
| 3 | Cút vuông thang 200x100 | 3 | cái | |
| 4 | Tê 200x100 | 1 | cái | |
| 5 | Phụ kiện, support | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Tủ rack 20U | 1 | 1 tủ | |
| 7 | Lắp đặt Switch 12 port ethernet + 2 SFP | 3 | thiết bị | |
| 8 | Lắp đặt Patch Panel 24 port | 3 | thiết bị | |
| 9 | Cáp UTP Cat6 4 Pair | 65 | 10m | |
| 10 | Cáp cấp nguồn CU/PVC 2x1.5mm2 cho camera | 200 | m | |
| 11 | Ống luồn dây PVC D20 đi nổi cho camera, wifi, mạng | 245 | m | |
| 12 | Ống luồn dây PVC D20 đi chìm cho camera, wifi, mạng + thoại | 360 | m | |
| 13 | Ổ cắm mạng | 25 | 1 cái | |
| 14 | Ổ cắm thoại | 24 | 1 cái | |
| 15 | Lắp đặt Camera dome hồng ngoại | 3 | 1 thiết bị | |
| 16 | Lắp đặt Camera trụ hồng ngoại | 3 | 1 thiết bị | |
| 17 | Lắp đặt Đầu ghi hình camera IP 8 kênh tương thích với camera | 1 | 1thiết bị | |
| 18 | Lắp đặt Màn hình máy tính kết nối với camera 32' | 1 | 1 thiết bị | |
| 19 | Lắp đặt Ổ cứng chuyên dụng 1TB | 1 | thiết bị | |
| E | Phần nước | |||
| 1 | Lắp đặt Bơm nước sinh hoạt | 1 | máy | |
| 2 | BỒN INOX NGANG 2m3 | (Sơn Hà hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 3 | XÍ BỆT KÈM VÒI XỊT Ø15+BỘ PHỤ KIỆN | (Inax hoặc tương đương) | 8 | bộ |
| 4 | TIỂU NAM Ø15+BỘ PHỤ KIỆN | (Inax hoặc tương đương) | 4 | bộ |
| 5 | LAVABO+BỘ VÒI ĐÔI+BỘ PHỤ KIỆN | (Inax hoặc tương đương) | 4 | bộ |
| 6 | ĐỒNG HỒ ĐO NƯỚC DN20 | 1 | cái | |
| 7 | VÒI PHAO CƠ Ø20 | 2 | cái | |
| 8 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10 D40 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,14 | 100m |
| 9 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10 D32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,02 | 100m |
| 10 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10 D25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,6 | 100m |
| 11 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10 D20 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,73 | 100m |
| 12 | MĂNG SÔNG NHỰA PP-R D40 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 13 | MĂNG SÔNG NHỰA PP-R D32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 14 | MĂNG SÔNG NHỰA PP-R D25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 15 | cái |
| 15 | MĂNG SÔNG NHỰA PP-R D20 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 18 | cái |
| 16 | VAN ĐỒNG NỐI REN 2 CHIỀU Ø32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 17 | VAN ĐỒNG NỐI REN 2 CHIỀU Ø25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 18 | VAN ĐỒNG NỐI REN 2 CHIỀU Ø20 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 6 | cái |
| 19 | VAN ĐỒNG NỐI REN 1 CHIỀU Ø20 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 20 | RẮC CO REN NGOÀI D40 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 21 | RẮC CO REN NGOÀI D32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 22 | RẮC CO REN NGOÀI D25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 6 | cái |
| 23 | MĂNG SÔNG REN NGOÀI D50 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 24 | MĂNG SÔNG REN NGOÀI D32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 25 | MĂNG SÔNG REN NGOÀI D25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 6 | cái |
| 26 | TÊ PP-R D40 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 27 | TÊ PP-R D40/32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 28 | TÊ PP-R D32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 29 | TÊ PP-R D32/25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 30 | TÊ PP-R D25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 8 | cái |
| 31 | TÊ PP-R D25/20 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 10 | cái |
| 32 | CÚT PP-R D40 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 33 | CÚT PP-R D32 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 34 | CÚT PP-R D25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 10 | cái |
| 35 | CÚT PP-R D20 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 34 | cái |
| 36 | CÔN PP-R D40/25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 37 | CÔN PP-R D32/25 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 38 | CÔN PP-R D25/20 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 25 | cái |
| 39 | CÚT PP-R REN TRONG Ø15 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 24 | cái |
| 40 | NÚT BỊT PPR | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 24 | cái |
| 41 | KÉP THÉP Ø15 | 24 | cái | |
| 42 | ỐNG NHỰA U.PVC PN 8 D140 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,04 | 100m |
| 43 | ỐNG NHỰA U.PVC PN 8 D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,28 | 100m |
| 44 | ỐNG NHỰA U.PVC PN 8 D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,5 | 100m |
| 45 | ỐNG NHỰA U.PVC PN 8 D75 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,1 | 100m |
| 46 | ỐNG NHỰA U.PVC PN 8 D60 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,28 | 100m |
| 47 | ỐNG NHỰA U.PVC PN 8 D48 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,02 | 100m |
| 48 | ỐNG NHỰA U.PVC PN 8 D42 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,04 | 100m |
| 49 | MĂNG SÔNG NHỰA U.PVC D140 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 50 | MĂNG SÔNG NHỰA U.PVC D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 7 | cái |
| 51 | MĂNG SÔNG NHỰA U.PVC D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 13 | cái |
| 52 | MĂNG SÔNG NHỰA U.PVC D75 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 53 | MĂNG SÔNG NHỰA U.PVC D60 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 7 | cái |
| 54 | MĂNG SÔNG NHỰA U.PVC D48 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 55 | MĂNG SÔNG NHỰA U.PVC D42 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 56 | PHỄU THU SÀN DN 80 | 12 | cái | |
| 57 | SI PHONG D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 12 | cái |
| 58 | TÊ CHÉO U.PVC D110/110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 8 | cái |
| 59 | TÊ CHÉO U.PVC D110/90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 60 | TÊ CHÉO U.PVC D110/60 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 61 | TÊ CHÉO U.PVC D90/D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 18 | cái |
| 62 | TÊ CHÉO U.PVC D90/D60 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 8 | cái |
| 63 | TÊ CHÉO U.PVC D60/D60 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 64 | CÚT 135 U.PVC D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 16 | cái |
| 65 | CÚT 135 U.PVC D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 30 | cái |
| 66 | CÚT 135 U.PVC D60 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 28 | cái |
| 67 | CÚT 90 U.PVC D60 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 20 | cái |
| 68 | NÚT THỐNG TẮC U.PVC D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 69 | NÚT THỐNG TẮC U.PVC D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 9 | cái |
| 70 | QUẢ CẦU THU NƯỚC MƯA DN150 | 4 | cái | |
| 71 | ỐNG NHỰA U.PVC D160 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,75 | 100m |
| 72 | ỐNG NHỰA U.PVC D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,25 | 100m |
| 73 | TÊ CHÉO U.PVC D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 74 | CÚT 135 U.PVC D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 27 | cái |
| 75 | TÊ KIỂM TRA D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 4 | cái |
| 76 | MĂNG SÔNG D140 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 19 | cái |
| 77 | MĂNG SÔNG D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 6 | cái |
| 78 | Quả cầu thu nước mưa Ø150 | 2 | cái | |
| 79 | Ống nhựa u.PVC PN8 D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 0,06 | 100m |
| 80 | Măng sông D110 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 81 | Măng sông D90 | (Tiền Phong hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | 35,7781 | m3 | |
| 83 | Ván khuôn gỗ lót | 0,0623 | 100m2 | |
| 84 | Ván khuôn gỗ | 0,4502 | 100m2 | |
| 85 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0472 | 100m2 | |
| 86 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | 3,251 | m3 | |
| 87 | Bê tông hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB30, đá 1x2 | 11,9868 | m3 | |
| 88 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,8299 | m3 | |
| 89 | Lắp dựng cốt thép hố ga ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,4834 | tấn | |
| 90 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,5384 | tấn | |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 15 | cái | |
| 92 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 10,6306 | m3 | |
| 93 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 61,116 | m2 | |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 15,82 | m2 | |
| 95 | Quét chống thấm bể nước | (Sika Top Seal - 107 hoặc tương đương) | 76,936 | m2 |
| 96 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 17,6734 | m3 | |
| F | Phần PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Bộ cấp nguồn dự phòng 12VDC | 2 | 1bộ | |
| 3 | Đầu báo khói thường | (Horing hoặc tương đương) | 3,1 | 10 đầu |
| 4 | Điện trở cuối kênh | 4 | cái | |
| 5 | Nút ấn báo cháy | (Horing hoặc tương đương) | 0,8 | 5 nút |
| 6 | Còi đèn báo cháy | (Horing hoặc tương đương) | 0,8 | 5 đèn |
| 7 | Đế đầu báo cháy | (Horing hoặc tương đương) | 3,1 | 10 đầu |
| 8 | Hộp đấu nối kỹ thuật | 4 | hộp | |
| 9 | Dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu cho đầu báo 2x1mm2 | (Cadisun hoặc tương đương) | 468 | m |
| 10 | Dây cấp nguồn chống cháy cho chuông đèn, module 2x1mm2 | (Cadisun hoặc tương đương) | 235 | m |
| 11 | Ống luồn dây PVC D20 đi nổi | (Sino hoặc tương đương) | 306 | m |
| 12 | Ống luồn dây PVC D20 đi chìm | (Sino hoặc tương đương) | 10 | m |
| 13 | Ống ghen mềm chống cháy D20 đi nổi | (Sino hoặc tương đương) | 62 | m |
| 14 | Cáp đồng trần M50 | 10 | m | |
| 15 | Ống SP D40 đi chìm | (Sino hoặc tương đương) | 8 | m |
| 16 | Ống SP D40 đi nổi | (Sino hoặc tương đương) | 2 | m |
| 17 | Hộp đo điện trở tiếp địa | 1 | cái | |
| 18 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa D18, dài 2,4m | 4 | cọc | |
| 19 | Đèn chiếu sáng sự cố | (Paragon hoặc tương đương) | 2,8 | 5 đèn |
| 20 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn đi thẳng | (Paragon hoặc tương đương) | 2 | 5 đèn |
| 21 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn chỉ hướng | (Paragon hoặc tương đương) | 0,6 | 5 đèn |
| 22 | Dây điện cấp nguồn chống cháy loại 2x1 mm2 | (Cadisun hoặc tương đương) | 294 | m |
| 23 | Aptomat 10A | (Schneider hoặc tương đương) | 2 | cái |
| 24 | Ống luồn dây PVC D20 đi nổi | (Sino hoặc tương đương) | 240 | m |
| 25 | Ống luồn dây PVC D20 đi chìm | (Sino hoặc tương đương) | 10 | m |
| 26 | Ống ghen mềm chống cháy D20 đi nổi | (Sino hoặc tương đương) | 54 | m |
| 27 | Hộp chứa bình chứa cháy 700x700 | 5 | cái | |
| 28 | Bình chữa cháy CO2-5kg | 5 | cái | |
| 29 | Bình chữa cháy ABC-8kg | 10 | cái | |
| G | Phần chống mối | |||
| 1 | Chống mối bằng hào bao ngoài công trình | 43,36 | 1m3 | |
| 2 | Chống mối mặt dưới nền và đài móng | 693,45 | 1m2 | |
| H | Phần nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 3,4694 | 1m3 | |
| 2 | Ván khuôn lót móng - móng vuông, chữ nhật | 0,0222 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,3344 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,2123 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0667 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,0134 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,11 | tấn | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,7339 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,7397 | m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 3,2768 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | 0,6554 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0591 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm | 0,0158 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | 0,0525 | tấn | |
| 15 | Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,5076 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nhà | 0,0778 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,0222 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,1431 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,8562 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái +seno | 0,3136 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=28m | 0,3148 | tấn | |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 2,938 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót bậc tam cấp | 0,288 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 7,5429 | m3 | |
| 25 | Xây bậc tam cấp, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=6m, vữa XM M75 | 0,36 | m3 | |
| 26 | Lát đá granit | 3,8604 | m2 | |
| 27 | Lát gạch ceramic 500x500 mm | 7,7536 | m2 | |
| 28 | Ốp gạch thẻ vào chân tường | 3,6 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 41,878 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 30,874 | m2 | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 5,56 | m2 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 14,4936 | m2 | |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | 16,64 | m2 | |
| 34 | Bả tường bằng bột bả | 72,752 | m2 | |
| 35 | Bả cột, dầm, trần bằng bột bả | 36,694 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 67,568 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,878 | m2 | |
| 38 | Quét chống thấm mái sênô | (Sika Top Seal - 107 hoặc tương đương) | 15,0936 | m2 |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | 0,0482 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,048 | tấn | |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,112 | 1m2 | |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,1062 | 100m2 | |
| 43 | Cửa đi nhôm kính dày 6,38mm | 2,16 | m2 | |
| 44 | Cửa sổ trượt nhôm kính dày 6,38mm | 6,65 | m2 | |
| 45 | Cửa sổ lật nhôm kính dày 6,38mm | 1,36 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 10,17 | m2 | |
| I | Phần hàng rào, sân đường | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào ốp tôn | 108,5171 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường rào | 476,933 | m2 | |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | 8,8872 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 4,1026 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 2,9653 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | 0,3257 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng hàng rào, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,0885 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng hàng rào, ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,4135 | tấn | |
| 9 | Bê tông giằng móng hàng rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 3,5831 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,8531 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | 0,0203 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (4km) | 0,0203 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (10km) | 0,0203 | 100m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,4264 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,0437 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,2798 | tấn | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=6m, M200, PCB30, đá 1x2 | 2,345 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ giằng tường | 0,1252 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép giằng tường hàng rào, ĐK <=10mm, cao <=6m | 0,0277 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng tường hàng rào, ĐK <=18mm, cao <=6m | 0,1628 | tấn | |
| 21 | Bê tông giằng tường hàng rào SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 1,3768 | m3 | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 0,6854 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 5,7484 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 7,6616 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 82,239 | m2 | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 38,94 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 12,516 | m2 | |
| 28 | Bả tường bằng bột bả | 468,422 | m2 | |
| 29 | Bả cột, dầm, trần bằng bột bả | 142,206 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 610,628 | m2 | |
| 31 | Sản xuất hàng rào song sắt. | 65,175 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng hàng rào song sắt | 65,175 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,175 | 1m2 | |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường, cột | 33,3 | m2 | |
| 35 | Ốp gạch thẻ vào chân tường | 57,145 | m2 | |
| 36 | Logo tập đoàn | 1 | bộ | |
| 37 | Chữ mika tên trụ sở | 1 | bộ | |
| 38 | Cổng xếp tự động | 8 | m | |
| 39 | Mô tơ không đường ray | 1 | bộ | |
| 40 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | 195 | cây | |
| 41 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 7,14 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 7,14 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | 7,14 | 100m3/1km | |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 7,14 | 100m3/1km | |
| 45 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | 4,025 | 100m3 | |
| 46 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | 2,3 | 100m3 | |
| 47 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 11,5 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, PCB30, đá 1x2 | 230 | m3 | |
| 49 | Làm khe co | 420 | m | |
| 50 | Làm khe giãn | 10 | m | |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | 5,12 | m3 | |
| 52 | Xây bó vỉa gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | 14,08 | m3 | |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | 83,2 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 83,2 | m2 | |
| 55 | Đắp đất màu trồng cây | 234,991 | m3 | |
| J | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tủ rack 20U | (Unirack, 3C hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 2 | Switch 12 port ethernet + 2 SFP | (Cisco hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 3 | Patch Panel 24 port | (AMP hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 4 | Camera IP dome hồng ngoại 3MP | (BKVISION hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 5 | Camera trụ hồng ngoại 3MP | (BKVISION hoặc tương đương) | 3 | cái |
| 6 | Đầu ghi hình camera IP 8 kênh | (BKVISION hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 7 | Màn hình máy tính kết nối với camera 32' | (Samsung, LG hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 8 | Ổ cứng chuyên dụng 1TB | (Seagate, WD hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 9 | Bơm nước sinh hoạt | (Ebara, Pentax, Wilo hoặc tương đương) | 1 | cái |
| 10 | Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | (Hochiki, Horing, Bosch hoặc tương đương) | 1 | bộ |
| 11 | Bộ cấp nguồn dự phòng 12VDC | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi