Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201059489-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201059440
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn WB, vốn đối ứng tỉnh, vốn dân góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 22:40:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,398,780,146 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIẾNG KHOAN; TRẠM BƠM GIẾNG
1 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV Theo HSTK 1 lần
2 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá IV Theo HSTK 10 m
3 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III Theo HSTK 20 m
4 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II Theo HSTK 30 m
5 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng < 100m, đường kính ống lọc < 219mm Theo HSTK 60 m
6 Hút nước thí nghiệm trong lỗ khoan Theo HSTK 1 1 lần hút
7 Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 219mm Theo HSTK 9,3 m
8 Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 146mm Theo HSTK 20,5 m
9 Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 146mm Theo HSTK 38 m
10 Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 146mm Theo HSTK 2 m
11 Nút bịt uPVC D140 Theo HSTK 1 cái
12 Ṿng định tâm Theo HSTK 6 cái
13 Sét viên sấy khô Theo HSTK 0,2 m3
14 Chèn Bê tông mác 200 Theo HSTK 0,3 m3
15 Bích thép rỗng DN350/50 dày 10mm Theo HSTK 0,5 cặp bích
16 Bích đặc thép đen DN75 dày 10mm Theo HSTK 0,5 cặp bích
17 Ống thép D40 Theo HSTK 0,2 100m
18 Ống thép D50 Theo HSTK 0,05 100m
19 Van cổng 2 chiều D50 Theo HSTK 1 cái
20 Van 1 chiều lả lật D50 Theo HSTK 1 cái
21 Nối mềm BE D50 Theo HSTK 1 cái
22 Đồng hồ đo lưu lượng D50, nối bích Theo HSTK 1 cái
23 Côn thép D50/40 Theo HSTK 1 cái
24 Bích thép D75/40 Theo HSTK 0,5 cặp bích
25 Cút thép D50 Theo HSTK 3 cái
26 Bích thép (cô lê giữ ống) D75/40 Theo HSTK 0,5 cặp bích
27 Van xả khí D15 Theo HSTK 1 cái
28 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo HSTK 1 cái
29 Ống thép D15 Theo HSTK 0,005 100m
30 Tê thép ren trong D15 Theo HSTK 2 cái
31 Cút thép ren trong D15 Theo HSTK 1 cái
32 Ṿi nước D15 Theo HSTK 1 bộ
33 Đấu nối thép ren trong D15 Theo HSTK 1 cái
34 Bích thép rỗng D50 Theo HSTK 4 cặp bích
35 Bulong M20x100 Theo HSTK 16 cái
36 Bulong M16x70 Theo HSTK 28 cái
37 Nối thẳng ren trong D40 Theo HSTK 6 cái
38 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 800x600x250, 1 lớp cánh dày 1.2mm Theo HSTK 1 hộp
39 Lắp đặt aptomat MCB 3P-20A-6ka Theo HSTK 2 cái
40 Lắp đặt aptomat MCB 3P-16A-6ka Theo HSTK 1 cái
41 Lắp đặt aptomat MCB 2P-16A Theo HSTK 1 cái
42 Lắp đặt aptomat MCB 2P-6A Theo HSTK 1 cái
43 Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A Theo HSTK 1 cái
44 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A Theo HSTK 1 cái
45 Contructer 9A Theo HSTK 1 bộ
46 Bộ bảo vệ động cơ EOCR 0.6-6A, có bảo vệ thấp tải Theo HSTK 1 bộ
47 Bộ chống sét lan truyền 3P+N 45KA Theo HSTK 1 bộ
48 Bộ bảo vệ điệnáp, cao áp, thấp áp, mất pha, báo pha Theo HSTK 1 cái
49 Cầu ch́ 2A Theo HSTK 4 cái
50 Đồng hồ đo đa thông số Theo HSTK 1 cái
51 Biến ḍòng 50/5A Theo HSTK 3 bộ
52 Relay điều khiển loại 220VAC Theo HSTK 3 bộ
53 Relay thời gian kỹ thuật số 24h Theo HSTK 1 bộ
54 Bộ đếm thời gian chạy bơm Theo HSTK 1 bộ
55 Nút ấn kèm đèn báo Theo HSTK 3 bộ
56 Nút dừng khẩn cấp Theo HSTK 1 bộ
57 Chuyển mạch chế độ làm việc auto-off-hand Theo HSTK 1 cái
58 Đèn báo Theo HSTK 4 bộ
59 Chuông đèn báo lỗi D22 Theo HSTK 1 cái
60 Cáp Cu/PVC/PVC 4x2.5mm2 Theo HSTK 3 m
61 ống bảo hộ dây dẫn D25mm Theo HSTK 2 m
62 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 1 cái
63 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 2 cái
64 Đèn tuýp led 1.2m Theo HSTK 1 bộ
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK 6 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Theo HSTK 10 m
67 Ống ruột gà Theo HSTK 15 m
68 Cáp CXV/DSTA 3x6+1x4mm2 Theo HSTK 0,7 100m
69 Tấm treo Theo HSTK 6 cái
70 Đai thép không gỉ Theo HSTK 5 cái
71 Kẹp siết cáp Theo HSTK 6 cái
72 Gia công cột thép D78 cao 7m, dày 3mm Theo HSTK 0,0404 tấn
73 Lắp dựng cột thép Theo HSTK 0,0404 tấn
74 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Theo HSTK 6,6413 100m
75 Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK 0,1162 100m3
76 Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0407 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0755 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0755 100m3
79 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 1,0626 m3
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0276 100m2
81 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,0056 m3
82 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,4838 m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,6072 m3
84 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0552 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,0059 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,0909 tấn
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,3194 m3
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0581 100m2
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,0043 tấn
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,0518 tấn
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,7189 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,0653 100m2
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,0164 tấn
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,1284 tấn
95 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,0014 m3
96 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 0,3518 100m2
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,1771 tấn
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,1536 m3
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,023 100m2
100 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,0137 tấn
101 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7,8359 m3
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 47,716 m2
103 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 37,328 m2
104 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 19,19 m2
105 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 19,2504 m2
106 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,552 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 78,3204 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 47,716 m2
109 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 34,8 m
110 Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh Theo HSTK 1,5174 m3
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 1,6332 m3
112 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0118 100m2
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,3893 m3
114 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0288 100m2
115 Quét sika chống thấm Theo HSTK 18,2544 m2
116 Vữa tạo dốc mác 100 Theo HSTK 18,2544 m2
117 Cửa thép tấm dày 5mm Theo HSTK 0,64 m2
118 Khóa cửa đồng bấm Theo HSTK 1 cái
119 Quả cầu chắn rác inox D76 Theo HSTK 2 cái
120 Ống thoát nước mái PVC D76 Theo HSTK 0,074 100m
121 Cút 45o D76 Theo HSTK 4 cái
122 Cút 90o D76 Theo HSTK 2 cái
123 Đai giữ ống Theo HSTK 4 cái
124 Cửa sổ pano nhôm dày 2mm, khuôn nhôm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Theo HSTK 3,6 m2
125 Cửa đi pano sắt, sắt hộp 40x80 dày 1.2mm, sơn chống gỉ (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Theo HSTK 3 m2
126 Khóa cửa chống cắt Theo HSTK 1 cái
B CỤM ĐẶT THIẾT BỊ LẮNG LỌC, TRẠM BƠM CẤP II
1 Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK 0,0666 100m3
2 Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,0025 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0641 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0641 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 3,33 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0254 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 6,16 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0492 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,6788 tấn
10 Ống hút chung ST-DN125 Theo HSTK 0,01 100m
11 Ống hút riêng ST-DN100 Theo HSTK 0,008 100m
12 Ống đẩy riêng ST-DN80 Theo HSTK 0,025 100m
13 Ống đẩy chung ST-DN100 Theo HSTK 0,01 100m
14 Van bướm DN100 Theo HSTK 1 cái
15 Van bướm DN80 Theo HSTK 1 cái
16 Van 1 chiều DN80 (cánh bướm) Theo HSTK 1 cái
17 Mối nối mềm EB DN80 Theo HSTK 1 cái
18 Mối nối mềm EB DN100 Theo HSTK 1 cái
19 Cút thép DN80x90o Theo HSTK 3 cái
20 Tê thép DN125x100 Theo HSTK 1 cái
21 Tê thép DN100x80 Theo HSTK 1 cái
22 Côn thép DN100x80 Theo HSTK 1 cái
23 Côn thép DN80x32 Theo HSTK 1 cái
24 Côn BB lệch thép DN100x50 Theo HSTK 1 cái
25 Bích thép rỗng DN100 Theo HSTK 1,5 cặp bích
26 Bích thép rỗng DN80 Theo HSTK 2 cặp bích
27 Biến tần 3KW Theo HSTK 1 cái
C ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT
1 Ống TTK DN100 Theo HSTK 0,035 100m
2 Ống TTK DN80 Theo HSTK 0,8 100m
3 Ống TTK DN65 Theo HSTK 0,13 100m
4 Tê TTK DN65/65 Theo HSTK 1 cái
5 Tê TTK DN100/80 Theo HSTK 1 cái
6 Cút TTK 90o DN65 Theo HSTK 1 cái
7 Cút TTK 90o DN80 Theo HSTK 2 cái
8 Côn thu TTK DN100/80 Theo HSTK 1 cái
D TUYẾN ỐNG NƯỚC THÔ
1 Cắt khe đường bê tông Theo HSTK 2.284 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSTK 51,39 m3
3 Đào kênh mương, rănh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK 147,7937 m3
4 Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK 2,2068 100m3
5 Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường Theo HSTK 146,0547 m3
6 Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 2,1588 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0654 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0654 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T Theo HSTK 0,5139 100m3
10 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Theo HSTK 0,5139 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 51,39 m3
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm Theo HSTK 22,97 100m
13 Cút 45o HDPE D63 Theo HSTK 5 cái
14 Cút 90o HDPE D63 Theo HSTK 8 cái
15 Đấu nối bích HDPE DN63 Theo HSTK 8 cái
16 Ống ST DN50 Theo HSTK 0,16 100m
17 Cút 45o -DN50-ST Theo HSTK 16 cái
18 Đai ôm ống 50A Theo HSTK 32 cái
19 Bích thép rỗng D50 Theo HSTK 8 cặp bích
20 Bulong M12x100 Theo HSTK 64 cái
21 Chi tiết van xả khí DN25: 4 cái Theo HSTK 0 0.0
22 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 4 cái
23 Van đồng ren trong D25 Theo HSTK 4 cái
24 Hộp tôn bảo vệ 400x600 Theo HSTK 4 cái
25 Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh Theo HSTK 0,128 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,3456 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0461 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,009 m3
29 Đai khởi thủy HDPE D75-1'' Theo HSTK 1 cái
30 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 1 cái
31 Van đồng ren trong D25 Theo HSTK 1 cái
32 Ống TTK DN25 Theo HSTK 0,02 100m
33 Cút TTK DN25-90o Theo HSTK 2 cái
34 Kép TTK DN25 Theo HSTK 1 cái
35 Hộp tôn 200x200x400 sơn chống rỉ bên trong, sơn ngoài màu xanh Theo HSTK 1 cái
36 Đấu nối bích HDPE DN63 Theo HSTK 2 cái
37 Ống ST DN50 Theo HSTK 0,04 100m
38 Cút 45o -DN50-ST Theo HSTK 3 cái
39 Cút 90o -DN50-ST Theo HSTK 1 cái
40 Đai ôm ống 50A Theo HSTK 8 cái
41 Bích thép rỗng D50 Theo HSTK 2 cặp bích
42 Bulong M10x100 Theo HSTK 16 cái
43 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 1 cái
44 Van đồng ren trong D25 Theo HSTK 1 cái
45 Hộp tôn bảo vệ 400x600 Theo HSTK 1 cái
46 Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh Theo HSTK 0,032 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,0864 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0115 100m2
49 Ống TTK DN80 Theo HSTK 0,02 100m
50 Đai ôm ống 80A Theo HSTK 4 cái
51 Bulong M10x100 Theo HSTK 8 cái
52 Cút 45o HDPE D63 Theo HSTK 8 cái
E TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI
1 Cắt khe đường bê tông Theo HSTK 220 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSTK 6,6 m3
3 Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK 2,186 100m3
4 Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 2,1453 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0407 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0407 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T Theo HSTK 0,066 100m3
8 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Theo HSTK 0,066 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 6,6 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK 3,5044 m3
11 Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường Theo HSTK 1,3447 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0216 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0216 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,2074 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,4067 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0115 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,1 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga Theo HSTK 0,012 100m2
19 Lỗ thấm nước chèn sỏi Theo HSTK 0,008 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,8064 m3
21 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,0792 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0048 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,0088 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 2 cấu kiện
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,1936 m2
26 Thang thép Theo HSTK 0,0048 tấn
27 Thép tấm 500x500x5mm Theo HSTK 0,0098 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Theo HSTK 0,0146 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,1311 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,2212 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0328 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,0354 tấn
33 Đai thép 2x60 Theo HSTK 12 cái
34 Bu long M10x150 Theo HSTK 24 cái
35 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm Theo HSTK 6,08 100m
36 Lắp đặt ống thép đen D100 Theo HSTK 0,5 100m
37 Tê HDPE D90-75 Theo HSTK 1 cái
38 Tê HDPE D90-63 Theo HSTK 1 cái
39 Tê HDPE D90-32 Theo HSTK 1 cái
40 Côn thu ren HDPE D90-63 Theo HSTK 1 cái
41 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm Theo HSTK 6,08 100m
42 Đấu nối bích HDPE DN90 Theo HSTK 2 cái
43 Bích gang rỗng DN80 Theo HSTK 1 cặp bích
44 Tê xả cặn gang BBB DN80 Theo HSTK 1 cái
45 Van cổng BB DN80 Theo HSTK 1 cái
46 Mối nối mềm EB DN80 Theo HSTK 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 90mm Theo HSTK 0,022 100m
48 Miệng khóa gang Theo HSTK 1 cái
49 Ống ST DN80 Theo HSTK 0,18 100m
50 Đấu nối bích HDPE DN90 Theo HSTK 2 cái
51 Cút 45o -DN80-ST Theo HSTK 4 cái
52 Bích thép rỗng DN80 Theo HSTK 2 cặp bích
53 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 1 cái
54 Van đồng ren trong D25 Theo HSTK 1 cái
55 Hộp tôn bảo vệ 400x600 Theo HSTK 1 cái
56 Thép h́nh neo ống Theo HSTK 0,0397 tấn
57 Lắp đặt thép h́nh neo ống Theo HSTK 0,0397 tấn
58 Đai ôm ống 80A Theo HSTK 16 cái
59 Bulong M12x100 Theo HSTK 32 cái
60 Van gạt 2 chiều D50 Theo HSTK 1 cái
61 Van 1 chiều D50 Theo HSTK 1 cái
62 Đồng hồ đo lưu lượng D50, nối ren Theo HSTK 1 cái
63 Khâu nối ren ngoài D63x2'' Theo HSTK 2 cái
64 Hộp đồng hồ D50 Theo HSTK 1 cái
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK 3,6534 m3
66 Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường Theo HSTK 1,3845 m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0227 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0227 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,2362 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,361 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0172 100m2
72 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,112 m3
73 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga Theo HSTK 0,0134 100m2
74 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,7758 m3
75 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,096 m3
76 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0051 100m2
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,013 tấn
78 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 2 cấu kiện
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,1193 m2
80 Van cổng BB DN80 Theo HSTK 1 cái
81 Đồng hồ đo lưu lượng D80 Theo HSTK 1 cái
82 Mối nối mềm EB DN80 Theo HSTK 1 cái
83 Đấu nối bích HDPE DN90 Theo HSTK 1 cái
84 Bích thép rỗng DN80 Theo HSTK 1,5 cặp bích
85 Ống ST DN80 Theo HSTK 0,004 100m
86 Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh Theo HSTK 0,032 m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,0864 m3
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0115 100m2
89 Đai ôm ống 80A Theo HSTK 8 cái
90 Bulong M12x100 Theo HSTK 16 cái
F TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 3cm Theo HSTK 0,26 100m
2 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt 7cm Theo HSTK 0,26 100m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK 1,56 m3
4 Cắt khe đường bê tông Theo HSTK 18.783 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn, bê tông không cốt thép Theo HSTK 384,0225 m3
6 Đào kênh mương, rănh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK 356,9125 m3
7 Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK 6,3428 100m3
8 Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường Theo HSTK 351,122 m3
9 Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 6,2191 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,1816 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,1816 100m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T Theo HSTK 3,8558 100m3
13 Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Theo HSTK 3,8558 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 384,0225 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK 0,0059 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK 0,0059 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Theo HSTK 0,039 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đă lèn ép 7 cm Theo HSTK 0,039 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSTK 0,039 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đă lèn ép 3 cm Theo HSTK 0,039 100m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK 2,5551 m3
22 Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường Theo HSTK 0,4312 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0212 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0212 100m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Theo HSTK 0,269 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,4394 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,0376 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,12 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga Theo HSTK 0,0288 100m2
30 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,5888 m3
31 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,1152 m3
32 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0077 100m2
33 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,0195 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK 4 cấu kiện
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,9443 m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 0,036 m3
37 Hộp tôn 200x200x400 sơn chống rỉ bên trong, sơn ngoài màu xanh Theo HSTK 4 cái
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm Theo HSTK 9,87 100m
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm Theo HSTK 25,67 100m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Theo HSTK 1,94 100m
41 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm Theo HSTK 21,32 100m
42 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm Theo HSTK 56,67 100m
43 Lắp đặt ống thép đen D80 Theo HSTK 0,5 100m
44 Lắp đặt ống thép đen D65 Theo HSTK 1 100m
45 Tê HDPE D75-63 Theo HSTK 1 cái
46 Tê HDPE D75-50 Theo HSTK 1 cái
47 Tê HDPE D75-40 Theo HSTK 6 cái
48 Tê HDPE D75-32 Theo HSTK 4 cái
49 Tê HDPE D63 Theo HSTK 1 cái
50 Tê HDPE D63-50 Theo HSTK 1 cái
51 Tê HDPE D63-40 Theo HSTK 10 cái
52 Tê HDPE D63-32 Theo HSTK 19 cái
53 Tê HDPE D50 Theo HSTK 3 cái
54 Tê HDPE D50-40 Theo HSTK 5 cái
55 Tê HDPE D50-32 Theo HSTK 8 cái
56 Tê HDPE D40 Theo HSTK 3 cái
57 Tê HDPE D40-32 Theo HSTK 16 cái
58 Tê HDPE D32 Theo HSTK 20 cái
59 Côn thu ren HDPE D75-63 Theo HSTK 1 cái
60 Côn thu ren HDPE D63-50 Theo HSTK 2 cái
61 Côn thu ren HDPE D63-40 Theo HSTK 1 cái
62 Côn thu ren HDPE D63-32 Theo HSTK 1 cái
63 Côn thu ren HDPE D50-40 Theo HSTK 5 cái
64 Côn thu ren HDPE D50-32 Theo HSTK 2 cái
65 Côn thu ren HDPE D40-32 Theo HSTK 12 cái
66 Cút 90o HDPE D63 Theo HSTK 1 cái
67 Cút 90o HDPE D50 Theo HSTK 5 cái
68 Cút 90o HDPE D40 Theo HSTK 6 cái
69 Cút 90o HDPE D32 Theo HSTK 42 cái
70 Nút bịt HDPE D40 Theo HSTK 11 cái
71 Nút bịt HDPE D32 Theo HSTK 95 cái
72 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm Theo HSTK 9,87 100m
73 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm Theo HSTK 25,67 100m
74 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Theo HSTK 1,94 100m
75 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Theo HSTK 21,32 100m
76 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Theo HSTK 56,67 100m
77 Van ren D65 Theo HSTK 1 cái
78 Khâu nối ren ngoài D75 Theo HSTK 2 cái
79 Van ren D50 Theo HSTK 4 cái
80 Khâu nối ren ngoài D63 Theo HSTK 6 cái
81 Khâu nối ren ngoài D50 Theo HSTK 2 cái
82 Đai khởi thủy HDPE D75-1'' Theo HSTK 1 cái
83 Đai khởi thủy HDPE D63-1'' Theo HSTK 3 cái
84 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 4 cái
85 Van đồng ren trong D25 Theo HSTK 4 cái
86 Ống TTK DN25 Theo HSTK 0,08 100m
87 Cút TTK DN25-90o Theo HSTK 8 cái
88 Kép TTK DN25 Theo HSTK 4 cái
89 Ống TTK DN80 Theo HSTK 0,024 100m
90 Đai ôm ống 80A Theo HSTK 6 cái
91 Bulong M10x100 Theo HSTK 12 cái
92 Đấu nối bích HDPE DN63 Theo HSTK 2 cái
93 Ống thép DN50 Theo HSTK 0,06 100m
94 Cút 45o -DN50-ST Theo HSTK 4 cái
95 Đai ôm ống 50A Theo HSTK 8 cái
96 Bích thép rỗng DN100 Theo HSTK 2 cặp bích
97 Bulong M10x100 Theo HSTK 16 cái
98 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 1 cái
99 Van đồng ren trong D25 Theo HSTK 1 cái
100 Hộp tôn bảo vệ 400x600 Theo HSTK 1 cái
101 Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh Theo HSTK 0,032 m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,0864 m3
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0115 100m2
104 Đấu nối bích HDPE DN75 Theo HSTK 4 cái
105 Ống ST DN65 Theo HSTK 0,08 100m
106 Cút 45o -DN65-ST Theo HSTK 8 cái
107 Đai ôm ống 65A Theo HSTK 16 cái
108 Bích thép rỗng DN65 Theo HSTK 4 cặp bích
109 Đấu nối bích HDPE DN90 Theo HSTK 2 cái
110 Ống ST DN80 Theo HSTK 0,04 100m
111 Cút 45o -DN80-ST Theo HSTK 4 cái
112 Đai ôm ống 80A Theo HSTK 8 cái
113 Bích thép rỗng DN80 Theo HSTK 2 cặp bích
114 Bulong M12x100 Theo HSTK 48 cái
115 Bầu xả khí D25 Theo HSTK 3 cái
116 Van đồng ren trong D25 Theo HSTK 3 cái
117 Hộp tôn bảo vệ 400x600 Theo HSTK 3 cái
118 Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh Theo HSTK 0,096 m3
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 0,2592 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,0346 100m2
G ĐẦU NỐI HỘ GIA Đ̀ÌNH
1 Đào kênh mương, rănh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK 169,6875 m3
2 Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường Theo HSTK 168,835 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0085 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0085 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK 24,435 m3
6 Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường Theo HSTK 18,2122 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0622 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0622 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,258 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 0,4018 100m2
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm Theo HSTK 27,15 100m
12 Khâu nối ren ngoài HDPE D20-3/4'' Theo HSTK 543 cái
13 Van gạt 2 chiều 3/4'' Theo HSTK 543 cái
14 Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đă bao gồm răcco + phí kiểm định) Theo HSTK 543 cái
15 Van 1 chiều 1/2'' Theo HSTK 543 cái
16 Đai khởi thủy HDPE D75-20 Theo HSTK 32 cái
17 Đai khởi thủy HDPE D63-20 Theo HSTK 86 cái
18 Đai khởi thủy HDPE D50-20 Theo HSTK 11 cái
19 Đai khởi thủy HDPE D40-20 Theo HSTK 141 cái
20 Đai khởi thủy HDPE D32-20 Theo HSTK 273 cái
21 Khâu nối ren ngoài HDPE D20-1/2'' Theo HSTK 543 cái
22 Đai ôm 20A Theo HSTK 1.086 cái
23 Bulong M8 Theo HSTK 1.086 cái
24 Hộp đồng hồ đo lưu lượng D15 bằng BTCT đúc sẵn Theo HSTK 543 cái
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK 5,5603 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,0556 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 0,0556 100m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 5,5603 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 10,5125 m3
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 217,4172 m2
31 Ṿi rửa D15 Theo HSTK 543 cái
32 Ống TTK D15 Theo HSTK 5,43 100m
33 Khâu nối ren ngoài HDPE D20 Theo HSTK 543 cái
34 Cút TTK D15 Theo HSTK 1.086 cái
35 Măng sông TTK D15 Theo HSTK 543 cái
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Bơm ch́ìm model: OYM 4N7-12/1.5<br/>Công suất điện: P=1,5 kw/380v/50Hz<br/>Cột áp H = 67 - 23 m; Lưu lượng Q = 3-9,6 m3/h Theo HSTK 1
2 Bơm trục ngang model: OYM 4N10-12/2.2 Công suất điện: P=2,2 kw/380v/50Hz Cột áp H = 70 - 20 m; Lưu lượng Q = 4,2-14,4 m3/h Theo HSTK 1
I Cụm thiết bị xử lý nước
1 a.Thiết bị khuấy trộn tĩnh Staticmixer<br/>Công suất: 250 m3/ngđ<br/>Kích thước: D80 - L = 700<br/>Vật liệu: Inox 304 Theo HSTK 1
2 b. Thiết bị lọc trọng lực tự động Công suất: 250 m3/ngđ Kích thước: DxH = 1400x4500 Vật liệu: Thép SS400, sơn phủ Epoxy 3 lớp Đồng bộ cùng: - Hệ thống xi phông điều chỉnh tốc độ rửa ngược - Tank chứa bùn thải: 01 cái - Số lượng xiphong: 01 cái - Hệ thống cầu thang, sàn thao tác - Trong sơn epoxy, ngoài sơn chống rỉ Theo HSTK 1
3 - Cát lọc thạch anh cỡ 0,9-1,6 mm Theo HSTK 1,5
4 - Sỏi lọc thạch anh cỡ 4x6 mm Theo HSTK 0,7
5 d. Thiết bị lắng Lamella Công suất: 250 m3/ngđ Kích thước: DxRxC = 3500x1600x5200 Vật liệu: Thép SS400, sơn phủ Epoxy 3 lớp Đồng bộ cùng: - Hệ thống giàn làm thoáng - Hệ thống đệm lắng lamenla chuyên dụng với khối lượng đảm bảo phù hợp với công suất thiết kế - Chủng loại đệm lắng: Tấm lắng - Vật liệu tấm lắng: nhựa PP - Chiều dài ống lắng: 1000mm - Đường kính lục giác: 35mm - Hệ thống cầu thang, lan can, sàn thao tác... - Trong sơn epoxy, ngoài sơn chống rỉ Theo HSTK 1
J Thiết bị nội thất
1 Giường đôi 1,6x2 m gỗ thịt tự nhiên nhóm III Theo HSTK 1
2 Tủ tôn 2 cánh 1,2x2 m Theo HSTK 1
3 Bộ bàn ghế làm việc gỗ thịt tự nhiên nhóm III Theo HSTK 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->