Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201059489-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059440 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn WB, vốn đối ứng tỉnh, vốn dân góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 22:40:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,398,780,146 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIẾNG KHOAN; TRẠM BƠM GIẾNG | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV | Theo HSTK | 1 | lần |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá IV | Theo HSTK | 10 | m |
| 3 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá III | Theo HSTK | 20 | m |
| 4 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan 50m đến <= 100m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Cấp đá II | Theo HSTK | 30 | m |
| 5 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng < 100m, đường kính ống lọc < 219mm | Theo HSTK | 60 | m |
| 6 | Hút nước thí nghiệm trong lỗ khoan | Theo HSTK | 1 | 1 lần hút |
| 7 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 219mm | Theo HSTK | 9,3 | m |
| 8 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 146mm | Theo HSTK | 20,5 | m |
| 9 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 146mm | Theo HSTK | 38 | m |
| 10 | Kết cấu giếng - Nối ống bằng phương pháp nối ren, đường kính ống 146mm | Theo HSTK | 2 | m |
| 11 | Nút bịt uPVC D140 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 12 | Ṿng định tâm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 13 | Sét viên sấy khô | Theo HSTK | 0,2 | m3 |
| 14 | Chèn Bê tông mác 200 | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 15 | Bích thép rỗng DN350/50 dày 10mm | Theo HSTK | 0,5 | cặp bích |
| 16 | Bích đặc thép đen DN75 dày 10mm | Theo HSTK | 0,5 | cặp bích |
| 17 | Ống thép D40 | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 18 | Ống thép D50 | Theo HSTK | 0,05 | 100m |
| 19 | Van cổng 2 chiều D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 20 | Van 1 chiều lả lật D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Nối mềm BE D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Đồng hồ đo lưu lượng D50, nối bích | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Côn thép D50/40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 24 | Bích thép D75/40 | Theo HSTK | 0,5 | cặp bích |
| 25 | Cút thép D50 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 26 | Bích thép (cô lê giữ ống) D75/40 | Theo HSTK | 0,5 | cặp bích |
| 27 | Van xả khí D15 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK | 1 | cái |
| 29 | Ống thép D15 | Theo HSTK | 0,005 | 100m |
| 30 | Tê thép ren trong D15 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 31 | Cút thép ren trong D15 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 32 | Ṿi nước D15 | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 33 | Đấu nối thép ren trong D15 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 34 | Bích thép rỗng D50 | Theo HSTK | 4 | cặp bích |
| 35 | Bulong M20x100 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 36 | Bulong M16x70 | Theo HSTK | 28 | cái |
| 37 | Nối thẳng ren trong D40 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 38 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 800x600x250, 1 lớp cánh dày 1.2mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 39 | Lắp đặt aptomat MCB 3P-20A-6ka | Theo HSTK | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt aptomat MCB 3P-16A-6ka | Theo HSTK | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-16A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-6A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 45 | Contructer 9A | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 46 | Bộ bảo vệ động cơ EOCR 0.6-6A, có bảo vệ thấp tải | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 47 | Bộ chống sét lan truyền 3P+N 45KA | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 48 | Bộ bảo vệ điệnáp, cao áp, thấp áp, mất pha, báo pha | Theo HSTK | 1 | cái |
| 49 | Cầu ch́ 2A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 50 | Đồng hồ đo đa thông số | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Biến ḍòng 50/5A | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 52 | Relay điều khiển loại 220VAC | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 53 | Relay thời gian kỹ thuật số 24h | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 54 | Bộ đếm thời gian chạy bơm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 55 | Nút ấn kèm đèn báo | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 56 | Nút dừng khẩn cấp | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 57 | Chuyển mạch chế độ làm việc auto-off-hand | Theo HSTK | 1 | cái |
| 58 | Đèn báo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 59 | Chuông đèn báo lỗi D22 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 60 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x2.5mm2 | Theo HSTK | 3 | m |
| 61 | ống bảo hộ dây dẫn D25mm | Theo HSTK | 2 | m |
| 62 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 64 | Đèn tuýp led 1.2m | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 6 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 67 | Ống ruột gà | Theo HSTK | 15 | m |
| 68 | Cáp CXV/DSTA 3x6+1x4mm2 | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 69 | Tấm treo | Theo HSTK | 6 | cái |
| 70 | Đai thép không gỉ | Theo HSTK | 5 | cái |
| 71 | Kẹp siết cáp | Theo HSTK | 6 | cái |
| 72 | Gia công cột thép D78 cao 7m, dày 3mm | Theo HSTK | 0,0404 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK | 0,0404 | tấn |
| 74 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSTK | 6,6413 | 100m |
| 75 | Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1162 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0407 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0755 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0755 | 100m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,0626 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0276 | 100m2 |
| 81 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,0056 | m3 |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,4838 | m3 |
| 83 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,6072 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0552 | 100m2 |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0059 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,0909 | tấn |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,3194 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0581 | 100m2 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0043 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0518 | tấn |
| 91 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,7189 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0653 | 100m2 |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0164 | tấn |
| 94 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1284 | tấn |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,0014 | m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 0,3518 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,1771 | tấn |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,1536 | m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,023 | 100m2 |
| 100 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0137 | tấn |
| 101 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 7,8359 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 47,716 | m2 |
| 103 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 37,328 | m2 |
| 104 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 19,19 | m2 |
| 105 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 19,2504 | m2 |
| 106 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,552 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 78,3204 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 47,716 | m2 |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 34,8 | m |
| 110 | Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh | Theo HSTK | 1,5174 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 1,6332 | m3 |
| 112 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0118 | 100m2 |
| 113 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,3893 | m3 |
| 114 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 115 | Quét sika chống thấm | Theo HSTK | 18,2544 | m2 |
| 116 | Vữa tạo dốc mác 100 | Theo HSTK | 18,2544 | m2 |
| 117 | Cửa thép tấm dày 5mm | Theo HSTK | 0,64 | m2 |
| 118 | Khóa cửa đồng bấm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 119 | Quả cầu chắn rác inox D76 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 120 | Ống thoát nước mái PVC D76 | Theo HSTK | 0,074 | 100m |
| 121 | Cút 45o D76 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 122 | Cút 90o D76 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 123 | Đai giữ ống | Theo HSTK | 4 | cái |
| 124 | Cửa sổ pano nhôm dày 2mm, khuôn nhôm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Theo HSTK | 3,6 | m2 |
| 125 | Cửa đi pano sắt, sắt hộp 40x80 dày 1.2mm, sơn chống gỉ (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) | Theo HSTK | 3 | m2 |
| 126 | Khóa cửa chống cắt | Theo HSTK | 1 | cái |
| B | CỤM ĐẶT THIẾT BỊ LẮNG LỌC, TRẠM BƠM CẤP II | |||
| 1 | Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0666 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0025 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0641 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0641 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 3,33 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0254 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 6,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0492 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 0,6788 | tấn |
| 10 | Ống hút chung ST-DN125 | Theo HSTK | 0,01 | 100m |
| 11 | Ống hút riêng ST-DN100 | Theo HSTK | 0,008 | 100m |
| 12 | Ống đẩy riêng ST-DN80 | Theo HSTK | 0,025 | 100m |
| 13 | Ống đẩy chung ST-DN100 | Theo HSTK | 0,01 | 100m |
| 14 | Van bướm DN100 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 15 | Van bướm DN80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 16 | Van 1 chiều DN80 (cánh bướm) | Theo HSTK | 1 | cái |
| 17 | Mối nối mềm EB DN80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 18 | Mối nối mềm EB DN100 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 19 | Cút thép DN80x90o | Theo HSTK | 3 | cái |
| 20 | Tê thép DN125x100 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 21 | Tê thép DN100x80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 22 | Côn thép DN100x80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 23 | Côn thép DN80x32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 24 | Côn BB lệch thép DN100x50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 25 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK | 1,5 | cặp bích |
| 26 | Bích thép rỗng DN80 | Theo HSTK | 2 | cặp bích |
| 27 | Biến tần 3KW | Theo HSTK | 1 | cái |
| C | ĐƯỜNG ỐNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Ống TTK DN100 | Theo HSTK | 0,035 | 100m |
| 2 | Ống TTK DN80 | Theo HSTK | 0,8 | 100m |
| 3 | Ống TTK DN65 | Theo HSTK | 0,13 | 100m |
| 4 | Tê TTK DN65/65 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 5 | Tê TTK DN100/80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 6 | Cút TTK 90o DN65 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 7 | Cút TTK 90o DN80 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 8 | Côn thu TTK DN100/80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| D | TUYẾN ỐNG NƯỚC THÔ | |||
| 1 | Cắt khe đường bê tông | Theo HSTK | 2.284 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 51,39 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rănh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK | 147,7937 | m3 |
| 4 | Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK | 2,2068 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường | Theo HSTK | 146,0547 | m3 |
| 6 | Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 2,1588 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0654 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0654 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T | Theo HSTK | 0,5139 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo HSTK | 0,5139 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 51,39 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Theo HSTK | 22,97 | 100m |
| 13 | Cút 45o HDPE D63 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 14 | Cút 90o HDPE D63 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 15 | Đấu nối bích HDPE DN63 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 16 | Ống ST DN50 | Theo HSTK | 0,16 | 100m |
| 17 | Cút 45o -DN50-ST | Theo HSTK | 16 | cái |
| 18 | Đai ôm ống 50A | Theo HSTK | 32 | cái |
| 19 | Bích thép rỗng D50 | Theo HSTK | 8 | cặp bích |
| 20 | Bulong M12x100 | Theo HSTK | 64 | cái |
| 21 | Chi tiết van xả khí DN25: 4 cái | Theo HSTK | 0 | 0.0 |
| 22 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 23 | Van đồng ren trong D25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 24 | Hộp tôn bảo vệ 400x600 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 25 | Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh | Theo HSTK | 0,128 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,3456 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0461 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,009 | m3 |
| 29 | Đai khởi thủy HDPE D75-1'' | Theo HSTK | 1 | cái |
| 30 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 31 | Van đồng ren trong D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 32 | Ống TTK DN25 | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 33 | Cút TTK DN25-90o | Theo HSTK | 2 | cái |
| 34 | Kép TTK DN25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 35 | Hộp tôn 200x200x400 sơn chống rỉ bên trong, sơn ngoài màu xanh | Theo HSTK | 1 | cái |
| 36 | Đấu nối bích HDPE DN63 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 37 | Ống ST DN50 | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 38 | Cút 45o -DN50-ST | Theo HSTK | 3 | cái |
| 39 | Cút 90o -DN50-ST | Theo HSTK | 1 | cái |
| 40 | Đai ôm ống 50A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 41 | Bích thép rỗng D50 | Theo HSTK | 2 | cặp bích |
| 42 | Bulong M10x100 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 43 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 44 | Van đồng ren trong D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 45 | Hộp tôn bảo vệ 400x600 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh | Theo HSTK | 0,032 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,0864 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0115 | 100m2 |
| 49 | Ống TTK DN80 | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 50 | Đai ôm ống 80A | Theo HSTK | 4 | cái |
| 51 | Bulong M10x100 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 52 | Cút 45o HDPE D63 | Theo HSTK | 8 | cái |
| E | TUYẾN ỐNG PHÂN PHỐI | |||
| 1 | Cắt khe đường bê tông | Theo HSTK | 220 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 6,6 | m3 |
| 3 | Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK | 2,186 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 2,1453 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0407 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0407 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T | Theo HSTK | 0,066 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo HSTK | 0,066 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 6,6 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK | 3,5044 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường | Theo HSTK | 1,3447 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0216 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0216 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,2074 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,4067 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0115 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,1 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga | Theo HSTK | 0,012 | 100m2 |
| 19 | Lỗ thấm nước chèn sỏi | Theo HSTK | 0,008 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,8064 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,0792 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0048 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,0088 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 2 | cấu kiện |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,1936 | m2 |
| 26 | Thang thép | Theo HSTK | 0,0048 | tấn |
| 27 | Thép tấm 500x500x5mm | Theo HSTK | 0,0098 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Theo HSTK | 0,0146 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,1311 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,2212 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0328 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,0354 | tấn |
| 33 | Đai thép 2x60 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 34 | Bu long M10x150 | Theo HSTK | 24 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 6,08 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép đen D100 | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 37 | Tê HDPE D90-75 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 38 | Tê HDPE D90-63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 39 | Tê HDPE D90-32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 40 | Côn thu ren HDPE D90-63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 41 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=90mm | Theo HSTK | 6,08 | 100m |
| 42 | Đấu nối bích HDPE DN90 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 43 | Bích gang rỗng DN80 | Theo HSTK | 1 | cặp bích |
| 44 | Tê xả cặn gang BBB DN80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 45 | Van cổng BB DN80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Mối nối mềm EB DN80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 90mm | Theo HSTK | 0,022 | 100m |
| 48 | Miệng khóa gang | Theo HSTK | 1 | cái |
| 49 | Ống ST DN80 | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 50 | Đấu nối bích HDPE DN90 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 51 | Cút 45o -DN80-ST | Theo HSTK | 4 | cái |
| 52 | Bích thép rỗng DN80 | Theo HSTK | 2 | cặp bích |
| 53 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 54 | Van đồng ren trong D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 55 | Hộp tôn bảo vệ 400x600 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 56 | Thép h́nh neo ống | Theo HSTK | 0,0397 | tấn |
| 57 | Lắp đặt thép h́nh neo ống | Theo HSTK | 0,0397 | tấn |
| 58 | Đai ôm ống 80A | Theo HSTK | 16 | cái |
| 59 | Bulong M12x100 | Theo HSTK | 32 | cái |
| 60 | Van gạt 2 chiều D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 61 | Van 1 chiều D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 62 | Đồng hồ đo lưu lượng D50, nối ren | Theo HSTK | 1 | cái |
| 63 | Khâu nối ren ngoài D63x2'' | Theo HSTK | 2 | cái |
| 64 | Hộp đồng hồ D50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo HSTK | 3,6534 | m3 |
| 66 | Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường | Theo HSTK | 1,3845 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0227 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0227 | 100m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,2362 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,361 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0172 | 100m2 |
| 72 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,112 | m3 |
| 73 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga | Theo HSTK | 0,0134 | 100m2 |
| 74 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,7758 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,096 | m3 |
| 76 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0051 | 100m2 |
| 77 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,013 | tấn |
| 78 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 2 | cấu kiện |
| 79 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,1193 | m2 |
| 80 | Van cổng BB DN80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 81 | Đồng hồ đo lưu lượng D80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 82 | Mối nối mềm EB DN80 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 83 | Đấu nối bích HDPE DN90 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 84 | Bích thép rỗng DN80 | Theo HSTK | 1,5 | cặp bích |
| 85 | Ống ST DN80 | Theo HSTK | 0,004 | 100m |
| 86 | Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh | Theo HSTK | 0,032 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,0864 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0115 | 100m2 |
| 89 | Đai ôm ống 80A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 90 | Bulong M12x100 | Theo HSTK | 16 | cái |
| F | TUYẾN ỐNG DỊCH VỤ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 3cm | Theo HSTK | 0,26 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt 7cm | Theo HSTK | 0,26 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK | 1,56 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường bê tông | Theo HSTK | 18.783 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 384,0225 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rănh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK | 356,9125 | m3 |
| 7 | Đào móng công tŕnh, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK | 6,3428 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường | Theo HSTK | 351,122 | m3 |
| 9 | Đắp đất công tŕnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 6,2191 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1816 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,1816 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T | Theo HSTK | 3,8558 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Theo HSTK | 3,8558 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 384,0225 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK | 0,0059 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK | 0,0059 | 100m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo HSTK | 0,039 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đă lèn ép 7 cm | Theo HSTK | 0,039 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK | 0,039 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đă lèn ép 3 cm | Theo HSTK | 0,039 | 100m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK | 2,5551 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường | Theo HSTK | 0,4312 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0212 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0212 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,269 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,4394 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0376 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,12 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga | Theo HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,5888 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,1152 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0077 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,0195 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 4 | cấu kiện |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,9443 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,036 | m3 |
| 37 | Hộp tôn 200x200x400 sơn chống rỉ bên trong, sơn ngoài màu xanh | Theo HSTK | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm | Theo HSTK | 9,87 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm | Theo HSTK | 25,67 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 1,94 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 21,32 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 56,67 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống thép đen D80 | Theo HSTK | 0,5 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống thép đen D65 | Theo HSTK | 1 | 100m |
| 45 | Tê HDPE D75-63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 46 | Tê HDPE D75-50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Tê HDPE D75-40 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 48 | Tê HDPE D75-32 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 49 | Tê HDPE D63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 50 | Tê HDPE D63-50 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 51 | Tê HDPE D63-40 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 52 | Tê HDPE D63-32 | Theo HSTK | 19 | cái |
| 53 | Tê HDPE D50 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 54 | Tê HDPE D50-40 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 55 | Tê HDPE D50-32 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 56 | Tê HDPE D40 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 57 | Tê HDPE D40-32 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 58 | Tê HDPE D32 | Theo HSTK | 20 | cái |
| 59 | Côn thu ren HDPE D75-63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 60 | Côn thu ren HDPE D63-50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 61 | Côn thu ren HDPE D63-40 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 62 | Côn thu ren HDPE D63-32 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 63 | Côn thu ren HDPE D50-40 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 64 | Côn thu ren HDPE D50-32 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 65 | Côn thu ren HDPE D40-32 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 66 | Cút 90o HDPE D63 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 67 | Cút 90o HDPE D50 | Theo HSTK | 5 | cái |
| 68 | Cút 90o HDPE D40 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 69 | Cút 90o HDPE D32 | Theo HSTK | 42 | cái |
| 70 | Nút bịt HDPE D40 | Theo HSTK | 11 | cái |
| 71 | Nút bịt HDPE D32 | Theo HSTK | 95 | cái |
| 72 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Theo HSTK | 9,87 | 100m |
| 73 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Theo HSTK | 25,67 | 100m |
| 74 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Theo HSTK | 1,94 | 100m |
| 75 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Theo HSTK | 21,32 | 100m |
| 76 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Theo HSTK | 56,67 | 100m |
| 77 | Van ren D65 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Khâu nối ren ngoài D75 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 79 | Van ren D50 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 80 | Khâu nối ren ngoài D63 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 81 | Khâu nối ren ngoài D50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 82 | Đai khởi thủy HDPE D75-1'' | Theo HSTK | 1 | cái |
| 83 | Đai khởi thủy HDPE D63-1'' | Theo HSTK | 3 | cái |
| 84 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 85 | Van đồng ren trong D25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 86 | Ống TTK DN25 | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 87 | Cút TTK DN25-90o | Theo HSTK | 8 | cái |
| 88 | Kép TTK DN25 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 89 | Ống TTK DN80 | Theo HSTK | 0,024 | 100m |
| 90 | Đai ôm ống 80A | Theo HSTK | 6 | cái |
| 91 | Bulong M10x100 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 92 | Đấu nối bích HDPE DN63 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 93 | Ống thép DN50 | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 94 | Cút 45o -DN50-ST | Theo HSTK | 4 | cái |
| 95 | Đai ôm ống 50A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 96 | Bích thép rỗng DN100 | Theo HSTK | 2 | cặp bích |
| 97 | Bulong M10x100 | Theo HSTK | 16 | cái |
| 98 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 99 | Van đồng ren trong D25 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 100 | Hộp tôn bảo vệ 400x600 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 101 | Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh | Theo HSTK | 0,032 | m3 |
| 102 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,0864 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0115 | 100m2 |
| 104 | Đấu nối bích HDPE DN75 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 105 | Ống ST DN65 | Theo HSTK | 0,08 | 100m |
| 106 | Cút 45o -DN65-ST | Theo HSTK | 8 | cái |
| 107 | Đai ôm ống 65A | Theo HSTK | 16 | cái |
| 108 | Bích thép rỗng DN65 | Theo HSTK | 4 | cặp bích |
| 109 | Đấu nối bích HDPE DN90 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 110 | Ống ST DN80 | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 111 | Cút 45o -DN80-ST | Theo HSTK | 4 | cái |
| 112 | Đai ôm ống 80A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 113 | Bích thép rỗng DN80 | Theo HSTK | 2 | cặp bích |
| 114 | Bulong M12x100 | Theo HSTK | 48 | cái |
| 115 | Bầu xả khí D25 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 116 | Van đồng ren trong D25 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 117 | Hộp tôn bảo vệ 400x600 | Theo HSTK | 3 | cái |
| 118 | Đắp cát công tŕnh bằng thủ công, đắp nền móng công tŕnh | Theo HSTK | 0,096 | m3 |
| 119 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 0,2592 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,0346 | 100m2 |
| G | ĐẦU NỐI HỘ GIA Đ̀ÌNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rănh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK | 169,6875 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường | Theo HSTK | 168,835 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0085 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0085 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK | 24,435 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công tŕnh, nền đường | Theo HSTK | 18,2122 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0622 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0622 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,258 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,4018 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 20mm | Theo HSTK | 27,15 | 100m |
| 12 | Khâu nối ren ngoài HDPE D20-3/4'' | Theo HSTK | 543 | cái |
| 13 | Van gạt 2 chiều 3/4'' | Theo HSTK | 543 | cái |
| 14 | Đồng hồ đo lưu lượng DN15 (đă bao gồm răcco + phí kiểm định) | Theo HSTK | 543 | cái |
| 15 | Van 1 chiều 1/2'' | Theo HSTK | 543 | cái |
| 16 | Đai khởi thủy HDPE D75-20 | Theo HSTK | 32 | cái |
| 17 | Đai khởi thủy HDPE D63-20 | Theo HSTK | 86 | cái |
| 18 | Đai khởi thủy HDPE D50-20 | Theo HSTK | 11 | cái |
| 19 | Đai khởi thủy HDPE D40-20 | Theo HSTK | 141 | cái |
| 20 | Đai khởi thủy HDPE D32-20 | Theo HSTK | 273 | cái |
| 21 | Khâu nối ren ngoài HDPE D20-1/2'' | Theo HSTK | 543 | cái |
| 22 | Đai ôm 20A | Theo HSTK | 1.086 | cái |
| 23 | Bulong M8 | Theo HSTK | 1.086 | cái |
| 24 | Hộp đồng hồ đo lưu lượng D15 bằng BTCT đúc sẵn | Theo HSTK | 543 | cái |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK | 5,5603 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0556 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,0556 | 100m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 5,5603 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 10,5125 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 217,4172 | m2 |
| 31 | Ṿi rửa D15 | Theo HSTK | 543 | cái |
| 32 | Ống TTK D15 | Theo HSTK | 5,43 | 100m |
| 33 | Khâu nối ren ngoài HDPE D20 | Theo HSTK | 543 | cái |
| 34 | Cút TTK D15 | Theo HSTK | 1.086 | cái |
| 35 | Măng sông TTK D15 | Theo HSTK | 543 | cái |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm ch́ìm model: OYM 4N7-12/1.5<br/>Công suất điện: P=1,5 kw/380v/50Hz<br/>Cột áp H = 67 - 23 m; Lưu lượng Q = 3-9,6 m3/h | Theo HSTK | 1 | |
| 2 | Bơm trục ngang model: OYM 4N10-12/2.2 Công suất điện: P=2,2 kw/380v/50Hz Cột áp H = 70 - 20 m; Lưu lượng Q = 4,2-14,4 m3/h | Theo HSTK | 1 | |
| I | Cụm thiết bị xử lý nước | |||
| 1 | a.Thiết bị khuấy trộn tĩnh Staticmixer<br/>Công suất: 250 m3/ngđ<br/>Kích thước: D80 - L = 700<br/>Vật liệu: Inox 304 | Theo HSTK | 1 | |
| 2 | b. Thiết bị lọc trọng lực tự động Công suất: 250 m3/ngđ Kích thước: DxH = 1400x4500 Vật liệu: Thép SS400, sơn phủ Epoxy 3 lớp Đồng bộ cùng: - Hệ thống xi phông điều chỉnh tốc độ rửa ngược - Tank chứa bùn thải: 01 cái - Số lượng xiphong: 01 cái - Hệ thống cầu thang, sàn thao tác - Trong sơn epoxy, ngoài sơn chống rỉ | Theo HSTK | 1 | |
| 3 | - Cát lọc thạch anh cỡ 0,9-1,6 mm | Theo HSTK | 1,5 | |
| 4 | - Sỏi lọc thạch anh cỡ 4x6 mm | Theo HSTK | 0,7 | |
| 5 | d. Thiết bị lắng Lamella Công suất: 250 m3/ngđ Kích thước: DxRxC = 3500x1600x5200 Vật liệu: Thép SS400, sơn phủ Epoxy 3 lớp Đồng bộ cùng: - Hệ thống giàn làm thoáng - Hệ thống đệm lắng lamenla chuyên dụng với khối lượng đảm bảo phù hợp với công suất thiết kế - Chủng loại đệm lắng: Tấm lắng - Vật liệu tấm lắng: nhựa PP - Chiều dài ống lắng: 1000mm - Đường kính lục giác: 35mm - Hệ thống cầu thang, lan can, sàn thao tác... - Trong sơn epoxy, ngoài sơn chống rỉ | Theo HSTK | 1 | |
| J | Thiết bị nội thất | |||
| 1 | Giường đôi 1,6x2 m gỗ thịt tự nhiên nhóm III | Theo HSTK | 1 | |
| 2 | Tủ tôn 2 cánh 1,2x2 m | Theo HSTK | 1 | |
| 3 | Bộ bàn ghế làm việc gỗ thịt tự nhiên nhóm III | Theo HSTK | 1 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi