Gói thầu: Gói thầu số 25.1 2020 XL-SCL Hạng mục “Thi công xây dựng và cung cấp vật tư”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đan Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25.1 2020 XL-SCL Hạng mục “Thi công xây dựng và cung cấp vật tư” |
| Số hiệu KHLCNT | 20201063298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:03:00 đến ngày 2020-11-10 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,100,708,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN A CẤP/HM1/Phần đường dây trung thế lộ 451E1.56/I.Thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV | A cấp (B không chào thầu) | 1 | bộ |
| B | Vật liệu | |||
| 1 | Sứ đứng 22kV+ ty sứ | A cấp (B không chào thầu) | 252 | quả |
| 2 | Chuỗi néo thủy tinh dây bọc (3 bát/1 chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 75 | chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh dây bọc 3 bát (bao gồm: 2CK+1 trung gian + 1 đầu tròn + 1 mắt nối + 1 chốt + 1 Giáp níu cho cáp bọc 24kV -120mm2). | A cấp (B không chào thầu) | 75 | Bộ |
| 4 | Chuỗi néo thủy tinh (3 bát/1 chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 177 | chuỗi |
| 5 | Phụ kiện chuỗi đơn néo 3 bát (bao gồm: 2CK+1 trung gian + 1 đầu tròn + 1 mắt nối + 1 chốt + 1 khóa néo AC150) | A cấp (B không chào thầu) | 177 | Bộ |
| 6 | Chuỗi néo kép thủy tinh (6 bát/1 chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 15 | chuỗi |
| 7 | Phụ kiện chuỗi kép néo 6 bát (bao gồm: 2 Khánh to + 5CK+1 trung gian + 2 đầu tròn + 2 mắt nối + 1 chốt + 1 khóa néo AC150) | A cấp (B không chào thầu) | 15 | Bộ |
| 8 | Ghíp nhôm A25-150 | A cấp (B không chào thầu) | 258 | cái |
| 9 | Cáp nhôm bọc 22kV ACSR/XLPE/HDPE 120/19 | A cấp (B không chào thầu) | 1.108 | m |
| C | Phần đường dây trung thế lộ 452E1.56/HM2/Thiết bị | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 22kV | A cấp (B không chào thầu) | 4 | Bộ |
| D | II/Vật liệu | |||
| 1 | Sứ đứng 22kV+ ty sứ | A cấp (B không chào thầu) | 601 | quả |
| 2 | Chuỗi néo thủy tinh (3 bát/1 chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 369 | chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi đơn néo 3 bát (bao gồm: 2CK+1 trung gian + 1 đầu tròn + 1 mắt nối + 1 chốt + 1 khóa néo AC150) | A cấp (B không chào thầu) | 369 | Bộ |
| 4 | Chuỗi néo kép thủy tinh (6 bát/1 chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 30 | chuỗi |
| 5 | Phụ kiện chuỗi kép néo 6 bát (bao gồm: 2 Khánh to + 5CK+1 trung gian + 2 đầu tròn + 2 mắt nối + 1 chốt + 1 khóa néo AC150) | A cấp (B không chào thầu) | 30 | Bộ |
| 6 | Ghíp nhôm A25-150 | A cấp (B không chào thầu) | 740 | cái |
| E | HM3/Phần TBA Bơm Đoài Khê/I.Vật liệu | |||
| 1 | Sứ đứng 22kV+ ty sứ | A cấp (B không chào thầu) | 15 | quả |
| 2 | Chuỗi néo kép thủy tinh (6 bát/1 chuỗi) | A cấp (B không chào thầu) | 3 | chuỗi |
| 3 | Phụ kiện chuỗi kép néo 6 bát (bao gồm: 2 Khánh to + 5CK+1 trung gian + 2 đầu tròn + 2 mắt nối + 1 chốt + 1 khóa néo AC150) | A cấp (B không chào thầu) | 3 | Bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | A cấp (B không chào thầu) | 39 | m |
| F | B/PHẦN B THỰC HIỆN/PHẦN I/HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không | 1 | Khoản |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | Không | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | Không | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không | 1 | Khoản |
| 6 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không | 1 | Khoản |
| G | PHẦN II/CÔNG TÁC THI CÔNG XÂY DỰNG VÀ CUNG CẤP VẬT TƯ/HM1/Phần đường dây trung thế lộ 451E1.56/I.Thiết bị/I.1.Vật liệu - nhân công - Máy thi công | |||
| 1 | Lắp đặt mới Cầu dao phụ tải 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | Bộ |
| H | II.1/Vật liệu - nhân công - Máy thi công | |||
| 1 | Bộ tiếp địa trung thế RC-12 | Theo bản vẽ Thiết kế | 8 | bộ |
| 2 | Dây + cờ tiếp địa (LT-12) | Theo bản vẽ Thiết kế | 39 | bộ |
| 3 | Dây + cờ tiếp địa (LT-14) | Theo bản vẽ Thiết kế | 9 | bộ |
| 4 | Dây + cờ tiếp địa (LT-16) | Theo bản vẽ Thiết kế | 5 | bộ |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | Theo bản vẽ Thiết kế | 159 | m |
| 6 | Đai thép +khóa đai ( giữ dây tiếp địa ) | Chương V của E-HSMT | 212 | bộ |
| 7 | Xà néo cột đơn sứ chuỗi 22 kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo cột đúp ngang | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo bản vẽ Thiết kế | 149 | m |
| 10 | Dây buộc cổ sứ cáp bọc (Giáp níu cho cáp bọc 24kV -120mm2) | Theo bản vẽ Thiết kế | 20 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm 120 | Chương V (E-HSMT) | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty sứ | Theo bản vẽ Thiết kế | 252 | quả |
| 13 | Lắp đặt chuỗi néo thủy tinh 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 177 | chuỗi |
| 14 | Lắp đặt chuỗi néo kép thủy tinh 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 15 | chuỗi |
| 15 | Lắp đặt chuỗi néo thủy tinh 22kV-dây bọc 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 75 | chuỗi |
| 16 | Kéo dải cáp nhôm bọc 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 1.108 | m |
| I | II.2/Lắp đặt lại | |||
| 1 | Căng lại khoảng néo dây AC-150 | Theo bản vẽ Thiết kế | 2.841 | m |
| 2 | Căng lại khoảng néo dây ACSR/XLPE/HDPE-120 | Theo bản vẽ Thiết kế | 507 | m |
| 3 | Căng lại khoảng néo dây AC-120 | Theo bản vẽ Thiết kế | 4.758 | m |
| 4 | Căng lại khoảng néo dây AC-70 | Theo bản vẽ Thiết kế | 3.459 | m |
| 5 | Căng lại khoảng néo dây ACSR/XLPE/HDPE-50 | Theo bản vẽ Thiết kế | 171 | m |
| 6 | Căng lại khoảng néo dây AC-50 | Theo bản vẽ Thiết kế | 765 | m |
| J | II.3/Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cầu dao phụ tải 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Tháo hạ sứ đứng polyme | Theo bản vẽ Thiết kế | 268 | quả |
| 3 | Tháo hạ chuỗi néo đơn silicol dây bọc 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 6 | chuỗi |
| 4 | Tháo hạ chuỗi néo đơn silicol dây trần 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 227 | chuỗi |
| 5 | Tháo hạ chuỗi néo kép silicol 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 15 | chuỗi |
| 6 | Tháo hạ xà đỡ 1 tầng X2 | Theo bản vẽ Thiết kế | 3 | bộ |
| 7 | Tháo hạ xà đỡ 1 tầng kép ngang | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Tháo hạ cáp nhôm bọc 22kV 1x120 | Theo bản vẽ Thiết kế | 1.086 | m |
| K | II.4/Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị | Không | 1 | HM |
| 2 | Vận chuyển vật liệu | Không | 1 | HM |
| L | HM2/Phần đường dây trung thế lộ 452E1.56/I. Thiết bị/I.1.Vật liệu - nhân công - Máy thi công | |||
| 1 | Lắp đặt mới Cầu dao phụ tải 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 4 | Bộ |
| M | II.Vật liệu/II.1/Vật liệu - nhân công - Máy thi công | |||
| 1 | Dây + cờ tiếp địa (LT-10) | Theo bản vẽ Thiết kế | 7 | bộ |
| 2 | Dây + cờ tiếp địa (LT-12) | Theo bản vẽ Thiết kế | 35 | bộ |
| 3 | Dây + cờ tiếp địa (LT-14) | Theo bản vẽ Thiết kế | 7 | bộ |
| 4 | Dây + cờ tiếp địa (LT-16) | Theo bản vẽ Thiết kế | 17 | bộ |
| 5 | Dây + cờ tiếp địa (LT-18) | Theo bản vẽ Thiết kế | 20 | bộ |
| 6 | Dây + cờ tiếp địa (LT-20) | Theo bản vẽ Thiết kế | 3 | bộ |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | Theo bản vẽ Thiết kế | 267 | m |
| 8 | Đai thép +khóa đai ( giữ dây tiếp địa ) | Chương V (E-HSMT) | 356 | bộ |
| 9 | Dây nhôm buộc cổ sứ | Theo bản vẽ Thiết kế | 322 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm 120 | Chương V (E-HSMT) | 36 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm 70 | Chương V (E-HSMT) | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty sứ | Theo bản vẽ Thiết kế | 601 | quả |
| 13 | Lắp đặt chuỗi néo thủy tinh 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 369 | chuỗi |
| 14 | Lắp đặt chuỗi néo kép thủy tinh 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 30 | chuỗi |
| N | II.2/Lắp đặt lại | |||
| 1 | Căng lại khoảng néo dây AC-150 | Theo bản vẽ Thiết kế | 1.587 | m |
| 2 | Căng lại khoảng néo dây AC-120 | Theo bản vẽ Thiết kế | 14.247 | m |
| 3 | Căng lại khoảng néo dây AC-70 | Theo bản vẽ Thiết kế | 4.860 | m |
| 4 | Căng lại khoảng néo dây AC-50 | Theo bản vẽ Thiết kế | 1.689 | m |
| 5 | Căng lại khoảng néo dây ACSR/XLPE/HDPE-150 | Theo bản vẽ Thiết kế | 576 | m |
| O | II.3/Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ Cầu dao phụ tải 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | Tháo hạ sứ đứng polyme | Theo bản vẽ Thiết kế | 544 | quả |
| 3 | Tháo hạ chuỗi néo đơn silicol dây bọc 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 12 | chuỗi |
| 4 | Tháo hạ chuỗi néo đơn silicol dây trần 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 402 | chuỗi |
| 5 | Tháo hạ chuỗi néo kép silicol 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 30 | chuỗi |
| 6 | Tháo hạ sứ đứng 10kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 57 | quả |
| P | II.4/Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị | Không | 1 | HM |
| 2 | Vận chuyển vật liệu | Không | 1 | HM |
| Q | HM3.TBA Bơm Đoài Khê/I.Vật liệu/I.1/Vật liệu - nhân công - Máy thi công | |||
| 1 | Đầu cốt M50 | Chương V (E-HSMT) | 18 | cái |
| 2 | Xà đỉnh trạm vào ngang 2,6m | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ trung gian XTG - 2,6m | Theo bản vẽ Thiết kế | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Cột LT14 | Chương V (E-HSMT) | 2 | cột |
| 6 | Băng dính cách điện | Không | 3 | cuộn |
| 7 | Móng TBA MT-14 | Theo bản vẽ Thiết kế | 2 | móng |
| 8 | Lắp đặt sứ đứng 22kV+ ty sứ | Theo bản vẽ Thiết kế | 15 | quả |
| 9 | Lắp đặt chuỗi néo kép thủy tinh 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 3 | chuỗi |
| 10 | Lắp đặt cáp đồng bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Theo bản vẽ Thiết kế | 39 | m |
| R | I.2/Lắp đặt lại | |||
| 1 | Lắp đặt lại chống sét van( bộ 3 pha) | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt lại cầu chì tự rơi( bộ 3 pha) | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| S | I.3/Phần thu hồi | |||
| 1 | Tháo hạ cột H7.5 | Theo bản vẽ Thiết kế | 2 | cột |
| 2 | Tháo hạ sứ đứng polyme | Theo bản vẽ Thiết kế | 6 | quả |
| 3 | Tháo hạ chuỗi néo đơn silicol dây trần 22kV | Theo bản vẽ Thiết kế | 3 | chuỗi |
| 4 | Tháo hạ cáp đồng bọc 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Theo bản vẽ Thiết kế | 19 | m |
| 5 | Tháo hạ Xà đón dây đỉnh trạm sứ chuỗi ngang tuyến | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Tháo hạ Xà đỡ sứ trung gian | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ Xà đỡ sứ trung gian + CSV | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Tháo hạ Xà đỡ SI | Theo bản vẽ Thiết kế | 1 | bộ |
| T | I.4/Vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị | Không | 1 | HM |
| 2 | Vận chuyển vật liệu | Không | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi