Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Cầu Diễn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201053171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách pường Cầu Diễn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 11:35:00 đến ngày 2020-11-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,052,897,890 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1,2,3,5,7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 23,01 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế | 1,7979 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo thiết kế | 9,7245 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo thiết kế | 8,6589 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,2301 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,2301 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,2301 | 100m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo thiết kế | 26,4159 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 4,6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 1,78 | m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo thiết kế | 4,7498 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0178 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0178 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0178 | 100m3 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo thiết kế | 8,7123 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 0,26 | m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo thiết kế | 1,5657 | 100m2 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0026 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0026 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0026 | 100m3 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Theo thiết kế | 3,4057 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC TUYẾN 1,2,3,5,7 | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo thiết kế | 87,648 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 415,75 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 71,61 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo thiết kế | 6,35 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 4,1575 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 4,1575 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 4,1575 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,7161 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,7161 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,7161 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, bùn rãnh | Theo thiết kế | 0,0635 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, bùn rãnh | Theo thiết kế | 0,0635 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn rãnh | Theo thiết kế | 0,0635 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga, rãnh | Theo thiết kế | 1,0466 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế | 48,96 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 108,03 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 19,11 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 849,83 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo thiết kế | 1,7634 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 19,13 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế | 2,1958 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế | 8,8865 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 48,93 | m3 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < 250kg | Theo thiết kế | 134 | cái |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >= 250kg | Theo thiết kế | 327 | cái |
| 26 | Song chắn rác tải trọng 125KN bao gồm nắp, khung và thiết kế ngăn mùi | Theo thiết kế | 27 | cái |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày hoàn trả mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 29,53 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, mang ga, rãnh, lòng rãnh cũ độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 1,6495 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ rãnh cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 59,53 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,5953 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,5953 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,5953 | 100m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 <= 33cm, bó gốc cây vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 2,5256 | m3 |
| 34 | Đất màu trồng cây | Theo thiết kế | 1,26 | 0 |
| 35 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo thiết kế | 0,498 | 10m |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 0,67 | m3 |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 2,38 | m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,0372 | 100m3 |
| 39 | Đế cống tròn D400 | Theo thiết kế | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo thiết kế | 6 | đoạn ống |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 0,67 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0067 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0067 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,0067 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,0238 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,0238 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,0238 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC TUYẾN 4,6 | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo thiết kế | 34,2 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 163,31 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 22,55 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 1,6331 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 1,6331 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 1,6331 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,2255 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,2255 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,2255 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng rãnh, hố ga | Theo thiết kế | 0,3949 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế | 16,6 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 39,7 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 7,88 | m3 |
| 14 | Trát tường trong rãnh, hố ga chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 297,65 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mỗ | Theo thiết kế | 0,6644 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 7,16 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế | 0,7797 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế | 2,8985 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 16,39 | m3 |
| 20 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < 250kg | Theo thiết kế | 158 | cái |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >= 250kg | Theo thiết kế | 15 | cái |
| 22 | Song chắn rác tải trọng 125KN bao gồm nắp, khung và thiết kế ngăn mùi | Theo thiết kế | 11 | cái |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hoàn trả mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 8,44 | m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,669 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 17,92 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1792 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1792 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1792 | 100m3 |
| 29 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo thiết kế | 133,37 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo thiết kế | 133,37 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Cát các loại | Theo thiết kế | 133,37 | m3 |
| 32 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo thiết kế | 42,13 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo thiết kế | 42,13 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo thiết kế | 42,13 | m3 |
| 35 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo thiết kế | 26,169 | 1000v |
| 36 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo thiết kế | 26,169 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Theo thiết kế | 26,169 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Gạch xây các loại | Theo thiết kế | 26,169 | 1000v |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo thiết kế | 23,32 | tấn |
| 40 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo thiết kế | 23,32 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo thiết kế | 23,32 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Xi măng bao | Theo thiết kế | 23,32 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo thiết kế | 2,956 | tấn |
| 44 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Theo thiết kế | 2,956 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Theo thiết kế | 2,956 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Sắt thép các loại | Theo thiết kế | 2,956 | tấn |
| 47 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Theo thiết kế | 1,636 | m3 |
| 48 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Theo thiết kế | 1,636 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Theo thiết kế | 1,636 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 20m tiếp theo - Gỗ các loại | Theo thiết kế | 1,636 | m3 |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC TUYẾN 8 | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo thiết kế | 11,38 | 10m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo thiết kế | 39,56 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo thiết kế | 11,25 | m3 |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Theo thiết kế | 3,29 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,3956 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,3956 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo thiết kế | 0,3956 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1125 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1125 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Theo thiết kế | 0,1125 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, bùn rãnh | Theo thiết kế | 0,0329 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, bùn rãnh | Theo thiết kế | 0,0329 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, bùn rãnh | Theo thiết kế | 0,0329 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng ga, rãnh | Theo thiết kế | 0,1323 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế | 5,25 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 6,68 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 2,09 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế | 65,25 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo thiết kế | 0,2084 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế | 2,29 | m3 |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế | 0,2559 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo thiết kế | 0,9146 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 5,29 | m3 |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng < 250kg | Theo thiết kế | 53 | cái |
| 25 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >= 250kg | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 26 | Song chắn rác tải trọng 125KN bao gồm nắp, khung và thiết kế ngăn mùi | Theo thiết kế | 4 | cái |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày hoàn trả mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế | 6,87 | m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, mang ga, rãnh, lòng rãnh cũ độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế | 0,215 | 100m3 |
| 29 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Theo thiết kế | 41,67 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Theo thiết kế | 41,67 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | Theo thiết kế | 41,67 | m3 |
| 32 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Theo thiết kế | 17,02 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Theo thiết kế | 17,02 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Theo thiết kế | 17,02 | m3 |
| 35 | Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo thiết kế | 4,8235 | 1000v |
| 36 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Theo thiết kế | 4,8235 | 1000v |
| 37 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | Theo thiết kế | 4,8235 | 1000v |
| 38 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | Theo thiết kế | 4,8235 | 1000v |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Theo thiết kế | 8,04 | tấn |
| 40 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Theo thiết kế | 8,04 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Theo thiết kế | 8,04 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | Theo thiết kế | 8,04 | tấn |
| 43 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo thiết kế | 0,933 | tấn |
| 44 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Theo thiết kế | 0,933 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Theo thiết kế | 0,933 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Theo thiết kế | 0,933 | tấn |
| 47 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Theo thiết kế | 0,59 | m3 |
| 48 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Theo thiết kế | 0,59 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Theo thiết kế | 0,59 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | Theo thiết kế | 0,59 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi