Gói thầu: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201076769-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Đăk Rlấp
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201012003
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020, 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 06:03:00 đến ngày 2020-11-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,117,672,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Đào khuôn đường đổ lên phương tiện vận chuyển đổ đi bằng máy đào, đất cấp III 6,6344 100m3
2 Lu nền đường độ chặt K=0,95 42,8905 100m2
3 Đào rãnh thoát nước 3,263 100m3
4 Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 9,8974 100m3
5 Bù vênh đá dăm láng nhựa trên mặt đường cũ chiều dày trung bình 1,5cm 80,418 10m2
6 Láng nhựa hai lớp tăng cường trên mặt đường cũ dày 2,5cm; TC nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy 80,418 10m2
7 Trồng vỉa đá hộc 50,39 m3
8 Làm mặt đường đá dăm nước, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm 27,9662 100m2
9 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp dày 3,5cm -Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 27,9662 100m2
10 Móng CPĐD lớp trên Dmax 25 1,2487 100m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly 8,3246 100m2
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,4075 100m2
13 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 149,8432 m3
14 Đào đất ở mỏ để đắp lề đường 3,0494 100m3
15 Vận chuyển đất để đắp 1 Km đầu 3,0494 100m3
16 Vận chuyển tiếp đất để đắp đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 3,0494 100m3
17 Vận chuyển tiếp đất để đắp lề 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 3,0494 100m3
18 Đắp đất lề đường K95 2,6986 100m3
19 San gạt lề đường 7,5189 100m3
20 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 25,8 m3
21 Ván khuôn tấm đan 1,8513 100m2
22 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M150 10,24 m3
23 Đá dăm đệm 6,29 m3
24 Lắp đặt tấm đan 1.170 cái
25 Đào móng đất cấp III 3,1232 100m3
26 Đá dăm đệm 22,47 m3
27 Bê tông rãnh đá 2x4 M150 102,23 m3
28 Ván khuôn bê tông rãnh (tận dụng 50%) 3,5951 100m2
29 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 26,63 m3
30 Cốt thép tấm đan D<10mm 21,9447 100kg
31 Cốt thép tấm đan D>10mm 40,2195 100kg
32 Ván khuôn tấm đan 1,5616 100m2
33 Lắp đặt tấm đan 374 cái
34 Đắp đất hoàn trả 1,056 100m3
35 Đào móng đất cấp III 3,29 100m3
36 Đá dăm đệm 26,54 m3
37 Ván khuôn bê tông rãnh (tận dụng 50%) 3,0966 100m2
38 Bê tông rãnh đá 2x4 M150 97,32 m3
39 Đắp đất hoàn trả 1,305 100m3
40 Đào đất hố móng 0,132 100m3
41 Đá dăm đệm 0,64 m3
42 Ván khuôn hố thu nước 0,2256 100m2
43 Bê tông hố thu nước đá 2x4 M150 4,48 m3
44 Đắp đất hoàn trả K95 0,06 100m3
45 Ván khuôn tấm đan đậy hố thu 0,0312 100m2
46 Cốt thép tấm đan D<10mm 0,092 100kg
47 Cốt thép tấm đan D<18mm 1,6608 100kg
48 Bê tông tấm đan đậy hố thu đá 1x2 M250 0,86 m3
49 Lắp đặt tấm đan 4 cái
50 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 11 cái
51 Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,2 46 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->