Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074177-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 10:58:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201063266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 10:57:00 đến ngày 2020-11-04 10:58:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 992,837,826 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 141,39 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại 64,824 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường 97,272 m2
4 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 2,43 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 141,39 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 108,04 m2
7 Tháo tấm lợp tôn 5,8981 100m2
8 Tháo dỡ trần 309,672 m2
9 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ 1,0959 tấn
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW 9,6106 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,575 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 7,8305 m3
13 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm 0,731 100m
14 Chư A đỡ ống kèm phụ kiện gắn lên tường rào 38 cái
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,6 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,7414 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,4 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 0,828 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0096 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,486 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0972 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 9,026 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,1759 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0166 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0154 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0819 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,7591 tấn
29 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 26,1455 m3
30 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 5,104 m3
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 148,6875 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 121,6492 m2
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 4,63 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 4,63 m2
35 Đục nhám mặt bê tông 31,92 m2
36 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 31,92 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 31,92 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.101,1365 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 704,2275 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ 942,3729 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường, cột, trần 942,3729 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 201,96 m2
43 Vệ sinh thay ron kính 201,96 m2
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,2895 tấn
45 Gia công xà gồ thép 2,2703 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,2895 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép 2,2703 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 204,451 m2
49 Cung cấp lắp đặt bulong neo kèo 20 cái
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 5,5213 100m2
51 SXLD máng xối tole dày 4.5 zem 46,35 m
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,46 100m
53 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm 24 cái
54 Cung cấp lắp đặt bát đỡ ống nước máng xối d90 32 cái
55 SXLD trần tôn lạnh 352,31 m2
56 Lắp đặt chỉ nhựa 300 m
57 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 78,84 m2
58 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 14 cái
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 30 bộ
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 8 bộ
61 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 5 cái
62 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 5 cái
63 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm 9 m
64 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 10 hộp
65 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe 23 cái
66 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m 1 tủ
67 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 210 m
68 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 760 m
69 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 485 m
70 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa 3 bộ
71 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí 1 bộ
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm 0,35 100m
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 3 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm 0,03 100m
75 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 3,85 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao > 50 m 4,2775 100m2
77 Sửa chữa, sơn dầu nhà để xe giáo viên 32 m2
78 Cổng, bảng hiệu (thay mới chữ DECAL, sơn dầu) 5 m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm 0,3 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 300mm 0,5 100m
81 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 300mm 5 cái
82 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm 8 cái
83 Trụ cờ Inox, giây văng, cờ 4m (đường kính d60-d42) 1 bộ
84 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép 0,832 m3
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 5,824 m3
86 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,0768 m3
87 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,664 m3
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 13,8565 m3
89 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 1,17 m3
90 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0468 100m2
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,364 m3
92 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0728 100m2
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0583 tấn
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0531 tấn
95 Gia công cột bằng thép hình 0,2573 tấn
96 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,3548 tấn
97 Gia công hệ khung dàn 0,326 tấn
98 Gia công xà gồ thép 0,2367 tấn
99 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,3548 tấn
100 Lắp dựng cột thép các loại 0,2573 tấn
101 Lắp dựng xà gồ thép 0,2367 tấn
102 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông 0,326 tấn
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 71,6441 m2
104 Cung cấp lắp đặt bulong d16, l= 400mm chân cột 52 cái
105 Cung cấp lắp đặt bulong d16, l= 50mm, đàu cột 52 cái
106 Cung cấp lắp đặt bulong d16, l= 200mm, giằng cột 32 cái
107 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 1,1218 100m2
108 SXLD máng xối tole dày 4.5 zem 15 m
109 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 113,25 m2
110 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 113,25 m2
111 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 2 bộ
112 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 31 m
113 Lắp đặt dây đơn <= 50mm2 62 m
114 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 1 cái
115 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 0,9724 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->