Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thành phố Gia Nghĩa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn quỹ bảo trì đường bộ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 22:05:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,855,466,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào đất thi công bó vỉa, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1,5732 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,0385 | 100m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,5244 | m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1,0488 | m3 |
| B | LÁT GẠCH – BÓ NỀN | |||
| 1 | Đào nền phá dỡ vỉa hè bằng máy đào, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 7,2956 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ nền sân bê tông bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 192,6413 | m3 |
| 3 | Xúc bê tông sau khi phá dỡ nền bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 1,9264 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ thải bê tông 1 Km đầu | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 192,6413 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đổ thải bê tông 4 Km tiếp theo | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 192,6413 | m3 |
| 6 | Lu vỉa hè độ chặt K=0,95 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 57,6378 | 100m2 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm dày 10cm | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 5,7638 | 100m3 |
| 8 | Đệm vữa nghèo xi măng tạo phẳng trước khi lát vỉa hè, dày 3cm, VXM M50 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 5.763,78 | m2 |
| 9 | Lát gạch Terrazzo vỉa hè kích thước (40x40x3cm) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 5.763,78 | m2 |
| 10 | Đào đất bó nền, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 88,8828 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bó nền | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 7,4069 | 100m2 |
| 12 | Dăm sạn đệm bó nền | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 14,8138 | m3 |
| 13 | Bê tông bó nền đá 1x2, mác 200 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 74,069 | m3 |
| C | CÂY XANH | |||
| 1 | Đào đất bồn cây xanh, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 27 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm bồn cây xanh | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bồn cây xanh | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 3,24 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bồn cây xanh đá 1x2, mác 200 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 24,3 | m3 |
| 5 | Trồng cây Sao đen chiều cao 1,8-:-2,0m kích thước bầu:(0,7 x 0,7 x 0,7m) | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100 | cây |
| 6 | Duy trì cây sao mới trồng | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 100 | cây/ năm |
| D | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng móng tường chắn, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,1165 | 100m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm tường chắn | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 3,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,2644 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M200 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 8,925 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thân tường chắn | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,6381 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thân tường chắn đá 1x2 M200 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 14,5675 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất nội bộ đắp hoàn trả tường chắn | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,8215 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất tường chắn bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 0,727 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp III | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 7,7652 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo quy định tại Chương V, E-HSMT | 7,7652 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi