Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073967-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201035302
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 10:47:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,597,506,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,960,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu chín trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐẤT ĐÀO ĐẮP, PHÁ DỠ VÀ BIỆN PHÁP THI CÔNG Chi tiết đất đào đắp, vận chuyển Đoạn 1: Từ K0-:-K1+309
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 6,6994 100m3
2 Đổ đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II ( VD định mức) E-HSMT- Chương V 2,2825 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 2,3455 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,9072 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,9072 100m3
6 * Chi tiết phá dỡ E-HSMT- Chương V 0 0.0
7 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực E-HSMT- Chương V 142,03 m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 1,4203 100m3
9 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 1,4203 100m3
B Chi tiết đất đào đắp, vận chuyển Đoạn 1: Từ K1+1309-:-Kc
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,6988 100m3
2 Đổ đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II ( VD định mức) E-HSMT- Chương V 0,285 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,4138 100m3
4 * Chi tiết phá dỡ E-HSMT- Chương V 0 0.0
5 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực E-HSMT- Chương V 12,38 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,1238 100m3
C PHẦN XÂY LÁT
1 Bê tông đáy, đá 2x4, mác 200 E-HSMT- Chương V 281,81 m3
2 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 1,9381 100m2
3 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây kênh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 889,24 m3
4 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 5.623,5 m2
5 Giấy dầu 2 lớp E-HSMT- Chương V 2,2444 100m2
6 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 9,31 m3
7 Cốt thép thanh giằng, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,9086 tấn
8 Ván khuôn thanh giằng, ván gỗ E-HSMT- Chương V 1,0329 100m2
9 Lắp đặt thanh giằng bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 420 cấu kiện
D PHẦN CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH. Tấm đan L=5m tại K0+475; K0+600
1 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0614 100m2
2 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,97 m3
3 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,089 tấn
4 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây gờ chắn bánh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,12 m3
5 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,65 m2
E Cống dọc kênh tại K0+318.4(C12+18.4)
1 Cắt khe E-HSMT- Chương V 4 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 15,66 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,1566 100m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, tính như đất cấp IV - cự ly 0,3606km E-HSMT- Chương V 0,1566 100m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,2433 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,1015 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,1316 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II - cư ly 0,3606km E-HSMT- Chương V 0,1316 100m3
9 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 2,06 m3
10 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0527 100m2
11 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 4,48 m3
12 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 19,06 m2
13 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 1,08 m3
14 Ván khuôn trần cống, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0594 100m2
15 Cốt thép trần cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,1438 tấn
16 Máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
17 Sản xuất hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
18 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
19 Thép hệ dàn van E-HSMT- Chương V 103,64 kg
20 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 1,58 kg
21 Sản xuất cửa van phẳng ( VD định mức) E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
22 Lắp đặt cửa van phẳng ( VD định mức) E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
23 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
24 Sơn sắt thép E-HSMT- Chương V 5,2 m2
25 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT- Chương V 0,056 100m3
26 Bê tông đường hoàn trả, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 8 m3
27 Ván khuôn đường, ván thép E-HSMT- Chương V 0,056 100m2
28 Ni lông E-HSMT- Chương V 40 m2
F Cống dọc kênh tại K1+21.1(C40+21.1)
1 Cắt khe E-HSMT- Chương V 7 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 27,39 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, tính như đất cấp IV - cự ly 657,9m E-HSMT- Chương V 0,2739 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3777 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,1576 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II - cự ly657,9m E-HSMT- Chương V 0,2043 100m3
7 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 3,09 m3
8 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0767 100m2
9 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 6,86 m3
10 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 26,26 m2
11 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 1,76 m3
12 Ván khuôn trần cống, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0939 100m2
13 Cốt thép trần cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,2262 tấn
14 Máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
15 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
16 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
17 Thép hệ dàn van E-HSMT- Chương V 103,64 kg
18 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 1,58 kg
19 Sản xuất cửa van phẳng ( VD định mức) E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
20 Lắp đặt cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
21 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ E-HSMT- Chương V 5,2 m2
23 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT- Chương V 0,098 100m3
24 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 14 m3
25 Ván khuôn đường, ván thép E-HSMT- Chương V 0,068 100m2
26 Ni lông E-HSMT- Chương V 70 m2
27 * Cống dọc kênh tại K1+198,5(C47+23.5) E-HSMT- Chương V 0 0.0
28 Cắt khe E-HSMT- Chương V 6 10m
29 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 23,48 m3
30 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, tính như đất cấp IV - cự ly 480,5m E-HSMT- Chương V 0,2348 100m3
31 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3329 100m3
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,1389 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II - cự ly 480,5m E-HSMT- Chương V 0,1801 100m3
34 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 2,75 m3
35 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0687 100m2
36 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 6,07 m3
37 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 23,86 m2
38 Bê tông trần cống, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 1,53 m3
39 Ván khuôn trần cống, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0824 100m2
40 Cốt thép trần cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,1973 tấn
41 Máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
42 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
43 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
44 Thép hệ dàn van E-HSMT- Chương V 103,64 kg
45 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 1,58 kg
46 Sản xuất cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
47 Lắp đặt cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
48 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ E-HSMT- Chương V 5,2 m2
50 Cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT- Chương V 0,084 100m3
51 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 E-HSMT- Chương V 12 m3
52 Ván khuôn đường, ván thép E-HSMT- Chương V 0,064 100m2
53 Ni lông E-HSMT- Chương V 60 m2
54 * Cống nhánh 40x60cm tại K0+050; K0+198,2; K0+884,9; Kc E-HSMT- Chương V 0 0.0
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3302 100m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,2396 100m3
57 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,66 m3
58 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0422 100m2
59 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3,81 m3
60 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 36,21 m2
61 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,67 m3
62 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,1042 tấn
63 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0294 100m2
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 8 cấu kiện
65 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 4 bộ
66 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1618 tấn
67 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1618 tấn
68 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 159,8 kg
69 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 2 kg
70 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 62,04 kg
71 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,09 m3
72 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 4 cấu kiện
73 Bu lông E-HSMT- Chương V 4 cái
74 Cốt thép cánh cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,006 tấn
G Cống nhánh 40x60cm tại K0+605,5(C24+5.5)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,1102 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,08 100m3
3 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,54 m3
4 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0129 100m2
5 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,26 m3
6 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 9,05 m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,25 m3
8 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0391 tấn
9 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,011 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 3 cấu kiện
11 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 1 bộ
12 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0405 tấn
13 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0405 tấn
14 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 39,95 kg
15 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 0,5 kg
16 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 15,51 kg
17 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,02 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
19 Bu lông E-HSMT- Chương V 3 cái
20 Cốt thép cánh cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0015 tấn
H Cống nhánh 60x60cm tại K1+195,2; K1+209,1
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,2205 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,16 100m3
3 Bê tông đáy, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,28 m3
4 Ván khuôn đáy, ván thép E-HSMT- Chương V 0,0269 100m2
5 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 2,61 m3
6 Trát tường,, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 23,81 m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,62 m3
8 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,087 tấn
9 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0245 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 6 cấu kiện
11 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 2 bộ
12 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0888 tấn
13 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0888 tấn
14 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 87,78 kg
15 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 1 kg
16 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 35,58 kg
17 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,06 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 2 cấu kiện
19 Bu lông E-HSMT- Chương V 2 cái
20 Cốt thép cánh cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0041 tấn
21 * Cống nhánh tại K0+159 - bờ trái ( C6+9): E-HSMT- Chương V 0 0.0
22 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,03 m3
23 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0014 tấn
24 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0023 100m2
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
26 Xây gạch xi măng, KT6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,06 m3
27 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,83 m2
28 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 1 bộ
29 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0478 tấn
30 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0478 tấn
31 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 47,31 kg
32 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 0,5 kg
33 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 20,64 kg
34 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,04 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
36 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
37 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0026 tấn
38 * Cống nhánh tại K0+210.8(C8+10.8): E-HSMT- Chương V 0 0.0
39 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,03 m3
40 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0014 tấn
41 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0023 100m2
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
43 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây tường, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,06 m3
44 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,82 m2
45 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 1 bộ
46 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0478 tấn
47 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0478 tấn
48 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 47,31 kg
49 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 0,5 kg
50 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 20,64 kg
51 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,04 m3
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
53 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
54 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0026 tấn
55 * Cống nhánh tại K0+510 ( C20+10): E-HSMT- Chương V 0 0.0
56 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,02 m3
57 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0011 tấn
58 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0019 100m2
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
60 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,08 m3
61 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,82 m2
62 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 1 bộ
63 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0405 tấn
64 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0405 tấn
65 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 39,95 kg
66 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 0,5 kg
67 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 15,51 kg
68 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,02 m3
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
70 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
71 Cốt thép cánh cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0015 tấn
72 * Cống nhánh tại K1+17.8 ( C40+17.8): E-HSMT- Chương V 0 0.0
73 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,02 m3
74 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0012 tấn
75 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0021 100m2
76 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
77 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,07 m3
78 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,66 m2
79 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 1 bộ
80 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0416 tấn
81 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0416 tấn
82 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 41,14 kg
83 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 0,5 kg
84 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 17,22 kg
85 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,03 m3
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
87 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
88 Cốt thép cánh cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0018 tấn
89 * Cống nhánh tại K1+37.6 - bờ trái (C41+12.6): E-HSMT- Chương V 0 0.0
90 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,03 m3
91 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0018 tấn
92 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0027 100m2
93 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
94 Xây gạch xi măng, KT6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,05 m3
95 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,08 m2
96 Máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
97 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1 tấn
98 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1 tấn
99 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 98,43 kg
100 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 1,58 kg
101 Sản xuất cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,1133 tấn
102 Lắp đặt cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,1133 tấn
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ E-HSMT- Chương V 3,55 m2
104 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
I Cống nhánh tại K1+204.6 (C48+6.4)
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,03 m3
2 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0014 tấn
3 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0023 100m2
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
5 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,06 m3
6 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,79 m2
7 Máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 1 bộ
8 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0478 tấn
9 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,0478 tấn
10 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 47,31 kg
11 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 0,5 kg
12 Thép hình, thép bản cánh cống E-HSMT- Chương V 20,07 kg
13 Bê tông cánh cống, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,04 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
15 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
16 Cốt thép cánh cống, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0025 tấn
J Điều tiết dọc kênh tại K0+590 ( C23+15)
1 Xây gạch xi măng, KT 6,5x10,5x22, xây cống, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,41 m3
2 Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3,21 m2
3 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,09 m3
4 Cốt thép tấm đan, fi<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0074 tấn
5 Ván khuôn tấm đan, ván gỗ E-HSMT- Chương V 0,0039 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 1 cấu kiện
7 Máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
8 Hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
9 Lắp dựng hệ dàn van E-HSMT- Chương V 0,1052 tấn
10 Thép hình, thép bản hệ dàn van E-HSMT- Chương V 103,64 kg
11 Thép fi10mm E-HSMT- Chương V 1,58 kg
12 Bu lông E-HSMT- Chương V 1 cái
13 Sản xuất cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
14 Lắp đặt cửa van phẳng E-HSMT- Chương V 0,1255 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ E-HSMT- Chương V 5,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->