Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073295-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201073270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục Ngân sách tỉnh hỗ trợ năm 2019 chuyển sang năm 2020 tiếp tục thực hiện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-27 22:21:00 đến ngày 2020-11-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,062,652,249 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI 06 PHÒNG HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 8,7365 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 8,0952 100m2
3 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương V 1,6019 100m3
4 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 1,6019 100m3
5 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m Chương V 1,602 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,7416 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 13,677 1m3 đất nguyên thổ
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 2,7763 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III Chương V 0,8266 100m3 đất nguyên thổ
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 11,8656 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 44,5781 m3
12 Ván khuôn móng dài Chương V 0,684 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 1,5707 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 10,0528 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 4,884 m3
16 Ván khuôn móng cột Chương V 0,5874 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0815 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 1,3459 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 7,161 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 8,761 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 2,7884 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,3102 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 3,3513 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 15,576 m3
25 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 1,608 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,4075 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 2,052 tấn
28 Cung cấp đất trồng cây bồn hoa Chương V 1,71 m3
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 38,487 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 11,7 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V 188,01 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 Chương V 177,9 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Chương V 28,32 m2
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 6,633 m3
35 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x400mm, XM PCB40 Chương V 19,4352 m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 19,986 m3
37 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 1,9986 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,6063 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 3,3627 tấn
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 199,86 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 199,86 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 199,86 m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 20,454 m3
44 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 2,0454 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,5732 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V 2,7352 tấn
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 151,5904 m2
48 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 151,5904 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 151,5904 m2
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 34,19 m3
51 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 3,5208 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 3,7235 tấn
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Chương V 227,21 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 Chương V 150,27 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x400mm, XM PCB40 Chương V 21,5472 m2
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 37,54 m3
57 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 3,857 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 3,0649 tấn
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V 708,18 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 708,18 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 708,18 m2
62 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 29,6 m2
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,8054 m3
64 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V 0,2794 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,077 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,6886 tấn
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 7,478 m3
68 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤100m Chương V 0,9222 100m2
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,226 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,5632 tấn
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V 120,156 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 120,156 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 120,156 m2
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 103,48 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 103,48 m2
76 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 103,48 m2
77 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 7,3778 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 55,7004 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 11,558 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 90,0372 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 6,048 m3
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 664,9981 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 995,638 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V 342,1 m
85 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 1.660,6261 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 664,9881 m2
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 995,638 m2
88 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V 32,625 m2
89 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Chương V 43,98 m2
90 Ốp tường trụ, cột gạch đất nung 100x400, XM PCB40 Chương V 36,835 m2
91 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V 101,02 m2
92 Cung cấp lắp đặt lan can inox304 Chương V 20,3 m
93 CCLD lan can cầu thang Chương V 10,1 m
94 Cung cấp lắp dựng lam vách kính Chương V 108,18 m2
95 CCLD khung sắt kính Chương V 10,08 m2
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 4,0422 100m2
97 Gia công xà gồ thép Chương V 1,5862 tấn
98 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,5862 tấn
99 Cung cấp lắp đặt thang inox lên mái Chương V 1 m2
100 Sản xuất cửa đi khung sắt Chương V 67,08 m2
101 Sản xuất cửa sổ khung sắt + hoa sắt Chương V 74,88 m2
102 CCLD kính dày 8ly Chương V 141,96 m2
103 Sản xuất cửa khung nhôm kính 5li Chương V 9,46 m2
104 Sản xuất cửa khung nhôm kính 8li Chương V 4,08 m2
105 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 155,5 m2
106 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 283,92 1m2
107 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led tube 2 bóng Chương V 51 bộ
108 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led tube 1 bóng Chương V 2 bộ
109 Đèn ốp trần 36W Chương V 31 bộ
110 Đèn ốp trần 7W Chương V 4 bộ
111 Lắp đặt quạt trần Chương V 38 cái
112 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 56 cái
113 Lắp đặt ô cắm ba Chương V 30 cái
114 Đế công tắc và ổ cắm Chương V 86 hộp
115 Hộp nối 200x200 Chương V 24 hộp
116 Tủ điện chính DB Chương V 1 cái
117 Tủ điện tầng Chương V 2 cái
118 Tủ điện phòng 08 module Chương V 2 cái
119 Tủ điện phòng 06 module Chương V 8 cái
120 MCB 1P-16A-Icu=6kA Chương V 8 cái
121 MCB 1P-20A-Icu=6kA Chương V 8 cái
122 RCBO 2P-20A-30mA Chương V 2 cái
123 MCB 1P-25A-Icu=6kA Chương V 8 cái
124 MCB 3P-63A-Icu=15kA Chương V 3 cái
125 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V 2.300 m
126 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 1.600 m
127 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V 600 m
128 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V 160 m
129 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V 80 m
130 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V 60 m
131 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Chương V 2.000 m
132 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 25mm Chương V 100 m
133 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=49mm Chương V 0,5 100m
134 Lắp đặt Tê đk 42mm bằng phương pháp dán keo Chương V 3 cái
135 Lắp đặt co đk 42mm bằng phương pháp dán keo Chương V 2 cái
136 Lắp đặt van đồng 2 chiều đường kính 42mm Chương V 1 cái
137 Lắp đặt van đồng 1 chiều đường kính 42mm Chương V 1 cái
138 Lắp đặt máy bơm tăng áp 1HP Chương V 1 cái
139 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 50 m
140 Lắp đặt ống nhựa gân đk 20mm Chương V 0,25 100m
141 Lắp đặt xí bệt Chương V 4 bộ
142 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 3 bộ
143 Lắp đặt vòi nước gắn tường inox 304 Chương V 16 bộ
144 Lắp đặt van khóa đồng đường kính 34mm Chương V 3 cái
145 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
146 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
147 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V 1 bể
148 Lắp đặt van phao cơ Chương V 1 cái
149 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=34mm Chương V 0,36 100m
150 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=27mm Chương V 0,6 100m
151 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=21mm Chương V 0,72 100m
152 Lắp đặt co uPVC đk 27mm Chương V 20 cái
153 Lắp đặt co giảm uPVC đk 27/21mm Chương V 7 cái
154 Lắp đặt Tê uPVC đk 27mm Chương V 25 cái
155 Lắp đặt Tê giảm uPVC đk 27/21mm Chương V 18 cái
156 Lắp đặt co ren trong uPVC đk 21mm Chương V 15 cái
157 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=114mm Chương V 0,36 100m
158 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=90mm Chương V 2,28 100m
159 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=42mm Chương V 0,44 100m
160 Lắp đặt co lơi uPVC đk 90mm Chương V 50 cái
161 Lắp đặt co lơi uPVC đk 114mm Chương V 20 cái
162 Lắp đặt Y uPVC đk 114mm Chương V 5 cái
163 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V 8 cái
164 CCLD cầu chắn rác Inox D100 Chương V 24 cái
165 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,2333 100m3 đất nguyên thổ
166 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 0,972 m3
167 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 0,972 m3
168 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 10,032 m3
169 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 0,792 m3
170 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0972 100m2
171 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,045 tấn
172 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 0,7776 m3
173 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 66 m2
174 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 7,36 m2
175 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 73,36 m2
176 CCLD bình chữa cháy CO2 5kg Chương V 10 bình
177 CCLD bình chữa cháy bột 8kg Chương V 10 bình
178 CCLD bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V 10 bảng
179 CCLD tủ đựng bình chữa cháy Chương V 10 tủ
B KHỐI PHÒNG HỌC TIN HỌC
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V 2,8304 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 2,2448 100m2
3 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Chương V 0,3871 100m3
4 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,3871 100m3
5 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m Chương V 0,387 100m3
6 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V 0,1792 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V 6,816 1m3 đất nguyên thổ
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,8301 100m3
9 Cung cấp đất đắp nền Chương V 84,484 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 2,8672 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 12,22 m3
12 Ván khuôn móng dài Chương V 0,098 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V 0,358 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 6,4322 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 1,452 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,1892 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0273 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,2841 tấn
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,24 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 1,2592 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0979 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,5126 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 3,666 m3
24 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,3678 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,0991 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,414 tấn
27 Cung cấp đất trồng cây bồn hoa Chương V 3,655 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V 11,852 m3
29 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB40 Chương V 122,708 m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 5,004 m3
31 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,6672 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1264 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,6212 tấn
34 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 58,84 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 58,84 m2
36 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 58,84 m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 4,985 m3
38 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,4985 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V 0,569 tấn
40 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V 49,85 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 49,85 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 49,85 m2
43 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 81,2 m2
44 Gia công xà gồ thép Chương V 0,951 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,9509 tấn
46 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 113,68 m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V 1,1368 100m2
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V 4,036 m3
49 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V 0,503 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,1976 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,3198 tấn
52 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V 40,36 m2
53 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 40,36 m2
54 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 40,36 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 25,465 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V 25,465 m2
57 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 25,465 m2
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V 29,985 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 149,925 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V 146,485 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V 37,6 m
62 Ốp tường gạch đất nung 100x400mm Chương V 19,08 m2
63 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x400mm Chương V 3,44 m2
64 Bả bằng bột bả vào tường Chương V 296,41 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 149,925 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 146,485 m2
67 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V 7,548 m2
68 Sản xuất cửa đi khung sắt Chương V 7,28 m2
69 Sản xuất cửa sổ khung sắt + hoa sắt Chương V 11,52 m2
70 CCLD kính dày 8ly Chương V 18,8 m2
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 37,6 1m2
72 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=114mm Chương V 0,11 100m
73 Lắp đặt ống nhựa uPVC đk=90mm Chương V 0,04 100m
74 Lắp đặt co lơi uPVC đk 114mm Chương V 4 cái
75 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn led tube 2 bóng Chương V 8 bộ
76 Đèn ốp trần 36W Chương V 3 bộ
77 Đèn ốp trần 7W Chương V 6 bộ
78 Lắp đặt quạt trần Chương V 38 cái
79 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V 17 cái
80 Lắp đặt ô cắm ba Chương V 14 cái
81 Đế công tắc và ổ cắm Chương V 31 hộp
82 Hộp nối 200x200 Chương V 5 hộp
83 Tủ điện chính DB Chương V 1 cái
84 Tủ điện phòng 08 module Chương V 1 cái
85 MCB 1P-16A-Icu=6kA Chương V 2 cái
86 MCB 1P-25A-Icu=6kA Chương V 1 cái
87 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V 280 m
88 Lắp đặt dây đơn 1x6.0mm2 Chương V 200 m
89 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Chương V 300 m
90 CCLD bình chữa cháy CO2 5kg Chương V 3 bình
91 CCLD bình chữa cháy bột 8kg Chương V 3 bình
92 CCLD bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V 3 bảng
93 CCLD tủ đựng bình chữa cháy Chương V 3 tủ
C SÂN BÊ TÔNG
1 Vận chuyển đồi đá Chương V 1 t.bộ
2 Ban gạt tạo mặt bằng Chương V 1.875 m2
3 Lu lại nền sân Chương V 18,75 100m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V 187,5 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V 131,25 m3
6 Cắt ron 4mx4m Chương V 1 t.bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->