Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074044-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân phường Mỹ Đình 1
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201031845
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 10:25:00 đến ngày 2020-11-07 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,793,439,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo Thiết kế 3,5 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo Thiết kế 0,035 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,035 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,035 100m3
5 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo Thiết kế 0,96 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Theo Thiết kế 23,69 m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo Thiết kế 413,58 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Thiết kế 4,136 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 4,136 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 4,136 100m3
11 Đắp cát nền móng công trình Theo Thiết kế 115,43 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo Thiết kế 77,08 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Thiết kế 1,493 100m2
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 107,853 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 8,848 m3
16 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 700,286 m2
17 Bê tông cổ rãnh, ga, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 26,169 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Theo Thiết kế 2,903 100m2
19 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 22,236 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo Thiết kế 2,552 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Thiết kế 1,261 100m2
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo Thiết kế 472 cái
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo Thiết kế 2,9 m3
24 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo Thiết kế 5,492 m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo Thiết kế 0,755 100m3
26 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo Thiết kế 27,007 m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Thiết kế 0,54 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,54 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,54 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Thiết kế 3,912 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo Thiết kế 5,523 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế 0,25 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo Thiết kế 0,783 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo Thiết kế 0,281 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 2,347 m3
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo Thiết kế 0,213 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,046 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,393 tấn
39 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 9,224 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 19,901 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo Thiết kế 1,394 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo Thiết kế 0,246 100m2
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Thiết kế 0,069 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo Thiết kế 0,229 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 5,689 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo Thiết kế 0,531 100m2
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,146 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,396 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,475 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo Thiết kế 0,051 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo Thiết kế 0,19 tấn
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 14,983 m3
53 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo Thiết kế 1,553 100m2
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo Thiết kế 1,876 tấn
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 1,453 m3
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Thiết kế 0,144 100m2
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo Thiết kế 0,039 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo Thiết kế 0,028 tấn
59 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 21,101 m3
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 1,119 m3
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 63,172 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 106,744 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 11,616 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 32,602 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 50,557 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 7,783 m2
67 Trát granitô trụ, cột,, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Thiết kế 5,373 m2
68 Đắp cát nền móng công trình Theo Thiết kế 16,776 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo Thiết kế 4,916 m3
70 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo Thiết kế 35,718 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 63,172 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 200,379 m2
73 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Theo Thiết kế 0,985 100m2
74 Đắp vữa sần Theo Thiết kế 10 công
75 Đắp gờ trang trí Theo Thiết kế 10 công
76 Sản xuất khuôn cửa đơn Theo Thiết kế 40,1 md
77 Sản xuất cửa pano gỗ kính Theo Thiết kế 5,25 m2
78 Sản xuất cửa sổ kính Theo Thiết kế 9,6 m2
79 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo Thiết kế 40,1 m
80 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Thiết kế 14,85 m2
81 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo Thiết kế 0,182 tấn
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Thiết kế 8,25 m2
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 16,5 m2
84 Sản xuất cửa sắt xếp Theo Thiết kế 9,035 m2
85 Bản lề cửa Theo Thiết kế 29 cái
86 Khóa cửa cửa pano gỗ kính Theo Thiết kế 1 cái
87 Khóa cửa xếp Theo Thiết kế 1 cái
88 Chốt cửa Theo Thiết kế 2 cái
89 Móc cửa sổ Theo Thiết kế 5 cái
90 Chi tiết con sơn Theo Thiết kế 14 cái
91 Tủ điện tổng bằng tôn 450x350x200 Sino Theo Thiết kế 1 cái
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo Thiết kế 5 bộ
93 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo Thiết kế 5 cái
94 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo Thiết kế 1 cái
95 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo Thiết kế 6 cái
96 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo Thiết kế 1 cái
97 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Theo Thiết kế 3 cái
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Thiết kế 10 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Thiết kế 100 m
100 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo Thiết kế 3,284 m3
101 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Thiết kế 1,095 m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Theo Thiết kế 0,022 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,022 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,022 100m3
105 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo Thiết kế 2 cái
106 Quả cầu sứ Theo Thiết kế 2 quả
107 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Theo Thiết kế 10 m
108 Gia công và đóng cọc chống sét Theo Thiết kế 2 cọc
109 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo Thiết kế 1,597 m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Thiết kế 0,016 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,016 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,016 100m3
113 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 0,109 m3
114 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (Tường sau ban thờ) Theo Thiết kế 1,98 m2
115 Lát gạch đất nung 400x400 mm Theo Thiết kế 31,45 m2
116 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo Thiết kế 132,94 m2
117 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 149,14 m2
118 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Theo Thiết kế 2,4 m2
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 4,356 m2
120 Gia công cổng sắt Theo Thiết kế 0,259 tấn
121 Sản xuất cửa song sắt Theo Thiết kế 6,58 1m2
122 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo Thiết kế 6,58 m2
123 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 6,58 m2
124 Chữ " Nghĩa trang nhân dân phường Mỹ Đình 1" Theo Thiết kế 30 chữ
125 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Theo Thiết kế 58,266 m3
126 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo Thiết kế 15,474 m3
127 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Thiết kế 0,737 100m3
128 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,737 100m3
129 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,737 100m3
130 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo Thiết kế 9,565 m3
131 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Thiết kế 6,439 m3
132 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Thiết kế 0,031 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,031 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,031 100m3
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo Thiết kế 0,814 m3
136 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo Thiết kế 0,025 100m2
137 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 1,567 m3
138 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 1,483 m3
139 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 1,583 m3
140 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 1,948 m3
141 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 0,835 m3
142 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,042 tấn
143 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo Thiết kế 0,014 tấn
144 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 Theo Thiết kế 0,84 m3
145 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo Thiết kế 0,28 m3
146 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo Thiết kế 0,1 100m2
147 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 50,922 m2
148 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo Thiết kế 12,19 m2
149 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 67,761 m2
150 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Theo Thiết kế 11,374 m3
151 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo Thiết kế 0,455 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo Thiết kế 0,569 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,569 100m3
154 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo Thiết kế 0,569 100m3
155 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Thiết kế 0,273 100m3
156 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo Thiết kế 0,068 100m3
157 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo Thiết kế 0,171 100m3
158 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo Thiết kế 11,374 m3
159 Lát gạch đất nung 400x400 mm Theo Thiết kế 947,62 m2
160 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Theo Thiết kế 1.872,56 m2
161 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Thiết kế 1.872,56 m2
162 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Theo Thiết kế 20 cây
163 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây Theo Thiết kế 69,959 100m2
164 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo Thiết kế 0,709 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->