Gói thầu: Gói thầu 09: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201048550-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói thầu 09: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201013500
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam phân bổ cho Công ty Điện lực Lâm Đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 14:54:00 đến ngày 2020-11-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 33,747,145,042 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 350,000,000 VNĐ ((Ba trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN PHÒNG - PHẦN KẾT CẤU
1 Đào móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
2 Vận chuyển đất đi đổ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
3 Bê tông lót móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,921 m3
4 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 287,3676 m3
5 Bê tông cổ cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,974 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,0334 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót đà kiềng, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8393 m3
8 Bê tông đà kiềng, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,3685 m3
9 Màng chống thấm HDPE APF-C dày 1.2mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2881 100m2
10 Bê tông lót nền đá 1x2 , mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,4403 m3
11 Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,2953 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 350 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 145,5263 m3
13 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 350 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 545,8432 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 (có phụ gia chống thấm) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 167,2052 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 350 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,7086 m3
16 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,5957 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3548 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,6921 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3562 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,701 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3789 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,8056 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1345 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,6233 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3095 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3425 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,5984 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,093 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9582 tấn
31 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7984 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0763 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8747 tấn
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,644 tấn
35 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,644 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m2
37 bulong neo 6.6 M24 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
38 bulong LK xà gồ, giằng M12x30 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.152 bộ
39 Bulong nở M12 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 bộ
40 Ty giằng D12x1200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
B NHÀ VĂN PHÒNG - PHẦN HOÀN THIỆN
1 Xây tường ngoài gạch không nung 7,5x7,5x17,5 câu gạch thẻ 3,7x7,5x17,5, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 170,2253 m3
2 Xây tường trong gạch không nung 7,5x7,5x17,5 câu gạch thẻ 3,7x7,5x17,5, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85,9196 m3
3 Xây tường trong bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,924 m3
4 Xây tường trong ( trát 1 mặt) bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,131 M3
5 Xây tường ngoài ( trát 2 mặt) bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,484 m3
6 Xây tường ngoài ( trát 2 mặt) bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,116 m3
7 Xây tường ngoài ( trát 1 mặt) bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,524 m3
8 Xây tường gain ngoài bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,369 m3
9 Xây tường gain trong bằng gạch không nung 7,5x7,5x17,5, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,6729 m3
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 3,7x7,5x17,5, cao <=50m, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5923 M3
11 Bê tông bổ trụ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,152 m3
12 Bê tông bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,..., đá 1x2, mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,912 m3
13 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9782 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1583 tấn
16 Làm trần thạch cao khung nhôm chìm (TR2) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.951,558 M2
17 Làm trần thả thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm, KT ô trần 600x600 (TR3) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206,462 M2
18 Làm trần nhôm U-100 (TR4) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160,23 m2
19 Làm trần xuyên sáng (TR5) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,035 m2
20 Lắp dựng cửa đi 1 cánh thoát hiểm chống cháy khung thép, pano thép sơn tĩnh điện màu xám, cửa ngăn chống cháy tự động đóng có giới hạn chịu lửa trên 45 phút, có ô kính chống cháy 8mm + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 M2
21 Lắp dựng cửa đi 1 cánh thoát hiểm chống cháy khung thép, pano thép sơn tĩnh điện màu xám, cửa ngăn chống cháy tự động đóng có giới hạn chịu lửa trên 60 phút + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,12 m2
22 Lắp dựng cửa đi 2 cánh thoát hiểm chống cháy khung thép, pano thép sơn tĩnh điện màu xám, cửa ngăn chống cháy tự động đóng có giới hạn chịu lửa trên 60 phút, có ô kính chống cháy 8mm + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,08 M2
23 Lắp dựng cửa đi 1 cánh chống cháy EI30, kết hợp khung inox cố định chống cháy EI45 kính trong dày 10mm + phụ kiện inox kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,12 M2
24 Lắp dựng vách kính chống cháy khung inox cố định chống cháy EI45 kính trong dày 10mm + phụ kiện inox kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
25 Lắp dựng cửa đi 2 cánh bản lề sàn kết hợp khung cố định, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính trong cường lực dày 10.76mm + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,9 M2
26 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở kết hợp khung cố định, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, cửa đi kính trong cường lực dán film cách nhiệt dày 8,76mm + phụ kiện kèm theo (bao gồm tay nắm, ổ khóa..) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,54 M2
27 Lắp dựng cửa đi 1 cánh lambi nhôm, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính trong cường lực dày 6mm + phụ kiện kèm theo (bao gồm tay nắm, ổ khóa..) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,64 M2
28 Lắp dựng cửa đi 2 cánh khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính trong cường lực dán film cách nhiệt dày 10,76mm + phụ kiện kèm theo (bao gồm tay nắm, ổ khóa..) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,32 M2
29 Lắp dựng cửa đi 1 cánh gỗ MDF dày 40mm, khung gỗ dày 50mm + phụ kiện E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m2 cấu kiện
30 Lắp dựng cửa đi 2 cánh gỗ MDF dày 40mm, khung gỗ dày 50mm, kính trong dày 6mm + phụ kiện E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,52 m2 cấu kiện
31 Lắp dựng cửa đi 2 cánh trượt, kết hợp khung kính cố định, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính cường lực dày 10.76mm + phụ kiện kèm theo (bao gồm tay nắm, ổ khóa..) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,86 M2
32 Lắp dựng cửa đi 1 cánh trượt, kết hợp khung kính cố định, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính cường lực dày 10.76mm + phụ kiện kèm theo (bao gồm tay nắm, ổ khóa..) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,3 m2
33 Lắp dựng cửa đi 1 cánh lambi nhôm, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính mờ dày 6mm + phụ kiện kèm theo (bao gồm tay nắm, ổ khóa..) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,34 m2
34 Lắp dựng vách kính kết hợp cửa sổ hất, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính trong cường lực dán film cách nhiệt dày 8,76mm + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 289,96 M2
35 Lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính trong cường lực dán film cách nhiệt dày 8,76mm + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,88 M2
36 Lắp dựng lam nhôm lá sách dày 2mm, khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, có lưới chắn côn trùng bằng inox bên trong + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,08 m2
37 Lắp dựng vách kính kết hợp cửa đi bản lề sàn, khung nhôm sơn tĩnh điện màu trắng, kính trong cường lực dày 10mm dán decal mờ + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,48 M2
38 Lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính trong cường lực dán film cách nhiệt dày 8,76mm + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
39 Lắp dựng vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện màu xám, kính trong cường lực dán film cách nhiệt dày 10,76mm + phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,9899 m2
40 Lắp dựng cửa cuốn nhôm sơn tĩnh điện màu xám, giới hạn chịu lửa >45 phút E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,4 M2
41 Cung cấp và lắp dựng hộp máy + motor cửa cuốn + phụ kiện E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
42 Vách kính cường lực dày 10mm, phụ kiện inox trọn bộ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m2
43 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn buồng vệ sinh bằng tấm compact HPL dày 12mm, vân gỗ màu nâu nhạt, bao gồm phụ kiện inox 304 kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,24 M2
44 Sơn nền hardinner (N1) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 459,21 m2
45 Lát đá granit màu đen dày 20mm mặt bệ, vữa M75 (N2) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,905 m2
46 Lát đá granit màu xám dày 20mm bậc tam cấp, vữa M75 (N2A) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,87 m2
47 Lát nền, sàn, gạch granit bóng kính màu kem, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 800x800mm (N3) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 855,14 M2
48 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit bóng kính kích thước gạch 100x800mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,9565 M2
49 Lát nền, sàn, gạch granit bóng kính, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm (N4) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.261,37 M2
50 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit bóng kính kích thước gạch 100x600mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,33 M2
51 Lát nền, sàn, gạch granit bóng mờ, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm (N4A) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,42 1m2
52 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch granit bóng mờ kích thước gạch 100x600mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,04 m2
53 Lát gạch nền, sàn gạch granit chống trượt, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm màu xám đậm (N5) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164,92 M2
54 Lát gạch nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm sân vườn (Nsv) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 233,23 1m2
55 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,775 m2
56 Lát nghạch cửa đá granit E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,55 M
57 Ốp tường, trụ, cột, gạch granit kích thước gạch 300x600mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 541,48 M2
58 Ốp đá granit màu đen dày 20mm mặt bệ lavabo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,2003 M2
59 Lát đá bậc cầu thang đá granit màu xám dày 20cm , vữa M75, kẻ chống trượt mũi bậc E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181,4535 m2
60 Ốp đá granit màu tối dày 20mm - có chốt bằng Inox, bao gồm nẹp inox chữ U trang trí E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,169 M2
61 Ốp inox cạnh cửa thang máy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,1955 m2
62 ốp inox hộp 40x80 mặt dựng thang máy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,8 m
63 Sản xuất khung thép cố định ốp đá đầu cửa thang máy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5849 tấn
64 Sản xuất bass đỡ mái ngói mặt tiền E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2279 tấn
65 Lắp dựng khung thép cố định ốp đá đầu cửa thang máy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5849 tấn
66 Lắp dựng bass đỡ mái ngói mặt tiền E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2279 tấn
67 Ốp đá chẻ tự nhiên 200x100 vào tường - màu vàng nhạt E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 346,575 m2
68 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x30 mm, vữa XM cát mịn mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 384,085 m2
69 Công tác ốp đá granitmàu đen dày 20mm vào tường sử dụng keo dán E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,325 m2
70 Quét chống thấm 2 thành phần gốc xi măng - polyme E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 852,775 m2
71 Láng nền sàn Dmin = 20mm, vữa XM mác 75 tạo dốc i=1% về phễu thu E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 469,07 m2
72 Láng nền sàn Dmin = 3,0 cm, vữa XM mác 100 tạo dốc về phễu thu E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 276,72 m2
73 Rải lưới sợi thủy tinh chống nứt KNA-203AC E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4043 100m2
74 Trải tầm cách nhiệt XPS dày 20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7846 100M2
75 Rải tấm nilon bảo vệ cách nhiệt E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7846 100m2
76 Bê tông sàn mái, đá mi Mác 250, có lưới thép hàn D4@200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,923 m3
77 Rải lớp vỉ thoát nước dạng ma trận tích hợp lớp vải địa E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3629 100m2
78 Lớp cát sạch trồng cây E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,017 m3
79 Lớp đất trồng cây dày 100 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180,17 m3
80 Trồng cỏ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.801,7 m2
81 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 976,6115 M2
82 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.816,612 M2
83 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4746 M2
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.010,87 M2
85 Trát xà dầm ngoài , vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 294,8125 M2
86 Trát trần ngoài, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 347,625 M2
87 Bả matít vào tường ngoài nhà E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 976,6115 m2
88 Bả matít vào tường trong nhà E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5.742,53 m2
89 Bả bằng matít ngoài vào cột, dầm, trần E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 642,4375 m2
90 Bả bằng matít trong vào cột, dầm, trần E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.010,87 m2
91 Sơn dầm, trần, cột trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.637,8575 m2
92 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.619,049 m2
93 Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6.753,4 m2
94 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,881 m2
95 Lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0,48mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,558 100m2
96 tấm cách nhiệt 2 mặt nhôm dày 4mm, có sợi gia cường E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,558 100m2
97 Đắp vữa chống thấm M75 con lươn mái E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,49 m
98 Lợp ngói Ngói 10.5viên/m2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2427 100m2
99 GCLD máng xối inox 304 dày 0,8mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,5 M
100 CCLD Logo công ty + ký hiệu nhận biết E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
101 CCLD Bảng hiệu tên công ty " ĐIỆN LỰC LÂM ĐỒNG" E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
102 Gia công và lắp đặt lan can kính cường lực dày 10mm + tay vịn inox vuông 50x50 cao 1000 + phụ kiện E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,45 Mét
103 Lắp dựng lan can sắt cầu thang E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,421 M2
104 Gia công và lắp đặt tay vịn inox 304 khu vệ sinh người tàn tật E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
105 Gia công và lắp đặt khung inox V30x30x3mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7726 M2
106 Sản xuất hệ khung thép mạ kẽm 50x100x2mm cố định vách kính E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 Tấn
107 kẻ ron ram dốc E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,668 10m
108 Kẻ ron âm 20cm ck 400 mặt đứng E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292,822 m2
109 Miết mạch tường gạch loại lồi E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m2
110 Cung cấp và lắp đặt mương ram dốc E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,26 m2
111 Cung cấp lắp đặt thang lên mái sơn PU E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Cung cấp lắp đặt nắp thăm lên mái inox (1000x1000) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Cung cấp lắp đặt lan can kính cường lực dày 12mm, tay vịn inox 304 ống D42 dày 1.4mm tam cấp E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1 m
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
115 Lắp dựng dàn giáo trong E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
C NHÀ VĂN PHÒNG - HỆ THỐNG TỦ ĐIỆN
1 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH TẦNG 1: MDB.1 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
2 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI PHÒNG ĐIỂN HÌNH - TYPE 1 (TỔNG CỘNG 10 TỦ):- TẦNG 1: DB.1.1, DB.1.2, DB.1.3 (03 TỦ);- TẦNG 2: DB.2.4 (01 TỦ);- TẦNG 3: DB.3.2, DB.3.3, DB.3.4, DB.3.5, DB.3.6 (05 TỦ); - TẦNG 4: DB.4.2 (01 TỦ) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 tủ
3 TỦ ĐIỆN CÔNG CỘNG TẦNG 1: DB.P1 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
4 TỦ ĐIỆN CÔNG CỘNG TẦNG 2: MDB.2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
5 DB.2.1, DB.2.2, DB.2.3 (03 TỦ);DB.3.1 (01 TỦ);DB.5.1 (01 TỦ); E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 tủ
6 TỦ ĐIỆN CÔNG CỘNG TẦNG 2, 3, 4, 5: DB.P2, DB.P3, DB.P4, DB.P5 (TỔNG CỘNG 04 TỦ) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 tủ
7 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH TẦNG 3: MDB.3 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
8 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH TẦNG 4: MDB.4 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
9 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI PHÒNG PHỤC VỤ TẦNG 4: DB.4.1 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
10 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI PHÒNG TRUYỀN THỐNG TẦNG 4: DB.4.3 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
11 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH TẦNG 5: MDB.5 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
12 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI HỘI TRƯỜNG TẦNG 5: DB.5.2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
13 TỦ ĐIỆN CẤP NGUỒN HỆ THỐNG ĐHKK VRV TẦNG MÁI: DB.MVAC E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
14 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI PHÒNG IT TẦNG 2: DB.ELV E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
15 TỦ ĐIỆN HÚT KHÓI: DB.SEF E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
16 TỦ ĐIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH: MSB E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
17 Máng cáp hạ thế 100x100x1.2mm kèm nắp đậy (Nhúng nóng mã kẽm cả máng + nắp + phụ kiện) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 m
18 Máng cáp hạ thế 200x100x1.2mm kèm nắp đậy (Nhúng nóng mã kẽm cả máng + nắp + phụ kiện) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 m
19 Máng cáp hạ thế 200x100x1.2mm kèm nắp đậy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207 m
20 Máng cáp hạ thế 500x100x1.5mm kèm nắp đậy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
21 CU/XLPE/PVC-FR 1C-70mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
22 CU/XLPE/PVC 1C-70mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
23 CU/XLPE/PVC 1C-25mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 270 m
24 CU/XLPE/PVC 1C-16mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300 m
25 CU/XLPE/PVC 1C-10mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 640 m
26 CU/XLPE/PVC 1C-6mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 480 m
27 CU/XLPE/PVC 1C-4mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 770 m
28 CU/PVC 1C-10mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 440 m
29 CU/PVC 1C-6mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 800 m
30 CU/PVC 1C-4mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.010 m
31 CU/PVC 1C-2.5mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.240 m
32 CU/ PVC 35mm2 (E) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
33 CU/ PVC 16mm2 (E) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 165 m
34 CU/ PVC 10mm2 (E) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 330 m
35 CU/ PVC 6mm2 (E) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 470 m
36 CU/ PVC 4mm2 (E) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 650 m
37 CU/ PVC 2.5mm2 (E) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 595 m
38 Ống PVC bảo vệ D20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 453 m
39 Ống PVC bảo vệ D25 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 305 m
40 Ống PVC bảo vệ D32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 243 m
41 Ống PVC bảo vệ D40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
D NHÀ VĂN PHÒNG - HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 ĐÈN LED PANEL KHUNG WxL: 600x600, 42W, 3400lm, ÁNH SÁNG TRẮNG, LẮP ĐẶT ÂM TRẦN, IP20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 155 bộ
2 ĐÈN DOWLIGHT ØxH 96x60 mm, BÓNG LED 1x7W, 560lm ÁNH SÁNG VÀNG, LẮP ĐẶT ÂM TRẦN E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86 bộ
3 ĐÈN LED DOWNLIGHT 1x12w=1050 lm, ÁNH SÁNG TRẮNG, LẮP ĐẶT ÂM TRẦN E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 bộ
4 ĐÈN LED BATTEN L=1.2m, 20W, 1800lm, ÁNH SÁNG TRẮNG, LẮP NỔI, IP20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
5 ĐÈN LED BATTEN L=1.2m, 40W, 3600lm, ÁNH SÁNG TRẮNG, LẮP NỔI, IP20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
6 ĐÈN LED BATTEN L=1.2m, 40W, 3600lm ÁNH SÁNG TRẮNG, LĂP ĐẶT NỔI, LOẠI CHỐNG ẨM, IP65 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
7 ĐÈN LED ỐP TRẦN TRÒN 1x12w; 900 lm - D125mm, ÁNH SÁNG TRẮNG E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 bộ
8 ĐÈN LED CHIẾU ĐIỂM SÂN VƯỜN, 1x5.5W, ÁNH SÁNG VÀNG CAM, IP-65, LẮP ĐẶT NỔI TRÊN SÀN/NỀN HOÀN THIỆN E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 bộ
9 ĐÈN GẮN TƯỜNG TRANG TRÍ BÓNG LED 1x3W, ÁNH SÁNG VÀNG, IP44 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
10 ĐÈN SPOTLIGHT BÓNG LED 2x9W, 1950 lm - 260x140x143, ÁNH SÁNG TRẮNG E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 bộ
11 ĐÈN LED DÂY, SỬ DỤNG LED SIÊU SÁNG, CHIẾU SÁNG HẮT TRẦN TRANG TRÍ, 5-6 lm/LED E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m
12 Bộ nguồn 220VAC/24VDC - 60w - cấp nguồn cho led dây E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
13 Công tắc 2 chấu 10A loại 1 phím và mặt nạ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
14 Công tắc 2 chấu 10A loại 2 phím và mặt nạ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
15 Công tắc 2 chấu 10A loại 3 phím và mặt nạ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
16 Công tắc 3 chấu 10A loại 1 phím và mặt nạ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
17 Dây dẫn cấp nguồn Cu/PVC 1Cx1,5mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4.716 m
18 Dây dẫn cấp nguồn Cu/PVC 1Cx2,5mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.996 m
19 Ống PVC D20 bảo vệ cáp trong nhà E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.904 m
20 Đế nhựa 50x100mm chống cháy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 hộp
21 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 244 bảng
22 Ổ cắm điện đơn 3 chấu 16A - 220v+E lắp đặt trên bàn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59 cái
23 Đế nhựa 50x100mm chống cháy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 303 hộp
24 Hộp đấu nối gắn âm tường/sàn 110x110x50mm chống cháy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 hộp
25 Dây dẫn cấp nguồn Cu/PVC 1Cx4.0mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4.181 m
26 Ống PVC D20 bảo vệ cáp trong nhà E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.394 m
E NHÀ VĂN PHÒNG - HỆ THỐNG ĐIỆN TEL-DATA
1 Đầu mạng RJ-45 + Nhân RJ-45 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 193 cái
2 Đế nhựa âm sàn + mặt nạ 2 cổng RJ45 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
3 Đế nhựa âm tường + mặt nạ 1 cổng RJ45 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 hộp
4 Đế nhựa âm tường + mặt nạ 2 cổng RJ45 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63 hộp
5 Ổ cắm đơn 220v-10A E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
6 Cáp Cat 6 - UTP E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,03 100m
7 Dây nhảy Cat 6 UTP, loại 1.5m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 148 Dây
8 Cáp điện Cu/PVC 3x1C-1.5mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.530 m
9 Ống điện PVC D20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3.437 m
10 Switch Cisco 2960 24 port 1Gbs + 2 Port SFP E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 12 Bộ
11 Path panel 24 port RJ45 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 12 Bộ
12 Switch quang Cisco 3850 24 port quang 01 Gbs + 02 port up link 10Gbs E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Bộ
13 Module quang khoảng cách 20Km dùng cho Switch Cisco E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 24 Cái
14 Bộ phát sóng wifi - 2 băng tầng (2.4GHz và 5 KHz) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 17 Bộ
15 Cắt lọc sét cho phòng Server 63A E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Bộ
16 Bộ nguồn dự phòng 48VDC + 04 Bình accu 100Ah E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Bộ
17 Cáp quang single-mode 24 FO (loại đi trên máng hoặc luồn trong ống) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
18 Vỏ tủ Rack 20U + vật tư phụ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 Tủ
19 Vỏ tủ Rack 42U + vật tư phụ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Tủ
20 Phiến krone 05P + đế gắn phiến krone loại gắn tủ rack + phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
21 Phiến krone 10P + đế gắn phiến krone loại gắn tủ rack + phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
22 Phiến krone 50P + đế gắn phiến krone loại gắn tủ rack + phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
23 Phiến krone 50P + đế gắn phiến krone loại gắn tủ rack + phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
24 Cáp điện thoại 10 đôi (10x2x0.5mm) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,075 100m
25 Cáp điện thoại 50 đôi (50x2x0.5mm) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
26 Cáp điện thoại 10 đôi (10x2x0.5mm) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
27 Cáp điện thoại 05 đôi (05x2x0.5mm) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
28 Vật tư phụ, phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
29 Camera màu IP, dạng dome, PoE, độ phân giải: 2.0 Megapixel, tầm quan sát hồng ngoại 30m, chống ngược sáng, lọc nhiễu kỹ thuật số, IP67. E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 Bộ
30 Camera màu IP thân dài, PoE, độ phân giải: 2.0 Megapixel, tầm quan sát hồng ngoại 30m, chống ngược sáng, lọc nhiễu kỹ thuật số, IP67. E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 Bộ
31 Camera màu IP thân dài, PoE, độ phân giải: 2.0 Megapixel, tầm quan sát hồng ngoại 30m, chống ngược sáng, lọc nhiễu kỹ thuật số, IP67 + vỏ bọc chống va đập dùng lắp đặt ngoài trời E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
32 Switch Cisco 2960 24 port 1Gbs POE E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 2 Bộ
33 Hộp đấu nối 150x150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
34 Cáp Cat 6 - UTP E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 100m
35 Đầu mạng RJ-45 + Nhân RJ-45 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
36 Đế nhựa âm tường + mặt nạ 1 cổng RJ45 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
37 Ống điện PVC D20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 600 m
38 Đầu ghi hình NVR 24 kênh + 01 ổ cứng 04TB + Phụ kiện liên quan:- Độ phân giải ghi tối đa tới 6MP- Hỗ trợ HDMI & VGA tối đa: 1920x1080P- Hỗ trợ 2 ổ cứng mỗi ổ tối đa 6TB E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Bộ
39 Màn Hình 55 INCH + Phụ KiệnBảo hành: E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Bộ
40 Vỏ tủ Rack 27U + vật tư phụ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
41 Vật tư phụ, phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
42 Loa âm trần:- Ngõ vào định mức: 100V : 6W (6-3-1.5W), 70V : 3W (3-1.5-0.75W)- Độ nhạy ( 1W / 1m ): 90/98dB - Đáp ứng tần số: 110Hz - 20kHz E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 Bộ
43 Hộp đấu nối 150x150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 hộp
44 Cáp xoắn chống nhiễu CU/PVC 1x2Cx1.5mm² E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 402 m
45 Ống PVC D20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 402 m
46 Remote Micro phone 06 zone E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
47 Bộ phát nhạc nền DVD E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
48 Thiết bị kết nối hệ thống báo động/ báo cháy E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
49 Bộ điều khiển trung tâm 06 zone E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
50 Bộ khuếch đại tín hiệu 240W E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
51 Bộ nguồn 24VDC E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
52 Vỏ tủ Rack 27U + vật tư phụ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
53 Vật tư phụ:(Box đấu nối, tắc ke, vít, nối, co …) + phụ kiện E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
54 Màn hình Led tương tác 65inch E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Cái
55 Camera cho phòng họp trực tuyến PTZ ( Pan Tilt Camera) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Cái
56 Loa Speaker cho phòng họp trực tuyến E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Cái
57 Hệ thống chân di động cho màn hình tương tác E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu) 1 Cái
58 Polycom RealPresence Group 700720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV-12x camera, mic array, univ. remote, NTSC/PAL. Cables: 1 HDMI 1.8m, 1 CAT 5E LAN 3.6m, 1 HDCI digital 3m, Power: UK-Type G, BS 1363 - Polycom Partner Premier, One Year, RealPresence Group 700-720p: Group 700 HD codec, EagleEyeIV12x camera (thông số kỹ thuật đính kèm). E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật (Mục 12. Yêu cầu khác căn cứ quy mô, tính chất của gói thầu)  1 Bộ
59 Trunking ELV + nắp đậy 100x100x1.2mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 191 m
60 Máng cáp ELV trục đứng + nắp đậy 200x100x1.2mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
61 Vật tư phụ thang - máng cáp - trunking E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
62 Cọc tiếp địa D16, dài 2.4m (đồng) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cọc
63 Mối hàn hóa nhiệt E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 mối
64 Hộp kiểm tra điện trở E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
65 Cáp Cu/PVC 1Cx70mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
66 Cáp đồng trần Cu 1Cx70mm2 (từ tủ điện hộp kiểm tra điện trở đất đến lưới tiếp đất) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m
67 Ống PVC D32 bảo vệ dây dẫn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
68 Vật tư phụ, phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
F NHÀ VĂN PHÒNG - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Chậu xí bệt E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 bộ
2 Vòi xịt vệ sinh+van khống chế chữ T+dây cấp nước E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
3 Hộp đựng giấy vệ sinh E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
4 Chậu tiểu nam + van nhấn tiểu nam E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 bộ
5 Chậu lavabo âm bàn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 bộ
6 Chậu lavabo gắn tường E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
7 Vòi rửa lavabo+dây cấp nước+van góc E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
8 Ống xả P-trap E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
9 Hộp đựng xà phòng E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
10 Gương soi lavabo (bao gồm phụ kiện) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
11 Vòi nước tưới cây DN20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
12 Vòi nước inox DN20 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
13 Chậu rửa inox+van góc+dây cấp nước E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
14 Vòi tắm hương sen E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
15 Phễu thu sàn inox 150x150 (khu vệ sinh) - gắn ống uPVC-Dn60 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
16 Phễu thu nước mưa inox 150x150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
17 Máy sấy tay E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
18 Tay vịn khuyết tật E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
19 Máy nước nóng năng lượng mặt trời 200L E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
20 Bồn nước Inox 304 1500 lít E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
21 Cảm biến mực nước E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Van phao DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
23 Cụm bơm cấp nước lên bồn nước mái Q = 3 m3/h, H=40m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Van cổng DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Van cổng DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
26 Van 1 chiều DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Y lọc DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
28 Luppe DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
29 Khớp nối mềm DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
30 Khớp nối mềm DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
31 Nút bịt DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
32 Nút bịt DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
33 Tủ điều khiển bơm (bao gồm vỏ tủ và thiết bị điện điều khiển trong tủ) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
34 Dây tín hiệu Cu/FR 2Cx1.5 mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
35 Ống uPVC Ø20 luồn dây cáp E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
36 Đồng hồ đo áp E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
37 Cụm bơm tăng áp cấp nước Q = 5 m3/h, H =25m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
38 Van cổng DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
39 Van cổng DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
40 Van 1 chiều DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
41 Y lọc DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
42 Khớp nối mềm DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
43 Khớp nối mềm DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Van bi tay gạt DN25 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Nút bịt DN40 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Nút bịt DN32 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Tủ điều khiển bơm (bao gồm vỏ tủ và thiết bị điện điều khiển trong tủ) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
48 Dây tín hiệu Cu/FR 2Cx1.5 mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
49 Ống uPVC Ø20 luồn dây cáp E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
50 Ống nhựa PP-R đường kính 40mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
51 Ống nhựa PP-R đường kính 32mm (PN10) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 100m
52 Ống nhựa PP-R đường kính 32mm (PN20) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,31 100m
53 Ống nhựa PP-R đường kính 25mm (PN10) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,87 100m
54 Ống nhựa PP-R đường kính 25mm (PN20) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
55 Ống nhựa PP-R đường kính 20mm (PN10) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,92 100m
56 Ống nhựa PP-R đường kính 20mm (PN20) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 100m
57 Tê PP-R đường kính 50mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
58 Tê PP-R đường kính 40mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
59 Tê PP-R đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
60 Tê PP-R đường kính 25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
61 Tê PP-R đường kính 20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
62 Tê giảm PP-R đường kính 50/40mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Tê giảm PP-R đường kính 50/32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Tê giảm PP-R đường kính 40/32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
65 Tê giảm PP-R đường kính 40/25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Tê giảm PP-R đường kính 32/25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
67 Tê giảm PP-R đường kính 32/20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Tê giảm PP-R đường kính 25/20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
69 Co PP-R đường kính 50mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
70 Co PP-R đường kính 40mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
71 Co PP-R đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
72 Co PP-R đường kính 25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
73 Co PP-R đường kính 20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 210 cái
74 Co giảm PP-R đường kính 25/20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
75 Nối giảm PP-R đường kính 40/32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
76 Nối giảm PP-R đường kính 32/25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
77 Nối giảm PP-R đường kính 32/20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Nối giảm PP-R đường kính 25/20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
79 Van cổng đường kính 20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
80 Van cổng đường kính 25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
81 Van cổng đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
82 Van cổng đường kính 40mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Van cổng đường kính 50mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
84 Van 1 chiều đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Nút bịt PP-R đường kính 50mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Phụ kiện kèm theo phần cấp nước (giá đỡ, ty treo, rắc co,…) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1
87 Ống nhựa uPVC đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,94 100m
88 Ống nhựa uPVC đường kính 90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,93 100m
89 Y nhựa uPVC, đường kính 114m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Lơi nhựa uPVC, đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
91 Lơi nhựa uPVC, đường kính 90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
92 Nút bịt thông tắc nhựa uPVC, đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Phụ kiện kèm theo phần thoát nước mưa (Giá đỡ, ty treo, keo dán, …) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1
94 Ống nhựa uPVC đường kính 168mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 100m
95 Ống nhựa uPVC đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,63 100m
96 Ống nhựa uPVC đường kính 90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,48 100m
97 Ống nhựa uPVC đường kính 60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,84 100m
98 Ống nhựa uPVC đường kính 42mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
99 Y nhựa uPVC, đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
100 Y nhựa uPVC, đường kính 90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
101 Y nhựa uPVC, đường kính 60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 cái
102 Y giảm uPVC, D 168/114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
103 Y giảm uPVC, D 168/90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
104 Y giảm uPVC, D 114/90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 Y giảm uPVC, D 114/60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
106 Y giảm uPVC, D 90/60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
107 Tê nhựa uPVC, đường kính 60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
108 Tê giảm nhựa uPVC, đường kính 114/60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
109 Tê giảm nhựa uPVC, đường kính 90/60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
110 Tê nhựa thông hơi DN90 có gắn lưới chắn côn trùng E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Tê nhựa thông hơi DN60 có gắn lưới chắn côn trùng E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Tê nhựa thông hơi DN42 có gắn lưới chắn côn trùng E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Lơi nhựa uPVC, đường kính 168mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
114 Lơi nhựa uPVC, đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 131 cái
115 Lơi nhựa uPVC, đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
116 Lơi nhựa uPVC, đường kính 60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 127 cái
117 Co nhựa uPVC, đường kính 90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
118 Co nhựa uPVC, đường kính 60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31 cái
119 Co nhựa uPVC, đường kính 42mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
120 Giảm nhựa uPVC, đường kính 114/60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
121 Giảm nhựa uPVC, đường kính 90/60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
122 Giảm nhựa uPVC, đường kính 60/42mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
123 Nút bịt thông tắc nhựa uPVC, đường kính 114mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
124 Nút bịt thông tắc nhựa uPVC, đường kính 90mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
125 Con thỏ nhựa uPVC đường kính 60mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
126 Phụ kiện kèm theo phần thoát nước thải (Giá đỡ, ty treo, keo dán, …) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1
127 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4038 100m3
128 Bê tông lót đáy bể tự hoại, đá 1x2, mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5355 m3
129 Bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, mác 300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,862 m3
130 Bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, mác 300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,425 m3
131 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9945 m3
132 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 m3
133 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
134 Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9177 Tấn
135 Láng đáy bể chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,18 M2
136 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39 M2
137 Quét lớp chống thấm thành bể bằng sikaproof membrane E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,18 m2
138 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
139 Vận chuyển đất để đắp E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
G CHỐNG MỐI
1 Công tác xử lý bên ngoài công trình bằng thuốc lenfos định mức 8lit/m2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,632 m2
2 Phòng mối nền công trình xây mới bằng thuốc lenfos định mức 5lit/m2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 704,82 m2
H BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
2 Vận chuyển đất đi đổ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
3 Bê tông lót đáy bể nước ngầm, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2755 m3
4 Bê tông đáy bể nước ngầm, đá 1x2, mác 350 (có phụ gia chống thấm cấp độ B12) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,225 m3
5 Bê tông thành bể nước ngầm, đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 (có phụ gia chống thấm cấp độ B12) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,322 m3
6 Bê tông nắp bể nước ngầm, đá 1x2, mác 350 (có phụ gia chống thấm cấp độ B12) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,3425 m3
7 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông bể nước ngầm đường kính <=10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1606 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể nước ngầm đường kính <=18 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3241 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bể nước ngầmđường kính >18 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6195 tấn
11 Mạch ngừng water stop V E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,6 m
12 Chống thấm bể nước ngầm bằng APF-400 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 412,14 m2
13 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 178,476 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch men 400x400, vữa mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,39 m2
15 Thang thăm bể nước ngầm bậc inox 304 dày 1.4mm @400 và thang inox 304 D60 dày 1.2mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
16 Nắp thăm inox 304 dày 1.4mm liên kết khung inox 40x40x1.4mm (có khóa bảo vệ) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
I ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Lu lèn lại mặt đường cũ K>=0.98 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,81 100m2
2 Làm móng cấp phối đá dăm loại I, đường làm mới dày 25cm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9525 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,81 100m2
4 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,81 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót bó vỉa, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2775 m3
6 Bê tông bó vỉa đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,0663 m3
7 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
J HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - TỔNG THỂ
1 Cảm biến báo mực nước bể nước ngầm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
2 Van phao cơ, đường kính DN32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
3 Van cổng chặn đường kính DN32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
4 Ống nhựa HDPE đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 100m
5 Ống nhựa PP-R đường kính 40mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 100m
6 Co HDPE đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
7 Ống thép đen DN50 bảo vệ ống cấp nước E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 100m
8 Phụ kiện kèm theo E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1
9 Ống nhựa PP-R đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 100m
10 Ống nhựa PP-R đường kính 25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 100m
11 Ống nhựa PP-R đường kính 20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 100m
12 Vòi nước tưới cây DN20 (Vòi vườn kèm đầu nối) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
13 Van chặn DN32 (Van cồng DN32) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Bê tông lót đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0245 m3
15 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 m3
16 Xây gạch đất sét nung 3.7x7.5x17.5, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0276 m3
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0175 m3
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0014 100m2
20 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
21 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0025 tấn
22 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép > 10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0003 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0025 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đk <= 18mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0198 tấn
25 Lắp đặt tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Hộp thép dày 0.8mm KT:230x230x150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
27 Tê giảm PP-R đường kính 32/25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
28 Tê giảm PP-R đường kính 25/20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
29 Co 90 PPR đường kính 32mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
30 Co 90 PPR đường kính 25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
31 Co 90 PPR đường kính 20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
32 Nối giảm PPR đường kính 32/25mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Nối giảm PPR đường kính 25/20mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
34 Phụ kiện kèm theo (giá đỡ, ty treo, rắc co,…) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1
35 Đào móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
36 Đắp cát móng đường ống, đường cống E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
37 Vận chuyển đất đi đổ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
38 Ống HDPE DN200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,77 100m
39 SX bê tông tấm đan phân lực đá 1x2 M200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,248 m3
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0277 tấn
41 Lắp đặt tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 SX bê tông tấm đan phân lực đá 1x2 M200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0516 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 tấn
45 Lắp đặt tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
46 Đào móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
47 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,432 m3
48 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,2728 m3
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3072 m3
51 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,555 tấn
53 Lắp đặt tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
54 Sản xuất khung thép nắp hố ga E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,151 tấn
55 Lắp dựng khung thép E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,151 tấn
56 Đào, đắp đất công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
57 Vận chuyển đất E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
58 Bê tông lót bể tự hoại, đá 1x2, mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3125 m3
59 Bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2 Mác 300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,058 m3
60 Bê tông tường bể tự hoại dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,054 m3
61 Bê tông nắp bể tự hoại đá 1x2, mác 300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3195 m3
62 Bê tông Nắp hút bùn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0096 m3
63 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép bể, đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4369 tấn
65 Láng đáy bể chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,03 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,56 m2
67 Quét lớp chống thấm thành bể bằng sikaproof membrane E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,59 m2
68 Đào, đắp đất công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
69 Vận chuyển đất E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
70 Bê tông lót móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3144 m3
71 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9894 m3
72 Lắp đặt gối cống đúc sẳn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
73 CCLD ống BTCT D300(H30) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
74 CCLD ống BTCT D300(H10) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76 m
75 Joint cao su lắp cống D300 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 cái
76 Đắp cát công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
77 Vận chuyển đất E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
78 Đào móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
79 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5915 m3
80 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2705 m3
81 Bê tông thành hố ga dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1051 m3
82 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4536 m3
83 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,586 tấn
85 Lắp đặt tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
86 Lưới thép chắn rác KT 750x250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
87 Sản xuất khung thép nắp tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,198 tấn
88 Lắp dựng khung thép E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,198 tấn
89 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 m2
90 Đào, đắp đất công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
91 Vận chuyển đất E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
92 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0845 m3
93 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1815 m3
94 Bê tông thành hố ga dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3238 m3
95 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0648 m3
96 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1188 tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <=18mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0302 tấn
99 Lắp đặt tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Sản xuất khung thép nắp hố ga E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
101 Lắp đặt khung thép nắp hố ga E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
102 Đắp đất công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
103 Vận chuyển đất E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
K HỆ THỐNG CẤP NGUỒN - CHIẾU SÁNG - NỐI ĐẤT TỔNG THỂ
1 Đèn chiếu sáng đường loại trụ STK cao 8m, bóng led1x100w, 13000lm, tai đèn 1,5m, chóa chụp IP-66 (Bao gồm 1 trụ đèn + 1 cần đèn đơn +1 bóng + phụ kiện liên quan) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cột
2 Đắp đất công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
3 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m3
4 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,34 m3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0115 tấn
6 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
7 Bulong móng M24x900 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 Bộ
8 Đắp đất nền móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
9 Lắp đặt cọc tiếp địa an toàn cho trụ đèn chiếu sáng D16-2.4m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
10 Dây dẫn điện CU/ XLPE/ PVC 2x1Cx6mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162 m
11 Dây dẫn điện CU/PVC (E) 1Cx6mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162 m
12 Dây dẫn điện CU/PVC (E) 1Cx10mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
13 Dây dẫn điện CU/ PVC/ PVC 1x2Cx2.5mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 m
14 Ống gân xoắn bảo vệ dây dẫn HDPE D40/50 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162 m
15 MCB 1P 10A 6kA E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
16 Vật tư phụ, phụ kiện liên quan chiếu sáng E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
17 CXV/FR 1Cx120mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 360 m
18 Cu/ XLPE/ PVC 1Cx150mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 720 m
19 Vật tư phụ, phụ kiện liên quan phần cáp điện E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
20 Ống HDPE xoắn DN 90/110 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 270 m
21 Ống HDPE xoắn DN 40/50 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
22 Đào móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
23 Bằng cảnh báo cáp ngầm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 M
24 Đắp cát công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
26 Đào đất móng công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
27 Bằng cảnh báo cáp ngầm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 M
28 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4225 m3
29 Bê tông đáy hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 150 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2675 m3
30 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5647 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nắp hố ga đá 1x2 Mác 250 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
32 SXLD, tháo dỡ công tác ván khuôn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 Mác 200 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,324 m3
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <=10mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,045 tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,078 tấn
36 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0707 tấn
37 Lắp dựng thép niềng miệng hố ga và tấm đan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0707 tấn
38 Lắp đặt tấm đan hố ga E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
39 Đắp đất công trình E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
40 Vận chuyển đất để đắp E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Toàn bộ
41 Vật tư phụ, phụ kiện liên quan hệ ống luồn dây E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
42 Cọc tiếp đất D16 - L=2.4m E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cọc
43 Mối hàn hóa nhiệt E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 Mối
44 Hộp kiểm tra điện trở E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Cáp Cu/PVC 1Cx150mm2 E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
46 Cu trần 1Cx70mm2 (Lưới tiếp đất) E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 m
47 Ống PVC D32 bảo vệ dây dẫn E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
48 Vật tư phụ, phụ kiện liên quan E-HSMT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Hệ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->