Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073454-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201034844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 09:05:00 đến ngày 2020-11-09 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,342,203,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,133,000 VNĐ ((Năm mươi triệu một trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: THÁO DỠ VẬN CHUYỂN TẤM LÁT MÁI. Tuyến chính
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 56,184 m3
2 Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 171m tiếp theo, đất C4 E-HSMT- Chương V 42,24 m3
3 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 E-HSMT- Chương V 0,5618 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,5618 100m3/1km
B Tuyến nhánh N1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 27,782 m3
2 Vận chuyển phế thải 60m tiếp theo, thủ công, đất C4 E-HSMT- Chương V 14,4 m3
3 Vận chuyển phế thải 65m tiếp theo, thủ công, đất C4 E-HSMT- Chương V 13,382 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,2778 100m3
5 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C4 E-HSMT- Chương V 0,2778 100m3/1km
C Tuyến nhánh N2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 38,4 m3
2 Vận chuyển phế thải 133m tiếp theo, thủ công, đất C4 E-HSMT- Chương V 28,32 m3
3 Vận chuyển phế thải 38m tiếp theo, thủ công, đất C4 E-HSMT- Chương V 10,08 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,384 100m3
5 Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C4 E-HSMT- Chương V 0,384 100m3/1km
D HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU. Tuyến chính từ K0+115,50m đến K0+482,5m. Cự ly trung chuyển làm tròn 166m
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại E-HSMT- Chương V 197,8887 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 197,8887 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo E-HSMT- Chương V 197,8887 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất E-HSMT- Chương V 169,543 m3
5 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo E-HSMT- Chương V 169,543 m3
6 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo E-HSMT- Chương V 169,543 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại E-HSMT- Chương V 95,9817 m3
8 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 95,9817 m3
9 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo E-HSMT- Chương V 95,9817 m3
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 71,742 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 71,742 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 156m tiếp theo E-HSMT- Chương V 71,742 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 71,742 tấn
14 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 156,7649 1000v
15 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 156,7649 1000v
16 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo E-HSMT- Chương V 156,7649 1000v
17 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 156,7649 1000v
18 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,8306 tấn
19 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,8306 tấn
20 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,8306 tấn
21 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,8306 tấn
22 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,2047 m3
23 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,2047 m3
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,2047 m3
25 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,2047 m3
E Tuyến nhánh N1, cự ly vận chuyển 1 đầu vào 60m.
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại E-HSMT- Chương V 81,3856 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 81,3856 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo E-HSMT- Chương V 81,3856 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất E-HSMT- Chương V 111,813 m3
5 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo E-HSMT- Chương V 111,813 m3
6 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo E-HSMT- Chương V 111,813 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại E-HSMT- Chương V 31,4098 m3
8 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 31,4098 m3
9 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo E-HSMT- Chương V 31,4098 m3
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 27,1017 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 27,1017 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50m tiếp theo E-HSMT- Chương V 27,1017 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 27,1017 tấn
14 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 65,949 1000v
15 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 65,949 1000v
16 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo E-HSMT- Chương V 65,949 1000v
17 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 65,949 1000v
18 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công 0,3478 tấn
19 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,3478 tấn
20 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,3478 tấn
21 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,3478 tấn
22 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,129 m3
23 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,129 m3
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,129 m3
25 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,129 m3
F Tuyến nhánh N1, cự ly trung chuyển 1 đầu vào từ K0+150m đến K0+450m làm tròn 130
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại E-HSMT- Chương V 164,671 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 164,671 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo E-HSMT- Chương V 164,671 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất E-HSMT- Chương V 10,632 m3
5 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo E-HSMT- Chương V 10,632 m3
6 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo E-HSMT- Chương V 10,632 m3
7 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại E-HSMT- Chương V 62,6515 m3
8 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 62,6515 m3
9 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo E-HSMT- Chương V 62,6515 m3
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 54,2149 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 54,2149 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 120m tiếp theo E-HSMT- Chương V 54,2149 tấn
13 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 54,2149 tấn
14 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 128,5136 1000v
15 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 128,5136 1000v
16 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo E-HSMT- Chương V 128,5136 1000v
17 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 128,5136 1000v
18 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,6971 tấn
19 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,6971 tấn
20 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,6971 tấn
21 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,6971 tấn
22 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,3814 m3
23 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,3814 m3
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,3814 m3
G Tuyến nhánh N2 từ K0 đến K0+300m. Cự ly trung chuyển 1 đầu vào 135m
1 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,3814 m3
2 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại E-HSMT- Chương V 163,155 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 163,155 m3
4 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo E-HSMT- Chương V 163,155 m3
5 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất E-HSMT- Chương V 215,75 m3
6 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo E-HSMT- Chương V 215,75 m3
7 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo E-HSMT- Chương V 215,75 m3
8 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại E-HSMT- Chương V 62,2366 m3
9 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 62,2366 m3
10 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo E-HSMT- Chương V 62,2366 m3
11 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 52,9944 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm 52,9944 tấn
13 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 125m tiếp theo E-HSMT- Chương V 52,9944 tấn
14 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 52,9944 tấn
15 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 131,1043 1000v
16 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 131,1043 1000v
17 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo E-HSMT- Chương V 131,1043 1000v
18 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 131,1043 1000v
19 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,5935 tấn
20 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,5935 tấn
21 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,5935 tấn
22 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,5935 tấn
23 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,2314 m3
24 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,2314 m3
25 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,2314 m3
26 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,2314 m3
H Tuyến nhánh N2 từ K0+300m đến K0+418m. Cự ly trung chuyển 1 đầu vào 144m
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại E-HSMT- Chương V 189,4026 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 189,4026 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo E-HSMT- Chương V 189,4026 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại E-HSMT- Chương V 25,3446 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 25,3446 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo E-HSMT- Chương V 25,3446 m3
7 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 21,6856 tấn
8 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 21,6856 tấn
9 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 34m tiếp theo E-HSMT- Chương V 21,6856 tấn
10 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công E-HSMT- Chương V 21,6856 tấn
11 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 53,8485 1000v
12 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 53,8485 1000v
13 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo E-HSMT- Chương V 53,8485 1000v
14 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 53,8485 1000v
15 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,2542 tấn
16 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,2542 tấn
17 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,2542 tấn
18 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,2542 tấn
19 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,0639 m3
20 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm E-HSMT- Chương V 0,0639 m3
21 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo E-HSMT- Chương V 0,0639 m3
22 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công E-HSMT- Chương V 0,0639 m3
I HẠNG MỤC: TUYẾN NHÁNH N1
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,5263 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 2,5709 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,2513 100m3
4 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 1,1478 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 97,547 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,1865 100m2
7 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 109,928 m3
8 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 237,398 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,6607 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại giằng kênh E-HSMT- Chương V 0,3353 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK10mm E-HSMT- Chương V 0,3129 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK8mm E-HSMT- Chương V 0,0414 tấn
13 Bê tông giằng kênh bê tông M250, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 3,04 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT- Chương V 129 cái
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1.945,808 m2
16 Mua đất đồi san nền để đắp (đắp x 1,10 - đào) E-HSMT- Chương V 122,445 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 3,9288 100m3
18 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0583 100m2
19 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0964 tấn
20 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,834 m3
21 Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 0,612 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,663 m2
23 Mua thép hình L70x70x7 E-HSMT- Chương V 81 kg
24 Mua thép hình L50x50x5 E-HSMT- Chương V 17,34 kg
25 Mua thép hình L63x63x5 E-HSMT- Chương V 44,62 kg
26 Mua thép bản dày 10ly E-HSMT- Chương V 9,42 kg
27 Mua thép tròn D8mm E-HSMT- Chương V 12,32 kg
28 Mua máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 2 bộ
29 Sản xuất hệ khung dàn E-HSMT- Chương V 0,1647 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 6,807 1m2
31 Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 0,161 m3
32 Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 công
33 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,1143 100m²
34 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,1922 tấn
35 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 1,668 m3
36 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,2619 100m3
37 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0432 100m2
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,443 m3
39 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 4,411 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 30,29 m2
41 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,1322 100m2
42 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,1413 tấn
43 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 1,531 m3
44 Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 2,561 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 13,768 m2
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa van E-HSMT- Chương V 0,0157 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt cửa van D8mm E-HSMT- Chương V 0,0279 tấn
48 Bê tông cửa van, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 0,219 m3
J HẠNG MỤC:TUYẾN NHÁNH N2
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,0279 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 2,9965 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,1958 100m3
4 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 1,092 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 92,796 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,1776 100m2
7 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 105,101 m3
8 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 227,149 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,6293 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại giằng kênh E-HSMT- Chương V 0,3197 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK10mm E-HSMT- Chương V 0,2983 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK8mm E-HSMT- Chương V 0,0395 tấn
13 Bê tông giằng kênh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 2,899 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT- Chương V 123 cái
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1.559,609 m2
16 Mua đất đồi san nền để đắp (đắp x 1,10 - đào) E-HSMT- Chương V 167,335 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 4,6978 100m3
18 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0583 100m2
19 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0964 tấn
20 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,834 m3
21 Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,612 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,663 m2
23 Mua thép hình L70x70x7 E-HSMT- Chương V 81 kg
24 Mua thép hình L50x50x5 E-HSMT- Chương V 17,34 kg
25 Mua thép hình L63x63x5 E-HSMT- Chương V 44,62 kg
26 Mua thép bản dày 10ly E-HSMT- Chương V 9,42 kg
27 Mua thép tròn D8mm E-HSMT- Chương V 12,32 kg
28 Mua máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 2 bộ
29 Gia công hệ khung dàn E-HSMT- Chương V 0,1647 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 6,807 1m2
31 Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 0,161 m3
32 Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 2 công
33 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0836 100m2
34 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,1446 tấn
35 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 1,251 m3
36 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0574 100m3
37 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0115 100m2
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 0,513 m3
39 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,686 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,066 m2
41 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0281 100m2
42 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0279 tấn
43 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 0,299 m3
44 Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 0,935 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,384 m2
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa van E-HSMT- Chương V 0,0045 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt cửa van D8mm E-HSMT- Chương V 0,008 tấn
48 Sản xuất và lắp dựng bê tông cửa van, đá 1x2, M250 E-HSMT- Chương V 0,063 m3
K HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH CHÍNH
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 3,9499 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,1594 100m3
4 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 1,226 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 103,963 m3
6 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,2042 100m2
7 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 117,515 m3
8 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 257,705 m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,7237 100m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại giằng kênh E-HSMT- Chương V 0,3665 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK10mm E-HSMT- Chương V 0,342 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK8mm E-HSMT- Chương V 0,0792 tấn
13 Bê tông giằng kênh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 3,323 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT- Chương V 141 cái
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1.902,425 m2
16 Mua đất đồi san nền để đắp (đắp x 1,10 - đào) E-HSMT- Chương V 113,964 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 4,6269 100m3
18 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0557 100m2
19 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0964 tấn
20 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,834 m3
21 Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 0,612 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,663 m2
23 Mua thép hình L70x70x7 E-HSMT- Chương V 81 kg
24 Mua thép hình L50x50x5 E-HSMT- Chương V 17,34 kg
25 Mua thép hình L63x63x5 E-HSMT- Chương V 44,62 kg
26 Mua thép bản dày 10ly E-HSMT- Chương V 9,42 kg
27 Mua thép tròn D8mm E-HSMT- Chương V 12,32 kg
28 Mua máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 2 bộ
29 Sản xuất hệ khung dàn E-HSMT- Chương V 0,1647 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 6,807 1m2
31 Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 0,161 m3
32 Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 công
33 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0154 100m2
34 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0238 tấn
35 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,209 m3
36 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0904 100m3
37 Ván khuôn móng dài 0,0137 100m2
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 0,692 m3
39 Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 1,179 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,479 m2
41 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0458 100m2
42 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,0419 tấn
43 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,44 m3
44 Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 0,806 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 5,324 m2
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa van E-HSMT- Chương V 0,0034 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt cửa van D8mm E-HSMT- Chương V 0,006 tấn
48 Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 0,047 m3
49 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0201 100m2
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 0,609 m3
51 Xây thân công bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 0,411 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,7 m2
53 Ván khuôn gỗ trần cống E-HSMT- Chương V 0,0165 100m2
54 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK12mm E-HSMT- Chương V 0,0224 tấn
55 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,357 m3
56 Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 0,418 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,274 m2
58 Mua thép hình L50x50x5 E-HSMT- Chương V 140,45 kg
59 Mua thép bản dày 10ly E-HSMT- Chương V 11,75 kg
60 Mua thép tròn D8mm E-HSMT- Chương V 11,15 kg
61 Mua máy đóng mở V0 E-HSMT- Chương V 5 bộ
62 Gia công hệ khung dàn E-HSMT- Chương V 0,1634 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 7,722 1m2
64 Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 0,091 m3
65 Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 4 công
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 9,305 m3
L HẠNG MỤC: CỐNG + CẦU MÁNG
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 4,664 m3
2 Phá dỡ kết cấu bản móng bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 1,35 m3
3 Phá dỡ kết cấu mố gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 1,426 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,0744 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,0744 100m3/1km
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,0744 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,2341 100m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 2,44 100m
9 Ván khuôn móng lót trụ cầu máng, đáy cầu máng E-HSMT- Chương V 0,0355 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 1,17 m3
11 Ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu máng E-HSMT- Chương V 0,1616 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,127 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 14mm 0,1439 tấn
14 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 3,422 m3
15 Ván khuôn thép bản đáy cầu máng thường E-HSMT- Chương V 0,1133 100m2
16 Ván khuôn thép bản đáy cầu máng thường E-HSMT- Chương V 0,4863 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,6423 tấn
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 5,865 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan E-HSMT- Chương V 0,0588 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt nắp đan thép ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0,1815 tấn
21 Sản xuất, lắp đặt nắp đan ĐK =8mm E-HSMT- Chương V 0,0052 tấn
22 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT- Chương V 1,419 m3
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 10 1cấu kiện
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,1175 100m3
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép trần cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 0,795 m3
26 Phá dỡ kết cấu gạch thân cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 2,747 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bản đáy bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 0,795 m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,0434 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,0434 100m3/1km
30 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 E-HSMT- Chương V 0,1594 100m³
31 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0104 100m²
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 1,508 m3
33 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0369 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,2041 tấn
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 1,798 m3
36 Ván khuôn thép thân cống E-HSMT- Chương V 0,2576 100m2
37 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0,2399 tấn
38 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 1,983 m3
39 Ván khuôn thép trần cống E-HSMT- Chương V 0,1104 100m2
40 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm E-HSMT- Chương V 0,1372 tấn
41 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 8mm E-HSMT- Chương V 0,0105 tấn
42 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 1,485 m3
43 Mua thép hình L70x70x7 E-HSMT- Chương V 40,5 kg
44 Mua thép hình L50x50x5 E-HSMT- Chương V 8,67 kg
45 Mua thép hình L63x63x5 E-HSMT- Chương V 22,31 kg
46 Mua thép bản dày 10ly E-HSMT- Chương V 4,71 kg
47 Mua thép tròn D8mm E-HSMT- Chương V 6,16 kg
48 Mua máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
49 Gia công hệ khung dàn E-HSMT- Chương V 0,0824 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 3,284 1m2
51 Sản xuất và lắp dựng bê tông mặt cánh cống đá 1x2, M250 E-HSMT- Chương V 0,081 m3
52 Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 công
53 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,0846 100m3
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,0141 100m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 1,88 m3
56 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép trần cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,415 m3
57 Phá dỡ kết cấu gạch thân cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 3,265 m3
58 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bản đáy bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 3,977 m3
59 Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,0866 100m3
60 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,0866 100m3/1km
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,239 100m3
62 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0233 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 2,958 m3
64 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0569 100m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0,379 tấn
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 3,248 m3
67 Ván khuôn thép thân cống E-HSMT- Chương V 0,4816 100m2
68 Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0,4311 tấn
69 Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 3,668 m3
70 Ván khuôn thép trần cống E-HSMT- Chương V 0,1779 100m2
71 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK =12mm E-HSMT- Chương V 0,2526 tấn
72 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 8mm E-HSMT- Chương V 0,0105 tấn
73 Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 2,423 m3
74 Mua thép hình L70x70x7 E-HSMT- Chương V 40,5 kg
75 Mua thép hình L50x50x5 E-HSMT- Chương V 8,67 kg
76 Mua thép hình L63x63x5 E-HSMT- Chương V 22,31 kg
77 Mua thép bản dày 10ly E-HSMT- Chương V 4,71 kg
78 Mua thép tròn D8mm E-HSMT- Chương V 6,16 kg
79 Mua máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 bộ
80 Gia công hệ khung dàn E-HSMT- Chương V 0,0824 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 3,284 1m2
82 Sản xuất và lắp dựng bê tông mặt cánh cống đá 1x2, M250 E-HSMT- Chương V 0,081 m3
83 Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 E-HSMT- Chương V 1 công
84 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,1914 100m3
85 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,0113 100m3
86 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự E-HSMT- Chương V 0,02 100m2
87 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 E-HSMT- Chương V 4,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->