Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073454-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034844 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 09:05:00 đến ngày 2020-11-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,342,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,133,000 VNĐ ((Năm mươi triệu một trăm ba mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: THÁO DỠ VẬN CHUYỂN TẤM LÁT MÁI. Tuyến chính | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 56,184 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 171m tiếp theo, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 42,24 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,5618 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,5618 | 100m3/1km |
| B | Tuyến nhánh N1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 27,782 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 60m tiếp theo, thủ công, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 14,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 65m tiếp theo, thủ công, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 13,382 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,2778 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 2km, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,2778 | 100m3/1km |
| C | Tuyến nhánh N2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 38,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải 133m tiếp theo, thủ công, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 28,32 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 38m tiếp theo, thủ công, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 10,08 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,384 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C4 | E-HSMT- Chương V | 0,384 | 100m3/1km |
| D | HẠNG MỤC: TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU. Tuyến chính từ K0+115,50m đến K0+482,5m. Cự ly trung chuyển làm tròn 166m | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | E-HSMT- Chương V | 197,8887 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 197,8887 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 197,8887 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | E-HSMT- Chương V | 169,543 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 169,543 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 169,543 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | E-HSMT- Chương V | 95,9817 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 95,9817 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 95,9817 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 71,742 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 71,742 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 156m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 71,742 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 71,742 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 156,7649 | 1000v |
| 15 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 156,7649 | 1000v |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 156,7649 | 1000v |
| 17 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 156,7649 | 1000v |
| 18 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,8306 | tấn |
| 19 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,8306 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,8306 | tấn |
| 21 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,8306 | tấn |
| 22 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,2047 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,2047 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 156m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,2047 | m3 |
| 25 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,2047 | m3 |
| E | Tuyến nhánh N1, cự ly vận chuyển 1 đầu vào 60m. | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | E-HSMT- Chương V | 81,3856 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 81,3856 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 81,3856 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | E-HSMT- Chương V | 111,813 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 111,813 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 111,813 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | E-HSMT- Chương V | 31,4098 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 31,4098 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 31,4098 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 27,1017 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 27,1017 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 50m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 27,1017 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 27,1017 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 65,949 | 1000v |
| 15 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 65,949 | 1000v |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 65,949 | 1000v |
| 17 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 65,949 | 1000v |
| 18 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 0,3478 | tấn | |
| 19 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,3478 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,3478 | tấn |
| 21 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,3478 | tấn |
| 22 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,129 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,129 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 50m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,129 | m3 |
| 25 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,129 | m3 |
| F | Tuyến nhánh N1, cự ly trung chuyển 1 đầu vào từ K0+150m đến K0+450m làm tròn 130 | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | E-HSMT- Chương V | 164,671 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 164,671 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 164,671 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | E-HSMT- Chương V | 10,632 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 10,632 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 10,632 | m3 |
| 7 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | E-HSMT- Chương V | 62,6515 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 62,6515 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 62,6515 | m3 |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 54,2149 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 54,2149 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 120m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 54,2149 | tấn |
| 13 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 54,2149 | tấn |
| 14 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 128,5136 | 1000v |
| 15 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 128,5136 | 1000v |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 128,5136 | 1000v |
| 17 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 128,5136 | 1000v |
| 18 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,6971 | tấn |
| 19 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,6971 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,6971 | tấn |
| 21 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,6971 | tấn |
| 22 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,3814 | m3 |
| 23 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,3814 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 120m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,3814 | m3 |
| G | Tuyến nhánh N2 từ K0 đến K0+300m. Cự ly trung chuyển 1 đầu vào 135m | |||
| 1 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,3814 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | E-HSMT- Chương V | 163,155 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 163,155 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 163,155 | m3 |
| 5 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | E-HSMT- Chương V | 215,75 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 215,75 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 215,75 | m3 |
| 8 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | E-HSMT- Chương V | 62,2366 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 62,2366 | m3 |
| 10 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 62,2366 | m3 |
| 11 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 52,9944 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | 52,9944 | tấn | |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 125m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 52,9944 | tấn |
| 14 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 52,9944 | tấn |
| 15 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 131,1043 | 1000v |
| 16 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 131,1043 | 1000v |
| 17 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 131,1043 | 1000v |
| 18 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 131,1043 | 1000v |
| 19 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,5935 | tấn |
| 20 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,5935 | tấn |
| 21 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,5935 | tấn |
| 22 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,5935 | tấn |
| 23 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,2314 | m3 |
| 24 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,2314 | m3 |
| 25 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 125m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,2314 | m3 |
| 26 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,2314 | m3 |
| H | Tuyến nhánh N2 từ K0+300m đến K0+418m. Cự ly trung chuyển 1 đầu vào 144m | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | E-HSMT- Chương V | 189,4026 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 189,4026 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 189,4026 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | E-HSMT- Chương V | 25,3446 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 25,3446 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 25,3446 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 21,6856 | tấn |
| 8 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 21,6856 | tấn |
| 9 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 34m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 21,6856 | tấn |
| 10 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 21,6856 | tấn |
| 11 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 53,8485 | 1000v |
| 12 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 53,8485 | 1000v |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 53,8485 | 1000v |
| 14 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 53,8485 | 1000v |
| 15 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,2542 | tấn |
| 16 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,2542 | tấn |
| 17 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,2542 | tấn |
| 18 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,2542 | tấn |
| 19 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,0639 | m3 |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | E-HSMT- Chương V | 0,0639 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 34m tiếp theo | E-HSMT- Chương V | 0,0639 | m3 |
| 22 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 0,0639 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: TUYẾN NHÁNH N1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,5263 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,5709 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,2513 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 1,1478 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 97,547 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 0,1865 | 100m2 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 109,928 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 237,398 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,6607 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại giằng kênh | E-HSMT- Chương V | 0,3353 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK10mm | E-HSMT- Chương V | 0,3129 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0414 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng kênh bê tông M250, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 3,04 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 129 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.945,808 | m2 |
| 16 | Mua đất đồi san nền để đắp (đắp x 1,10 - đào) | E-HSMT- Chương V | 122,445 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 3,9288 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0583 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0964 | tấn |
| 20 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,834 | m3 |
| 21 | Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 0,612 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,663 | m2 |
| 23 | Mua thép hình L70x70x7 | E-HSMT- Chương V | 81 | kg |
| 24 | Mua thép hình L50x50x5 | E-HSMT- Chương V | 17,34 | kg |
| 25 | Mua thép hình L63x63x5 | E-HSMT- Chương V | 44,62 | kg |
| 26 | Mua thép bản dày 10ly | E-HSMT- Chương V | 9,42 | kg |
| 27 | Mua thép tròn D8mm | E-HSMT- Chương V | 12,32 | kg |
| 28 | Mua máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Sản xuất hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,1647 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 6,807 | 1m2 |
| 31 | Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 0,161 | m3 |
| 32 | Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | công |
| 33 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,1143 | 100m² |
| 34 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,1922 | tấn |
| 35 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 1,668 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,2619 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,443 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 4,411 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 30,29 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,1322 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,1413 | tấn |
| 43 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 1,531 | m3 |
| 44 | Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 2,561 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 13,768 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa van | E-HSMT- Chương V | 0,0157 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cửa van D8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0279 | tấn |
| 48 | Bê tông cửa van, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 0,219 | m3 |
| J | HẠNG MỤC:TUYẾN NHÁNH N2 | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,0279 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,9965 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1958 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 1,092 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 92,796 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,1776 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 105,101 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 227,149 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,6293 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại giằng kênh | E-HSMT- Chương V | 0,3197 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK10mm | E-HSMT- Chương V | 0,2983 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0395 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng kênh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 2,899 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 123 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.559,609 | m2 |
| 16 | Mua đất đồi san nền để đắp (đắp x 1,10 - đào) | E-HSMT- Chương V | 167,335 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 4,6978 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0583 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0964 | tấn |
| 20 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,834 | m3 |
| 21 | Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,612 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,663 | m2 |
| 23 | Mua thép hình L70x70x7 | E-HSMT- Chương V | 81 | kg |
| 24 | Mua thép hình L50x50x5 | E-HSMT- Chương V | 17,34 | kg |
| 25 | Mua thép hình L63x63x5 | E-HSMT- Chương V | 44,62 | kg |
| 26 | Mua thép bản dày 10ly | E-HSMT- Chương V | 9,42 | kg |
| 27 | Mua thép tròn D8mm | E-HSMT- Chương V | 12,32 | kg |
| 28 | Mua máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Gia công hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,1647 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 6,807 | 1m2 |
| 31 | Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 0,161 | m3 |
| 32 | Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 2 | công |
| 33 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0836 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,1446 | tấn |
| 35 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 1,251 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0574 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 0,513 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,686 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,066 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0281 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0279 | tấn |
| 43 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 0,299 | m3 | |
| 44 | Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 0,935 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,384 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa van | E-HSMT- Chương V | 0,0045 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cửa van D8mm | E-HSMT- Chương V | 0,008 | tấn |
| 48 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cửa van, đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 0,063 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 3,9499 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1594 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 1,226 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 103,963 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,2042 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 117,515 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 257,705 | m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,7237 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại giằng kênh | E-HSMT- Chương V | 0,3665 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK10mm | E-HSMT- Chương V | 0,342 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0792 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng kênh, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 3,323 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | E-HSMT- Chương V | 141 | cái |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1.902,425 | m2 |
| 16 | Mua đất đồi san nền để đắp (đắp x 1,10 - đào) | E-HSMT- Chương V | 113,964 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 4,6269 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0557 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0964 | tấn |
| 20 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,834 | m3 |
| 21 | Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 0,612 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,663 | m2 |
| 23 | Mua thép hình L70x70x7 | E-HSMT- Chương V | 81 | kg |
| 24 | Mua thép hình L50x50x5 | E-HSMT- Chương V | 17,34 | kg |
| 25 | Mua thép hình L63x63x5 | E-HSMT- Chương V | 44,62 | kg |
| 26 | Mua thép bản dày 10ly | E-HSMT- Chương V | 9,42 | kg |
| 27 | Mua thép tròn D8mm | E-HSMT- Chương V | 12,32 | kg |
| 28 | Mua máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Sản xuất hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,1647 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 6,807 | 1m2 |
| 31 | Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 0,161 | m3 |
| 32 | Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | công |
| 33 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0154 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0238 | tấn |
| 35 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,209 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0904 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | 0,0137 | 100m2 | |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 0,692 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 1,179 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,479 | m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0458 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0419 | tấn |
| 43 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,44 | m3 |
| 44 | Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 0,806 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,324 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cửa van | E-HSMT- Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cửa van D8mm | E-HSMT- Chương V | 0,006 | tấn |
| 48 | Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 0,047 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0201 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 0,609 | m3 |
| 51 | Xây thân công bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 0,411 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,7 | m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,0165 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK12mm | E-HSMT- Chương V | 0,0224 | tấn |
| 55 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,357 | m3 |
| 56 | Xây tường đầu bằng gạch xi măng M100 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 0,418 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,274 | m2 |
| 58 | Mua thép hình L50x50x5 | E-HSMT- Chương V | 140,45 | kg |
| 59 | Mua thép bản dày 10ly | E-HSMT- Chương V | 11,75 | kg |
| 60 | Mua thép tròn D8mm | E-HSMT- Chương V | 11,15 | kg |
| 61 | Mua máy đóng mở V0 | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 62 | Gia công hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,1634 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 7,722 | 1m2 |
| 64 | Bê tông cánh cống, bê tông M250, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 0,091 | m3 |
| 65 | Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 4 | công |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 9,305 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: CỐNG + CẦU MÁNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 4,664 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bản móng bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 1,35 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mố gạch bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 1,426 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,0744 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,0744 | 100m3/1km |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,0744 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,2341 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 2,44 | 100m |
| 9 | Ván khuôn móng lót trụ cầu máng, đáy cầu máng | E-HSMT- Chương V | 0,0355 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 1,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu máng | E-HSMT- Chương V | 0,1616 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,127 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK 14mm | 0,1439 | tấn | |
| 14 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 3,422 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép bản đáy cầu máng thường | E-HSMT- Chương V | 0,1133 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép bản đáy cầu máng thường | E-HSMT- Chương V | 0,4863 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,6423 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 5,865 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | E-HSMT- Chương V | 0,0588 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt nắp đan thép ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0,1815 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt nắp đan ĐK =8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0052 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 1,419 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | E-HSMT- Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1175 | 100m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép trần cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 0,795 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch thân cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 2,747 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bản đáy bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 0,795 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,0434 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,0434 | 100m3/1km |
| 30 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | E-HSMT- Chương V | 0,1594 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0104 | 100m² |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 1,508 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0369 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,2041 | tấn |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 1,798 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép thân cống | E-HSMT- Chương V | 0,2576 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0,2399 | tấn |
| 38 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 1,983 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,1104 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,1372 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0105 | tấn |
| 42 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 1,485 | m3 |
| 43 | Mua thép hình L70x70x7 | E-HSMT- Chương V | 40,5 | kg |
| 44 | Mua thép hình L50x50x5 | E-HSMT- Chương V | 8,67 | kg |
| 45 | Mua thép hình L63x63x5 | E-HSMT- Chương V | 22,31 | kg |
| 46 | Mua thép bản dày 10ly | E-HSMT- Chương V | 4,71 | kg |
| 47 | Mua thép tròn D8mm | E-HSMT- Chương V | 6,16 | kg |
| 48 | Mua máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Gia công hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,0824 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 3,284 | 1m2 |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng bê tông mặt cánh cống đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 0,081 | m3 |
| 52 | Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | công |
| 53 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0846 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0141 | 100m3 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 1,88 | m3 |
| 56 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép trần cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,415 | m3 | |
| 57 | Phá dỡ kết cấu gạch thân cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 3,265 | m3 |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bản đáy bằng búa căn khí nén 3m3/ph | E-HSMT- Chương V | 3,977 | m3 |
| 59 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,0866 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | E-HSMT- Chương V | 0,0866 | 100m3/1km |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,239 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0233 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 2,958 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0569 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0,379 | tấn |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 3,248 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép thân cống | E-HSMT- Chương V | 0,4816 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0,4311 | tấn |
| 69 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 3,668 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép trần cống | E-HSMT- Chương V | 0,1779 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK =12mm | E-HSMT- Chương V | 0,2526 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0105 | tấn |
| 73 | Bê tông trần cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 2,423 | m3 |
| 74 | Mua thép hình L70x70x7 | E-HSMT- Chương V | 40,5 | kg |
| 75 | Mua thép hình L50x50x5 | E-HSMT- Chương V | 8,67 | kg |
| 76 | Mua thép hình L63x63x5 | E-HSMT- Chương V | 22,31 | kg |
| 77 | Mua thép bản dày 10ly | E-HSMT- Chương V | 4,71 | kg |
| 78 | Mua thép tròn D8mm | E-HSMT- Chương V | 6,16 | kg |
| 79 | Mua máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Gia công hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,0824 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 3,284 | 1m2 |
| 82 | Sản xuất và lắp dựng bê tông mặt cánh cống đá 1x2, M250 | E-HSMT- Chương V | 0,081 | m3 |
| 83 | Nhân công 3.0/7 lắp đặt hệ khung dàn, căn chỉnh dàn van, cánh cống, lắp đặt máy đóng mở V1 | E-HSMT- Chương V | 1 | công |
| 84 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1914 | 100m3 |
| 85 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0113 | 100m3 |
| 86 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | E-HSMT- Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | E-HSMT- Chương V | 4,2 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi