Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201064396-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201054353
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 15:34:00 đến ngày 2020-11-07 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,902,116,243 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 móng
4 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
5 Móng bổ sung MT14-1BS Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK12-4(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
E Phần kè móng
1 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Kè móng 3 mặt : KM-3B. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
2 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
3 Cột BLTL : PC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
I Phần xà & tiếp địa
J Xà 22kV
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
3 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
5 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
6 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
7 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
8 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT2-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà cầu dao đỉnh cột đơn: XCD-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà cầu dao đỉnh cột kép dọc: XCD-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
K Xà 35KV
1 Xà đỡ 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XĐ-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ35kV: XK-1T(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XN-AT1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ35kV: XK-AT2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ35kV: XRL-AT2-1(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ35kV: XRL-AT2-2C(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà néo cột II tim 2,6m: XN-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà ĐZ cột hình Pi: XĐT-PT (2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
9 Cổ dề chuỗi néo 35kV: CLS-AT-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Ghế thao tác 1 cột tròn: GTT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Chụp đầu cột tròn: CT2m-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
13 Giằng cột: GCK-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
14 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
15 Giằng cột: GCA-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Tháo hạ và lắp lại: XĐ-1T(TD) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Tháo hạ và lắp lại: XK-1T(TD) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Dây nối tiếp địa DTD-CD-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
19 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 bộ
L Phần dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.104 m
2 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 138 m
3 Dây ACSR-35/6.2 điền mỡ (dây làm lèo)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 13 m
4 Dây ACSR-50/8 điền mỡ (dây làm lèo)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 30 m
5 Dây ACSR-50/8 điền mỡ (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3.486 m
6 Dây ACSR-70/11 điền mỡ(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.308 m
7 Dây ACSR-95/16 điền mỡ (dây làm lèo)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 m
8 Dây ACSR-150/24 điền mỡ (dây làm lèo)(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 6 m
9 Tháo hạ, kéo lại dây nhôm lõi thép trần: AC35(TD) Tận dụng kéo lại 171 m
10 Tháo hạ, kéo lại dây nhôm lõi thép trần: AC50(TD) Tận dụng kéo lại 156 m
M Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: PPI-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 quả
3 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 chuỗi
4 Cách điện đứng: PPI-38.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 quả
5 Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 quả
6 Cách điện chuỗi néo đơn polymer: CN-38.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 chuỗi
7 Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-24(TD) Tận dụng lắp lại 12 quả
8 Cách điện đứng (tận dụng tháo hạ, lắp lại): PPI-35(TD) Tận dụng lắp lại 3 quả
9 Tháo, lắp Chuỗi néo Polymer 22kV + ty Tận dụng lắp lại 6 chuỗi
10 Tháo hạ, lắp lại phụ kiện cáp quang ADSS Tận dụng lắp lại 5 chuỗi
11 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện bán phần 1x50: GN-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
12 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 bộ
13 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
14 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 bộ
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153 bộ
17 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
19 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
20 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
N Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
O Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật
1 Rải căng dây dẫn AC-50 vị trí bẻ góc: AC-50BG 11 VT
2 Rải căng dây AC-50 vượt đường ô tô rộng từ 5 đến 10m: AC-50VĐg 5 VT
P Phần thu hồi
Q Thu hồi nhập nho PCNĐ
R Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (H8.5) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột bê tông: (LT10) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cột bê tông: (LT12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
S Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà : (XĐ-1V) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà : (XĐ-1T) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
3 Xà : (XK-1T) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà : (XRL-AT1-1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà : (XND-AT1-1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà : XN-PT1(1,2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà : XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Néo cột N2-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
9 Sứ đứng: (VHD22) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 quả
10 Sứ đứng: (PPI35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 quả
11 Chuỗi néo polymer: (CN35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 chuỗi
12 Chuỗi gốm: (IIC-70D(3b/c)) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 chuỗi
T Phần thiết bị
1 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 11 bộ
2 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-35KV Wireless(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4 bộ
3 Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-24kV/630A(Đ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Cầu dao phụ tải mở đứng: CDPT-38.5kV/630A(Đ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120: KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
6 Kẹp hotline đồng 35-120: C-HLC-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
U PHẦN TBA
V PHẦN VẬT TƯ
W TBA Treo trên 2 cột LT
X Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Kè nền trạm: KT-3A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Kè nền trạm: KT-3B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Kè nền trạm: KT-3B-OC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Kè nền trạm: KT-3D1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Nền trạm : BT-M100 đá 2x4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 m3
Y Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
Z Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 24 cái
2 Cột BLTL : PC-I-14-190-13 3 cái
AA XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
5 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
6 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
9 Xà đỡ dây xuống: XĐX-2Tđ-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
10 Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT1-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
11 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
13 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(14) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-AT1(12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
15 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA (2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
16 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
17 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
18 Xà phụ: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
19 Xà: XCC+CSV-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
20 Colie ống cáp tổng: CL-MM-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
21 Colie ống cáp xuất tuyến: CL-XT-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Sàn thao tác : STT-I (2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
23 Ghế thao tác : GTT-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
24 Ghế thao tác : GTT-2Tđ-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Ghế thao tác : GTT-AT1-2(12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
26 Thang sắt TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
27 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
28 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
29 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
30 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1(B) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
31 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
32 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
AB Các vật tư khác
AC Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải: LBFCO-22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
2 Cầu chì cắt tải: LBFCO-35kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
AD Phần cách điện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99 quả
3 Cách điện đứng: VHD-38.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 quả
4 Cách điện đứng: PPI-38.5 & kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 quả
AE Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 393 m
2 Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 35kV-1x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 102 m
3 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 118 m
4 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 324 m
AF Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 181 m
AG Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 240 cái
2 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
3 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
4 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
5 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
6 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
7 Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
8 Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
9 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2: BT-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
10 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 120mm2: BT-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
12 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 120 m
13 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT 200 bộ
14 Lạt nhựa: LN-40cm 10 túi
15 Khóa đồng: KĐ 20 cái
16 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 cái
17 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
18 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
19 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
AH PHẦN THIẾT BỊ
AI Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 16 cái
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4 cái
AJ Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ hạ thế trọn bộ: TĐ-300A/600V (3 lộ: 1 ap 250A + 1 ap 200A)) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 tủ
2 Tủ hạ thế trọn bộ: TĐ-300A/600V (3 lộ: 1 aptomat 200A + 2 Ap 150A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
AK Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van không khe hở 24kV (Ur>24kV) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
2 Chống sét van không khe hở 35kV (Ur>47kV) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
AL Phần hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120: KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
2 Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: IPC-KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
3 Kẹp hotline đồng: C-HLC-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
AM PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AN Phần móng cột
AO Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MT7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
2 Móng cột hạ thế MT7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 121 cái
3 Móng cột hạ thế MT7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
4 Móng cột hạ thế MTK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Móng cột hạ thế MTK7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
6 Móng cột hạ thế MT8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
7 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
8 Móng cột hạ thế MTK8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
10 Móng cột hạ thế MT10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AP Phần cột
AQ Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-7,5-160-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
2 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 125 cái
3 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 cái
4 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
5 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
6 Cột BLTL : PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AR Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
3 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
7 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 bộ
12 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
13 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
14 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
15 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-42-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
17 Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
18 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
19 Xà hạ thế 1 cột vuông: XNVX-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
21 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
22 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 bộ
AS Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 2x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 69 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 989 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.181 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 707 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3.812 m
6 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) Tận dụng kéo lại 430 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) Tận dụng kéo lại 859 m
8 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) Tận dụng kéo lại 512 m
9 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x95(TD) Tận dụng kéo lại 197 m
10 Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3.484 m
11 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 10.452 m
12 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.008 m
13 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 806,4 m
14 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 428 cái
15 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 428 cái
16 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 cái
17 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 cái
18 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.126 cái
19 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 684 bộ
AT Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 214 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
3 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 654 cái
4 Đầu cốt đồng nhôm: AM-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
5 Đầu cốt đồng nhôm: AM-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
6 Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 146 cái
AU Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp, đấu trả 135 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp, đấu trả 149 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp, đấu trả 40 cái
4 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp, đấu trả 5 cái
5 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
6 Cáp nhôm VX 2x25 xuống hộp công tơ(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 968 m
7 Cáp nhôm VX4x35 xuống hộp công tơ(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 422 m
8 Đầu cốt đồng nhôm AM25 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 428 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 360 cái
10 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 828 cái
11 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.294 cái
AV Phần thu hồi
AW VTTH nhập kho PCNĐ
AX Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT6.5) Thu hồi 2 cái
2 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 28 cái
3 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 47 cái
AY Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XKV-2) Thu hồi 2 bộ
2 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 3 bộ
3 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 3 bộ
4 Xà hạ thế: (XĐLV-4) Thu hồi 4 bộ
5 Xà hạ thế: (XKLV-4) Thu hồi 6 bộ
6 Xà hạ thế: (XĐLT-4) Thu hồi 1 m
7 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 171 m
8 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 285 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 3.606 bộ
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 273 m
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 575 m
12 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 1.164 m
13 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 1.545 m
14 Dây nhôm bọc AV-25 Thu hồi 320 m
15 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 824 m
16 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 76 m
17 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 228 m
AZ Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x11)_HCT Thu hồi 846 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 117 m
BA VTTH trả dân
BB Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 59 bộ
2 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 49 bộ
BC PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Hoàn trả bê tông nền đường Hoàn trả MB 79 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->