Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 08:35:00 đến ngày 2020-11-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,562,400,451 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,7 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,8486 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1135 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2979 | 100m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,23 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,53 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,24 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,95 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,76 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,13 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,49 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0709 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5352 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5973 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4354 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,3842 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7915 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,59 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7972 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1000x1000mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | 1 đoạn ống |
| 21 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m dưới nước | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | 1 rọ |
| 22 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 67 | 1 rọ |
| 23 | Tháo dỡ cống cũ ĐK ≤600mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 1 đoạn ống |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 450 | 1cấu kiện |
| 25 | Sơn dtrắng đỏ thân trụ tiêu | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,62 | m2 |
| 26 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,79 | m3 |
| 27 | Cung cấp ống nhựa PVC Þ42 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 371,52 | m |
| 28 | Cung cấp giấy dầu nhựa đường | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,72 | m2 |
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,84 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,332 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7742 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất C3 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.110,16 | m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,935 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.052,81 | m3 |
| 3 | Lắp đặt biển báo | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo tam giác | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo vuông 60x60 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp biến báo tròn | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp trụ biển báo L=3,15m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 8 | cung cấp trụ biển báo L=2,50m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Cung cấp trụ biển báo L=2,40m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Cung cấp giấy dầu | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.848,92 | m2 |
| 11 | Sản xuất, gia công thép tấm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | tấn |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 2,04 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0042 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,22 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | m3 |
| 16 | Bulon (M20x500mm): | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | cái |
| 17 | Mạ kẽm nhúng nóng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 149,95 | kg |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2139 | 100m2 |
| 19 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 150,83 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp dưới) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,9 | m2 |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp trên) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 86,9 | m2 |
| D | PHẦN DI DỜI TRỤ ĐIỆN | |||
| E | PHẦN XÂY DỰNG HẠ THẾ TRÊN KHÔNG XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (ứng lực trước) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | trụ |
| 2 | Móng M8,5BT2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT1 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 122,4 | mét |
| 6 | Cáp duplex 2x7mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | mét |
| 7 | Bulon 16x250 + 2 Long del vuông F18 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cây |
| 8 | Bulon 16x450 + 2 Long del vuông F18 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cây |
| 9 | Rack 3 sứ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Sứ ống chỉ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 11 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 12 | Kẹp AC 50-70 2 bulon | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 13 | Băng kéo cách điện | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cuộn |
| 14 | Bảng số trụ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Bộ |
| 15 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | km |
| 16 | Lắp Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 17 | Kéo dây duplex 2x7mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | km |
| 18 | Gắn Bảng nguy hiểm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 19 | Kéo cáp nhôm AV-70mm2 kết hợp máy kéo | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | km |
| F | PHẦN THÁO GỠ - LẮP LẠI (Trọn bộ) | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,998 | km |
| 4 | Cáp duplex 2x7mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | km |
| 5 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 6 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 7 | Hộp domino 6 CB | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | hộp |
| 8 | Điện kế khách hàng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 9 | Kẹp rẽ IPC | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 10 | Trụ BTLT-8,5m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | trụ |
| 11 | Bộ chằng xuống hạ thế | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,924 | km |
| 13 | Cáp duplex 2x7mm2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | km |
| 14 | Rack 3 sứ + sứ ống chỉ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 15 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 16 | Hộp domino 6 CB | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | hộp |
| 17 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | vị trí |
| 18 | Điện kế khách hàng | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 19 | Kẹp rẽ IPC | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi