Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Nam Định |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201054299 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:29:00 đến ngày 2020-11-07 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,698,182,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT12-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT kép: MTK12-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT đơn: MT14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 9 | Móng cột BT LT kép: MTK14-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 10 | Móng cột BT LT kép: MTK14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 11 | Móng cột BT LT kép: MTA16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK14-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| E | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng 3 mặt : KM-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Kè móng kép 3 mặt : KMK-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| F | Phần cột | |||
| G | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-12-190-5,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cột BLTL : PC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Cột BLTL : PC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Cột BLTL : PC-I-14-190-8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Cột BLTL : PC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Cột BLTL : PC-I-16-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| H | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 (M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-14-190-11 (M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| I | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 2 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Xà khóa 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 5 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ kép 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐKD-1T-2C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 14 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1(A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Xà rẽ lệch 2 pha sứ đứng ĐZ22kV: XRL2F-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 20 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 21 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tđ-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 23 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 24 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 25 | Giằng cột GCK-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 26 | Giằng cột: GCA-16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 27 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| J | Phần dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1.641 | m |
| 2 | Dây ACSR-50/8(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.904 | m |
| K | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Cách điện đứng: PPI-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 158 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | chuỗi |
| 4 | Cách điện chuỗi đỡ Polymer: CĐ-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 5 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện bán phần 1x50: GN-50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bộ |
| 6 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52 | bộ |
| 7 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 292 | bộ |
| 8 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cái |
| 9 | Biển báo vượt đường bộ: BAT-ĐZVĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| L | Phần đầu cốt | |||
| M | Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật | |||
| 1 | Rải căng dây dẫn AC-50 vị trí bẻ góc: AC-50BG | Làm giàn giáo | 6 | VT |
| 2 | Rải căng dây dẫn AC50/8-XLPE2.5/HDPE vị trí bẻ góc: AsVX-50BG | Làm giàn giáo | 4 | VT |
| 3 | Rải căng dây AC-50 vượt đường ô tô rộng từ 5 đến 10m: AC-50VĐg | Làm giàn giáo | 4 | VT |
| N | Phần hotline | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | cái |
| 2 | Kẹp IPC -KQ-CU-AL -4/70 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Kẹp hotline đồng CU-95: C-HLC-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| O | Phần thiết bị | |||
| 1 | Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 3 | bộ |
| P | Phần thu hồi | |||
| Q | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 6 | quả |
| R | PHẦN TBA | |||
| S | PHẦN VẬT TƯ | |||
| T | TBA Treo trên 2 cột LT | |||
| U | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 3 | Kè nền trạm: KT-2A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Kè nền trạm: KT-3A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 5 | Kè nền trạm: KT-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Kè nền trạm: KT-3B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Kè nền trạm: KT-3D1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Kè nền trạm: KT-3D2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| V | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 3 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 4 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 5 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-2Tk-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà đầu trạm: XKL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 8 | Xà đầu trạm: XKL-1T-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Xà đầu trạm: XKL-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 12 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-2Tk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 15 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-2Tđ-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT1-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(12) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 19 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(16) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-2Tđ(14) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-AT1(14) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 23 | Ghế thao tác : GTT-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 24 | Sàn thao tác : STT-I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 25 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | cái |
| 26 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 27 | Xà phụ: XF-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 28 | Xà phụ: XF-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Xà phụ đỡ lèo: XF-2Tđ-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Xà phụ đỡ lèo: XF-2Tđ-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 31 | Xà: XCC+CSV-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 32 | Colie ống cáp tổng: CL-MM-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 33 | Colie ống cáp xuất tuyến: CL-XT-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 34 | Ghế thao tác : GTT-1T-2(16) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Ghế thao tác : GTT-2Tđ-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 36 | Ghế thao tác : GTT-AT1-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 38 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 39 | Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 40 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 41 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1(A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1(B) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| W | Phần cầu chì, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 8A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| X | Phần cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng: VHD-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | quả |
| 2 | Cách điện đứng: PPI-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 168 | quả |
| 3 | Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 152 | quả |
| Y | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 546 | m |
| 2 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 129,5 | m |
| 3 | Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 355,5 | m |
| Z | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 273 | m |
| AA | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 330 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | cái |
| 4 | Nắp chụp cực LBFCO: NC-LBFCO | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cái |
| 5 | Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | cái |
| 8 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 132 | m |
| 9 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | bộ |
| 10 | Lạt nhựa: LN-40cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | túi |
| 11 | Khóa đồng: KĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 12 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | cái |
| 13 | Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88 | cái |
| 14 | Biển tên TBA: BBTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 15 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| AB | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AC | Phần lắp đặt MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 22 | cái |
| AD | Phần rút ruột MBA | |||
| 1 | Rút ruột MBA 180kVA-22/0,4kV | Rút ruột tại hiện trường | 22 | cái |
| AE | Phần lắp đặt tủ điện | |||
| 1 | Tủ hạ thế trọn bộ : TĐ -300A/600V (01 lộ 200A+01 lộ 250A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | tủ |
| 2 | Tủ hạ thế trọn bộ : TĐ -300A/600V (02 lộ 150A+01 lộ 200A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | tủ |
| AF | Phần lắp đặt chống sét van | |||
| 1 | Chống sét van: ZnO-22kV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | bộ |
| AG | Phần lắp đặt hotline | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120: KQ-CU-AL-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | cái |
| 2 | Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: IPC-KQ-CU-AL-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 3 | Kẹp hotline đồng: C-HLC-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 66 | cái |
| AH | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá+hoàn trả bê tông: BT-M100 đá 2x4 | Hoàn trả MB | 3 | m3 |
| AI | PHẦN ĐZ HẠ THẾ | |||
| AJ | Phần móng cột | |||
| AK | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MV6,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MV7,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MV7,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MV7,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế MVK7,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế MVK7,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế MV8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế MT6,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế MT6,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Móng cột hạ thế MT6,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Móng cột hạ thế MT7,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 12 | Móng cột hạ thế MT7,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 13 | Móng cột hạ thế MT7,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 14 | Móng cột hạ thế MTK7,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | Móng cột hạ thế MTK7,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 16 | Móng cột hạ thế MT8,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 17 | Móng cột hạ thế MT8,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 18 | Móng cột hạ thế MT8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 19 | Móng cột hạ thế MTK8,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 20 | Móng cột hạ thế MTK8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 21 | Móng cột hạ thế MTK10HA-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| AL | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MT7,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MT8,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MT8,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MT8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế MTK8,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế MTK8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế MT10HA-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế MT10HA-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế MTK10HA-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AM | Phần cột | |||
| AN | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 5 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-6,5-160-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Cột BLTL : PC-I-6,5-160-3,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Cột BLTL : PC-I-6,5-160-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 9 | Cột BLTL : PC-I-7,5-160-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 82 | cái |
| 10 | Cột BLTL : PC-I-7,5-190-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| 11 | Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 12 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 13 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 14 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | cái |
| 15 | Cột BLTL : PC-I-10-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| AO | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-7,5-160-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 3 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 4 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 5 | Cột BLTL : PC-I-10-190-3,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-10-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| AP | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 9 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XNVX-41-2Tđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 13 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | bộ |
| AQ | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 132 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 303 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 428 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 8.903 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 165 | m |
| 6 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x35(TD) | Nhân công tận dụng kéo lại | 158 | m |
| 7 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) | Nhân công tận dụng kéo lại | 474 | m |
| 8 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) | Nhân công tận dụng kéo lại | 343 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 591 | m |
| 10 | Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1.773 | m |
| 11 | Sứ hạ thế : A30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 212 | m |
| 12 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 169,6 | m |
| 13 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 390 | cái |
| 14 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 368 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 247 | cái |
| 16 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 208 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.152 | cái |
| 18 | Ống nối dây dẫn: ON-70 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 19 | Ống nối dây dẫn: ON-95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128 | cái |
| 20 | Ống nối dây dẫn: ON-120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 21 | Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 224 | bộ |
| 22 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 104 | bộ |
| AR | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 2 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-70 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 204 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| AS | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Tháo lắp, đấu trả | 148 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Tháo lắp, đấu trả | 98 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Tháo lắp, đấu trả | 88 | cái |
| 4 | Đấu lại hộp công tơ 1 pha lên ĐZ mới: ĐN-H1F | Tháo lắp, đấu trả | 93 | cái |
| 5 | Đấu lại hộp công tơ 3 pha lên ĐZ mới: ĐN-H3F | Tháo lắp, đấu trả | 30 | cái |
| 6 | Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế | Tháo lắp, đấu trả | 1 | cái |
| 7 | Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 145 | cái |
| 8 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-2x25mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1.069,4 | m |
| 9 | Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-4x25mm2(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 465,1 | m |
| 10 | Cáp đồng hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-3x35+1x25mm2(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 362,5 | m |
| 11 | Đầu cốt đồng - 25 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 145 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng - 35 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 435 | |
| 13 | Gen co nhiệt: GenD10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135,6 | m |
| 14 | Gen co nhiệt: GenD20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,2 | m |
| 15 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 960 | cái |
| 16 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.380 | cái |
| AT | Phần thu hồi | |||
| AU | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| AV | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT10) | Thu hồi | 3 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (LT6.5) | Thu hồi | 5 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (H7.5) | Thu hồi | 40 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 63 | cái |
| AW | Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| AX | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà hạ thế: (XĐV-2) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế: (XĐV-4) | Thu hồi | 12 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế: (XKV-4) | Thu hồi | 7 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế: (XKT-2) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 2 | m |
| 6 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 205 | m |
| 7 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 120 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) | Thu hồi | 215 | bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) | Thu hồi | 664 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 2.093 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 537 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Thu hồi | 1.303 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) | Thu hồi | 114 | m |
| 14 | Dây dẫn: (A35) | Thu hồi | 88 | m |
| 15 | Dây dẫn: (A50) | Thu hồi | 264 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-25 | Thu hồi | 174 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-35 | Thu hồi | 526 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc AV-50 | Thu hồi | 627 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc AV-70 | Thu hồi | 951 | m |
| AY | Thu hồi phần Cụm công tơ | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT | Thu hồi | 516 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT | Thu hồi | 217 | m |
| AZ | VTTH trả dân | |||
| BA | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: [H7.5] | Thu hồi | 5 | cái |
| 2 | Cột bê tông: [H6.5] | Thu hồi | 35 | cái |
| 3 | Cột bê tông: [H5.5] | Thu hồi | 44 | cái |
| 4 | Trụ bê tông tự đúc: [BT5] | Thu hồi | 48 | cái |
| BB | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn: [ABC 4x70] | Thu hồi | 228 | m |
| BC | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá bê tông đường: PBT | Hoàn trả MB | 44,3 | m3 |
| BD | PHẦN THI CÔNG HOLINE | |||
| 1 | Chi phí thi công hotline | Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha | 2 | 1 cò |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi