Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201064382-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Nam Định
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201054299
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 15:29:00 đến ngày 2020-11-07 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,698,182,214 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
3 Móng cột BT LT đơn: MT12-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
5 Móng cột BT LT kép: MTK12-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
7 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
8 Móng cột BT LT đơn: MT14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
9 Móng cột BT LT kép: MTK14-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
10 Móng cột BT LT kép: MTK14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
11 Móng cột BT LT kép: MTA16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK14-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
E Phần kè móng
1 Kè móng 3 mặt : KM-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-5,4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
2 Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cột BLTL : PC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
4 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Cột BLTL : PC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
6 Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
7 Cột BLTL : PC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Cột BLTL : PC-I-16-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột BLTL : PC-I-14-190-11 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà đỡ 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XĐ-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
2 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
3 Xà khóa 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
4 Xà khóa 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
5 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
7 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKD-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà đỡ kép 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XĐKD-1T-2C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
10 Xà néo lệch 1 cột sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
11 Xà néo lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT1-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
14 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
15 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Xà rẽ lệch 2 pha sứ đứng ĐZ22kV: XRL2F-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Xà rẽ cân 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRC-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
19 Cổ dề chuỗi néo 22kV: CLS-AT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
20 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
21 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-2Tđ-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Giằng cột: GCK-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
24 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
25 Giằng cột GCK-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
26 Giằng cột: GCA-16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
27 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
J Phần dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.641 m
2 Dây ACSR-50/8(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5.904 m
K Phần sứ & phụ kiện
1 Cách điện đứng: PPI-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 158 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 quả
3 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65 chuỗi
4 Cách điện chuỗi đỡ Polymer: CĐ-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 chuỗi
5 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện bán phần 1x50: GN-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 bộ
6 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52 bộ
7 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 292 bộ
8 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 cái
9 Biển báo vượt đường bộ: BAT-ĐZVĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
L Phần đầu cốt
M Làm giàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật
1 Rải căng dây dẫn AC-50 vị trí bẻ góc: AC-50BG Làm giàn giáo 6 VT
2 Rải căng dây dẫn AC50/8-XLPE2.5/HDPE vị trí bẻ góc: AsVX-50BG Làm giàn giáo 4 VT
3 Rải căng dây AC-50 vượt đường ô tô rộng từ 5 đến 10m: AC-50VĐg Làm giàn giáo 4 VT
N Phần hotline
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
2 Kẹp IPC -KQ-CU-AL -4/70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
3 Kẹp hotline đồng CU-95: C-HLC-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
O Phần thiết bị
1 Bộ chỉ báo sự cố đường dây: FCI-22KV Wireless (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 bộ
P Phần thu hồi
Q Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Xà : (XK-1T) Thu hồi 1 bộ
2 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 6 quả
R PHẦN TBA
S PHẦN VẬT TƯ
T TBA Treo trên 2 cột LT
U Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Kè nền trạm: KT-2A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Kè nền trạm: KT-3A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
5 Kè nền trạm: KT-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Kè nền trạm: KT-3B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Kè nền trạm: KT-3D1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Kè nền trạm: KT-3D2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
V Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
2 Cột BLTL : PC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
3 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
4 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
5 Xà đỡ dây xuống: XĐX-2Tk-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà đầu trạm: XKL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
8 Xà đầu trạm: XKL-1T-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
9 Xà đầu trạm: XKL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
10 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
11 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
12 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
15 Xà đỡ dây xuống: XĐX-2Tđ-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Xà đỡ dây xuống: XĐX-AT1-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
18 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
19 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(16) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
20 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-2Tđ(14) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
21 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-AT1(14) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
22 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
23 Ghế thao tác : GTT-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
24 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
25 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
26 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
27 Xà phụ: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
28 Xà phụ: XF-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Xà phụ đỡ lèo: XF-2Tđ-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
30 Xà phụ đỡ lèo: XF-2Tđ-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
31 Xà: XCC+CSV-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
32 Colie ống cáp tổng: CL-MM-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
33 Colie ống cáp xuất tuyến: CL-XT-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
34 Ghế thao tác : GTT-1T-2(16) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
35 Ghế thao tác : GTT-2Tđ-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
36 Ghế thao tác : GTT-AT1-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
37 Thang lên xuống: TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
38 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
39 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
40 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
41 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
42 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1(B) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
43 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
W Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì tự rơi cắt tải: LBFCO-24kV (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
X Phần cách điện
1 Cách điện đứng: VHD-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 quả
2 Cách điện đứng: PPI-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 168 quả
3 Cách điện đứng: PPI-24 & kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152 quả
Y Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp đồng bọc : Cu/XLPE/PVC 24kV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 546 m
2 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 129,5 m
3 Cáp hạ thế: Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV-1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 355,5 m
Z Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 273 m
AA Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 330 cái
2 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44 cái
3 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132 cái
4 Nắp chụp cực LBFCO: NC-LBFCO Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
5 Nắp chụp cực chống sét van: NC-CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
6 Nắp chụp đầu sứ trung thế MBA: CĐS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
7 Nắp chụp đầu sứ hạ thế MBA: CĐS-MBA-HA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 cái
8 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132 m
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220 bộ
10 Lạt nhựa: LN-40cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 túi
11 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
12 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
13 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88 cái
14 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
15 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
AB PHẦN THIẾT BỊ
AC Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 22 cái
AD Phần rút ruột MBA
1 Rút ruột MBA 180kVA-22/0,4kV Rút ruột tại hiện trường 22 cái
AE Phần lắp đặt tủ điện
1 Tủ hạ thế trọn bộ : TĐ -300A/600V (01 lộ 200A+01 lộ 250A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 tủ
2 Tủ hạ thế trọn bộ : TĐ -300A/600V (02 lộ 150A+01 lộ 200A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 tủ
AF Phần lắp đặt chống sét van
1 Chống sét van: ZnO-22kV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 bộ
AG Phần lắp đặt hotline
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120: KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 cái
2 Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: IPC-KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
3 Kẹp hotline đồng: C-HLC-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66 cái
AH PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá+hoàn trả bê tông: BT-M100 đá 2x4 Hoàn trả MB 3 m3
AI PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AJ Phần móng cột
AK Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
3 Móng cột hạ thế MV7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Móng cột hạ thế MVK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Móng cột hạ thế MV8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Móng cột hạ thế MT6,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
9 Móng cột hạ thế MT6,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Móng cột hạ thế MT6,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Móng cột hạ thế MT7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
12 Móng cột hạ thế MT7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
13 Móng cột hạ thế MT7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
14 Móng cột hạ thế MTK7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Móng cột hạ thế MTK7,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
16 Móng cột hạ thế MT8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
17 Móng cột hạ thế MT8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
18 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
19 Móng cột hạ thế MTK8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
20 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
21 Móng cột hạ thế MTK10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
AL Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MT7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Móng cột hạ thế MT8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
3 Móng cột hạ thế MT8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
4 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
5 Móng cột hạ thế MTK8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
6 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
7 Móng cột hạ thế MT10HA-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Móng cột hạ thế MT10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
9 Móng cột hạ thế MTK10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AM Phần cột
AN Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 6.5m: H6.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
3 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5B Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
4 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
5 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Cột BLTL : PC-I-6,5-160-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
7 Cột BLTL : PC-I-6,5-160-3,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Cột BLTL : PC-I-6,5-160-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Cột BLTL : PC-I-7,5-160-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 82 cái
10 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
11 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
12 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
13 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
14 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31 cái
15 Cột BLTL : PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
AO Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-7,5-160-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
3 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
4 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
5 Cột BLTL : PC-I-10-190-3,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Cột BLTL : PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
AP Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
3 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
5 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
6 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 bộ
8 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
9 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
10 Xà hạ thế 2 cột tròn: XNVX-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
12 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐL-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
13 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 115 bộ
AQ Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 132 m
2 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 303 m
3 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 428 m
4 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 8.903 m
5 Cáp nhôm vặn xoắn: ABC 4x120(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 165 m
6 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 2x35(TD) Nhân công tận dụng kéo lại 158 m
7 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x50(TD) Nhân công tận dụng kéo lại 474 m
8 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x70(TD) Nhân công tận dụng kéo lại 343 m
9 Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 591 m
10 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.773 m
11 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 212 m
12 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 169,6 m
13 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 390 cái
14 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 368 cái
15 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 247 cái
16 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 208 cái
17 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.152 cái
18 Ống nối dây dẫn: ON-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
19 Ống nối dây dẫn: ON-95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128 cái
20 Ống nối dây dẫn: ON-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
21 Đầu plug chờ tiếp địa hạ áp: PLUG-0.4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 224 bộ
22 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 104 bộ
AR Phần đầu cốt
1 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
2 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96 cái
3 Đầu cốt đồng nhôm: AM-70 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 204 cái
5 Đầu cốt đồng nhôm: AM-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
AS Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Tháo lắp, đấu trả 148 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Tháo lắp, đấu trả 98 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Tháo lắp, đấu trả 88 cái
4 Đấu lại hộp công tơ 1 pha lên ĐZ mới: ĐN-H1F Tháo lắp, đấu trả 93 cái
5 Đấu lại hộp công tơ 3 pha lên ĐZ mới: ĐN-H3F Tháo lắp, đấu trả 30 cái
6 Tháo, lắp tủ tụ bù hạ thế Tháo lắp, đấu trả 1 cái
7 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145 cái
8 Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-2x25mm2 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.069,4 m
9 Cáp nhôm hạ thế: AL/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-4x25mm2(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 465,1 m
10 Cáp đồng hạ thế: Cu/XLPE/PVC-0.6/1(1.2)kV-3x35+1x25mm2(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 362,5 m
11 Đầu cốt đồng - 25 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145 cái
12 Đầu cốt đồng - 35 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 435
13 Gen co nhiệt: GenD10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135,6 m
14 Gen co nhiệt: GenD20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,2 m
15 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 960 cái
16 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.380 cái
AT Phần thu hồi
AU VTTH nhập kho PCNĐ
AV Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT10) Thu hồi 3 cái
2 Cột bê tông: (LT6.5) Thu hồi 5 cái
3 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 40 cái
4 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 63 cái
AW Thu hồi cột bằng cẩu kết hợp thủ công
AX Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-2) Thu hồi 1 bộ
2 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 12 bộ
3 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 7 bộ
4 Xà hạ thế: (XKT-2) Thu hồi 2 bộ
5 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 2 m
6 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 205 m
7 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 120 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 215 bộ
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 664 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 2.093 m
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 537 m
12 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 1.303 m
13 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x95) Thu hồi 114 m
14 Dây dẫn: (A35) Thu hồi 88 m
15 Dây dẫn: (A50) Thu hồi 264 m
16 Dây nhôm bọc AV-25 Thu hồi 174 m
17 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 526 m
18 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 627 m
19 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 951 m
AY Thu hồi phần Cụm công tơ
1 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 1 pha: (ABC 2x16)_HCT Thu hồi 516 m
2 Cáp vặn xoắn xuống công tơ 3 pha: (ABC 4x16)_HCT Thu hồi 217 m
AZ VTTH trả dân
BA Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H7.5] Thu hồi 5 cái
2 Cột bê tông: [H6.5] Thu hồi 35 cái
3 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 44 cái
4 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 48 cái
BB Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Cáp vặn xoắn: [ABC 4x70] Thu hồi 228 m
BC PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá bê tông đường: PBT Hoàn trả MB 44,3 m3
BD PHẦN THI CÔNG HOLINE
1 Chi phí thi công hotline Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha 2 1 cò
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->