Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201072309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Duy tu dặm vá năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 08:06:00 đến ngày 2020-11-04 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 393,409,896 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,900,000 VNĐ ((Năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 – Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2183 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3741 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,81 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6884 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8006 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường ≤ 25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,37 | m3 |
| 8 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | 10m |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang – Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang – Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0208 | Tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0006 | Tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | 1m2 |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo dài 2,55m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Cung cấp biển báo loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp biển báo loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Cung cấp bu lông M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m – Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,37 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0274 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0009 | 100m3 |
| 22 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m – Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,5325 | 100m |
| 23 | Cung cấp phên tre kích thước 1x1m, nẹp 1m phía trên đầu cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,25 | m2 |
| 24 | Cung cấp thép Ø6mm buộc cừ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,21 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi