Gói thầu: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thái A |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962655 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:08:00 đến ngày 2020-11-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,436,230,717 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kho vật chứng | |||
| 1 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được quy định tại Chương Y-Yêu cầu kỹ thuật | 3,643 | 100m |
| 2 | Ép âm trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài > 4m, đất cấp I (NC,MTC*1,05) | nt | 0,0253 | 100m |
| 3 | SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 | nt | 22,1647 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột | nt | 2,7541 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | nt | 1,3478 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm | nt | 2,4469 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm | nt | 0,0543 | tấn |
| 8 | Thép bản mã, thép nối đầu cọc | nt | 0,3994 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện | nt | 0,3994 | m |
| 10 | Đập đầu cọc | nt | 0,8125 | m3 |
| 11 | Vận chuyển cọc đến chân công trình bằng ô tô vận tải có gắn cần trục trọng lượng 10T | nt | 2 | ca |
| 12 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II | nt | 13,5824 | m3 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 11,9236 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,085 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | nt | 0,17 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | nt | 0,17 | 100m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 3,74 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | nt | 6,906 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 8,634 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 6,064 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | nt | 4,825 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | nt | 27,3935 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | nt | 3,4047 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,8368 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,3386 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,5944 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,6256 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,884 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 3,0971 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | nt | 0,1641 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,4538 | 100m2 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,0707 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | nt | 0,5532 | tấn |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 0,1754 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 0,072 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 1,2844 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | nt | 0,3244 | tấn |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | nt | 0,5537 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | nt | 0,8789 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 0,2391 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 1,0861 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | nt | 0,2432 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | nt | 3,478 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | nt | 0,0801 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | nt | 0,19 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | nt | 0,2238 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | nt | 0,1562 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | nt | 0,2385 | tấn |
| 49 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 18,195 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 18,195 | m3 |
| 51 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 2,736 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 0,912 | m3 |
| 53 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,912 | m3 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | nt | 2,9144 | m3 |
| 55 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | nt | 61,6249 | m3 |
| 56 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | nt | 3,638 | m3 |
| 57 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | nt | 0,567 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 256,99 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 452,0292 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 62,4 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 326,1004 | m2 |
| 62 | Kẻ jont tường | nt | 84 | m |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | nt | 52,7 | m |
| 64 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | nt | 61,86 | m |
| 65 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | nt | 29,43 | m2 |
| 66 | Sê nô khò nhiệt chống thấm gốc bitum | nt | 29,43 | m2 |
| 67 | Ốp đá chẻ | nt | 10,47 | m2 |
| 68 | ốp đá chân tường gạch ceramic 100x400 | nt | 11,44 | m2 |
| 69 | Lát bậc cầu thang - đá granite | nt | 16,31 | m2 |
| 70 | Lớp vữa lát gạch 1cm | nt | 183,028 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | nt | 183,028 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 829,0896 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 246,52 | m2 |
| 74 | Bả bằng matít vào tường | nt | 687,1092 | m2 |
| 75 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | nt | 388,5004 | m2 |
| 76 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, màu đỏ | nt | 2,596 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc dày 0.45mm, màu đỏ | nt | 23,66 | m |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 0,5039 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,5039 | tấn |
| 80 | Cung cấp cửa sắt đẩy bịt tôn | nt | 6,67 | m2 |
| 81 | Cung cấp cửa cuốn tự động | nt | 7,56 | m2 |
| 82 | Cung cấp cửa đi nhôm kính | nt | 6,235 | m2 |
| 83 | Cung cấp cửa sổ nhôm gỗ kính | nt | 35,295 | m2 |
| 84 | Cung cấp song sắt bảo vệ inox cửa sổ | nt | 40,32 | m2 |
| 85 | Cung cấp vách kính cố định dày 8,38mm | nt | 7,74 | m2 |
| 86 | Cung cấp vách kính cố định dày 8,38mm,có cửa lật | nt | 12,78 | m2 |
| 87 | Cung cấp PKKK cửa đi nhôm kính | nt | 3 | bộ |
| 88 | Cung cấp PKKK cửa sổ nhôm kính | nt | 17 | bộ |
| 89 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 41,53 | m2 |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 40,32 | m2 |
| 91 | Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép | nt | 20,52 | m2 |
| 92 | Cung cấp Tay vịn lan can, tay vịn cầu thang bằng gỗ (đã tính PU) | nt | 8,671 | m |
| 93 | Lắp dựng lan can inox - lan can cầu thang | nt | 6,0697 | m2 |
| 94 | Lăp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 60x120 mm (Chỉ tính tiền công lắp dựng, không tính tiền vật tư) | nt | 8,671 | m |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 50m | nt | 2,16 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 1,9928 | 100m2 |
| 97 | Sản xuất lắp dựng thang lên mái inox tròn D20 | nt | 12,8175 | kg |
| 98 | Cung cấp cửa lên máI - tôn phẳng dày 1mm sơn dầu màu trắng | nt | 0,64 | m2 |
| 99 | Công tơ đo điện năng 1 pha Emic 40(120)A | nt | 1 | cái |
| 100 | Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 9MCB) | nt | 2 | hộp |
| 101 | Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 6MCB) | nt | 6 | hộp |
| 102 | MCB 1 cực 10A/4,5Ka | nt | 6 | cái |
| 103 | MCB 1 cực 16A/4,5Ka | nt | 5 | cái |
| 104 | MCB 1 cực 25A/6Ka | nt | 4 | cái |
| 105 | MCB 2 cực 25A/6Ka | nt | 4 | cái |
| 106 | MCB 1 cực 32A/10Ka | nt | 1 | cái |
| 107 | MCB 2 cực 32A/10Ka | nt | 1 | cái |
| 108 | MCB 2 cực 50A/18Ka | nt | 1 | cái |
| 109 | ổ cắm 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế | nt | 6 | cái |
| 110 | Đèn neon đơn 1,2m 36W/220V | nt | 15 | bộ |
| 111 | Đèn ốp trần bóng compact 18W/220V | nt | 2 | bộ |
| 112 | Đèn ốp tường bóng compact 18W/220V | nt | 1 | bộ |
| 113 | công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế | nt | 3 | cái |
| 114 | công tắc đôi mặt nạ 2 lỗ + đế | nt | 3 | cái |
| 115 | công tắc ba cực mặt nạ + đế | nt | 2 | cái |
| 116 | Quạt trần + dimmer | nt | 1 | cái |
| 117 | ống đi dây PVC D20 | nt | 200 | m |
| 118 | ống đi dây PVC D25 | nt | 60 | m |
| 119 | Cáp điện 1 lõi bọc PVC 1,5mm2 | nt | 400 | m |
| 120 | Cáp điện 1 lõi bọc PVC 2,5mm2 | nt | 100 | m |
| 121 | Cáp điện 1 lõi bọc PVC 4mm2 | nt | 80 | m |
| 122 | Cáp điện 1 lõi bọc PVC 6mm2 | nt | 15 | m |
| 123 | Cáp điện 1 lõi bọc PVC 10mm2 | nt | 80 | m |
| 124 | Máy lạnh invester 1 0HP/220V | nt | 1 | máy |
| 125 | ống gas máy lạnh invester 1 0HP | nt | 0,01 | 100m |
| 126 | ống nước ngưng PCV D21 | nt | 0,05 | 100m |
| 127 | Rắc nhôm 2 sứ + 2 ống sứ chỉ | nt | 1 | bộ |
| 128 | Kim thu sét LILA LAP-CX040 H=2M | nt | 1 | cái |
| 129 | Cọc tiếp địa D16 dài 2.4m mạ đồng | nt | 1 | cọc |
| 130 | Cáp đồng trần 50mm2 | nt | 20 | m |
| 131 | Cáp đồng trần 70mm2 | nt | 25 | m |
| 132 | ống PVC bọc dây dẫn nối đất D27 | nt | 16 | m |
| 133 | ống PVC bọc dây dẫn nối đất D34 | nt | 4 | m |
| 134 | Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường | nt | 12 | cái |
| 135 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | nt | 1 | điểm |
| 136 | Hộp kiểm tra điện trở đất | nt | 1 | hộp |
| 137 | Kẹp cọc sắt | nt | 2 | cái |
| 138 | Giếng khoan D60 h=20m | nt | 1 | cái |
| 139 | Sắt LA 50x5 | nt | 1 | m |
| B | Lán thép | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | nt | 33,8338 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | nt | 5,5926 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 9,274 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 13,1421 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | nt | 0,1701 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | nt | 0,1701 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | nt | 3,48 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | nt | 6,426 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 3,686 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | nt | 1,008 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,2184 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,3686 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2016 | 100m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | nt | 0,0276 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | nt | 0,311 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,1629 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | nt | 0,3443 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | nt | 0,0432 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | nt | 0,371 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | nt | 10,972 | m3 |
| 21 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.45ly | nt | 12,0617 | 100m2 |
| 22 | Tôn phẳng úp nóc 0,45ly | nt | 32,776 | m |
| 23 | Uốn tôn làm máng xối | nt | 14,3 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống xối, máng xối tôn | nt | 44 | m |
| 25 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | nt | 0,6542 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | nt | 0,6542 | tấn |
| 27 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,114 | m3 |
| 28 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | nt | 15,164 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 39,54 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | nt | 263,74 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 263,74 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 39,54 | m2 |
| 33 | Cung cấp cửa khung sắt hộp lưới B40 | nt | 61,87 | m2 |
| 34 | Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 4MCB) | nt | 1 | hộp |
| 35 | MCB 1 cực 10A/4,5Ka | nt | 1 | cái |
| 36 | MCB 1 cực 16A/4,5Ka | nt | 1 | cái |
| 37 | MCB 2 cực 25A/6Ka | nt | 1 | cái |
| 38 | Bóng đèn compact + chóa 18W/220V | nt | 5 | bộ |
| 39 | Đèn neon 1,2m đơn 36W/220V | nt | 2 | bộ |
| 40 | công tắc đôi mặt nạ 2 lỗ + đế | nt | 2 | cái |
| 41 | ống đi dây PVC D20 | nt | 40 | m |
| 42 | Cáp điện 1 lõi bọc PVC 1,5mm2 | nt | 60 | m |
| 43 | Cáp điện 1 lõi bọc PVC 4mm2 | nt | 80 | m |
| 44 | Rắc nhôm 2 sứ + 2 ống sứ chỉ | nt | 1 | bộ |
| C | Sân đường | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | nt | 32,9308 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 0,3293 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | nt | 0,3293 | 100m3 |
| 4 | Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | nt | 2,0088 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 25,9 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | nt | 4,147 | m3 |
| 7 | Beton nền đá 1x2 M200 | nt | 38,85 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi