Gói thầu: thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075069-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thái A
Tên gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200962655
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 15:08:00 đến ngày 2020-11-04 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,436,230,717 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kho vật chứng
1 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật chi tiết được quy định tại Chương Y-Yêu cầu kỹ thuật 3,643 100m
2 Ép âm trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài > 4m, đất cấp I (NC,MTC*1,05) nt 0,0253 100m
3 SX bêtông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M250 nt 22,1647 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột nt 2,7541 100m2
5 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm nt 1,3478 tấn
6 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm nt 2,4469 tấn
7 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm nt 0,0543 tấn
8 Thép bản mã, thép nối đầu cọc nt 0,3994 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 50kg/cấu kiện nt 0,3994 m
10 Đập đầu cọc nt 0,8125 m3
11 Vận chuyển cọc đến chân công trình bằng ô tô vận tải có gắn cần trục trọng lượng 10T nt 2 ca
12 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu <=1m, đất cấp II nt 13,5824 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 11,9236 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 0,085 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II nt 0,17 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II nt 0,17 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 nt 3,74 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 nt 6,906 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 8,634 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 6,064 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 nt 4,825 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 nt 27,3935 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 nt 3,4047 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 nt 1,8368 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,3386 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,5944 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,6256 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,884 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 3,0971 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường nt 0,1641 100m2
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,4538 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm nt 0,0707 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm nt 0,5532 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m nt 0,1754 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m nt 0,072 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m nt 1,2844 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m nt 0,3244 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m nt 0,5537 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m nt 0,8789 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m nt 0,2391 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m nt 1,0861 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m nt 0,2432 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm nt 3,478 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm nt 0,0801 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m nt 0,19 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m nt 0,2238 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m nt 0,1562 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m nt 0,2385 tấn
49 Đắp cát nền móng công trình nt 18,195 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 nt 18,195 m3
51 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 2,736 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 nt 0,912 m3
53 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 nt 0,912 m3
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 nt 2,9144 m3
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 nt 61,6249 m3
56 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 nt 3,638 m3
57 Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 nt 0,567 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 256,99 m2
59 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 452,0292 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 62,4 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 nt 326,1004 m2
62 Kẻ jont tường nt 84 m
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 nt 52,7 m
64 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 nt 61,86 m
65 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 nt 29,43 m2
66 Sê nô khò nhiệt chống thấm gốc bitum nt 29,43 m2
67 Ốp đá chẻ nt 10,47 m2
68 ốp đá chân tường gạch ceramic 100x400 nt 11,44 m2
69 Lát bậc cầu thang - đá granite nt 16,31 m2
70 Lớp vữa lát gạch 1cm nt 183,028 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm nt 183,028 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ nt 829,0896 m2
73 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 246,52 m2
74 Bả bằng matít vào tường nt 687,1092 m2
75 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần nt 388,5004 m2
76 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0.45mm, màu đỏ nt 2,596 100m2
77 Tôn úp nóc dày 0.45mm, màu đỏ nt 23,66 m
78 Sản xuất xà gồ thép nt 0,5039 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,5039 tấn
80 Cung cấp cửa sắt đẩy bịt tôn nt 6,67 m2
81 Cung cấp cửa cuốn tự động nt 7,56 m2
82 Cung cấp cửa đi nhôm kính nt 6,235 m2
83 Cung cấp cửa sổ nhôm gỗ kính nt 35,295 m2
84 Cung cấp song sắt bảo vệ inox cửa sổ nt 40,32 m2
85 Cung cấp vách kính cố định dày 8,38mm nt 7,74 m2
86 Cung cấp vách kính cố định dày 8,38mm,có cửa lật nt 12,78 m2
87 Cung cấp PKKK cửa đi nhôm kính nt 3 bộ
88 Cung cấp PKKK cửa sổ nhôm kính nt 17 bộ
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 41,53 m2
90 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 40,32 m2
91 Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép nt 20,52 m2
92 Cung cấp Tay vịn lan can, tay vịn cầu thang bằng gỗ (đã tính PU) nt 8,671 m
93 Lắp dựng lan can inox - lan can cầu thang nt 6,0697 m2
94 Lăp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 60x120 mm (Chỉ tính tiền công lắp dựng, không tính tiền vật tư) nt 8,671 m
95 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 50m nt 2,16 100m2
96 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m nt 1,9928 100m2
97 Sản xuất lắp dựng thang lên mái inox tròn D20 nt 12,8175 kg
98 Cung cấp cửa lên máI - tôn phẳng dày 1mm sơn dầu màu trắng nt 0,64 m2
99 Công tơ đo điện năng 1 pha Emic 40(120)A nt 1 cái
100 Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 9MCB) nt 2 hộp
101 Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 6MCB) nt 6 hộp
102 MCB 1 cực 10A/4,5Ka nt 6 cái
103 MCB 1 cực 16A/4,5Ka nt 5 cái
104 MCB 1 cực 25A/6Ka nt 4 cái
105 MCB 2 cực 25A/6Ka nt 4 cái
106 MCB 1 cực 32A/10Ka nt 1 cái
107 MCB 2 cực 32A/10Ka nt 1 cái
108 MCB 2 cực 50A/18Ka nt 1 cái
109 ổ cắm 2 giắc cắm mặt nạ 2 lỗ + đế nt 6 cái
110 Đèn neon đơn 1,2m 36W/220V nt 15 bộ
111 Đèn ốp trần bóng compact 18W/220V nt 2 bộ
112 Đèn ốp tường bóng compact 18W/220V nt 1 bộ
113 công tắc đơn mặt nạ 1 lỗ + đế nt 3 cái
114 công tắc đôi mặt nạ 2 lỗ + đế nt 3 cái
115 công tắc ba cực mặt nạ + đế nt 2 cái
116 Quạt trần + dimmer nt 1 cái
117 ống đi dây PVC D20 nt 200 m
118 ống đi dây PVC D25 nt 60 m
119 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 1,5mm2 nt 400 m
120 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 2,5mm2 nt 100 m
121 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 4mm2 nt 80 m
122 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 6mm2 nt 15 m
123 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 10mm2 nt 80 m
124 Máy lạnh invester 1 0HP/220V nt 1 máy
125 ống gas máy lạnh invester 1 0HP nt 0,01 100m
126 ống nước ngưng PCV D21 nt 0,05 100m
127 Rắc nhôm 2 sứ + 2 ống sứ chỉ nt 1 bộ
128 Kim thu sét LILA LAP-CX040 H=2M nt 1 cái
129 Cọc tiếp địa D16 dài 2.4m mạ đồng nt 1 cọc
130 Cáp đồng trần 50mm2 nt 20 m
131 Cáp đồng trần 70mm2 nt 25 m
132 ống PVC bọc dây dẫn nối đất D27 nt 16 m
133 ống PVC bọc dây dẫn nối đất D34 nt 4 m
134 Kẹp giữ ống dẫn sét vào tường nt 12 cái
135 Đo kiểm tra điện trở nối đất nt 1 điểm
136 Hộp kiểm tra điện trở đất nt 1 hộp
137 Kẹp cọc sắt nt 2 cái
138 Giếng khoan D60 h=20m nt 1 cái
139 Sắt LA 50x5 nt 1 m
B Lán thép
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II nt 33,8338 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II nt 5,5926 m3
3 Đắp cát nền móng công trình nt 9,274 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 13,1421 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III nt 0,1701 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III nt 0,1701 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 nt 3,48 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 nt 6,426 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 3,686 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 nt 1,008 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,2184 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,3686 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật nt 0,2016 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm nt 0,0276 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm nt 0,311 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,1629 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m nt 0,3443 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m nt 0,0432 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m nt 0,371 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 nt 10,972 m3
21 Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông dày 0.45ly nt 12,0617 100m2
22 Tôn phẳng úp nóc 0,45ly nt 32,776 m
23 Uốn tôn làm máng xối nt 14,3 m2
24 Lắp đặt ống xối, máng xối tôn nt 44 m
25 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m nt 0,6542 tấn
26 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m nt 0,6542 tấn
27 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 nt 1,114 m3
28 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 nt 15,164 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 39,54 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 263,74 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ nt 263,74 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 39,54 m2
33 Cung cấp cửa khung sắt hộp lưới B40 nt 61,87 m2
34 Tủ điện nhựa lắp nổi (chứa 4MCB) nt 1 hộp
35 MCB 1 cực 10A/4,5Ka nt 1 cái
36 MCB 1 cực 16A/4,5Ka nt 1 cái
37 MCB 2 cực 25A/6Ka nt 1 cái
38 Bóng đèn compact + chóa 18W/220V nt 5 bộ
39 Đèn neon 1,2m đơn 36W/220V nt 2 bộ
40 công tắc đôi mặt nạ 2 lỗ + đế nt 2 cái
41 ống đi dây PVC D20 nt 40 m
42 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 1,5mm2 nt 60 m
43 Cáp điện 1 lõi bọc PVC 4mm2 nt 80 m
44 Rắc nhôm 2 sứ + 2 ống sứ chỉ nt 1 bộ
C Sân đường
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II nt 32,9308 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II nt 0,3293 100m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II nt 0,3293 100m3
4 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 nt 2,0088 m3
5 Đắp cát nền móng công trình nt 25,9 m3
6 Xây móng gạch thẻ 4,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 nt 4,147 m3
7 Beton nền đá 1x2 M200 nt 38,85 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->