Gói thầu: Thi công Xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201073820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG LIÊN HIỆP |
| Tên gói thầu | Thi công Xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201048204 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:51:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,406,718,526 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | theo hồ sơ thiết kế | 0,726 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | theo hồ sơ thiết kế | 8,073 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | theo hồ sơ thiết kế | 11,01 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 6,406 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 13,068 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 1,94 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế | 0,249 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | theo hồ sơ thiết kế | 0,072 | tấn |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | theo hồ sơ thiết kế | 0,81 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 12,252 | m3 |
| 12 | Bê tông lót đà kiềng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 1,872 | m3 |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 6,09 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | theo hồ sơ thiết kế | 0,659 | 100m2 |
| 15 | Gia công lắp dựng đà kiềng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | theo hồ sơ thiết kế | 0,167 | tấn |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | theo hồ sơ thiết kế | 0,909 | tấn |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | theo hồ sơ thiết kế | 0,063 | tấn |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo hồ sơ thiết kế | 0,464 | 100m3 |
| 19 | Cung cấp đất đắp | theo hồ sơ thiết kế | 45,283 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | theo hồ sơ thiết kế | 0,453 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T (4*1km) tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II (Mtc*4) | theo hồ sơ thiết kế | 0,453 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót nền rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 18,284 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế | 0,837 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 5,46 | m3 |
| 25 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | theo hồ sơ thiết kế | 0,133 | tấn |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | theo hồ sơ thiết kế | 0,673 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 12,748 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | theo hồ sơ thiết kế | 1,445 | 100m2 |
| 29 | Gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | theo hồ sơ thiết kế | 0,342 | tấn |
| 30 | Gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | theo hồ sơ thiết kế | 1,288 | tấn |
| 31 | Gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | theo hồ sơ thiết kế | 0,431 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | theo hồ sơ thiết kế | 0,986 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 8,096 | m3 |
| 34 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | theo hồ sơ thiết kế | 0,775 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | theo hồ sơ thiết kế | 3,782 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng | theo hồ sơ thiết kế | 0,538 | 100m2 |
| 37 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | theo hồ sơ thiết kế | 0,131 | tấn |
| 38 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | theo hồ sơ thiết kế | 0,19 | tấn |
| 39 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đan bệ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | theo hồ sơ thiết kế | 0,49 | m3 |
| 40 | Gia công lắp dựng cốt thép đan bệ, đường kính cốt thép <= 10mm | theo hồ sơ thiết kế | 0,009 | tấn |
| 41 | Gia công lắp dựng cốt thép đan bệ, đường kính cốt thép > 10mm | theo hồ sơ thiết kế | 0,018 | tấn |
| 42 | Gia công giằng mái thép | theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | theo hồ sơ thiết kế | 0,934 | tấn |
| B | KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 42,545 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39) cm, chiều dày 9 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 8,611 | m3 |
| 3 | Xây tam cấp gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 4,894 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 171,13 | m2 |
| 5 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 420,77 | m2 |
| 6 | Trát cạnh cửa, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 18,22 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 39,95 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 144,5 | m2 |
| 9 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 55,591 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 101,66 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 68,8 | m |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện 100x600 | theo hồ sơ thiết kế | 7,19 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, WC | theo hồ sơ thiết kế | 78,54 | m2 |
| 14 | Làm trần nổi bằng tấm thạch cao chống ẩm khu vệ sinh | theo hồ sơ thiết kế | 20,025 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | theo hồ sơ thiết kế | 142,91 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, WC | theo hồ sơ thiết kế | 18,91 | m2 |
| 17 | Lát ngạch cửa bằng đá granit màu xám đen dày 18~20mm | theo hồ sơ thiết kế | 12,63 | m2 |
| 18 | Ốp mặt bệ lavabo bằng đá granit màu xám đen dày 18~20mm | theo hồ sơ thiết kế | 5,353 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá chẻ 100x200 | theo hồ sơ thiết kế | 16,47 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | theo hồ sơ thiết kế | 171,13 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | theo hồ sơ thiết kế | 217,87 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, gờ chỉ | theo hồ sơ thiết kế | 348,581 | m2 |
| 24 | Sơn nước ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế | 171,13 | m2 |
| 25 | Sơn nước trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế | 217,87 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 65,12 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | theo hồ sơ thiết kế | 65,12 | m2 |
| 28 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | theo hồ sơ thiết kế | 1,696 | 100m2 |
| 29 | Cầu phong sắt 40x60x1.2 | theo hồ sơ thiết kế | 324,2 | md |
| 30 | Lito sắt 30x30x1.2 | theo hồ sơ thiết kế | 674,6 | md |
| 31 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | theo hồ sơ thiết kế | 108,55 | m2 |
| 32 | CCLD vách ngăn+ cửa bằng tấm Laminate dày 10mm (phụ kiện chân inox 304, bản lề lá, khoá, tay nắm, móc áo, khung nhôm định hình) | theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | m2 |
| 33 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi 02 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 34 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi 04 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo hồ sơ thiết kế | 8,12 | m2 |
| 35 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi 01 cánh mở, khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo hồ sơ thiết kế | 12,275 | m2 |
| 36 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ, khung nhôm hệ 1000, sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo hồ sơ thiết kế | 8,74 | m2 |
| 37 | Cung cấp, lắp dựng cửa sổ, khung nhôm hệ 700, sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | theo hồ sơ thiết kế | 17,64 | m2 |
| 38 | Lắp dựng song inox bảo vệ cửa | theo hồ sơ thiết kế | 24,7 | m2 |
| 39 | Khóa+ phụ kiện cửa | theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m (3 tháng: VL*3) | theo hồ sơ thiết kế | 3,996 | 100m2 |
| C | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp II | theo hồ sơ thiết kế | 0,145 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót bể tự hoại đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 0,658 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 0,536 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bể tự hoại | theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bể tự hoại | theo hồ sơ thiết kế | 5,09 | m3 |
| 6 | Xây bể tự hoại thẳng gạch bê tông (19x19x39) cm, chiều dày 19 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 2,337 | m3 |
| 7 | Xây bể tự hoại gạch bê tông (9x19x39) cm, chiều dày 9 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 0,423 | m3 |
| 8 | Trát thành bể tự hoại, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | theo hồ sơ thiết kế | 34,84 | m2 |
| 9 | Láng đáy bể tự hoại, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông đúc sẵn đan bể tự hoại đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | theo hồ sơ thiết kế | 0,536 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | theo hồ sơ thiết kế | 0,001 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | theo hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng đan đúc sẵn | theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa bát | theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu ĐK 80mm | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 6 | Ống cấp nước lạnh PPR PN10, D32 | theo hồ sơ thiết kế | 0,32 | 100m |
| 7 | Ống cấp nước lạnh PPR PN10, D25 | theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 8 | Ống cấp nước lạnh PPR PN10, D20 | theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 9 | Co 90 PPR D32 | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 10 | Co 90 PPR D25 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Co 90 PPR D20 | theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Co 90 ren trong D20 | theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 13 | Tê 90 ren trong D20 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | T giảm PPR D32/20 | theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 15 | T giảm PPR D25/20 | theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 16 | Nối giảm PPR D32/25 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Nối giảm PPR D25/20 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa D25 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van góc D20 | theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Ống nhựa uPVC PN8 D140 | theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 21 | Ống nhựa uPVC PN6 D114 | theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 22 | Ống nhựa uPVC PN6 D90 | theo hồ sơ thiết kế | 0,52 | 100m |
| 23 | Ống nhựa uPVC PN6 D60 | theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 24 | Ống nhựa uPVC PN6 D42 | theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 25 | Lắp đặt Y uPVC 45º D114 | theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Y uPVC 45º D90 | theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt co uPVC 45º D114 | theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt co uPVC 45º D90 | theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt co uPVC 45º D60 | theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt co uPVC 45º D42 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt nối giảm uPVC 45º D114/60 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt nối giảm uPVC 45º D60/42 | theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt co uPVC 90º D90 | theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y thu uPVC 45º D90/60 | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt Y thu uPVC 45º D60/42 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt con thỏ thoát nước D90 | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt T uPVC 90 D90 | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 38 | Cầu thu nước mái DN80 | theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Công tắc 1 chiều mặt 1 hạt và đế âm - 10A | theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 2 | Công tắc 1 chiều mặt 2 hạt và đế âm - 10A | theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 3 | Tủ điện tầng âm tường 8 Module | theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 4 | Bộ phát sóng wifi | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm mạng internet | theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | theo hồ sơ thiết kế | 3 | máy |
| 8 | Lắp đặt đèn led áp trần tròn D250V/24W | theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn downlight âm trần 7W - D90 | theo hồ sơ thiết kế | 41 | bộ |
| 10 | Đèn pha led 80W | theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt quạt gắn trần 60W | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | CXV 2x12 + E 12mm2 | theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 13 | CV 2x4 + E 4mm2 | theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 14 | CV 2x2,5 + E 2,5mm2 | theo hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 15 | CV 2x1,5 + E 1,5mm2 | theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa + sò đồng kẹp cọc tiếp địa | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 17 | Kéo rải dây chống sét M25 | theo hồ sơ thiết kế | 9 | m |
| 18 | MCB - 1P-80A-10kA | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 19 | MCB - 1P-25A-6kA | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 20 | RCBO 2P - 25A - 6kA | theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| F | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy khí CO2 MT5 | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy bột ABC MFZ | theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | Máy lạnh điều hòa 2.5HP, tương đương Mitsubishi Heavy SRK24CS-S5/SRC24CS-S5 | theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi