Gói thầu: Gói thầu số 03: SCL các tủ RMU, đường dây 22KV và phần sắt các TBA khu vực Quảng Yên, Hạ Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: SCL các tủ RMU, đường dây 22KV và phần sắt các TBA khu vực Quảng Yên, Hạ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20201074554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 17:10:00 đến ngày 2020-11-07 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,433,650,090 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL các đường dây 22kV khu vực TX Quảng Yên | |||
| 1 | XH1-22-6Đ | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | XH2-22-6Đ-KD | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | XR-22-4Đ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | XĐT-22-3Đ | Chương V-HSMT | 9 | Bộ |
| 5 | XCD-22 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế + TT | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | XĐL1-22-6Đ | Chương V-HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | XĐL2-22-6Đ-KD | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Chụp ngọn cột D200 | Chương V-HSMT | 41 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa R2C | Chương V-HSMT | 29 | Bộ |
| 11 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 343 | Quả |
| 12 | Chuỗi polyme 24kV + Phụ kiện khóa máng | Chương V-HSMT | 46 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt SYG70 | Chương V-HSMT | 18 | Cái |
| 14 | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | Chương V-HSMT | 414 | Cái |
| 15 | Dây AC70/11 | Chương V-HSMT | 12.336 | m |
| 16 | Lắp đặt Chụp ngọn cột | Chương V-HSMT | 41 | Bộ |
| 17 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | (dây D12 dài 6m, TLR 0,888kg/m) | 1,5 | 100kg |
| 18 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V-HSMT | 5,8 | 10 cọc |
| 19 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Vận chuyển 100m | 9,4 | tấn/km |
| 20 | Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Vận chuyển 100m | 2,3 | tấn/km |
| 21 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Vận chuyển 100m | 3,4 | tấn/km |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đào đất làm tiếp địa | 27,84 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Lấp đất làm tiếp địa | 0,278 | 100m3 |
| 24 | Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 12,336 | 1km dây |
| 25 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Chương V-HSMT | 0,964 | 1km dây |
| 26 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Chương V-HSMT | 34,3 | 10 sứ |
| 27 | Thay cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m | Chương V-HSMT | 46 | bộ cách điện |
| 28 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đúp | Chương V-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 29 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 10 | 1 bộ |
| 30 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 13 | 1 bộ |
| 31 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | Chương V-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 32 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | Chương V-HSMT | 10 | 1 bộ |
| 33 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo | tính cho 5 bộ thay chụp ngọn cột nhưng không thay xà | 5 | 1 bộ |
| 34 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Chương V-HSMT | 29 | 1 vị trí |
| B | Lấy mẫu cáp, sứ | |||
| 1 | Dây AC70/11 | Chương V-HSMT | 21,6 | m |
| 2 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 3 | Chuỗi polyme 24kV | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 4 | Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép | Chương V-HSMT | 3 | mẫu |
| 5 | Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 6 | Thí nghiệm cách điện treo, vật liệu polymer 08 cái đầu | Chương V-HSMT | 1 | chuỗi |
| C | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | XH1-22-6Đ | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | XH2-22-6Đ-KD | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | XR-22-4Đ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | XĐT-22-3Đ | Chương V-HSMT | 9 | Bộ |
| 5 | XCD-22 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Ghế + TT | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | XĐL1-22-6Đ | Chương V-HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | XĐL2-22-6Đ-KD | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 343 | Quả |
| 10 | Chuỗi polyme 24kV + Phụ kiện khóa máng | Chương V-HSMT | 46 | Bộ |
| 11 | Dây thu hồi AC70 | Chương V-HSMT | 11.961 | m |
| 12 | VẬN CHUYỂN | Chương V-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| D | SCL phần sắt các TBA khu vực Tiền An, Hà An, Tân An, Hoàng Tân | |||
| 1 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 10 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 10 | Bộ |
| 18 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ | Chương V-HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 29 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 30 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 21 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 35 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 37 | Cầu chì tự rơi 35kV | Chương V-HSMT | 0 | Bộ 3pha |
| 38 | Cầu chì tự rơi 24kV | Chương V-HSMT | 0 | Bộ 3pha |
| 39 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 0 | Quả |
| 40 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 88 | Quả |
| 41 | Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn | Chương V-HSMT | 9 | Cái |
| 42 | Đầu cốt SYG70 | Chương V-HSMT | 75 | Cái |
| 43 | Đầu cốt M 150 | Chương V-HSMT | 8 | Cái |
| 44 | Đầu cốt M 240 | Chương V-HSMT | 8 | Cái |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Chương V-HSMT | 81 | Cái |
| 46 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-HSMT | 54 | Cái |
| 47 | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | Chương V-HSMT | 147 | Cái |
| 48 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 49 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 189 | m |
| 50 | Dây AC 70/11 | Chương V-HSMT | 54,9 | kg |
| 51 | Dây đồng M35 | Chương V-HSMT | 108 | m |
| 52 | Ống HDPE 35/25 màu đen | Chương V-HSMT | 54 | m |
| 53 | Ống HDPE 50/65 màu đen | Chương V-HSMT | 36 | m |
| 54 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x150mm2 | Chương V-HSMT | 16 | m |
| 55 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 | Chương V-HSMT | 28 | m |
| 56 | Đai thép + Khóa đai | Chương V-HSMT | 90 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V-HSMT | 8,237 | tấn |
| 58 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Sứ đứng VHĐ35kV | 0 | Quả |
| 59 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Sứ đứng VHĐ24kV | 88 | Quả |
| 60 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 0 | m |
| 61 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 189 | m |
| 62 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Đầu cốt M 150 | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 63 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Đầu cốt M 240 | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 64 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Đầu cốt SYG70 | 7,5 | 10 đầu cốt |
| 65 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | 8,1 | 10 đầu cốt |
| 66 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Đầu cốt đồng M50 | 5,4 | 10 đầu cốt |
| 67 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | 147 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống PVC | Ống HDPE 35/25 màu đen | 5,4 | 10m |
| 69 | Lắp đặt ống PVC | Ống HDPE 50/65 màu đen | 3,6 | 10m |
| 70 | Rải dây thép địa | Số trạm 14 x20m | 28 | 10 m |
| 71 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | MBA 560kVA | 1 | 1 máy |
| 72 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | MBA 400kVA | 2 | 1 máy |
| 73 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | MBA 320kVA | 2 | 1 máy |
| 74 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | MBA 250kVA | 4 | 1 máy |
| 75 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA | MBA 180kVA | 0 | 1 máy |
| 76 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Số lượng trạm | 9 | 1 tủ |
| 77 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Số TBA có dao cách ly | 9 | 1 bộ (3 pha) |
| 78 | Thay chống sét van <= 35kV | Số lượng trạm | 9 | 1 bộ (3 pha) |
| 79 | Thay cầu chì 35 (22) kV | Số lượng trạm | 9 | 1 bộ (3pha) |
| 80 | Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay cáp luồn trong ống, trọng lượng của cáp 2kg/m | 2 TBA thay cáp tổng tính 12m/1 trạm (dưới 20 NCx1,2) | 0,24 | 100 m |
| 81 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Số lượng trạm x 90m | 0,81 | 1km dây |
| 82 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | theo Tke | 42 | 1 bộ |
| 83 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 0 | 1 bộ |
| 84 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 17 | 1 bộ |
| 85 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 23 | 1 bộ |
| 86 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) | 0 | 10 sứ |
| 87 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) | 76 | 10 sứ |
| 88 | Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | Thanh cái đồng tròn Ø8 (m)+Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) | 293 | m |
| 89 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V-HSMT | 9 | máy |
| 90 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-HSMT | 0 | bộ |
| 91 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-HSMT | 0 | bộ |
| 92 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V-HSMT | 88 | cái |
| E | THÍ NGHIỆM MẪU CÁP, DÂY DẪN | |||
| 1 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 2 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 3 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 0 | quả |
| 4 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 5 | Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép bọc | Chương V-HSMT | 1 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu | Chương V-HSMT | 1 | mẫu |
| F | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Xà đỡ sứ ngang tuyến | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ dọc tuyến | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 7 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 8 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Côn sơn đỡ trạm X5 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ MBA | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ ngang tuyến | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ dọc tuyến | Chương V-HSMT | 10 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 20 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 22 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 23 | Côn sơn đỡ trạm X5 | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ MBA | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) | Chương V-HSMT | 0 | Quả |
| 27 | Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) | Chương V-HSMT | 76 | Quả |
| 28 | Thanh cái đồng tròn Ø8 (m) | Chương V-HSMT | 93 | m |
| 29 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70 | Chương V-HSMT | 5 | m |
| 30 | Cáp tổng Al/XLPE 4x120mm2 | Chương V-HSMT | 14 | m |
| 31 | Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) | Chương V-HSMT | 199,7 | m |
| 32 | VẬN CHUYỂN | Chương V-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| G | SCL phần sắt các TBA khu vực Minh Thành, Cộng Hòa | |||
| 1 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 10 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 18 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 27 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 28 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 9 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 45 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 47 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 48 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 50 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 51 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 52 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 12 | Bộ |
| 53 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 14 | Bộ |
| 54 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 55 | Cầu chì tự rơi 35kV | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 56 | Cầu chì tự rơi 24kV | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 57 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 8 | 8.0 |
| 58 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 54 | 54.0 |
| 59 | Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn | Chương V-HSMT | 3 | 3.0 |
| 60 | Đầu cốt SYG70 | Chương V-HSMT | 57 | 57.0 |
| 61 | Đầu cốt M 150 | Chương V-HSMT | 0 | 0.0 |
| 62 | Đầu cốt M 240 | Chương V-HSMT | 0 | 0.0 |
| 63 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Chương V-HSMT | 63 | 63.0 |
| 64 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-HSMT | 42 | 42.0 |
| 65 | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | Chương V-HSMT | 84 | 84.0 |
| 66 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 21 | 21.0 |
| 67 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 132 | 132.0 |
| 68 | Dây AC 70/11 | Chương V-HSMT | 0 | 0.0 |
| 69 | Dây đồng M35 | Chương V-HSMT | 56 | 56.0 |
| 70 | Ống HDPE 35/25 màu đen | Chương V-HSMT | 42 | 42.0 |
| 71 | Ống HDPE 50/65 màu đen | Chương V-HSMT | 28 | 28.0 |
| 72 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x150mm2 | Chương V-HSMT | 0 | 0.0 |
| 73 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 | Chương V-HSMT | 0 | 0.0 |
| 74 | Đai thép + Khóa đai | Chương V-HSMT | 54 | 54.0 |
| 75 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V-HSMT | 6,903 | tấn |
| 76 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Sứ đứng VHĐ35kV | 8 | 1 cái |
| 77 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Sứ đứng VHĐ24kV | 54 | 1 cái |
| 78 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 21 | 1 m |
| 79 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 132 | 1 m |
| 80 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Đầu cốt SYG70 | 5,7 | 10 đầu cốt |
| 81 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | 6,3 | 10 đầu cốt |
| 82 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Đầu cốt đồng M50 | 4,2 | 10 đầu cốt |
| 83 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | 84 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống PVC | Ống HDPE 35/25 màu đen | 4,2 | 10m |
| 85 | Lắp đặt ống PVC | Ống HDPE 50/65 màu đen | 2,8 | 10m |
| 86 | Rải dây thép địa | Số trạm 14 x20m | 28 | 10 m |
| 87 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | MBA 560kVA | 0 | 1 máy |
| 88 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | MBA 400kVA | 2 | 1 máy |
| 89 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | MBA 320kVA | 0 | 1 máy |
| 90 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | MBA 250kVA | 3 | 1 máy |
| 91 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA | MBA 180kVA | 1 | 1 máy |
| 92 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA | MBA 100kVA | 1 | 1 máy |
| 93 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Số lượng trạm | 7 | 1 tủ |
| 94 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Số TBA có dao cách ly | 7 | 1 bộ (3 pha) |
| 95 | Thay chống sét van <= 35kV | Số lượng trạm | 7 | 1 bộ (3 pha) |
| 96 | Thay cầu chì 35 (22) kV | Số lượng trạm | 7 | 1 bộ (3pha) |
| 97 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Số lượng trạm x 90m | 0,63 | 1km dây |
| 98 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | theo Tke | 39 | 1 bộ |
| 99 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 1 | 1 bộ |
| 100 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 14 | 1 bộ |
| 101 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 11 | 1 bộ |
| 102 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) | 8 | 10 sứ |
| 103 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) | 54 | 10 sứ |
| 104 | Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | Thanh cái đồng tròn Ø8 (m)+Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) | 84 | m |
| 105 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V-HSMT | 7 | máy |
| 106 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-HSMT | 0 | bộ |
| 107 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-HSMT | 0 | bộ |
| 108 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V-HSMT | 62 | Quả |
| H | Lấy mẫu cáp, sứ | |||
| 1 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 2 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 3 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 4 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 5 | Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép bọc | Chương V-HSMT | 2 | mẫu |
| 6 | Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu | Chương V-HSMT | 2 | mẫu |
| I | THU HỒI VẬT TƯ | |||
| 1 | Xà đỡ sứ ngang tuyến | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ dọc tuyến | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 7 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 8 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Côn sơn đỡ trạm X5 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ MBA | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ ngang tuyến | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ dọc tuyến | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 20 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 21 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Côn sơn đỡ trạm X5 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ MBA | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 27 | Xà đỡ sứ ngang tuyến | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ dọc tuyến | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 33 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 35 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Côn sơn đỡ trạm X5 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ MBA | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 38 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 39 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 40 | Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) | Chương V-HSMT | 8 | Quả |
| 41 | Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) | Chương V-HSMT | 54 | Quả |
| 42 | Thanh cái đồng tròn Ø8 (m) | Chương V-HSMT | 84 | m |
| 43 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70 | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 44 | Cáp tổng Al/XLPE 4x120mm2 | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 45 | Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 46 | VÂN CHUYỂN | Chương V-HSMT | 1 | Toàn Bộ |
| J | SCL phần sắt các TBA khu vực Quảng Yên, Yên Giang | |||
| 1 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 9 | Bộ |
| 18 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 27 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 30 | Cong son đỡ trạm - X5 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Chương V-HSMT | 18 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Chương V-HSMT | 28 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa trạm | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 37 | Cầu chì tự rơi 35kV | Chương V-HSMT | 0 | Bộ 3pha |
| 38 | Cầu chì tự rơi 24kV | Chương V-HSMT | 0 | Bộ 3pha |
| 39 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 0 | Quả |
| 40 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 91 | Quả |
| 41 | Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn | Chương V-HSMT | 12 | Cái |
| 42 | Đầu cốt SYG70 | Chương V-HSMT | 48 | Cái |
| 43 | Đầu cốt M 150 | Chương V-HSMT | 0 | Cái |
| 44 | Đầu cốt M 240 | Chương V-HSMT | 0 | Cái |
| 45 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | Chương V-HSMT | 72 | Cái |
| 46 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V-HSMT | 48 | Cái |
| 47 | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | Chương V-HSMT | 132 | Cái |
| 48 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 49 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 180 | m |
| 50 | Dây AC 70/11 | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 51 | Dây đồng M35 | Chương V-HSMT | 96 | m |
| 52 | Ống HDPE 35/25 màu đen | Chương V-HSMT | 72 | m |
| 53 | Ống HDPE 50/65 màu đen | Chương V-HSMT | 32 | m |
| 54 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x150mm2 | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 55 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 56 | Đai thép + Khóa đai | Chương V-HSMT | 74 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V-HSMT | 7,36 | tấn |
| 58 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Sứ đứng VHĐ35kV | 0 | 1 cái |
| 59 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Sứ đứng VHĐ24kV | 91 | 1 cái |
| 60 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | 0 | 1 m |
| 61 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 180 | 1 m |
| 62 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Đầu cốt SYG70 | 4,8 | 10 đầu cốt |
| 63 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | 7,2 | 10 đầu cốt |
| 64 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Đầu cốt đồng M50 | 4,8 | 10 đầu cốt |
| 65 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 | 132 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống PVC | Ống HDPE 35/25 màu đen | 7,2 | 10m |
| 67 | Lắp đặt ống PVC | Ống HDPE 50/65 màu đen | 3,2 | 10m |
| 68 | Rải dây thép địa | Số trạm 14 x20m | 28 | 10 m |
| 69 | Vận chuyển nội tuyến | Chương V-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 70 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | MBA 560kVA | 0 | 1 máy |
| 71 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | MBA 500kVA | 1 | 1 máy |
| 72 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA | MBA 400kVA | 5 | 1 máy |
| 73 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | MBA 320kVA | 0 | 1 máy |
| 74 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA | MBA 250kVA | 2 | 1 máy |
| 75 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA | MBA 180kVA | 0 | 1 máy |
| 76 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Số lượng trạm | 8 | 1 tủ |
| 77 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Số TBA có dao cách ly | 8 | 1 bộ (3 pha) |
| 78 | Thay chống sét van <= 35kV | Số lượng trạm | 8 | 1 bộ (3 pha) |
| 79 | Thay cầu chì 35 (22) kV | Số lượng trạm | 8 | 1 bộ (3pha) |
| 80 | Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 | Số lượng trạm x 90m | 0,72 | 1km dây |
| 81 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A | theo Tke | 41 | 1 bộ |
| 82 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 0 | 1 bộ |
| 83 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 16 | 1 bộ |
| 84 | Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ | theo Tke | 18 | 1 bộ |
| 85 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn | Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) | 0 | 10 sứ |
| 86 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn | Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) | 77 | 10 sứ |
| 87 | Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 | Thanh cái đồng tròn Ø8 (m)+Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) | 88 | m |
| 88 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Chương V-HSMT | 8 | máy |
| 89 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-HSMT | 0 | bộ |
| 90 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Chương V-HSMT | 0 | bộ |
| 91 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Chương V-HSMT | 91 | cái |
| K | THÍ NGHIỆM MẪU | |||
| 1 | Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Chương V-HSMT | 0 | m |
| 2 | Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE | Chương V-HSMT | 7,2 | m |
| 3 | Sứ đứng VHĐ35kV | Chương V-HSMT | 0 | quả |
| 4 | Sứ đứng VHĐ24kV | Chương V-HSMT | 1 | quả |
| 5 | Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép bọc | Chương V-HSMT | 1 | mẫu |
| L | THU HỒI VẬT TƯ | |||
| 1 | Xà đỡ sứ ngang tuyến | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ sứ dọc tuyến | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 7 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Côn sơn đỡ trạm X5 | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ MBA | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ sứ ngang tuyến | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ dọc tuyến | Chương V-HSMT | 10 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ dao X2 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì X3 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ chống sét X4 | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét và cầu chì | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 20 | Xã đỡ sứ trung gian | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Lan can + sàn | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 22 | Thang trèo | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Côn sơn đỡ trạm X5 | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ MBA | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện | Chương V-HSMT | 6 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tay DCL | Chương V-HSMT | 0 | Bộ |
| 27 | Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) | Chương V-HSMT | 0 | Quả |
| 28 | Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) | Chương V-HSMT | 77 | Quả |
| 29 | Thanh cái đồng tròn Ø8 (m) | Chương V-HSMT | 87,5 | m |
| 30 | VẬN CHUYỂN | Chương V-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| M | CÔNG TRÌNH : SCL CÁC TỦ RMU 24KV BỊ TỤT KHÍ VÀ HƯ HỎNG TRÊN CÁC ĐƯỜNG DÂY 22KV 472 E5.10, 475 E5.10, 477 E5.10, 471 E5.2, 479 E5.2 | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV RM6 NE-IQI (03 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 3 | Tủ |
| 2 | Tủ RMU 22kV RM6 4 ngăn IIII (04 ngăn loại không mở rộng gồm 04 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ RMU 22kV RM6 NE-QIQI (04 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 02 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ RMU 22kV RM6 NE-IIQI (04 ngăn loại không mở rộng gồm 03 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ RMU 22kV RM6 NE-IQB (03 ngăn loại không mở rộng gồm 01 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV + 01 ngăn bảo vệ đường dây (B): Máy cắt 24kV-630A) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ RMU 24kV-630A (trọn bộ) | Chương V-HSMT | 7 | 1 tủ |
| 7 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-HSMT | 21 | bộ |
| 8 | Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Đầu Tplug 22kV 240mm2 (cáp nhôm) (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Đầu Tplug 22kV 120mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 70mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 7 | Bộ |
| 14 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 120mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 240mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 9 | Bộ |
| 16 | Công tác phụ kiện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V-HSMT | 0,2 | tấn |
| 17 | Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V-HSMT | 0,2 | tấn |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 3 | tủ |
| 2 | Tủ RMU 22kV 4 ngăn IIII (Hãng SX: ORMAZABAL) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ RMU 22kV RM6 (NE-QIQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IIQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IQB) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Đầu Tplug 22kV 240mm2 (cáp nhôm) (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Đầu Tplug 22kV 120mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| O | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V-HSMT | 21 | sợi |
| 2 | VÂN CHUYỂN | Chương V-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| P | SCL CÁC TỦ RMU 24KV BỊ TỤT KHÍ VÀ HƯ HỎNG TRÊN CÁC ĐƯỜNG DÂY 22KV 472 E5.2, 474 E5.2, 473 E5.4, 482 E5.4, 484 E5.4 | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV RM6 NE-IQI (03 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 5 | Tủ |
| 2 | Tủ RMU 22kV RM6 NE-IDI (03 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp (D): Máy cắt 24kV-200A) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ RMU 22kV RM6 DE-IBI (03 ngăn loại có mở rộng về 2 bên gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ đường dây (B): Máy cắt 24kV-630A) + phụ kiện trọn bộ | Chương V-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ RMU 24kV-630A (trọn bộ) | Chương V-HSMT | 7 | 1 tủ |
| 5 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Đầu Tplug 22kV 185mm2 (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Đầu Tplug 22kV 120mm2 (cáp nhôm) (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Đầu Ebow 22kV 50mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 70mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 10 | Bộ |
| 13 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 120mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 185mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 240mm2., loại cáp 22kV | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 16 | Công tác phụ kiện các loại bốc dỡ bằng thủ công | Chương V-HSMT | 0,3 | tấn |
| 17 | Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Chương V-HSMT | 0,3 | tấn |
| Q | Phần thu hồi | |||
| 1 | Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 5 | tủ |
| 2 | Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IDI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tủ RMU 22kV RM6 (DE-IBI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ | Chương V-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Đầu Tplug 22kV 185mm2 (03đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Đầu Tplug 22kV 120mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Đầu Ebow 22kV 50mm2 (03 đầu/bộ) | Chương V-HSMT | 3 | Bộ |
| R | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Chương V-HSMT | 23 | sợi |
| S | 2 VẬN CHUYỂN Chương V-HSMT 1 Toàn bộ |
|||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi