Gói thầu: Gói thầu số 03: SCL các tủ RMU, đường dây 22KV và phần sắt các TBA khu vực Quảng Yên, Hạ Long

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201074578-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu số 03: SCL các tủ RMU, đường dây 22KV và phần sắt các TBA khu vực Quảng Yên, Hạ Long
Số hiệu KHLCNT 20201074554
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 17:10:00 đến ngày 2020-11-07 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,433,650,090 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SCL các đường dây 22kV khu vực TX Quảng Yên
1 XH1-22-6Đ Chương V-HSMT  4 Bộ
2 XH2-22-6Đ-KD Chương V-HSMT   6 Bộ
3 XR-22-4Đ Chương V-HSMT  1 Bộ
4 XĐT-22-3Đ Chương V-HSMT   9 Bộ
5 XCD-22 Chương V-HSMT  1 Bộ
6 Ghế + TT Chương V-HSMT   1 Bộ
7 XĐL1-22-6Đ Chương V-HSMT  12 Bộ
8 XĐL2-22-6Đ-KD Chương V-HSMT   1 Bộ
9 Chụp ngọn cột D200 Chương V-HSMT  41 Bộ
10 Tiếp địa R2C Chương V-HSMT   29 Bộ
11 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT  343 Quả
12 Chuỗi polyme 24kV + Phụ kiện khóa máng Chương V-HSMT   46 Bộ
13 Đầu cốt SYG70 Chương V-HSMT  18 Cái
14 Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 Chương V-HSMT   414 Cái
15 Dây AC70/11 Chương V-HSMT  12.336 m
16 Lắp đặt Chụp ngọn cột Chương V-HSMT  41 Bộ
17 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm (dây D12 dài 6m, TLR 0,888kg/m) 1,5 100kg
18 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V-HSMT  5,8 10 cọc
19 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Vận chuyển 100m 9,4 tấn/km
20 Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Vận chuyển 100m 2,3 tấn/km
21 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Vận chuyển 100m 3,4 tấn/km
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Đào đất làm tiếp địa 27,84 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Lấp đất làm tiếp địa 0,278 100m3
24 Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây <= 70mm2 Chương V-HSMT  12,336 1km dây
25 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Chương V-HSMT  0,964 1km dây
26 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Chương V-HSMT  34,3 10 sứ
27 Thay cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m Chương V-HSMT  46 bộ cách điện
28 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đúp Chương V-HSMT  1 1 bộ
29 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT  10 1 bộ
30 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT  13 1 bộ
31 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Chương V-HSMT  2 1 bộ
32 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Chương V-HSMT  10 1 bộ
33 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo tính cho 5 bộ thay chụp ngọn cột nhưng không thay xà 5 1 bộ
34 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Chương V-HSMT  29 1 vị trí
B Lấy mẫu cáp, sứ
1 Dây AC70/11 Chương V-HSMT  21,6 m
2 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT  1 quả
3 Chuỗi polyme 24kV Chương V-HSMT  1 quả
4 Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép Chương V-HSMT  3 mẫu
5 Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu Chương V-HSMT  1 quả
6 Thí nghiệm cách điện treo, vật liệu polymer 08 cái đầu Chương V-HSMT  1 chuỗi
C VẬT TƯ THU HỒI
1 XH1-22-6Đ Chương V-HSMT  4 Bộ
2 XH2-22-6Đ-KD Chương V-HSMT  6 Bộ
3 XR-22-4Đ Chương V-HSMT  1 Bộ
4 XĐT-22-3Đ Chương V-HSMT  9 Bộ
5 XCD-22 Chương V-HSMT  1 Bộ
6 Ghế + TT Chương V-HSMT  1 Bộ
7 XĐL1-22-6Đ Chương V-HSMT  12 Bộ
8 XĐL2-22-6Đ-KD Chương V-HSMT  1 Bộ
9 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT  343 Quả
10 Chuỗi polyme 24kV + Phụ kiện khóa máng Chương V-HSMT  46 Bộ
11 Dây thu hồi AC70 Chương V-HSMT  11.961 m
12 VẬN CHUYỂN Chương V-HSMT  1 Toàn bộ
D SCL phần sắt các TBA khu vực Tiền An, Hà An, Tân An, Hoàng Tân
1 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) Chương V-HSMT  2 Bộ
2 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ Chương V-HSMT   0 Bộ
3 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) Chương V-HSMT  2 Bộ
4 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ Chương V-HSMT   0 Bộ
5 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT  0 Bộ
6 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT   2 Bộ
7 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  2 Bộ
8 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT   2 Bộ
9 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  0 Bộ
10 Lan can + sàn Chương V-HSMT   2 Bộ
11 Thang trèo Chương V-HSMT  2 Bộ
12 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT   2 Bộ
13 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT  2 Bộ
14 Ghế cách điện Chương V-HSMT   2 Bộ
15 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  0 Bộ
16 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT   6 Bộ
17 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT  10 Bộ
18 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT   2 Bộ
19 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) Chương V-HSMT   0 Bộ
20 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ Chương V-HSMT  5 Bộ
21 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) Chương V-HSMT   0 Bộ
22 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ Chương V-HSMT  5 Bộ
23 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT   1 Bộ
24 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  6 Bộ
25 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT   7 Bộ
26 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  1 Bộ
27 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT   3 Bộ
28 Lan can + sàn Chương V-HSMT  7 Bộ
29 Thang trèo Chương V-HSMT   7 Bộ
30 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT  7 Bộ
31 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT   7 Bộ
32 Ghế cách điện Chương V-HSMT  7 Bộ
33 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT   0 Bộ
34 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT  21 Bộ
35 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT   35 Bộ
36 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT  7 Bộ
37 Cầu chì tự rơi 35kV Chương V-HSMT  0 Bộ 3pha
38 Cầu chì tự rơi 24kV Chương V-HSMT   0 Bộ 3pha
39 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT  0 Quả
40 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT   88 Quả
41 Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn Chương V-HSMT  9 Cái
42 Đầu cốt SYG70 Chương V-HSMT   75 Cái
43 Đầu cốt M 150 Chương V-HSMT  8 Cái
44 Đầu cốt M 240 Chương V-HSMT   8 Cái
45 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 Chương V-HSMT  81 Cái
46 Đầu cốt đồng M50 Chương V-HSMT   54 Cái
47 Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 Chương V-HSMT  147 Cái
48 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT   0 m
49 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT  189 m
50 Dây AC 70/11 Chương V-HSMT   54,9 kg
51 Dây đồng M35 Chương V-HSMT  108 m
52 Ống HDPE 35/25 màu đen Chương V-HSMT   54 m
53 Ống HDPE 50/65 màu đen Chương V-HSMT  36 m
54 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x150mm2 Chương V-HSMT   16 m
55 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 Chương V-HSMT  28 m
56 Đai thép + Khóa đai Chương V-HSMT  90 Bộ
57 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V-HSMT  8,237 tấn
58 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Sứ đứng VHĐ35kV 0 Quả
59 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Sứ đứng VHĐ24kV 88 Quả
60 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE 0 m
61 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE 189 m
62 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Đầu cốt M 150 0,8 10 đầu cốt
63 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Đầu cốt M 240 0,8 10 đầu cốt
64 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Đầu cốt SYG70 7,5 10 đầu cốt
65 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 8,1 10 đầu cốt
66 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Đầu cốt đồng M50 5,4 10 đầu cốt
67 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 147 cái
68 Lắp đặt ống PVC Ống HDPE 35/25 màu đen 5,4 10m
69 Lắp đặt ống PVC Ống HDPE 50/65 màu đen 3,6 10m
70 Rải dây thép địa Số trạm 14 x20m 28 10 m
71 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA MBA 560kVA 1 1 máy
72 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA MBA 400kVA 2 1 máy
73 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA MBA 320kVA 2 1 máy
74 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA MBA 250kVA 4 1 máy
75 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA MBA 180kVA 0 1 máy
76 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Số lượng trạm 9 1 tủ
77 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Số TBA có dao cách ly 9 1 bộ (3 pha)
78 Thay chống sét van <= 35kV Số lượng trạm 9 1 bộ (3 pha)
79 Thay cầu chì 35 (22) kV Số lượng trạm 9 1 bộ (3pha)
80 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay cáp luồn trong ống, trọng lượng của cáp 2kg/m 2 TBA thay cáp tổng tính 12m/1 trạm (dưới 20 NCx1,2) 0,24 100 m
81 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Số lượng trạm x 90m 0,81 1km dây
82 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A theo Tke 42 1 bộ
83 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 0 1 bộ
84 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 17 1 bộ
85 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 23 1 bộ
86 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) 0 10 sứ
87 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) 76 10 sứ
88 Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Thanh cái đồng tròn Ø8 (m)+Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) 293 m
89 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V-HSMT 9 máy
90 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V-HSMT 0 bộ
91 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V-HSMT 0 bộ
92 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V-HSMT 88 cái
E THÍ NGHIỆM MẪU CÁP, DÂY DẪN
1 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT 0 m
2 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT 7,2 m
3 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT 0 quả
4 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT 1 quả
5 Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép bọc Chương V-HSMT 1 mẫu
6 Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu Chương V-HSMT 1 mẫu
F VẬT TƯ THU HỒI
1 Xà đỡ sứ ngang tuyến Chương V-HSMT 0 Bộ
2 Xà đỡ sứ dọc tuyến Chương V-HSMT 4 Bộ
3 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 2 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 2 Bộ
5 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 2 Bộ
6 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT 0 Bộ
7 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT 0 Bộ
8 Lan can + sàn Chương V-HSMT 2 Bộ
9 Thang trèo Chương V-HSMT 2 Bộ
10 Côn sơn đỡ trạm X5 Chương V-HSMT 2 Bộ
11 Xà đỡ MBA Chương V-HSMT 2 Bộ
12 Ghế cách điện Chương V-HSMT 2 Bộ
13 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT 0 Bộ
14 Xà đỡ sứ ngang tuyến Chương V-HSMT 1 Bộ
15 Xà đỡ sứ dọc tuyến Chương V-HSMT 10 Bộ
16 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT 6 Bộ
17 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT 7 Bộ
18 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT 1 Bộ
19 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT 0 Bộ
20 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT 3 Bộ
21 Lan can + sàn Chương V-HSMT 7 Bộ
22 Thang trèo Chương V-HSMT 7 Bộ
23 Côn sơn đỡ trạm X5 Chương V-HSMT 7 Bộ
24 Xà đỡ MBA Chương V-HSMT 7 Bộ
25 Ghế cách điện Chương V-HSMT 6 Bộ
26 Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) Chương V-HSMT 0 Quả
27 Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) Chương V-HSMT 76 Quả
28 Thanh cái đồng tròn Ø8 (m) Chương V-HSMT 93 m
29 Cáp tổng Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70 Chương V-HSMT 5 m
30 Cáp tổng Al/XLPE 4x120mm2 Chương V-HSMT 14 m
31 Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) Chương V-HSMT 199,7 m
32 VẬN CHUYỂN Chương V-HSMT 1 Toàn bộ
G SCL phần sắt các TBA khu vực Minh Thành, Cộng Hòa
1 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) Chương V-HSMT  0 Bộ
2 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ Chương V-HSMT   0 Bộ
3 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) Chương V-HSMT  0 Bộ
4 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ Chương V-HSMT   0 Bộ
5 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT  1 Bộ
6 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT   1 Bộ
7 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  1 Bộ
8 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT   1 Bộ
9 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  0 Bộ
10 Lan can + sàn Chương V-HSMT   1 Bộ
11 Thang trèo Chương V-HSMT  1 Bộ
12 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT   1 Bộ
13 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT  1 Bộ
14 Ghế cách điện Chương V-HSMT   1 Bộ
15 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  1 Bộ
16 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT   3 Bộ
17 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT  4 Bộ
18 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT   1 Bộ
19 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) Chương V-HSMT   1 Bộ
20 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ Chương V-HSMT  0 Bộ
21 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) Chương V-HSMT   1 Bộ
22 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ Chương V-HSMT  0 Bộ
23 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT   1 Bộ
24 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  2 Bộ
25 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT   2 Bộ
26 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  2 Bộ
27 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT   0 Bộ
28 Lan can + sàn Chương V-HSMT  2 Bộ
29 Thang trèo Chương V-HSMT   2 Bộ
30 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT  2 Bộ
31 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT   2 Bộ
32 Ghế cách điện Chương V-HSMT  2 Bộ
33 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT   0 Bộ
34 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT  6 Bộ
35 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT   9 Bộ
36 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT  2 Bộ
37 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) Chương V-HSMT  0 Bộ
38 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ Chương V-HSMT   1 Bộ
39 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) Chương V-HSMT  0 Bộ
40 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ Chương V-HSMT   1 Bộ
41 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT  3 Bộ
42 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT   3 Bộ
43 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  4 Bộ
44 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT   4 Bộ
45 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  1 Bộ
46 Lan can + sàn Chương V-HSMT   4 Bộ
47 Thang trèo Chương V-HSMT  4 Bộ
48 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT   4 Bộ
49 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT  4 Bộ
50 Ghế cách điện Chương V-HSMT   4 Bộ
51 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  0 Bộ
52 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT   12 Bộ
53 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT  14 Bộ
54 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT   4 Bộ
55 Cầu chì tự rơi 35kV Chương V-HSMT   0 Bộ
56 Cầu chì tự rơi 24kV Chương V-HSMT  0 Bộ
57 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT   8 8.0
58 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT  54 54.0
59 Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn Chương V-HSMT   3 3.0
60 Đầu cốt SYG70 Chương V-HSMT  57 57.0
61 Đầu cốt M 150 Chương V-HSMT   0 0.0
62 Đầu cốt M 240 Chương V-HSMT  0 0.0
63 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 Chương V-HSMT   63 63.0
64 Đầu cốt đồng M50 Chương V-HSMT  42 42.0
65 Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 Chương V-HSMT   84 84.0
66 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT  21 21.0
67 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT   132 132.0
68 Dây AC 70/11 Chương V-HSMT  0 0.0
69 Dây đồng M35 Chương V-HSMT   56 56.0
70 Ống HDPE 35/25 màu đen Chương V-HSMT  42 42.0
71 Ống HDPE 50/65 màu đen Chương V-HSMT   28 28.0
72 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x150mm2 Chương V-HSMT  0 0.0
73 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 Chương V-HSMT   0 0.0
74 Đai thép + Khóa đai Chương V-HSMT  54 54.0
75 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V-HSMT  6,903 tấn
76 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Sứ đứng VHĐ35kV 8 1 cái
77 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Sứ đứng VHĐ24kV 54 1 cái
78 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE 21 1 m
79 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE 132 1 m
80 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Đầu cốt SYG70 5,7 10 đầu cốt
81 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 6,3 10 đầu cốt
82 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Đầu cốt đồng M50 4,2 10 đầu cốt
83 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 84 cái
84 Lắp đặt ống PVC Ống HDPE 35/25 màu đen 4,2 10m
85 Lắp đặt ống PVC Ống HDPE 50/65 màu đen 2,8 10m
86 Rải dây thép địa Số trạm 14 x20m 28 10 m
87 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA MBA 560kVA 0 1 máy
88 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA MBA 400kVA 2 1 máy
89 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA MBA 320kVA 0 1 máy
90 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA MBA 250kVA 3 1 máy
91 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA MBA 180kVA 1 1 máy
92 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA MBA 100kVA 1 1 máy
93 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Số lượng trạm 7 1 tủ
94 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Số TBA có dao cách ly 7 1 bộ (3 pha)
95 Thay chống sét van <= 35kV Số lượng trạm 7 1 bộ (3 pha)
96 Thay cầu chì 35 (22) kV Số lượng trạm 7 1 bộ (3pha)
97 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Số lượng trạm x 90m 0,63 1km dây
98 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A theo Tke 39 1 bộ
99 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 1 1 bộ
100 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 14 1 bộ
101 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 11 1 bộ
102 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) 8 10 sứ
103 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) 54 10 sứ
104 Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Thanh cái đồng tròn Ø8 (m)+Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) 84 m
105 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V-HSMT  7 máy
106 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V-HSMT  0 bộ
107 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V-HSMT  0 bộ
108 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V-HSMT  62 Quả
H Lấy mẫu cáp, sứ
1 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT  7,2 m
2 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT  7,2 m
3 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT  1 quả
4 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT  1 quả
5 Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép bọc Chương V-HSMT  2 mẫu
6 Thí nghiệm cách điện đứng, vật liệu gốm cho 08 cái đầu Chương V-HSMT  2 mẫu
I THU HỒI VẬT TƯ
1 Xà đỡ sứ ngang tuyến Chương V-HSMT  1 Bộ
2 Xà đỡ sứ dọc tuyến Chương V-HSMT  0 Bộ
3 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  1 Bộ
5 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  1 Bộ
6 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT  0 Bộ
7 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  0 Bộ
8 Lan can + sàn Chương V-HSMT  1 Bộ
9 Thang trèo Chương V-HSMT  1 Bộ
10 Côn sơn đỡ trạm X5 Chương V-HSMT  1 Bộ
11 Xà đỡ MBA Chương V-HSMT  1 Bộ
12 Ghế cách điện Chương V-HSMT  1 Bộ
13 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  1 Bộ
14 Xà đỡ sứ ngang tuyến Chương V-HSMT  1 Bộ
15 Xà đỡ sứ dọc tuyến Chương V-HSMT  2 Bộ
16 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  2 Bộ
17 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  2 Bộ
18 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  2 Bộ
19 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT  0 Bộ
20 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  0 Bộ
21 Lan can + sàn Chương V-HSMT  2 Bộ
22 Thang trèo Chương V-HSMT  2 Bộ
23 Côn sơn đỡ trạm X5 Chương V-HSMT  2 Bộ
24 Xà đỡ MBA Chương V-HSMT  2 Bộ
25 Ghế cách điện Chương V-HSMT  2 Bộ
26 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  0 Bộ
27 Xà đỡ sứ ngang tuyến Chương V-HSMT  3 Bộ
28 Xà đỡ sứ dọc tuyến Chương V-HSMT  2 Bộ
29 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  3 Bộ
30 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  3 Bộ
31 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  3 Bộ
32 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT  1 Bộ
33 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  1 Bộ
34 Lan can + sàn Chương V-HSMT  4 Bộ
35 Thang trèo Chương V-HSMT  4 Bộ
36 Côn sơn đỡ trạm X5 Chương V-HSMT  4 Bộ
37 Xà đỡ MBA Chương V-HSMT  4 Bộ
38 Ghế cách điện Chương V-HSMT  4 Bộ
39 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  0 Bộ
40 Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) Chương V-HSMT  8 Quả
41 Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) Chương V-HSMT  54 Quả
42 Thanh cái đồng tròn Ø8 (m) Chương V-HSMT  84 m
43 Cáp tổng Cu/XLPE/PVC-3x120+1x70 Chương V-HSMT  0 m
44 Cáp tổng Al/XLPE 4x120mm2 Chương V-HSMT  0 m
45 Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) Chương V-HSMT  0 m
46 VÂN CHUYỂN Chương V-HSMT  1 Toàn Bộ
J SCL phần sắt các TBA khu vực Quảng Yên, Yên Giang
1 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) Chương V-HSMT  0 Bộ
2 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ Chương V-HSMT   0 Bộ
3 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) Chương V-HSMT  0 Bộ
4 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ Chương V-HSMT   0 Bộ
5 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT  2 Bộ
6 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT   1 Bộ
7 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  2 Bộ
8 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT   1 Bộ
9 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  1 Bộ
10 Lan can + sàn Chương V-HSMT   2 Bộ
11 Thang trèo Chương V-HSMT  2 Bộ
12 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT   2 Bộ
13 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT  2 Bộ
14 Ghế cách điện Chương V-HSMT   2 Bộ
15 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  0 Bộ
16 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT   6 Bộ
17 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT  9 Bộ
18 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT   2 Bộ
19 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ (lệch) Chương V-HSMT   3 Bộ
20 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến - 3Đ Chương V-HSMT  1 Bộ
21 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ (lệch) Chương V-HSMT   3 Bộ
22 Xà đỡ sứ đầu trạm dọc tuyến -6Đ Chương V-HSMT  3 Bộ
23 Xà đỡ sứ đầu trạm X1(Ngang tuyến) Chương V-HSMT   1 Bộ
24 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  4 Bộ
25 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT   6 Bộ
26 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  4 Bộ
27 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT   3 Bộ
28 Lan can + sàn Chương V-HSMT  6 Bộ
29 Thang trèo Chương V-HSMT   6 Bộ
30 Cong son đỡ trạm - X5 Chương V-HSMT  6 Bộ
31 Xà đỡ MBA U 100x50x6 - X6 Chương V-HSMT   6 Bộ
32 Ghế cách điện Chương V-HSMT  6 Bộ
33 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT   0 Bộ
34 Giá đỡ cáp dầm MBA Chương V-HSMT  18 Bộ
35 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Chương V-HSMT   28 Bộ
36 Dây tiếp địa trạm Chương V-HSMT  6 Bộ
37 Cầu chì tự rơi 35kV Chương V-HSMT  0 Bộ 3pha
38 Cầu chì tự rơi 24kV Chương V-HSMT   0 Bộ 3pha
39 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT  0 Quả
40 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT   91 Quả
41 Giáp buộc sứ định hình composite kiểu đơn Chương V-HSMT  12 Cái
42 Đầu cốt SYG70 Chương V-HSMT   48 Cái
43 Đầu cốt M 150 Chương V-HSMT  0 Cái
44 Đầu cốt M 240 Chương V-HSMT   0 Cái
45 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 Chương V-HSMT  72 Cái
46 Đầu cốt đồng M50 Chương V-HSMT   48 Cái
47 Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 Chương V-HSMT  132 Cái
48 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT   0 m
49 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT  180 m
50 Dây AC 70/11 Chương V-HSMT   0 m
51 Dây đồng M35 Chương V-HSMT  96 m
52 Ống HDPE 35/25 màu đen Chương V-HSMT   72 m
53 Ống HDPE 50/65 màu đen Chương V-HSMT  32 m
54 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x150mm2 Chương V-HSMT   0 m
55 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240mm2 Chương V-HSMT  0 m
56 Đai thép + Khóa đai Chương V-HSMT   74 Bộ
57 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chương V-HSMT  7,36 tấn
58 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Sứ đứng VHĐ35kV 0 1 cái
59 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Sứ đứng VHĐ24kV 91 1 cái
60 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE 0 1 m
61 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE 180 1 m
62 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Đầu cốt SYG70 4,8 10 đầu cốt
63 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 7,2 10 đầu cốt
64 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Đầu cốt đồng M50 4,8 10 đầu cốt
65 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Cặp cáp nhôm 3BL 25-150 132 cái
66 Lắp đặt ống PVC Ống HDPE 35/25 màu đen 7,2 10m
67 Lắp đặt ống PVC Ống HDPE 50/65 màu đen 3,2 10m
68 Rải dây thép địa Số trạm 14 x20m 28 10 m
69 Vận chuyển nội tuyến Chương V-HSMT   1 trọn bộ
70 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA MBA 560kVA 0 1 máy
71 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA MBA 500kVA 1 1 máy
72 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 560KVA MBA 400kVA 5 1 máy
73 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA MBA 320kVA 0 1 máy
74 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 320KVA MBA 250kVA 2 1 máy
75 Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 180KVA MBA 180kVA 0 1 máy
76 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Số lượng trạm 8 1 tủ
77 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Số TBA có dao cách ly 8 1 bộ (3 pha)
78 Thay chống sét van <= 35kV Số lượng trạm 8 1 bộ (3 pha)
79 Thay cầu chì 35 (22) kV Số lượng trạm 8 1 bộ (3pha)
80 Căng lại dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...), tiết diện dây <= 70mm2 Số lượng trạm x 90m 0,72 1km dây
81 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột hình II; A theo Tke 41 1 bộ
82 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 15kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 0 1 bộ
83 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 50kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 16 1 bộ
84 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ theo Tke 18 1 bộ
85 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 35kV, cột tròn Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) 0 10 sứ
86 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) 77 10 sứ
87 Thay, cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 Thanh cái đồng tròn Ø8 (m)+Dây AC-70 (cả 3 pha + lèo) 88 m
88 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V-HSMT  8 máy
89 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V-HSMT  0 bộ
90 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Chương V-HSMT  0 bộ
91 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Chương V-HSMT  91 cái
K THÍ NGHIỆM MẪU 
1 Dây AC70/11-XLPE4.3/HDPE Chương V-HSMT  0 m
2 Dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE Chương V-HSMT  7,2 m
3 Sứ đứng VHĐ35kV Chương V-HSMT  0 quả
4 Sứ đứng VHĐ24kV Chương V-HSMT  1 quả
5 Thí nghiệm dây dẫn nhôm lõi thép bọc Chương V-HSMT  1 mẫu
L THU HỒI VẬT TƯ
1 Xà đỡ sứ ngang tuyến Chương V-HSMT  2 Bộ
2 Xà đỡ sứ dọc tuyến Chương V-HSMT  0 Bộ
3 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  1 Bộ
4 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  2 Bộ
5 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  1 Bộ
6 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT  0 Bộ
7 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  1 Bộ
8 Lan can + sàn Chương V-HSMT  2 Bộ
9 Thang trèo Chương V-HSMT  2 Bộ
10 Côn sơn đỡ trạm X5 Chương V-HSMT  2 Bộ
11 Xà đỡ MBA Chương V-HSMT  2 Bộ
12 Ghế cách điện Chương V-HSMT  2 Bộ
13 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  0 Bộ
14 Xà đỡ sứ ngang tuyến Chương V-HSMT  1 Bộ
15 Xà đỡ sứ dọc tuyến Chương V-HSMT  10 Bộ
16 Xà đỡ dao X2 Chương V-HSMT  4 Bộ
17 Xà đỡ cầu chì X3 Chương V-HSMT  6 Bộ
18 Xà đỡ chống sét X4 Chương V-HSMT  4 Bộ
19 Xà đỡ chống sét và cầu chì Chương V-HSMT  0 Bộ
20 Xã đỡ sứ trung gian Chương V-HSMT  3 Bộ
21 Lan can + sàn Chương V-HSMT  6 Bộ
22 Thang trèo Chương V-HSMT  6 Bộ
23 Côn sơn đỡ trạm X5 Chương V-HSMT  6 Bộ
24 Xà đỡ MBA Chương V-HSMT  6 Bộ
25 Ghế cách điện Chương V-HSMT  6 Bộ
26 Giá đỡ tay DCL Chương V-HSMT  0 Bộ
27 Sứ đứng VHĐ35kV thu hồi (cả ty) Chương V-HSMT  0 Quả
28 Sứ đứng VHĐ24kV thu hồi (cả ty) Chương V-HSMT  77 Quả
29 Thanh cái đồng tròn Ø8 (m) Chương V-HSMT  87,5 m
30 VẬN CHUYỂN Chương V-HSMT  1 Toàn bộ
M CÔNG TRÌNH : SCL CÁC TỦ RMU 24KV BỊ TỤT KHÍ VÀ HƯ HỎNG TRÊN CÁC ĐƯỜNG DÂY 22KV 472 E5.10, 475 E5.10, 477 E5.10, 471 E5.2, 479 E5.2
1 Tủ RMU 22kV RM6 NE-IQI (03 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT 3 Tủ
2 Tủ RMU 22kV RM6 4 ngăn IIII (04 ngăn loại không mở rộng gồm 04 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT 1 Tủ
3 Tủ RMU 22kV RM6 NE-QIQI (04 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 02 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT 1 Tủ
4 Tủ RMU 22kV RM6 NE-IIQI (04 ngăn loại không mở rộng gồm 03 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT 1 Tủ
5 Tủ RMU 22kV RM6 NE-IQB (03 ngăn loại không mở rộng gồm 01 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV + 01 ngăn bảo vệ đường dây (B): Máy cắt 24kV-630A) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT 1 Tủ
6 Lắp đặt tủ RMU 24kV-630A (trọn bộ) Chương V-HSMT 7 1 tủ
7 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V-HSMT 21 bộ
8 Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) Chương V-HSMT 8 Bộ
9 Đầu Tplug 22kV 240mm2 (cáp nhôm) (03đầu/bộ) Chương V-HSMT 1 Bộ
10 Đầu Tplug 22kV 120mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT 1 Bộ
11 Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT 3 Bộ
12 Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT 4 Bộ
13 Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 70mm2., loại cáp 22kV Chương V-HSMT 7 Bộ
14 Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 120mm2., loại cáp 22kV Chương V-HSMT 1 Bộ
15 Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 240mm2., loại cáp 22kV Chương V-HSMT 9 Bộ
16 Công tác phụ kiện các loại bốc dỡ bằng thủ công Chương V-HSMT 0,2 tấn
17 Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V-HSMT 0,2 tấn
N Phần thu hồi
1 Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ Chương V-HSMT 3 tủ
2 Tủ RMU 22kV 4 ngăn IIII (Hãng SX: ORMAZABAL) + vỏ tủ Chương V-HSMT 1 tủ
3 Tủ RMU 22kV RM6 (NE-QIQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ Chương V-HSMT 1 tủ
4 Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IIQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ Chương V-HSMT 1 tủ
5 Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IQB) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ Chương V-HSMT 1 tủ
6 Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) Chương V-HSMT 8 Bộ
7 Đầu Tplug 22kV 240mm2 (cáp nhôm) (03đầu/bộ) Chương V-HSMT 1 Bộ
8 Đầu Tplug 22kV 120mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT 1 Bộ
9 Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT 3 Bộ
10 Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT 4 Bộ
O THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V-HSMT 21 sợi
2 VÂN CHUYỂN Chương V-HSMT 1 Toàn bộ
P SCL CÁC TỦ RMU 24KV BỊ TỤT KHÍ VÀ HƯ HỎNG TRÊN CÁC ĐƯỜNG DÂY 22KV 472 E5.2, 474 E5.2, 473 E5.4, 482 E5.4, 484 E5.4
1 Tủ RMU 22kV RM6 NE-IQI (03 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp(Q): Cầu dao phụ tải 24kV-200A kết hợp cầu chì 24kV) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT  5 Tủ
2 Tủ RMU 22kV RM6 NE-IDI (03 ngăn loại không mở rộng gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ Máy biến áp (D): Máy cắt 24kV-200A) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT   1 Tủ
3 Tủ RMU 22kV RM6 DE-IBI (03 ngăn loại có mở rộng về 2 bên gồm 02 ngăn đường dây (I) Cầu dao phụ tải 24kV-630A + 01 ngăn bảo vệ đường dây (B): Máy cắt 24kV-630A) + phụ kiện trọn bộ Chương V-HSMT  1 Tủ
4 Lắp đặt tủ RMU 24kV-630A (trọn bộ) Chương V-HSMT  7 1 tủ
5 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V-HSMT  21 bộ
6 Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) Chương V-HSMT  8 Bộ
7 Đầu Tplug 22kV 185mm2 (03đầu/bộ) Chương V-HSMT   1 Bộ
8 Đầu Tplug 22kV 120mm2 (cáp nhôm) (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT  1 Bộ
9 Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT   4 Bộ
10 Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT  3 Bộ
11 Đầu Ebow 22kV 50mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT   3 Bộ
12 Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 70mm2., loại cáp 22kV Chương V-HSMT   10 Bộ
13 Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 120mm2., loại cáp 22kV Chương V-HSMT   1 Bộ
14 Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 185mm2., loại cáp 22kV Chương V-HSMT   1 Bộ
15 Thay đầu cáp khô điện áp đến 35kV. Thay đầu cáp 3-4 ruột tiết diện <= 240mm2., loại cáp 22kV Chương V-HSMT   8 Bộ
16 Công tác phụ kiện các loại bốc dỡ bằng thủ công Chương V-HSMT   0,3 tấn
17 Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Chương V-HSMT   0,3 tấn
Q Phần thu hồi
1 Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IQI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ Chương V-HSMT   5 tủ
2 Tủ RMU 22kV RM6 (NE-IDI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ Chương V-HSMT   1 tủ
3 Tủ RMU 22kV RM6 (DE-IBI) (Hãng SX: SCHNEIDER) + vỏ tủ Chương V-HSMT   1 tủ
4 Đầu Tplug 22kV 240mm2 (03đầu/bộ) Chương V-HSMT   8 Bộ
5 Đầu Tplug 22kV 185mm2 (03đầu/bộ) Chương V-HSMT   1 Bộ
6 Đầu Tplug 22kV 120mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT   1 Bộ
7 Đầu Tplug 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT   4 Bộ
8 Đầu Ebow 22kV 70mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT   3 Bộ
9 Đầu Ebow 22kV 50mm2 (03 đầu/bộ) Chương V-HSMT   3 Bộ
R THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Chương V-HSMT   23 sợi
S 2 VẬN CHUYỂN Chương V-HSMT   1  Toàn bộ 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->