Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201064369-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201054295
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB+TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 08:49:00 đến ngày 2020-11-08 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,035,203,924 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐZ TRUNG THẾ
B Phần móng cột
C Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
2 Móng cột BT LT đơn: MT12-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
3 Móng cột BT LT kép: MTA12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 móng
4 Móng cột BT LT đơn: MT14-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
5 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 móng
6 Móng cột BT LT kép: MTK14-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
7 Móng cột BT LT kép: MTA14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 móng
8 Móng cột BT LT kép: MTA18 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
D Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK12-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA12(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 móng
5 Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
6 Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK14-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 móng
E Phần kè móng
1 Kè móng 3 mặt : KM-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Kè móng kép 3 mặt : KMK-3D Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
F Phần cột
G Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-5,4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Cột BLTL : PC-I-12-190-9 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Cột BLTL : PC-I-14-190-8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
5 Cột BLTL : PC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
6 Cột BLTL : PC-I-18-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
H Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-4,3 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
3 Cột BLTL : PC-I-12-190-9 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 (M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
I Phần xà & tiếp địa
1 Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
3 Xà đỡ vượt 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T(X) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
5 Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
6 Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
8 Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
9 Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
10 Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
11 Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
12 Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
13 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRC-AT1-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
14 Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRC-AT2-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
15 Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-2C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
16 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
17 Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
18 Giằng cột: GCK-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
19 Giằng cột: GCA-12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
20 Giằng cột GCK-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
21 Giằng cột: GCA-14 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
22 Tiếp địa ĐZK RC-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
J Phần lắp đặt dây dẫn
1 Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 465 m
2 Dây ACSR-50/8(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 5.361 m
K Phần sứ & phụ kiện
1 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 172 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 quả
3 Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64 chuỗi
4 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
5 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
6 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95(A50) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 256 bộ
7 Biển báo an toàn: BAT-DZ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
L Thu hồi nhập kho PCNĐ
M Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT12) Thu hồi 1 cái
2 Xà : (XK-1T) Thu hồi 1 bộ
3 Xà : (XV-1T) Thu hồi 1 bộ
4 Sứ đứng: (VHD22) Thu hồi 6 quả
N Phần hotline ĐZ
1 Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
2 Kẹp hotline 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
O PHẦN TBA
P PHẦN VẬT TƯ
Q Phần móng cột & kè móng
1 Móng cột BT LT đơn: MT12-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Móng cột BT LT đơn: MT14-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Móng cột BT LT đơn: MT14-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Móng cột BT LT đơn: MT18-4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Kè nền trạm: KT-3A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Kè nền trạm: KT-3D1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Kè nền trạm: KT-3D2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
R Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ
S Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-12-190-10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Cột BLTL : PC-I-14-190-11 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Cột BLTL : PC-I-14-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Cột BLTL : PC-I-18-190-13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
T XÀ TRẠM BIẾN ÁP
1 Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
2 Xà đầu trạm: XKL-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
3 Xà đầu trạm: XKL2F-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
4 Xà đầu trạm: XKL-1T-2(35) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Xà đầu trạm: XKL2F-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà đầu trạm: XK2M-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
7 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
8 Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
9 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
10 Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
11 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
12 Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
13 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
14 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(12) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
15 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(14) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(18) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
17 Sàn thao tác : STT-I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
18 Ghế thao tác : GTT-1T-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
19 Colie ống cáp tổng: CL-MM-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
20 Colie ống cáp xuất tuyến: CL-XT-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
21 Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 bộ
22 Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
23 Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
24 Thang lên xuống: TS-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
25 Thang lên xuống: TS-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
26 Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
27 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
28 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1(B) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
29 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
30 Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bộ
U Các vật tư khác
V Phần cầu chì, tụ bù
1 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 1 pha) (Dây chảy: 8A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
2 Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) (Dây chảy: 6A) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
W Phần cách điện
1 Sứ đứng gốm 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 quả
2 Sứ đứng polymer 22kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 112 quả
3 Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 153 quả
4 Sứ đứng gốm 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 quả
5 Sứ đứng polymer 35kV cả ty Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 quả
6 Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 quả
X Phần cáp & dây dẫn
1 Cáp Cu/XLPE/PVC 24KV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 456 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC 35KV-1x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 48 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 116 m
4 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 318 m
Y Phần đầu cáp
Z Phần ống bảo vệ cáp
1 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 276 m
2 Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 120 m
AA Phần đầu cốt & phụ kiện
1 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
2 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
3 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
4 Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
5 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
6 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
7 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
8 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
10 Lạt nhựa: LN-40cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 túi
11 Khóa đồng: KĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
12 Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59 cái
13 Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 cái
14 Biển tên TBA: BBTT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
15 Biển báo an toàn: BAT-TBA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
AB Phần thu hồi
1 Xà : (XK-1T) Thu hồi 1 bộ
2 Sứ đứng: (VHD24) Thu hồi 6 quả
AC PHẦN THIẾT BỊ
AD Phần lắp đặt MBA
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 17 cái
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 3 cái
AE Phần tủ điện
1 Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
2 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 tủ
AF Phần chống sét van
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
2 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
AG Phần hotline TBA
1 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cái
2 Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: IPC-KQ-CU-AL-4/0 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
3 Kẹp hotline 35-120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
AH PHẦN ĐZ HẠ THẾ
AI Phần móng cột
AJ Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MV7,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147 cái
2 Móng cột hạ thế MV7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
3 Móng cột hạ thế MVK7,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
4 Móng cột hạ thế MV8,5-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
5 Móng cột hạ thế MV8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
6 Móng cột hạ thế MVK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
7 Móng cột hạ thế MT8,5-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
8 Móng cột hạ thế MT8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
9 Móng cột hạ thế MTK8,5-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
10 Móng cột hạ thế MT10HA-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
11 Móng cột hạ thế MT10HA-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
12 Móng cột hạ thế MT10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
13 Móng cột hạ thế MTK10HA-3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
14 Móng cột hạ thế MTK12HA-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AK Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công
1 Móng cột hạ thế MTK7,5-3 (máy) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Móng cột hạ thế MT8,5-1(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Móng cột hạ thế MT8,5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
4 Móng cột hạ thế MTK8,5-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Móng cột hạ thế MT10HA-2(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Móng cột hạ thế MTK10HA-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AL Phần cột
AM Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147 cái
2 Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
3 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
4 Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
5 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39 cái
6 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43 cái
7 Cột BLTL : PC-I-10-190-3,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
8 Cột BLTL : PC-I-10-190-4,3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
9 Cột BLTL : PC-I-10-190-5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
10 Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
AN Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công
1 Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
2 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
4 Cột BLTL : PC-I-10-190-4,3(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Cột BLTL : PC-I-10-190-5(M) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
AO Phần xà & tiếp địa
1 Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
3 Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
4 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
7 Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
8 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
9 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
10 Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 43 bộ
11 Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
13 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
14 Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
15 Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
16 Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-42-1T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
17 Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tđ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
18 Tiếp địa lặp lại: RLL-1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 bộ
AP Phần dây, sứ, phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 187 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 4.320 m
3 Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) Tận dụng kéo lại 967 m
4 Dây nhôm bọc AV-35(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 57 m
5 Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 2.442 m
6 Dây nhôm bọc AV-70(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 171 m
7 Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 7.326 m
8 Sứ hạ thế : A30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.012 quả
9 Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 809,6 m
10 Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 308 cái
11 Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 306 cái
12 Kẹp treo cáp VX: KT-CVX Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 246 cái
13 Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 239 cái
14 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.090 cái
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A35 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98 cái
17 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
18 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 398 bộ
AQ Phần đầu cốt
1 Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 196 cái
AR Phần cụm công tơ
1 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 Nhân công Tháo lắp 171 cái
2 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 Nhân công Tháo lắp 236 cái
3 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H6 Nhân công Tháo lắp 2 cái
4 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F Nhân công Tháo lắp 48 cái
5 Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113 cái
6 Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 (Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 1.917,1 m
7 Cáp Al/XLPE/PVC 4x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 327 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x16(Vật tư A cấp B lắp đặt) Vật tư A cấp B lắp đặt 282,5 m
9 Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.138 cái
10 Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.800 bộ
AS Phần thu hồi
AT VTTH nhập kho PCNĐ
AU Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: (LT8.5) Thu hồi 1 cái
2 Cột bê tông: (H8.5) Thu hồi 4 cái
3 Cột bê tông: (H7.5) Thu hồi 109 cái
4 Cột bê tông: (H6.5) Thu hồi 70 cái
5 Cột bê tông: (H5.5) Thu hồi 6 cái
AV Thu hồi xà, sứ, dây dẫn
1 Xà hạ thế: (XĐV-4) Thu hồi 43 bộ
2 Xà hạ thế: (XKV-4) Thu hồi 6 bộ
3 Xà hạ thế: (XĐT-4) Thu hồi 13 bộ
4 Xà hạ thế: (XKT-4) Thu hồi 1 bộ
5 Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) Thu hồi 221 cái
6 Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) Thu hồi 29 cái
7 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) Thu hồi 384 m
8 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) Thu hồi 187 m
9 Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) Thu hồi 250 m
10 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) Thu hồi 698 m
11 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) Thu hồi 171 m
12 Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) Thu hồi 709 m
13 Dây dẫn: (A35) Thu hồi 43 m
14 Dây dẫn: (A50) Thu hồi 129 m
15 Dây nhôm bọc AV-35 Thu hồi 763 m
16 Dây nhôm bọc AV-50 Thu hồi 221 m
17 Dây nhôm bọc AV-70 Thu hồi 1.605 m
18 Dây nhôm bọc AV-95 Thu hồi 663 m
AW VTTH trả dân
AX Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công
1 Cột bê tông: [H5.5] Thu hồi 8 cái
2 Trụ bê tông tự đúc: [BT5] Thu hồi 94 cái
AY PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG
1 Phá bê tông đường: PBT Phá dỡ hoàn trả mặt bằng 225 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->