Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064369-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM ĐỊNH |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201054295 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB+TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:49:00 đến ngày 2020-11-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,035,203,924 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐZ TRUNG THẾ | |||
| B | Phần móng cột | |||
| C | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT12-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Móng cột BT LT kép: MTA12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | móng |
| 4 | Móng cột BT LT đơn: MT14-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 5 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | móng |
| 6 | Móng cột BT LT kép: MTK14-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 7 | Móng cột BT LT kép: MTA14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | móng |
| 8 | Móng cột BT LT kép: MTA18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| D | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT12-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK12-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 4 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTA12(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | móng |
| 5 | Móng cột bê tông ly tâm đơn: MT14-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông ly tâm kép: MTK14-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | móng |
| E | Phần kè móng | |||
| 1 | Kè móng 3 mặt : KM-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Kè móng kép 3 mặt : KMK-3D | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| F | Phần cột | |||
| G | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-12-190-5,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Cột BLTL : PC-I-12-190-9 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | Cột BLTL : PC-I-14-190-8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Cột BLTL : PC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-18-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| H | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-12-190-4,3 (M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 (M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cột BLTL : PC-I-12-190-9 (M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Cột BLTL : PC-I-14-190-9,2 (M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| I | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà khóa 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XK-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ vượt 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 3 | Xà đỡ vượt 1 cột bulông xuyên cột sứ đứng ĐZ22kV: XV-1T(X) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Xà khóa 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XK-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 5 | Xà néo 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 6 | Xà néo 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XN-AT2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo lệch 2 cột ngang tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XNL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Xà khóa lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XKL-AT2-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Xà khóa lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XKL-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Xà rẽ lệch 1 cột sứ đứng ĐZ22kV: XRL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Xà rẽ lệch 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRL-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Xà rẽ lệch 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRL-AT1-1C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRC-AT1-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà rẽ cân 2 cột ngang tuyến sứ đứng ĐZ22kV: XRC-AT2-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Xà rẽ cân 2 cột dọc tuyến sứ chuỗi ĐZ22kV: XRC-AT1-2C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XF-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 17 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha: XF-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 18 | Giằng cột: GCK-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Giằng cột: GCA-12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 20 | Giằng cột GCK-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Giằng cột: GCA-14 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 22 | Tiếp địa ĐZK RC-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | bộ |
| J | Phần lắp đặt dây dẫn | |||
| 1 | Dây AC 50/8 XLPE2.5/HDPE(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 465 | m |
| 2 | Dây ACSR-50/8(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 5.361 | m |
| K | Phần sứ & phụ kiện | |||
| 1 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 172 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | quả |
| 3 | Cách điện chuỗi néo đơn Polymer: CN-24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | chuỗi |
| 4 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2: BT-50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 6 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95(A50) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 256 | bộ |
| 7 | Biển báo an toàn: BAT-DZ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | cái |
| L | Thu hồi nhập kho PCNĐ | |||
| M | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT12) | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 3 | Xà : (XV-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 4 | Sứ đứng: (VHD22) | Thu hồi | 6 | quả |
| N | Phần hotline ĐZ | |||
| 1 | Kẹp quai đồng nhôm: KQ-CU-AL-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| O | PHẦN TBA | |||
| P | PHẦN VẬT TƯ | |||
| Q | Phần móng cột & kè móng | |||
| 1 | Móng cột BT LT đơn: MT12-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 2 | Móng cột BT LT đơn: MT14-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 3 | Móng cột BT LT đơn: MT14-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Móng cột BT LT đơn: MT18-4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Kè nền trạm: KT-3A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 6 | Kè nền trạm: KT-3D1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Kè nền trạm: KT-3D2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| R | Phần cột xà, tiếp địa & giá đỡ | |||
| S | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-12-190-10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-14-190-11 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 3 | Cột BLTL : PC-I-14-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cột BLTL : PC-I-18-190-13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| T | XÀ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Xà đầu trạm: XĐT-IIT(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Xà đầu trạm: XKL-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 3 | Xà đầu trạm: XKL2F-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm: XKL-1T-2(35) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Xà đầu trạm: XKL2F-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà đầu trạm: XK2M-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-1(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 10 | Xà đỡ dây xuống: XĐX-IIT-2(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 11 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 12 | Xà cầu chì và chống sét: XCC+CSV-IIT(2.6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 13 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 14 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(12) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(14) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Công son đỡ máy biến áp: CS-MBA-1T(18) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Sàn thao tác : STT-I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 18 | Ghế thao tác : GTT-1T-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 19 | Colie ống cáp tổng: CL-MM-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 20 | Colie ống cáp xuất tuyến: CL-XT-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 21 | Thanh kẹp đỡ cáp xuất tuyến: TK-CXT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | bộ |
| 22 | Giá đỡ cáp tổng: GĐCT-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 23 | Dầm đỡ máy biến áp: D-MBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 24 | Thang lên xuống: TS-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 25 | Thang lên xuống: TS-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 26 | Dây tiếp địa 0,6m (1m; 1,5m…) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 27 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 28 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T1(B) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 30 | Tiếp địa trạm biến áp: R4-T2(A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| U | Các vật tư khác | |||
| V | Phần cầu chì, tụ bù | |||
| 1 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 22kV (bộ 1 pha) (Dây chảy: 8A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 2 | Cầu chì cắt tải (LBFCO)- 35kV (bộ 1 pha) (Dây chảy: 6A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| W | Phần cách điện | |||
| 1 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | quả |
| 2 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 112 | quả |
| 3 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 153 | quả |
| 4 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | quả |
| 5 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | quả |
| 6 | Sứ đứng polymer 35kV cả ty+kẹp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | quả |
| X | Phần cáp & dây dẫn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC 24KV-1x35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 456 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 35KV-1x50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 48 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 116 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x150(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 318 | m |
| Y | Phần đầu cáp | |||
| Z | Phần ống bảo vệ cáp | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 50/65 | 276 | m | |
| 2 | Ống gen co ngót nhiệt: OCN-F40/16 | 120 | m | |
| AA | Phần đầu cốt & phụ kiện | |||
| 1 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực LBFCO (2 đầu cực) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 5 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 8 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 (A70) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | cái |
| 10 | Lạt nhựa: LN-40cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | túi |
| 11 | Khóa đồng: KĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 12 | Biển nhận diện lộ cáp xuất tuyến: BNDC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59 | cái |
| 13 | Biển nhận diện pha cáp mặt máy: BNDP | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | cái |
| 14 | Biển tên TBA: BBTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 15 | Biển báo an toàn: BAT-TBA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| AB | Phần thu hồi | |||
| 1 | Xà : (XK-1T) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng: (VHD24) | Thu hồi | 6 | quả |
| AC | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| AD | Phần lắp đặt MBA | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 17 | cái |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 3 | cái |
| AE | Phần tủ điện | |||
| 1 | Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | tủ |
| AF | Phần chống sét van | |||
| 1 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 2 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| AG | Phần hotline TBA | |||
| 1 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cái |
| 2 | Kẹp quai IPC lắp trên dây bọc: IPC-KQ-CU-AL-4/0 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | cái |
| AH | PHẦN ĐZ HẠ THẾ | |||
| AI | Phần móng cột | |||
| AJ | Móng cột: Đào, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MV7,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MV7,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MVK7,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MV8,5-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế MV8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế MVK8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 7 | Móng cột hạ thế MT8,5-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 8 | Móng cột hạ thế MT8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 9 | Móng cột hạ thế MTK8,5-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 10 | Móng cột hạ thế MT10HA-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 11 | Móng cột hạ thế MT10HA-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 12 | Móng cột hạ thế MT10HA-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Móng cột hạ thế MTK10HA-3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 14 | Móng cột hạ thế MTK12HA-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AK | Móng cột: Đào đất hố móng bằng máy, đắp đất hố móng bằng thủ công; Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công | |||
| 1 | Móng cột hạ thế MTK7,5-3 (máy) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Móng cột hạ thế MT8,5-1(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Móng cột hạ thế MT8,5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Móng cột hạ thế MTK8,5-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Móng cột hạ thế MT10HA-2(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Móng cột hạ thế MTK10HA-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| AL | Phần cột | |||
| AM | Dựng cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147 | cái |
| 2 | Cột bê tông vuông cao 7.5m: H7.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 3 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 4 | Cột bê tông vuông cao 8.5m: H8.5C | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| 5 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 6 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | cái |
| 7 | Cột BLTL : PC-I-10-190-3,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 8 | Cột BLTL : PC-I-10-190-4,3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 9 | Cột BLTL : PC-I-10-190-5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 10 | Cột BLTL : PC-I-12-190-7,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| AN | Dựng cột bằng cẩu kết hợp thủ công | |||
| 1 | Cột BLTL : PC-I-7,5-190-6(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Cột BLTL : PC-I-8,5-190-5(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Cột BLTL : PC-I-10-190-4,3(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Cột BLTL : PC-I-10-190-5(M) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| AO | Phần xà & tiếp địa | |||
| 1 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XĐ-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XK-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế 1 cột vuông: XKL-41-1V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 5 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XK-41-2Vk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 2 cột vuông: XKL-41-2Vđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 7 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XXT-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐ-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 9 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | bộ |
| 10 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XKL-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | bộ |
| 11 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XNVX-41-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 13 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-41-2Tk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 14 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XKL-41-2Tk | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 15 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XK-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Xà hạ thế 1 cột tròn: XĐVX-42-1T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 17 | Xà hạ thế 2 cột tròn: XK-42-2Tđ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Tiếp địa lặp lại: RLL-1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | bộ |
| AP | Phần dây, sứ, phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 187 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 4.320 | m |
| 3 | Dây dẫn tận dụng kéo lại: ABC 4x35(TD) | Tận dụng kéo lại | 967 | m |
| 4 | Dây nhôm bọc AV-35(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 57 | m |
| 5 | Dây nhôm bọc AV-50(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 2.442 | m |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-70(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 171 | m |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-95(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 7.326 | m |
| 8 | Sứ hạ thế : A30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.012 | quả |
| 9 | Dây buộc cổ sứ nhôm 1x2,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 809,6 | m |
| 10 | Kẹp hãm cáp VX: KH-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 308 | cái |
| 11 | Tấm móc néo ốp cột cáp VX: MT-D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 306 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp VX: KT-CVX | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 246 | cái |
| 13 | Tấm móc treo ốp cột cáp VX: MT-D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 239 | cái |
| 14 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): ĐT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.090 | cái |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông: G-A35 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 98 | cái |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 -120 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | cái |
| 18 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN-2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 398 | bộ |
| AQ | Phần đầu cốt | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm: AM-95 | 196 | cái | |
| AR | Phần cụm công tơ | |||
| 1 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H2 | Nhân công Tháo lắp | 171 | cái |
| 2 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H4 | Nhân công Tháo lắp | 236 | cái |
| 3 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H6 | Nhân công Tháo lắp | 2 | cái |
| 4 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha từ cột cũ sang cột mới: TL-H3F | Nhân công Tháo lắp | 48 | cái |
| 5 | Hộp chia dây 6 cực: HCD-6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 113 | cái |
| 6 | Cáp Al/XLPE/PVC 2x25 (Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 1.917,1 | m |
| 7 | Cáp Al/XLPE/PVC 4x25(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 327 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-3x35+1x16(Vật tư A cấp B lắp đặt) | Vật tư A cấp B lắp đặt | 282,5 | m |
| 9 | Đai thép không rỉ (kèm khóa đai): Đ.T | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.138 | cái |
| 10 | Ghíp bọc nhựa 2 bulông: GN_2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.800 | bộ |
| AS | Phần thu hồi | |||
| AT | VTTH nhập kho PCNĐ | |||
| AU | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: (LT8.5) | Thu hồi | 1 | cái |
| 2 | Cột bê tông: (H8.5) | Thu hồi | 4 | cái |
| 3 | Cột bê tông: (H7.5) | Thu hồi | 109 | cái |
| 4 | Cột bê tông: (H6.5) | Thu hồi | 70 | cái |
| 5 | Cột bê tông: (H5.5) | Thu hồi | 6 | cái |
| AV | Thu hồi xà, sứ, dây dẫn | |||
| 1 | Xà hạ thế: (XĐV-4) | Thu hồi | 43 | bộ |
| 2 | Xà hạ thế: (XKV-4) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 3 | Xà hạ thế: (XĐT-4) | Thu hồi | 13 | bộ |
| 4 | Xà hạ thế: (XKT-4) | Thu hồi | 1 | bộ |
| 5 | Tấm móc+Kẹp treo cáp VX: (M+KĐ) | Thu hồi | 221 | cái |
| 6 | Tấm móc+Kẹp hãm cáp VX: (M+KH) | Thu hồi | 29 | cái |
| 7 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x25) | Thu hồi | 384 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x25) | Thu hồi | 187 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn: (ABC 2x35) | Thu hồi | 250 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x35) | Thu hồi | 698 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x50) | Thu hồi | 171 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn: (ABC 4x70) | Thu hồi | 709 | m |
| 13 | Dây dẫn: (A35) | Thu hồi | 43 | m |
| 14 | Dây dẫn: (A50) | Thu hồi | 129 | m |
| 15 | Dây nhôm bọc AV-35 | Thu hồi | 763 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-50 | Thu hồi | 221 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-70 | Thu hồi | 1.605 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc AV-95 | Thu hồi | 663 | m |
| AW | VTTH trả dân | |||
| AX | Thu hồi cột hoàn toàn bằng thủ công | |||
| 1 | Cột bê tông: [H5.5] | Thu hồi | 8 | cái |
| 2 | Trụ bê tông tự đúc: [BT5] | Thu hồi | 94 | cái |
| AY | PHẦN PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phá bê tông đường: PBT | Phá dỡ hoàn trả mặt bằng | 225 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi