Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075946-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp + bảo hiểm
Số hiệu KHLCNT 20201075268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 phần còn lại thuộc ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 16:40:00 đến ngày 2020-11-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,049,249,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 1 (NHÁNH 1+NHÁNH 2)
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,4023 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 7,6438 100m3
3 Đào nền đường-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,661 m3
4 Đào nền đường-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,5056 100m3
5 Đào khuôn đường-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 17,6465 m3
6 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,3528 100m3
7 Đào rãnh thoát nước, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,9485 m3
8 Đào kênh mương, rộng ≤6m-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,7502 100m3
9 Đắp trả mương, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,1061 100m3
10 Đào xúc đất-đất cấp I Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 10,4755 m3
11 Đào nền đường-đất cấp I Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1,9903 100m3
12 Đánh cấp nền đường-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 4,4445 m3
13 Đánh cấp nền đường-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,8445 100m3
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 427,18 m3
15 Nilon tái sinh Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2.373,2 m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,8478 100m3
17 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,8553 100m2
18 Cắt khe co giãn mặt đường Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 60,3 10m
19 Đào nền đường-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 12,65 m3
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,4145 100m3
21 Mua đất đá thải về đắp Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 46,8385 m3
22 Mua đất đồi về đắp Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 636,8936 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 6,3689 100m3
24 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 6,3689 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp I Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,0951 100m3
26 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1,6786 100m3
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 2 (NHÁNH 1+NHÁNH 2)
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,2565 100m3
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 4,874 100m3
3 Đào nền đường-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1,498 m3
4 Đào nền đường-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,2846 100m3
5 Đào khuôn đường-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 18,3525 m3
6 Đào khuôn đường, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,487 100m3
7 Đào vét hữu cơ-đất cấp I Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 7,2075 m3
8 Đào vét hữu cơ-đất cấp I Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1,3694 100m3
9 Đánh cấp nền đường-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,465 m3
10 Đánh cấp nền đường-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,4684 100m3
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 488,44 m3
12 Nilon tái sinh Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2.713,53 m2
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,2562 100m3
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,2618 100m2
15 Cắt khe co giãn mặt đường Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 68,7 10m
16 Mua đất đồi về đắp Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 301,8395 m3
17 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,0184 100m3
18 Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,0184 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp I Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1,4415 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp II Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,493 100m3
C CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG
1 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 9,58 m3
2 Bê tông móng, sân cống, chân khay, M150, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 46,49 m3
3 Bê tông tường thân, tường cánh, hố thu, M150, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 27,77 m3
4 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 8,4 m3
5 Bê tông phủ bản, M250, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,6 m3
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 35 1cấu kiện
7 Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 12,6 m2
8 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 7,51 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,1936 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,4696 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,18 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,4348 100m2
13 Ván khuôn móng dài Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,5815 100m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1,9 m3
15 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 20,4115 m3
16 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 3,8782 100m3
17 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 2,0412 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1,837 100m3
19 Vận chuyển phế thải, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,019 100m3
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 8,7 m3
21 Ván khuôn mương xây Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 0,792 100m2
D BẢO HIỂM
1 Bảo hiểm xây dựng Theo Báo cáo KTKT được phê duyệt 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->