Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình: Cải tạo đường giao thông liên xóm đoạn qua Đập Hao xã Đông Sơn, huyện Đô Lương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074099-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đô Lương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng công trình: Cải tạo đường giao thông liên xóm đoạn qua Đập Hao xã Đông Sơn, huyện Đô Lương |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Đông Sơn, xin cấp trên hỗ trợ và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 16:04:00 đến ngày 2020-11-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,246,664,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II(5%) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,6431 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,5422 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7286 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất cấp 3 và các loại phí khác | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 530,63 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, L= 1km-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,1265 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T,đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,1265 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 5,1265 | 100m3 |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,6584 | m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 10,594 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,9142 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,0244 | 100m2 |
| 12 | Bê tông gia cố lề mặt đường M250, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,347 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan rãnh, bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công bao gồm cả ván khuôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 25,359 | m3 |
| 14 | Bê tông móng bó vỉa, tấm đan rãnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12,84 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 74,9 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép bó vỉa hàm ếch, ĐK ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0172 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thépbó vỉa hàm ếch, ĐK ≤18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0746 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 214 | cái |
| 19 | Bê tông hố thu, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,17 | m3 |
| 20 | Ván khuôn hố thu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,127 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống thép thoát nước ra hồ, đk <=100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,35 | 100m |
| B | ĐƯỜNG DẠO, VỈA HÈ | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 67,1 | m3 |
| 2 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 73,26 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 106,824 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.068,42 | m2 |
| 5 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 3,5cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1.068,42 | m2 |
| 6 | Di chuyển, trồng lại cây xanh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 30 | cây |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1,248 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,16 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,8 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,0816 | 100m2 |
| 11 | Bu long M16*350 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 230 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa bọc dây điện lên cột đèn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60 | m |
| 14 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp qua đường , đk <=50mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,1 | 100m |
| 15 | Cáp ngầm 2 lõi hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x16mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 230 | m |
| 16 | Cáp 2 lõi hạ thế nối lên cột CXV (2x6) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 200A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 18 | Công tơ điện 1 pha 20/80A EMIC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 1 | cái |
| 19 | Bộ đèn trụ FK-TRU02 đầu đèn 4 bóng tròn bao gồm lắp đặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 12 | bộ |
| 20 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 39,75 | m3 |
| 21 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 32,25 | m3 |
| 22 | Ván khuôn giằng móng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,58 | 100m2 |
| 23 | Gia công lan can | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 9,409 | tấn |
| 24 | Sơn tĩnh điện lan can quanh hồ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 387 | m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 387 | m2 |
| C | TUYẾN MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,003 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,0906 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 151,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp I | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7176 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc lên xe và các loại phí khác, đất c3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 55,07 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,6223 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,6223 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5507 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 8,9804 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 18,99 | m3 |
| 11 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 38,49 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 13,26 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đáy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,5511 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 6,4146 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,9579 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,7361 | tấn |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 11,49 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 372 | cấu kiện |
| 19 | Bê tông cống qua đường bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 2,797 | m3 |
| 20 | Bê tông vuốt mặt đường dân sinh, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 3,6 | m3 |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm mặt - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2712 | 100kg |
| 22 | Ván khuôn tấm mặt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC | 0,2614 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi