Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Xây mới và cải tạo, sửa chữa công trình nước sạch và nhà vệ sinh các trường học thuộc huyện Quảng Uyên và huyện Phục Hòa (nay là huyện Quảng Hòa), tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077507-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Xây mới và cải tạo, sửa chữa công trình nước sạch và nhà vệ sinh các trường học thuộc huyện Quảng Uyên và huyện Phục Hòa (nay là huyện Quảng Hòa), tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20201066913
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 11:04:00 đến ngày 2020-11-08 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,601,995,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C Trường Tiểu học Lạc Giao
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6168 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4617 m3
4 Lát gạch chỉ đáy bể, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
5 Xây thành bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1293 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
8 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4928 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0448 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
13 Láng bề mặt tấm đan, không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3084 m2
14 Hút bể phốt WC cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,364 m3
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,492 m3
17 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6428 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0944 100m2
19 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0233 tấn
20 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1317 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0388 m3
22 Đắp trả đất sau móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,376 m3
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3562 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5792 m3
25 Ván khuôn gỗ nền bậc thềm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,3242 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3695 m3
28 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compac (bao gồm phụ kiện inox) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,18 m2
29 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
30 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0836 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2196 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1798 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0171 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1066 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,15 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 m3
39 Ốp tường, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,72 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,1178 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,252 m2
42 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,9807 m2
43 Trát má cửa đi, má ô thoáng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,092 m2
44 Láng trên mái, tạo dốc dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,404 m2
45 Quét chống thấm mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,404 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,4909 m2
47 Lát gạch gốm bậc tam cấp KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8008 m2
48 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,1178 m2
50 Sơn trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,3247 m2
51 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m2
52 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m2
54 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m2
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
56 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
57 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
58 Mặt-đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
59 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
60 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
61 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
64 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
65 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
66 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
69 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
71 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
79 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
89 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
91 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
92 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
D Trường PTCS Hồng Quang
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 (20% khối lượng đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0963 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 (80% khối lượng đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,385 m3
3 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4617 m3
5 Lát gạch chỉ đáy bể, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
6 Xây thành bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1293 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
8 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
9 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4928 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0452 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Láng bề mặt tấm đan, không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3084 m2
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (20% khối lượng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7635 m3
16 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 (80% khối lượng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,054 m3
17 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3 m3
18 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,969 m3
19 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,497 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1594 m3
21 Xây bó nền bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6574 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
23 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
24 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1618 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1444 m3
26 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0224 m3
27 Đào xúc đất về đắp, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7789 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8689 m3
29 Ván khuôn gỗ nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0112 100m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,4224 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6467 m3
32 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compac (bao gồm phụ kiện inox) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,18 m2
33 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
34 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0836 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2591 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2322 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0141 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1206 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1055 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7128 m3
43 Ốp tường, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,12 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,092 m2
46 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4727 m2
47 Trát má cửa đi, má ô thoáng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,092 m2
48 Láng trên mái, tạo dốc dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
49 Quét chống thấm mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7347 m2
51 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1899 m3
52 Lát gạch gốm bậc tam cấp KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,798 m2
53 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
55 Sơn trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,6567 m2
56 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m2
57 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
58 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,54 m2
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
61 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
63 Mặt-đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
64 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
65 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
69 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
74 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
76 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
84 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
87 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
94 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
96 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
97 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
E Trường THPT Quảng Uyên
1 Đào móng hố, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6168 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4617 m3
4 Lát gạch chỉ đáy bể, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
5 Xây thành bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1293 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
8 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4928 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0452 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
13 Láng bề mặt tấm đan, không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3084 m2
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7374 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
16 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,486 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1562 m3
18 Xây bó nền bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6574 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
20 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1618 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1444 m3
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6459 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8689 m3
25 Ván khuôn gỗ nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0112 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,4224 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6467 m3
28 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compac (bao gồm phụ kiện inox) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
29 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
30 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0836 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2591 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2322 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0141 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1206 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1055 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7128 m3
39 Ốp tường, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,12 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,092 m2
42 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4727 m2
43 Trát má cửa đi, má ô thoáng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,092 m2
44 Láng trên mái, tạo dốc dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
45 Quét chống thấm mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7347 m2
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7132 m3
48 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1899 m3
49 Lát gạch gốm bậc tam cấp KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,798 m2
50 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
52 Sơn trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,6567 m2
53 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m2
54 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
55 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,54 m2
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
58 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
60 Mặt-đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
61 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
62 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
71 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
81 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
84 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
90 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
91 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
93 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
F Trường THCS Hồng Định
1 Đào san đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,702 100m3
2 Đào móng kè, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
3 Đắp cát lót móng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
4 Xây móng kè bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,6719 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4413 m3
7 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
8 Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
9 Xây bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5919 m3
10 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
11 Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
12 Trát tường trong lần 2 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
13 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,488 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0259 100m2
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
19 Láng nền mặt đan, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1484 m2
20 Đắp trả đất đến cos -0,15m, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1445 m3
21 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3435 m3
22 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
23 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3563 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,465 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1802 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0339 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2018 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,982 m3
29 Đắp đất nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2304 m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8278 m3
31 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7382 m3
32 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9429 m3
33 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2746 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0312 tấn
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 100m2
37 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0281 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1796 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5804 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4092 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,73 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,754 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,264 m2
46 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5768 m2
47 Trát má cửa đi, má ô thoáng, vách ngăn... dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,625 m2
48 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4504 m2
50 Ốp tường, trụ, cột, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,388 m2
51 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
52 Giá thép inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 kg
53 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,096 m2
54 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,7458 m2
55 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện, nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
57 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
58 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
59 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,408 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
63 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
64 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
65 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
66 Mặt - đế âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
71 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
72 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
73 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
76 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
77 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm (cút 135 độ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
83 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
84 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
87 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
94 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
G Trường THCS Phi Hải
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4413 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
3 Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
4 Xây bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5919 m3
5 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
6 Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
7 Trát tường trong lần 2 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
8 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,488 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0259 100m2
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
14 Láng nền mặt đan, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1484 m2
15 Đắp trả đất đến cos -0,15m, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1445 m3
16 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3435 m3
17 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
18 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3563 m3
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,465 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1802 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0339 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2018 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,982 m3
24 Đắp đất nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1156 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1078 m3
26 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7382 m3
27 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9429 m3
28 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2746 m3
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0312 tấn
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 100m2
32 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0281 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1796 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5804 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4092 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,73 m3
39 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,754 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,264 m2
41 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5768 m2
42 Trát má cửa đi, má ô thoáng, vách ngăn... dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,625 m2
43 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m2
44 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4504 m2
45 Ốp tường, trụ, cột, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,388 m2
46 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
47 Giá thép inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 kg
48 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,096 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,7458 m2
50 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện, nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
52 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
53 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
54 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 tấn
55 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,408 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
58 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
60 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
61 Mặt - đế âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
71 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm (cút 135 độ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
79 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
84 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
87 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
89 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
H Trường THCS Tự Do
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (30% khối lượng đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9324 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 (70% khối lượng đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,5089 m3
3 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, chiều rộng <250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
5 Xây bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5919 m3
6 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
7 Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
8 Trát tường trong lần 2 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
9 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,488 m2
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0259 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
15 Láng nền mặt đan, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1484 m2
16 Đắp trả đất đến cos -0,15m, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1445 m3
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (30% khối lượng đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,603 m3
18 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 (70% khối lượng đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,7404 m3
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
20 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3563 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,465 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1802 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0339 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2018 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,982 m3
26 Đắp đất nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,2304 m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1878 m3
28 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7382 m3
29 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9429 m3
30 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2746 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0312 tấn
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 100m2
34 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0281 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1796 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5804 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4092 tấn
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,73 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,754 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,264 m2
43 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5768 m2
44 Trát má cửa đi, má ô thoáng, vách ngăn... dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,625 m2
45 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4504 m2
47 Ốp tường, trụ, cột, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,388 m2
48 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
49 Giá thép inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 kg
50 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,096 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,7458 m2
52 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện, nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
54 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
55 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
56 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 tấn
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,408 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
59 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8397 m3
60 Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,801 m2
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
62 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
65 Mặt - đế âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
66 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
70 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
71 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
72 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
75 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
77 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm (cút 135 độ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
83 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
84 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
86 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
87 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
88 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
90 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
93 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
I Trường THCS Chí Thảo
1 Đào móng hố, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6168 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4617 m3
4 Lát gạch chỉ đáy bể, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
5 Xây thành bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1293 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
8 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4928 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0452 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
13 Láng bề mặt tấm đan, không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3084 m2
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7374 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
16 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,486 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1562 m3
18 Xây bó nền bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6574 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
20 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1618 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1444 m3
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6459 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8689 m3
25 Ván khuôn gỗ nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0112 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,4224 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6467 m3
28 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compac (bao gồm phụ kiện inox) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
29 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
30 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0836 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2591 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2322 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0141 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1206 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1055 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7128 m3
39 Ốp tường, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,12 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,092 m2
42 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4727 m2
43 Trát má cửa đi, má ô thoáng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,092 m2
44 Láng trên mái, tạo dốc dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
45 Quét chống thấm mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7347 m2
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7132 m3
48 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1899 m3
49 Lát gạch gốm bậc tam cấp KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,798 m2
50 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
52 Sơn trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,6567 m2
53 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m2
54 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
55 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,54 m2
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
58 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
60 Mặt-đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
61 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
62 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
71 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
81 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
84 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
90 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
91 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
93 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4413 m3
96 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
97 Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
98 Xây bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5919 m3
99 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
100 Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
101 Trát tường trong lần 2 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
102 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
103 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,488 m2
104 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0259 100m2
107 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
108 Láng nền mặt đan, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1484 m2
109 Đắp trả đất đến cos -0,15m, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1445 m3
110 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3435 m3
111 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
112 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3563 m3
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,465 m3
114 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1802 100m2
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0339 tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2018 tấn
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,982 m3
118 Đắp đất nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1156 m3
119 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1078 m3
120 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7382 m3
121 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9429 m3
122 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2746 m3
123 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 tấn
124 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0312 tấn
125 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 100m2
126 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m2
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0281 tấn
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1796 tấn
129 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
130 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5804 100m2
131 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4092 tấn
132 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,73 m3
133 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,754 m2
134 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,264 m2
135 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5768 m2
136 Trát má cửa đi, má ô thoáng, vách ngăn... dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,625 m2
137 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m2
138 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4504 m2
139 Ốp tường, trụ, cột, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,388 m2
140 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
141 Giá thép inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 kg
142 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,096 m2
143 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,7458 m2
144 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện, nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
145 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
146 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
147 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
148 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 tấn
149 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,408 m2
150 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
152 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
153 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
155 Mặt - đế âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
158 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
159 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
160 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
162 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
165 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
166 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
167 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
168 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
169 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm (cút 135 độ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
172 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
173 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
174 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
175 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
176 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
177 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
178 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
179 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
180 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
181 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
182 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
183 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
184 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
J Trường THCS Hang Chấu
1 Đào móng hố, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,6168 m3
2 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4617 m3
4 Lát gạch chỉ đáy bể, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
5 Xây thành bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1293 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,9892 m2
8 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4132 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4928 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0452 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
13 Láng bề mặt tấm đan, không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3084 m2
14 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,7374 m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
16 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,486 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1562 m3
18 Xây bó nền bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6574 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 100m2
20 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0228 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1618 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1444 m3
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6459 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8689 m3
25 Ván khuôn gỗ nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0112 100m2
26 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,4224 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6467 m3
28 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compac (bao gồm phụ kiện inox) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
29 Bu lông D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
30 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0836 m3
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0074 tấn
32 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0177 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2591 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2322 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0141 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1206 tấn
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1055 m3
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7128 m3
39 Ốp tường, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,12 m2
40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
41 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,092 m2
42 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4727 m2
43 Trát má cửa đi, má ô thoáng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,092 m2
44 Láng trên mái, tạo dốc dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
45 Quét chống thấm mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,16 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,7347 m2
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7132 m3
48 Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1899 m3
49 Lát gạch gốm bậc tam cấp KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,798 m2
50 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m2
51 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,2978 m2
52 Sơn trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,6567 m2
53 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,36 m2
54 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
55 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,54 m2
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
58 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
60 Mặt-đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
61 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
62 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
68 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
71 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
73 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
81 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
82 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
83 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
84 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
86 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
90 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
91 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100 m
93 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
94 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,4413 m3
96 Ván khuôn gỗ bê tông đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0218 100m2
97 Bê tông đáy bể tự hoại SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4297 m3
98 Xây bể tự hoại, gạch chỉ không nung, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5919 m3
99 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
100 Trát tường trong lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
101 Trát tường trong lần 2 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,2128 m2
102 Láng đáy bể, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2752 m2
103 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,488 m2
104 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5632 m3
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0476 tấn
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0259 100m2
107 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
108 Láng nền mặt đan, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1484 m2
109 Đắp trả đất đến cos -0,15m, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,1445 m3
110 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,3435 m3
111 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,792 m3
112 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3563 m3
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,465 m3
114 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1802 100m2
115 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0339 tấn
116 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2018 tấn
117 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,982 m3
118 Đắp đất nền, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,1156 m3
119 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1078 m3
120 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7382 m3
121 Xây gạch chỉ 2 lỗ không nung, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9429 m3
122 Bê tông lanh tô, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2746 m3
123 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0088 tấn
124 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0312 tấn
125 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0443 100m2
126 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 100m2
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0281 tấn
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1796 tấn
129 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
130 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5804 100m2
131 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4092 tấn
132 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,73 m3
133 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,754 m2
134 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,264 m2
135 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5768 m2
136 Trát má cửa đi, má ô thoáng, vách ngăn... dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,625 m2
137 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m2
138 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,4504 m2
139 Ốp tường, trụ, cột, KT gạch 250x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 143,388 m2
140 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 m2
141 Giá thép inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 kg
142 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,096 m2
143 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,7458 m2
144 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện, nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
145 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,87 m2
146 Khóa cửa nhôm kính tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
147 Vách kính ,khuôn nhôm sơn tĩnh điện nhôm dày 0,9 ly, kính dày 5 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
148 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0752 tấn
149 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,408 m2
150 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
151 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
152 Lắp đặt đèn gắn tường - Compact 25W, lắp nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
153 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
154 Hạt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hạt
155 Mặt - đế âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh, vòi xịt + dây + gá đỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
158 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
159 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
160 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
161 Lắp đặt van khóa d=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
162 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
165 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
166 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
167 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm (tê xiên 76x76) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
168 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
169 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
171 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm-76mm (cút 135 độ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
172 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
173 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
174 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
175 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
176 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
177 Lắp đặt kép nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
178 Lắp đặt thông tứ nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
179 Lắp đặt van khóa d=32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
180 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
181 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
182 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
183 Xi phông ở phễu thu ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
184 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100 m
K Trường PTDT nội trú Phục Hòa
1 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 lần
2 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
5 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 m3
7 Xây tường bằng gạch bê tông 16x19x39cm, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,306 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,08 m2
9 Máy bơm Pentax AP100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 100 m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
12 Lắp bích thép, ĐK 150mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cặp bích
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
14 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Lắp đặt kép thép tráng kẽm, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
18 Lắp đặt rắc co, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
19 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0058 tấn
20 Tôn tấm dày 2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7 kg
21 Khóa Việt Tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
24 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 250x200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
25 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
L Trường Tiểu học Phi Hải
1 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 79,0124 m2
2 Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,99 m2
3 Sơn trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,6824 m2
4 Phá lớp vữa trát tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,7007 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,3017 m2
6 Phá lớp vữa trát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4047 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,2777 m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,7037 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,997 m2
10 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4047 m2
11 Vệ sinh mái, nền nhà, gạch ốp tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
12 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
13 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
14 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
15 Lắp đặt Cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->