Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035786-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2016 – 2020 và sau năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 11:36:00 đến ngày 2020-11-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 36,359,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, chi phí xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy… | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| B | CẦU LỘC YÊN | |||
| 1 | Vét hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 5,08 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K85 bãi thi công, đảo thi công | Mô tả KT theo chương V | 100,02 | 100m3 |
| 3 | Làm móng bãi thi công, dày 10cm bằng CPĐD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 1,32 | 100m3 |
| 4 | Láng vữa xi măng 8MPa, dày 3cm | Mô tả KT theo chương V | 420 | m2 |
| 5 | Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 295,13 | m3 |
| 6 | Cốt thép cọc khoan nhồi D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 5,53 | tấn |
| 7 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 34,83 | tấn |
| 8 | Thép hình đặt sẵn trong bê tông | Mô tả KT theo chương V | 0,92 | tấn |
| 9 | Khoan cọc khoan nhồi, đường kính D=1,0m | Mô tả KT theo chương V | 451,09 | m |
| 10 | Ống nhựa PVC 50/57 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 7,59 | 100m |
| 11 | Ống nhựa PVC 102/114 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 3,63 | 100m |
| 12 | Nắp chụp nhựa ống siêu âm D50 | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 13 | Nắp chụp nhựa ống siêu âm D100 | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 14 | Cóc nối cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 1.240 | Bộ |
| 15 | Vữa xi măng lấp ống siêu âm | Mô tả KT theo chương V | 4,34 | m3 |
| 16 | Bơm dung dịch bentonit trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 361,17 | m3 |
| 17 | Đập bê tông cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 16,96 | m3 |
| 18 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 54 | mặt cắt/lần |
| 19 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 9 | cọc |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi | Mô tả KT theo chương V | 6,91 | tấn |
| 21 | Cọc ván thép thi công | Mô tả KT theo chương V | 35,51 | 100m |
| 22 | Cọc định vị | Mô tả KT theo chương V | 3,52 | 100m |
| 23 | Nhổ cọc ván thép sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 35,51 | 100m |
| 24 | Nhổ cọc định vị sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 3,52 | 100m |
| 25 | Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công mố+trụ | Mô tả KT theo chương V | 6,18 | tấn |
| 26 | Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung dẫn cọc ván thép | Mô tả KT theo chương V | 12,36 | tấn |
| 27 | Bê tông bịt đáy trong khung vây 16MPa | Mô tả KT theo chương V | 377,48 | m3 |
| 28 | Đào đất hố móng, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 1.506,31 | m3 |
| 29 | Đào đất hố móng, đất C3 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 1.030,55 | m3 |
| 30 | Đắp đất hố móng mố, đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K95 | Mô tả KT theo chương V | 38,33 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển bùn đất và bentonit đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 36,12 | 10m3 |
| 32 | Bê tông đệm móng mố, trụ 10MPa | Mô tả KT theo chương V | 17,79 | m3 |
| 33 | Bê tông móng thân, mố trụ cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 709,67 | m3 |
| 34 | Bê tông xà mũ trụ cầu 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 38,5 | m3 |
| 35 | Cốt thép mố, trụ cầu D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 17,454 | tấn |
| 36 | Cốt thép mố, trụ cầu D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 34,117 | tấn |
| 37 | Đá kê gối bằng vữa sikagrao | Mô tả KT theo chương V | 0,49 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng chốt neo dầm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cầu |
| 39 | Quét nhựa đường sau mố | Mô tả KT theo chương V | 207,24 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu | Mô tả KT theo chương V | 10,01 | 100m2 |
| 41 | Bê tông bản quá độ, 25MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 30,08 | m3 |
| 42 | Bê tông đệm bản quá độ 10MPa | Mô tả KT theo chương V | 9,68 | m3 |
| 43 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,382 | tấn |
| 44 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,519 | tấn |
| 45 | Ván khuôn đổ bản quá độ | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 46 | Gỗ ván làm sàn đạo thi công | Mô tả KT theo chương V | 4,3 | m3 |
| 47 | Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố M1+trụ T1 | Mô tả KT theo chương V | 26,29 | tấn |
| 48 | Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố M2+trụ T2 | Mô tả KT theo chương V | 24,73 | tấn |
| 49 | Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung dàn thi công mố, trụ | Mô tả KT theo chương V | 51,02 | tấn |
| 50 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách tứ nón mố | Mô tả KT theo chương V | 2,47 | 100m2 |
| 51 | Đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 4,68 | m3 |
| 52 | Bê tông chân khay tứ nón 16MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 45,93 | m3 |
| 53 | Ván khuôn bê tông chân khay | Mô tả KT theo chương V | 0,85 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép chân khay, tứ nón D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,22 | tấn |
| 55 | Cốt thép chân khay D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,54 | tấn |
| 56 | Bê tông 16MPa, đá 1x2 gia cố tứ nón | Mô tả KT theo chương V | 37,03 | m3 |
| 57 | ống PVC D=6cm (class 2) | Mô tả KT theo chương V | 150,86 | m |
| 58 | Bê tông dầm bản 40MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 368,47 | m3 |
| 59 | Cốt thép dự ứng lực dầm chủ | Mô tả KT theo chương V | 22,26 | tấn |
| 60 | Cốt thép dự ứng lực ngang | Mô tả KT theo chương V | 0,82 | tấn |
| 61 | Lắp đặt, tháo dỡ neo công cụ | Mô tả KT theo chương V | 2.052 | cái |
| 62 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực ngang | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 63 | Tao cáp dự ứng lực cẩu dầm | Mô tả KT theo chương V | 0,638 | tấn |
| 64 | Cốt thép dầm chủ D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 67,829 | tấn |
| 65 | Cốt thép thường dầm chủ phần định vị ống D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 12,57 | tấn |
| 66 | SX, lắp đặt thép ống tạo rỗng đặt sẵn trong bê tông | Mô tả KT theo chương V | 16,35 | tấn |
| 67 | Ống nhựa bọc cáp dự ứng lực, D18/21 | Mô tả KT theo chương V | 18,36 | 100m |
| 68 | Lắp dựng ống ghen luồn cáp dự ứng lực D50/57 | Mô tả KT theo chương V | 216 | m |
| 69 | Bơm vữa xi măng lấp ống luồn cáp PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,255 | m3 |
| 70 | Ván khuôn dầm bản | Mô tả KT theo chương V | 1.295,994 | m2 |
| 71 | Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót | Mô tả KT theo chương V | 1,264 | m3 |
| 72 | Cốt thép khe co giãn D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,468 | tấn |
| 73 | Mua, lắp đặt khe co giãn | Mô tả KT theo chương V | 17 | m |
| 74 | Mua, lắp đặt gối cầu | Mô tả KT theo chương V | 108 | cái |
| 75 | Bê tông gờ chắn bánh 25MPa | Mô tả KT theo chương V | 18,53 | m3 |
| 76 | Cốt thép gờ chắn D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,538 | tấn |
| 77 | Ván khuôn gờ lan can | Mô tả KT theo chương V | 3,22 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất tay vịn lan can bằng thép mạ kẽm | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 79 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu | Mô tả KT theo chương V | 102,602 | m2 |
| 80 | ống PVC D=10cm (class 2) | Mô tả KT theo chương V | 1,682 | 100m |
| 81 | Bê tông bản mặt cầu+ LTN 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 199,55 | m3 |
| 82 | Cốt thép D<=10mm bản mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | tấn |
| 83 | Cốt thép D<=18mm bản mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 26,74 | tấn |
| 84 | Cốt thép D>18mm bản mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 3,47 | tấn |
| 85 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m2 |
| 86 | Tấm đệm đàn hồi | Mô tả KT theo chương V | 27,9 | m2 |
| 87 | Vữa không co ngót mối nối dầm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,52 | m3 |
| 88 | Bê tông ụ đỡ 25MPa | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | m3 |
| 89 | Thép tròn D<18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | tấn |
| 90 | Bu lông neo | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Hộp điện 200x200x200mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Cút nối khuỷu 90 độ | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Nút nối T | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Ván khuôn đổ bê tông ụ đỡ | Mô tả KT theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 95 | Bê tông 30MPa, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 32,49 | m3 |
| 96 | Cốt thép phần vát đổ sau D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 4,93 | tấn |
| 97 | Thép hình đặt sẵn trong bê tông | Mô tả KT theo chương V | 3,31 | tấn |
| 98 | Ván khuôn phần vát dầm đổ sau | Mô tả KT theo chương V | 0,97 | 100m2 |
| 99 | Sàn đạo thi công | Mô tả KT theo chương V | 2,09 | tấn |
| 100 | Gỗ ván làm sàn đạo thi công | Mô tả KT theo chương V | 1,44 | m3 |
| 101 | Đắp đất K85 bệ đúc dầm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m3 |
| 102 | Đá dăm đệm bệ đúc dầm | Mô tả KT theo chương V | 31,1 | m3 |
| 103 | Bê tông bệ đỡ 20MPa | Mô tả KT theo chương V | 3,67 | m3 |
| 104 | Cốt thép bệ đỡ D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | tấn |
| 105 | Ván khuôn bệ đúc dầm | Mô tả KT theo chương V | 0,19 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ khung căng cáp DUL dầm chủ | Mô tả KT theo chương V | 1 | TB |
| 107 | Lắp đặt dầm vào vị trí | Mô tả KT theo chương V | 27 | dầm |
| C | An toàn giao thông + Hạng mục khác | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tường hộ lan mềm, trụ đỡ | Mô tả KT theo chương V | 454 | m |
| 2 | Bê tông mác 12Mpa, đá 2x4 cột biển báo | Mô tả KT theo chương V | 11,98 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng biển tên cầu phản quang HCN và trụ đỡ | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Vận chuyển các cấu kiện định hình từ vị trí tập kết đến chân công trình, ô tô vận tải thùng | Mô tả KT theo chương V | 10 | ca |
| 5 | Phá dỡ khối đá xây cầu cũ và vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 69,65 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu BTCT cầu cũ và vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 185,35 | m3 |
| 7 | Đào phá bãi, đảo thi công hoàn trả mặt bằng sau thi công và và vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 74,8 | 100m3 |
| D | ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất KTH, đất C1 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 4.715,81 | m3 |
| 2 | Đào đánh cấp, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 477,87 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 94,75 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất C3 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 107,38 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 31,59 | m3 |
| 6 | Đào mặt đường cũ và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 129,46 | m3 |
| 7 | Đào phá đường tránh sau thi công và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 21,98 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, K95, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 439,12 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, K98, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 23,85 | 100m3 |
| 10 | Xáo xới, lu lèn nền đường cũ, K98 | Mô tả KT theo chương V | 2,68 | 100m3 |
| 11 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 52,01 | 100m2 |
| 12 | Làm móng CPDD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 17,94 | 100m3 |
| 13 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 112,84 | 100m2 |
| 14 | Làm mặt đường BTXM M300#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2.275,88 | m3 |
| 15 | Làm mặt đường BTXM M250#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 117,64 | m3 |
| 16 | Làm mặt đường BTXM M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 35,3 | m3 |
| 17 | Làm khe co mặt đường BTXM | Mô tả KT theo chương V | 1.425,67 | m |
| 18 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Mô tả KT theo chương V | 237,61 | m |
| 19 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả KT theo chương V | 1.425,67 | m |
| 20 | Ván khuôn đổ BT mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 9,78 | 100m2 |
| 21 | Đào hố móng cống, đất cấp 2, và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 920,01 | m3 |
| 22 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 5,5 | 100m3 |
| 23 | Đá dăm đệm móng | Mô tả KT theo chương V | 32,95 | m3 |
| 24 | Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống | Mô tả KT theo chương V | 183,88 | m3 |
| 25 | Bê tông thân cống M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 58,06 | m3 |
| 26 | Bê tông gia cố mái taluy M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 19,34 | m3 |
| 27 | Bê tông bản giảm tải M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 9,6 | m3 |
| 28 | Bê tông ống cống M250#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 18,52 | m3 |
| 29 | Bê tông ống cống M300#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 49,6 | m3 |
| 30 | Cốt thép D<=10mm bản giảm tải | Mô tả KT theo chương V | 1,04 | tấn |
| 31 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,42 | tấn |
| 32 | Cốt thép ống cống D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 1,98 | tấn |
| 33 | Cốt thép ống cống hình hộp D<=18mm | Mô tả KT theo chương V | 6,29 | tấn |
| 34 | Ván khuôn bản giảm tải | Mô tả KT theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 2,96 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 3,43 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn tường thân cống | Mô tả KT theo chương V | 1,73 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn ống cống hình hộp | Mô tả KT theo chương V | 2,16 | 100m2 |
| 39 | Nối ống cống hộp 1x1x1m | Mô tả KT theo chương V | 30 | Mối nối |
| 40 | Lắp đặt ống cống hình hộp 1x1m | Mô tả KT theo chương V | 30 | ống |
| 41 | Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn D100 | Mô tả KT theo chương V | 8 | ống |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông >250kg | Mô tả KT theo chương V | 48 | cái |
| 43 | Quét nhựa bi tum nóng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 253,19 | m2 |
| 44 | Phá dỡ cống cũ bằng BTCT và vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 6,77 | m3 |
| 45 | Phá dỡ cống cũ bằng bê tông và vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 20,49 | m3 |
| 46 | Mua, lắp đặt gối đỡ ống BTLT D=60cm | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Nối ống BTLT D=60cm bằng PP xảm | Mô tả KT theo chương V | 2 | Mối nối |
| 48 | Mua, lắp đặt ống BTLT D=60cm, tải trọng C | Mô tả KT theo chương V | 3 | đoạn |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu, cọc H | Mô tả KT theo chương V | 161 | cái |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cột Km và cột thủy chí | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Sơn kẻ phân tuyến bằng sơn dẻo nhiệt phản quang | Mô tả KT theo chương V | 74,95 | m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang hình chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Đào đất hố móng, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 11,87 | m3 |
| 55 | Đào hố móng, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 703,14 | m3 |
| 56 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả KT theo chương V | 3,81 | 100m3 |
| 57 | Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 1,09 | 100m3 |
| 58 | Bê tông gia cố lề M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 80,73 | m3 |
| 59 | Đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 41,95 | m3 |
| 60 | Bê tông mương M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 151,54 | m3 |
| 61 | Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,11 | m3 |
| 62 | Bê tông lớp phủ M250, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,5 | m3 |
| 63 | Cốt thép mương D<18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | tấn |
| 64 | Cốt thép mương D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 8,5 | tấn |
| 65 | Cốt thép tấm nắp D<18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | tấn |
| 66 | Cốt thép tấm nắp D<=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,12 | tấn |
| 67 | Ván khuôn mương | Mô tả KT theo chương V | 18,25 | 100m2 |
| 68 | Ván khuôn tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 0,94 | 100m2 |
| 69 | Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) | Mô tả KT theo chương V | 17,61 | m2 |
| 70 | Lắp đặt tấm nắp, giằng chống | Mô tả KT theo chương V | 381 | cái |
| 71 | ống nhựa PVC D=21mm tạo lỗ tấm nắp | Mô tả KT theo chương V | 124,8 | m |
| 72 | Đào đất chân khay và vận chuyển đất thải đổ đi | Mô tả KT theo chương V | 785,27 | m3 |
| 73 | Đắp đất hố móng, K95 | Mô tả KT theo chương V | 4,67 | 100m3 |
| 74 | Đá dăm đệm | Mô tả KT theo chương V | 32,49 | m3 |
| 75 | Bạt lót gia cố mái taluy | Mô tả KT theo chương V | 57,38 | 100m2 |
| 76 | Bê tông M200#, đá 2x4 móng | Mô tả KT theo chương V | 258,98 | m3 |
| 77 | Bê tông gia cố mái taluy M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 860,75 | m3 |
| 78 | Bê tông tường chắn, tường cánh M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 58,03 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 80 | Ván khuôn tường | Mô tả KT theo chương V | 6,54 | 100m2 |
| 81 | Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) | Mô tả KT theo chương V | 146,4 | m2 |
| 82 | ống PVC D=6cm, clas2, thoát nước nền đường | Mô tả KT theo chương V | 305,22 | m |
| 83 | Đá dăm làm tầng lọc | Mô tả KT theo chương V | 0,21 | 100m3 |
| 84 | Kết cấu gỗ cầu tránh | Mô tả KT theo chương V | 1,8 | m3 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ rọ đá 1x1x1m | Mô tả KT theo chương V | 8 | rọ |
| 86 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ rọ đá 1x1x2m | Mô tả KT theo chương V | 116 | rọ |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ cầu tránh thi công | Mô tả KT theo chương V | 1 | cầu |
| E | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả KT theo chương V | 10 | % |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi