Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201035786-03
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL Xây dựng cầu và đường hai đầu cầu
Số hiệu KHLCNT 20200956494
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2016 – 2020 và sau năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 11:36:00 đến ngày 2020-11-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 36,359,051,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí di chuyển máy, thiết bị thi công, chi phí xây dựng nền móng máy, hệ thống cấp điện, lắp đặt, tháo dỡ một số loại máy… Mô tả KT theo chương V 1 TB
B CẦU LỘC YÊN
1 Vét hữu cơ và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 5,08 100m3
2 Đắp đất K85 bãi thi công, đảo thi công Mô tả KT theo chương V 100,02 100m3
3 Làm móng bãi thi công, dày 10cm bằng CPĐD loại 2 Mô tả KT theo chương V 1,32 100m3
4 Láng vữa xi măng 8MPa, dày 3cm Mô tả KT theo chương V 420 m2
5 Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 295,13 m3
6 Cốt thép cọc khoan nhồi D<=18mm Mô tả KT theo chương V 5,53 tấn
7 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm Mô tả KT theo chương V 34,83 tấn
8 Thép hình đặt sẵn trong bê tông Mô tả KT theo chương V 0,92 tấn
9 Khoan cọc khoan nhồi, đường kính D=1,0m Mô tả KT theo chương V 451,09 m
10 Ống nhựa PVC 50/57 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 7,59 100m
11 Ống nhựa PVC 102/114 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 3,63 100m
12 Nắp chụp nhựa ống siêu âm D50 Mô tả KT theo chương V 36 cái
13 Nắp chụp nhựa ống siêu âm D100 Mô tả KT theo chương V 18 cái
14 Cóc nối cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 1.240 Bộ
15 Vữa xi măng lấp ống siêu âm Mô tả KT theo chương V 4,34 m3
16 Bơm dung dịch bentonit trên cạn Mô tả KT theo chương V 361,17 m3
17 Đập bê tông cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 16,96 m3
18 Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 54 mặt cắt/lần
19 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 9 cọc
20 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi Mô tả KT theo chương V 6,91 tấn
21 Cọc ván thép thi công Mô tả KT theo chương V 35,51 100m
22 Cọc định vị Mô tả KT theo chương V 3,52 100m
23 Nhổ cọc ván thép sau thi công Mô tả KT theo chương V 35,51 100m
24 Nhổ cọc định vị sau thi công Mô tả KT theo chương V 3,52 100m
25 Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công mố+trụ Mô tả KT theo chương V 6,18 tấn
26 Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung dẫn cọc ván thép Mô tả KT theo chương V 12,36 tấn
27 Bê tông bịt đáy trong khung vây 16MPa Mô tả KT theo chương V 377,48 m3
28 Đào đất hố móng, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 1.506,31 m3
29 Đào đất hố móng, đất C3 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 1.030,55 m3
30 Đắp đất hố móng mố, đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K95 Mô tả KT theo chương V 38,33 100m3
31 Vận chuyển bùn đất và bentonit đổ đi Mô tả KT theo chương V 36,12 10m3
32 Bê tông đệm móng mố, trụ 10MPa Mô tả KT theo chương V 17,79 m3
33 Bê tông móng thân, mố trụ cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 709,67 m3
34 Bê tông xà mũ trụ cầu 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 38,5 m3
35 Cốt thép mố, trụ cầu D<=18mm Mô tả KT theo chương V 17,454 tấn
36 Cốt thép mố, trụ cầu D>18mm Mô tả KT theo chương V 34,117 tấn
37 Đá kê gối bằng vữa sikagrao Mô tả KT theo chương V 0,49 m3
38 Sản xuất, lắp dựng chốt neo dầm Mô tả KT theo chương V 1 cầu
39 Quét nhựa đường sau mố Mô tả KT theo chương V 207,24 m2
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu Mô tả KT theo chương V 10,01 100m2
41 Bê tông bản quá độ, 25MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 30,08 m3
42 Bê tông đệm bản quá độ 10MPa Mô tả KT theo chương V 9,68 m3
43 Cốt thép bản quá độ D<=18mm Mô tả KT theo chương V 1,382 tấn
44 Cốt thép bản quá độ D>18mm Mô tả KT theo chương V 2,519 tấn
45 Ván khuôn đổ bản quá độ Mô tả KT theo chương V 0,08 100m2
46 Gỗ ván làm sàn đạo thi công Mô tả KT theo chương V 4,3 m3
47 Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố M1+trụ T1 Mô tả KT theo chương V 26,29 tấn
48 Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố M2+trụ T2 Mô tả KT theo chương V 24,73 tấn
49 Lắp dựng, tháo dỡ hệ khung dàn thi công mố, trụ Mô tả KT theo chương V 51,02 tấn
50 Vải địa kỹ thuật ngăn cách tứ nón mố Mô tả KT theo chương V 2,47 100m2
51 Đá dăm đệm Mô tả KT theo chương V 4,68 m3
52 Bê tông chân khay tứ nón 16MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 45,93 m3
53 Ván khuôn bê tông chân khay Mô tả KT theo chương V 0,85 100m2
54 Cốt thép chân khay, tứ nón D<=10mm Mô tả KT theo chương V 1,22 tấn
55 Cốt thép chân khay D<=18mm Mô tả KT theo chương V 0,54 tấn
56 Bê tông 16MPa, đá 1x2 gia cố tứ nón Mô tả KT theo chương V 37,03 m3
57 ống PVC D=6cm (class 2) Mô tả KT theo chương V 150,86 m
58 Bê tông dầm bản 40MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 368,47 m3
59 Cốt thép dự ứng lực dầm chủ Mô tả KT theo chương V 22,26 tấn
60 Cốt thép dự ứng lực ngang Mô tả KT theo chương V 0,82 tấn
61 Lắp đặt, tháo dỡ neo công cụ Mô tả KT theo chương V 2.052 cái
62 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực ngang Mô tả KT theo chương V 48 cái
63 Tao cáp dự ứng lực cẩu dầm Mô tả KT theo chương V 0,638 tấn
64 Cốt thép dầm chủ D<=18mm Mô tả KT theo chương V 67,829 tấn
65 Cốt thép thường dầm chủ phần định vị ống D<=18mm Mô tả KT theo chương V 12,57 tấn
66 SX, lắp đặt thép ống tạo rỗng đặt sẵn trong bê tông Mô tả KT theo chương V 16,35 tấn
67 Ống nhựa bọc cáp dự ứng lực, D18/21 Mô tả KT theo chương V 18,36 100m
68 Lắp dựng ống ghen luồn cáp dự ứng lực D50/57 Mô tả KT theo chương V 216 m
69 Bơm vữa xi măng lấp ống luồn cáp PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,255 m3
70 Ván khuôn dầm bản Mô tả KT theo chương V 1.295,994 m2
71 Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót Mô tả KT theo chương V 1,264 m3
72 Cốt thép khe co giãn D<=18mm Mô tả KT theo chương V 0,468 tấn
73 Mua, lắp đặt khe co giãn Mô tả KT theo chương V 17 m
74 Mua, lắp đặt gối cầu Mô tả KT theo chương V 108 cái
75 Bê tông gờ chắn bánh 25MPa Mô tả KT theo chương V 18,53 m3
76 Cốt thép gờ chắn D<=18mm Mô tả KT theo chương V 2,538 tấn
77 Ván khuôn gờ lan can Mô tả KT theo chương V 3,22 100m2
78 Sản xuất tay vịn lan can bằng thép mạ kẽm Mô tả KT theo chương V 1 TB
79 Lắp dựng lan can tay vịn cầu Mô tả KT theo chương V 102,602 m2
80 ống PVC D=10cm (class 2) Mô tả KT theo chương V 1,682 100m
81 Bê tông bản mặt cầu+ LTN 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 199,55 m3
82 Cốt thép D<=10mm bản mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,05 tấn
83 Cốt thép D<=18mm bản mặt cầu Mô tả KT theo chương V 26,74 tấn
84 Cốt thép D>18mm bản mặt cầu Mô tả KT theo chương V 3,47 tấn
85 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả KT theo chương V 0,24 100m2
86 Tấm đệm đàn hồi Mô tả KT theo chương V 27,9 m2
87 Vữa không co ngót mối nối dầm bản Mô tả KT theo chương V 0,52 m3
88 Bê tông ụ đỡ 25MPa Mô tả KT theo chương V 0,18 m3
89 Thép tròn D<18mm Mô tả KT theo chương V 0,06 tấn
90 Bu lông neo Mô tả KT theo chương V 4 cái
91 Hộp điện 200x200x200mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
92 Cút nối khuỷu 90 độ Mô tả KT theo chương V 2 cái
93 Nút nối T Mô tả KT theo chương V 2 cái
94 Ván khuôn đổ bê tông ụ đỡ Mô tả KT theo chương V 0,01 100m2
95 Bê tông 30MPa, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 32,49 m3
96 Cốt thép phần vát đổ sau D<=18mm Mô tả KT theo chương V 4,93 tấn
97 Thép hình đặt sẵn trong bê tông Mô tả KT theo chương V 3,31 tấn
98 Ván khuôn phần vát dầm đổ sau Mô tả KT theo chương V 0,97 100m2
99 Sàn đạo thi công Mô tả KT theo chương V 2,09 tấn
100 Gỗ ván làm sàn đạo thi công Mô tả KT theo chương V 1,44 m3
101 Đắp đất K85 bệ đúc dầm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m3
102 Đá dăm đệm bệ đúc dầm Mô tả KT theo chương V 31,1 m3
103 Bê tông bệ đỡ 20MPa Mô tả KT theo chương V 3,67 m3
104 Cốt thép bệ đỡ D<=18mm Mô tả KT theo chương V 0,12 tấn
105 Ván khuôn bệ đúc dầm Mô tả KT theo chương V 0,19 100m2
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ hệ khung căng cáp DUL dầm chủ Mô tả KT theo chương V 1 TB
107 Lắp đặt dầm vào vị trí Mô tả KT theo chương V 27 dầm
C An toàn giao thông + Hạng mục khác
1 Sản xuất, lắp dựng tường hộ lan mềm, trụ đỡ Mô tả KT theo chương V 454 m
2 Bê tông mác 12Mpa, đá 2x4 cột biển báo Mô tả KT theo chương V 11,98 m3
3 Sản xuất, lắp dựng biển tên cầu phản quang HCN và trụ đỡ Mô tả KT theo chương V 2 cái
4 Vận chuyển các cấu kiện định hình từ vị trí tập kết đến chân công trình, ô tô vận tải thùng Mô tả KT theo chương V 10 ca
5 Phá dỡ khối đá xây cầu cũ và vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 69,65 m3
6 Phá dỡ kết cấu BTCT cầu cũ và vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 185,35 m3
7 Đào phá bãi, đảo thi công hoàn trả mặt bằng sau thi công và và vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 74,8 100m3
D ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU
1 Vét hữu cơ, đất KTH, đất C1 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 4.715,81 m3
2 Đào đánh cấp, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 477,87 m3
3 Đào nền đường, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 94,75 m3
4 Đào khuôn đường, đất C3 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 107,38 m3
5 Đào rãnh thoát nước, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 31,59 m3
6 Đào mặt đường cũ và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 129,46 m3
7 Đào phá đường tránh sau thi công và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 21,98 100m3
8 Đắp nền đường, K95, đất C3 Mô tả KT theo chương V 439,12 100m3
9 Đắp nền đường, K98, đất C3 Mô tả KT theo chương V 23,85 100m3
10 Xáo xới, lu lèn nền đường cũ, K98 Mô tả KT theo chương V 2,68 100m3
11 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 52,01 100m2
12 Làm móng CPDD loại 2 Mô tả KT theo chương V 17,94 100m3
13 Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách Mô tả KT theo chương V 112,84 100m2
14 Làm mặt đường BTXM M300#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2.275,88 m3
15 Làm mặt đường BTXM M250#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 117,64 m3
16 Làm mặt đường BTXM M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 35,3 m3
17 Làm khe co mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 1.425,67 m
18 Làm khe giãn mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 237,61 m
19 Làm khe dọc mặt đường BTXM Mô tả KT theo chương V 1.425,67 m
20 Ván khuôn đổ BT mặt đường Mô tả KT theo chương V 9,78 100m2
21 Đào hố móng cống, đất cấp 2, và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 920,01 m3
22 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 5,5 100m3
23 Đá dăm đệm móng Mô tả KT theo chương V 32,95 m3
24 Bê tông M200#, đá 2x4 móng, sân cống Mô tả KT theo chương V 183,88 m3
25 Bê tông thân cống M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 58,06 m3
26 Bê tông gia cố mái taluy M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 19,34 m3
27 Bê tông bản giảm tải M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 9,6 m3
28 Bê tông ống cống M250#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 18,52 m3
29 Bê tông ống cống M300#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 49,6 m3
30 Cốt thép D<=10mm bản giảm tải Mô tả KT theo chương V 1,04 tấn
31 Cốt thép ống cống D<=10mm Mô tả KT theo chương V 1,42 tấn
32 Cốt thép ống cống D<=18mm Mô tả KT theo chương V 1,98 tấn
33 Cốt thép ống cống hình hộp D<=18mm Mô tả KT theo chương V 6,29 tấn
34 Ván khuôn bản giảm tải Mô tả KT theo chương V 0,42 100m2
35 Ván khuôn ống cống Mô tả KT theo chương V 2,96 100m2
36 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 3,43 100m2
37 Ván khuôn tường thân cống Mô tả KT theo chương V 1,73 100m2
38 Ván khuôn ống cống hình hộp Mô tả KT theo chương V 2,16 100m2
39 Nối ống cống hộp 1x1x1m Mô tả KT theo chương V 30 Mối nối
40 Lắp đặt ống cống hình hộp 1x1m Mô tả KT theo chương V 30 ống
41 Lắp đặt ống cống bê tông đúc sẵn D100 Mô tả KT theo chương V 8 ống
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông >250kg Mô tả KT theo chương V 48 cái
43 Quét nhựa bi tum nóng vào tường Mô tả KT theo chương V 253,19 m2
44 Phá dỡ cống cũ bằng BTCT và vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 6,77 m3
45 Phá dỡ cống cũ bằng bê tông và vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 20,49 m3
46 Mua, lắp đặt gối đỡ ống BTLT D=60cm Mô tả KT theo chương V 12 cái
47 Nối ống BTLT D=60cm bằng PP xảm Mô tả KT theo chương V 2 Mối nối
48 Mua, lắp đặt ống BTLT D=60cm, tải trọng C Mô tả KT theo chương V 3 đoạn
49 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu, cọc H Mô tả KT theo chương V 161 cái
50 Sản xuất, lắp đặt cột Km và cột thủy chí Mô tả KT theo chương V 4 cái
51 Sơn kẻ phân tuyến bằng sơn dẻo nhiệt phản quang Mô tả KT theo chương V 74,95 m2
52 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác Mô tả KT theo chương V 12 cái
53 Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang hình chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1 cái
54 Đào đất hố móng, đất C3 Mô tả KT theo chương V 11,87 m3
55 Đào hố móng, đất C2 và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 703,14 m3
56 Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 3,81 100m3
57 Làm móng đường cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 1,09 100m3
58 Bê tông gia cố lề M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 80,73 m3
59 Đá dăm đệm Mô tả KT theo chương V 41,95 m3
60 Bê tông mương M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 151,54 m3
61 Bê tông tấm nắp M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 13,11 m3
62 Bê tông lớp phủ M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,5 m3
63 Cốt thép mương D<18mm Mô tả KT theo chương V 0,7 tấn
64 Cốt thép mương D<=10mm Mô tả KT theo chương V 8,5 tấn
65 Cốt thép tấm nắp D<18mm Mô tả KT theo chương V 0,4 tấn
66 Cốt thép tấm nắp D<=10mm Mô tả KT theo chương V 1,12 tấn
67 Ván khuôn mương Mô tả KT theo chương V 18,25 100m2
68 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,94 100m2
69 Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) Mô tả KT theo chương V 17,61 m2
70 Lắp đặt tấm nắp, giằng chống Mô tả KT theo chương V 381 cái
71 ống nhựa PVC D=21mm tạo lỗ tấm nắp Mô tả KT theo chương V 124,8 m
72 Đào đất chân khay và vận chuyển đất thải đổ đi Mô tả KT theo chương V 785,27 m3
73 Đắp đất hố móng, K95 Mô tả KT theo chương V 4,67 100m3
74 Đá dăm đệm Mô tả KT theo chương V 32,49 m3
75 Bạt lót gia cố mái taluy Mô tả KT theo chương V 57,38 100m2
76 Bê tông M200#, đá 2x4 móng Mô tả KT theo chương V 258,98 m3
77 Bê tông gia cố mái taluy M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 860,75 m3
78 Bê tông tường chắn, tường cánh M200#, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 58,03 m3
79 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 0,29 100m2
80 Ván khuôn tường Mô tả KT theo chương V 6,54 100m2
81 Khe phòng lún (02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa) Mô tả KT theo chương V 146,4 m2
82 ống PVC D=6cm, clas2, thoát nước nền đường Mô tả KT theo chương V 305,22 m
83 Đá dăm làm tầng lọc Mô tả KT theo chương V 0,21 100m3
84 Kết cấu gỗ cầu tránh Mô tả KT theo chương V 1,8 m3
85 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ rọ đá 1x1x1m Mô tả KT theo chương V 8 rọ
86 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ rọ đá 1x1x2m Mô tả KT theo chương V 116 rọ
87 Sản xuất, lắp đặt, tháo dỡ cầu tránh thi công Mô tả KT theo chương V 1 cầu
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Mô tả KT theo chương V 10 %
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->