Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã La Hiên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Phí bảo vệ môi trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 21:26:00 đến ngày 2020-11-08 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,454,881,849 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 340,47 | m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 3.571,61 | m3 |
| 3 | Đào khuôn, rãnh - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 2.491,54 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 983,98 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 1.104,73 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V E-HSMT | 1.054,304 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường | Chương V E-HSMT | 276,1825 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 640,05 | m2 |
| 9 | Thi công khe co giãn | Chương V E-HSMT | 1.264,065 | m |
| 10 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 138,42 | 1m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 75,38 | m3 |
| 12 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 24,333 | m3 |
| 13 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 75,5 | m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu cũ | Chương V E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V E-HSMT | 142,64 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 59,65 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E-HSMT | 5,95 | m3 |
| 5 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 47,43 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Chương V E-HSMT | 0,459 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V E-HSMT | 1,4492 | 100m2 |
| 9 | Lắp ống cống | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V E-HSMT | 80,46 | m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,0726 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 165,81 | m3 |
| 13 | Xây cống, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 22,06 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 126,29 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ mố, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,8 | m3 |
| 16 | Bê tông thân cống, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 18,03 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2662 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V E-HSMT | 0,2504 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 5,09 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V E-HSMT | 1,0522 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Chương V E-HSMT | 7,05 | m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,1073 | 100m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 0,69 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi