Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073407-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn và Kiểm định Công trình Xây dựng Miền Trung
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201063794
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 14:17:00 đến ngày 2020-11-09 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,151,117,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào vét hữu cơ bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,8084 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi, cự ly <=1km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,8084 100m3
3 Đào san đất bằng máy Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,044 100m3
4 San đầm đất bằng máy đầm 16 Tấn,K=0.85 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 107,3761 100m3
5 Đào xúc đất để đắp (đất còn thiếu) Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 97,5616 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, 1km đầu Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 97,5616 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô, cự ly 2km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 97,5616 100m3
B Nền mặt đường - Đường mở rộng (QL40B)
1 Đắp nền đường bằng máy đầm, K=0.98 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,265 100m3
2 Bê tông mặt đường, đá 1x2 M300 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 181,2 m3
3 Rải nilon Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,55 100m2
4 Làm đệm cát Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 15,1 m3
5 Làm móng CPDD Dmax25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,51 100m3
6 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4081 100m2
7 Thanh truyền lực khe co, giãn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,5019 tấn
8 Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1244 tấn
9 Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d14mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2092 tấn
10 Cắt khe mặt đường Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 56,7 m
11 LĐ ống nhựa d=34mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,039 100m
C Nền mặt đường - Đường dân sinh
1 Lu lèn khuôn đường K95 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,02 100m2
2 Bê tông mặt đường, đá 1x2 M250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 20,4 m3
3 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,15 100m2
4 Rải nilon Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,02 100m2
5 Làm đệm cát Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,04 m3
6 Làm móng CPDD Dmax25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,153 100m3
D Nền mặt đường - Bó vỉa
1 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 42,9 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,716 100m2
3 Dăm sạn đệm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 17,16 m3
4 Bao tải nhựa đường chèn khe Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,58 m2
E Nền mặt đường - Vỉa hè
1 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44,451 m3
2 Vữa lót M75 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,889 m2
3 Làm đệm cát Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 44,451 m3
4 Bê tông bó khóa vỉa hè đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,89 m3
5 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,052 100m2
6 Đá dăm đệm móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,945 m3
7 Bao tải nhựa đường chèn khe Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,56 m2
F Nền mặt đường - Hố trồng cây
1 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,52 m3
2 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,704 100m2
3 Đá dăm đệm móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,76 m3
4 Trồng cây xanh, bầu 0.7x0.7x0.7 m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 cây
5 Vận chuyển cây phạm vi 60km Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 cây
6 V/c cây = cơ giới - p/vi >5km với 1km tiếp Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0 cây
7 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 40 cây /90ngày
G Thoát nước -Hố ga
1 Sản xuất kcấu thép niềng hố ga Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,9137 tấn
2 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2909 tấn
3 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,3767 m3
4 Bê tông thân tường đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 14,2505 m3
5 Bê tông thân tường đá 2x4 M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3,7531 m3
6 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,4751 100m2
7 Cốt thép hố ga d<=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 2,019 tấn
8 Bê tông xà mũ đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,3024 m3
9 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,584 100m2
10 Cốt thép xà mũ d<=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,1271 tấn
11 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9,24 m3
12 Bê tông móng đá 4x6 M150 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,28 m3
13 Ván khuôn móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,2504 100m2
14 Làm lớp đá đệm móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 5,132 m3
15 LĐ ống nhựa d=60mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,896 100m
H Thoát nước - mương đậy đan B=2m
1 Làm lớp đá đệm móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 76,8 m3
2 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 153,6 m3
3 Ván khuôn móng dài Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,28 100m2
4 Bê tông thân tường đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 169,766 m3
5 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 16,9766 100m2
6 Cốt thép mương d<=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,8776 tấn
7 Cốt thép mương d>10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,7672 tấn
8 Bê tông đan mương đá 1x2 M200 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 153,6 m3
9 Ván khuôn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,9872 100m2
10 Cốt thép đan mương d<=10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8,3293 tấn
11 Cốt thép đan mương d>10mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7,6234 tấn
I Thoát nước - Mương ly tâm
1 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, d1000mm,L=3m chịu lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 12 1 đoạn ống
2 Nối ống BT, d=1000mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 9 mối nối
3 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, d600mm,L=4m Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 7 1 đoạn ống
4 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, d600mm,L=4m, chịu lực Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 3 1 đoạn ống
5 Nối ống BTLT, d=600mm Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 8 mối nối
6 Làm lớp đá đệm móng Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 11,6 m3
7 Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3, Đất cấp I Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 4,2285 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.90 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 1,5297 100m3
J Phá dỡ, hoàn trả mặt BTXM cũ
1 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 25,14 m3
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,0436 100m2
3 Làm móng CPDD Dmax25 Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 0,33 100m3
4 Phá dỡ nền BTXM bằng búa căn Mô tả yêu cầu kỹ thuật tại chương V 46,98 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->