Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201064981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Chi phí thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp mang tính chất đầu tư năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 13:48:00 đến ngày 2020-11-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,879,972,002 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 180CV, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 6,2349 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục 3 chương V | 5,6369 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 | Đáp ứng mục 3 chương V | 804,9493 | m3 |
| B | Phần mặt | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,2947 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng mục 3 chương V | 4,942 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 27,455 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<=12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép | Đáp ứng mục 3 chương V | 27,455 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng mục 3 chương V | 3,2589 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Đáp ứng mục 3 chương V | 65,1782 | 100tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,3587 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục 3 chương V | 12,461 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 40,7 | m2 |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 114 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <=60km (đường loại 1) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1.871,3782 | 10m3/km |
| 14 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <=60km (đường loại 3) | Đáp ứng mục 3 chương V | 2.339,228 | 10m3/km |
| C | Phần mương và cống | |||
| 1 | Đào đất móng bằng thủ công rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 325,1859 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục 3 chương V | 325,1859 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,5877 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục 3 chương V | 39,8292 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 132,754 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <=45cm, chiều cao <=6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục 3 chương V | 146,2579 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,9297 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm | Đáp ứng mục 3 chương V | 16,0761 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục 3 chương V | 0,3872 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng cột thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 2,9606 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cột thép bê tông đúc sẵn. cốt thép panen, đường kính >10mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 7,4912 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen | Đáp ứng mục 3 chương V | 545 | cái |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 54,2808 | m3 |
| 14 | CCLD ống nhựa PVC D42 thu nước tấm đan mương | Đáp ứng mục 3 chương V | 372,96 | m |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng mục 3 chương V | 8,5 | m2 |
| 16 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 60 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | đoạn ống |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <=60km (đường loại 1) | Đáp ứng mục 3 chương V | 543,5799 | 10m3/km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <=60km (đường loại 3) | Đáp ứng mục 3 chương V | 679,4749 | 10m3/km |
| D | Phần đường dây hạ thế trên không | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi không có tiếp địa thân trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 2 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 6 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- AV-50mm2 – độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 30,6 | mét |
| 7 | Cáp nhôm bọc 0,6kV- LV-ABC 4x95mm2 – độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 45,9 | mét |
| 8 | Ống nối dây AC-50 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 9 | Ống nối dây AC-95 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 10 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| 11 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 12 | Bulon 16x350 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cây |
| 13 | Bulon 16x450 + Long del vuông F18 | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cây |
| 14 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 15 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | Đáp ứng mục 3 chương V | 20 | cái |
| 16 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| 17 | Bulon móc 16x250 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cây |
| 18 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cây |
| 19 | Bulon mắt 16x450 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cây |
| 20 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục 3 chương V | 40 | cái |
| 21 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | cuộn |
| 22 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 23 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 7 | trụ |
| 24 | Trụ BTLT-7,0m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 25 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 26 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 175,4 | mét |
| 27 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 315,2 | mét |
| 28 | Cáp duplex 2x11mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 345 | mét |
| 29 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 30 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| 31 | Kẹp AC/kẹp splitbolt các loại AC 50-120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 32 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| 33 | Hộp domino 06 CB | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | hộp |
| 34 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | cái |
| 35 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 36 | Kẹp dừng ABC | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 37 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | trụ |
| 38 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 175,4 | mét |
| 39 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 315,18 | mét |
| 40 | Cáp duplex 2x11mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 345 | mét |
| 41 | Rack 2 sứ | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | bộ |
| 42 | Hộp domino 6 CB | Đáp ứng mục 3 chương V | 5 | hộp |
| 43 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục 3 chương V | 30 | cái |
| 44 | Kẹp treo ABC | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | cái |
| 45 | Kẹp dừng ABC | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 46 | Di dời cần đèn chiếu sáng 4m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cần |
| 47 | Di dời đèn sodium 250W | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 48 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục 3 chương V | 4 | trụ |
| 49 | Trụ BTLT-7,0m | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 50 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 51 | Kẹp AC/Kẹp Splitbolt các loại AC 50-120 | Đáp ứng mục 3 chương V | 8 | cái |
| 52 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục 3 chương V | 10 | cái |
| E | Phần đường dây trung thế trên không | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m ghép đôi | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 2 | Móng M12BT | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 3 | Móng M12BT2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 20,4 | m |
| 5 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-95mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 61,2 | m |
| 6 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV + Umaní | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 7 | Kẹp căng dây AC-(50-70) | Đáp ứng mục 3 chương V | 12 | cái |
| 8 | Ống nối dây AC-50mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 9 | Ống nối dây AC-70mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 10 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục 3 chương V | 14 | cái |
| 11 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 12 | Băng quấn Silicon | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cuộn |
| 13 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 14 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | trụ |
| 15 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 150 | m |
| 17 | Cáp nhôm trần lỏi thép As-70/11mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 428,4 | m |
| 18 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | sứ |
| 19 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | sứ |
| 20 | Chuỗi cách điện 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 21 | Kẹp căng dây As-(50-70) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 22 | Khung U | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 23 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | sứ |
| 24 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| 25 | Xà đỡ góc GL2-2000 | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 26 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 150 | m |
| 27 | Cáp nhôm trần lỏi thép As-70/11mm2 - độ võng 2% | Đáp ứng mục 3 chương V | 428,4 | m |
| 28 | Sứ đứng 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | sứ |
| 29 | Ty sứ đứng | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | sứ |
| 30 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | bộ |
| 31 | Kẹp căng dây As-(50-70) | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | cái |
| 32 | Khung U | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | cái |
| 33 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | sứ |
| F | Phần thu hồi | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | trụ |
| G | Phần trạm biến áp (phần tháo và lắp lại) | |||
| 1 | Đà FCO-2400 + thanh chống | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 2 | Giá treo 03 máy biến áp | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 32 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc CX-24kV-25mm2 | Đáp ứng mục 3 chương V | 17 | m |
| 5 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 6 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 7 | Thùng MCCB + ĐK | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 8 | Ống PVC 114 | Đáp ứng mục 3 chương V | 6 | m |
| 9 | Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng mục 3 chương V | 2 | bộ |
| 10 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
| 11 | MBT 1x50kVA-12,7/0,22-0,4kV | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | máy |
| 12 | FCO 24kV-100A | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | sợi |
| 13 | Chống sét van LA 18kV-10kA | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | bộ |
| 14 | TI 600V-400-200/5A | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 15 | MCCB 3P-600V-250A | Đáp ứng mục 3 chương V | 3 | cái |
| 16 | ĐK hữu công 220/380V-5A | Đáp ứng mục 3 chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi