Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201077949-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Trung học phổ thông Thụy Hương
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201056731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 11:23:00 đến ngày 2020-11-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,354,811,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Vận chuyển bàn ghế, đồ đạc trong các phòng để lấy mặt bằng thi công sau đó xếp hoàn trả Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 công
2 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 công
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 127,0728 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 203,328 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 661,8 m
6 Tháo dỡ nẹp cửa (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 522 md
7 Phá dỡ nền gạch men (giữ lại các viên gạch để tận dụng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 919,0342 m2
8 Đục tẩy những chỗ nền gạch men bị vỡ (tính 5% DT) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80,9327 m2
9 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (30%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 779,1674 m2
10 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (30% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 881,9111 m2
11 Phá lớp vữa trát cột, trụ (30% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 262,6284 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm (30% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 336,1304 m2
13 Phá lớp vữa trát trần (30% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 727,6981 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn bả cũ trên bề mặt tường cột, trụ (70% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.488,6469 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (70% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.482,2653 m2
16 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,3822 m2
17 Tháo tấm lợp tôn (giữ lại 70% để tận dụng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,1692 100m2
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 103,9909 m3
19 Bốc xếp gỗ các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,5561 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 7000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 117,547 m3
B PHẦN CẢI TẠO
1 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 881,9111 m2
2 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 779,1674 m2
3 Trát trụ, cột chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 262,6284 m2
4 Trát trần, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 727,6981 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 336,1304 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5.316,742 m2
7 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4.435,5846 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.815,1317 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6.143,3197 m2
10 Láng tạo phẳng cốt nền trước khi lát lại, dày trung bình 3cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 919,0342 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500 mm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 919,0342 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 500x120 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,2504 m2
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 (tận dụng từ gạch phá tầng 1) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80,9327 m2
14 Láng granitô tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,465 m2
15 Gắn vá và mài lại granitô tam cấp, cầu thang (Vận dụng mã láng granito để lấy hệ số VL=0.3, NC=0.5) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 170,3222 m2
16 Chống thấm mái bằng giấy dầu khó dán Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,3822 m2
17 Láng mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,3822 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45mm (Tính 30%KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,051 100m2
19 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,45mm tận dụng lại (Tính 70%KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,119 100m2
20 Gia công khuôn cửa đơn tiết diện 60x100, gỗ N3 (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 742,2 m
21 Đục lỗ trên tường xây gạch để chôn chân bật, tai cửa, khuôn cửa, chiều dày tường <=11cm tiết diện lỗ <=0,04 m2 (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 564 1lỗ
22 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 742,2 m cấu kiện
23 GCLD nẹp khuôn cửa, tiết diện 70x15 gỗ nhóm 3 (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 522 m
24 Gia công cánh cửa đi trên kính trắng dày 5 ly, dưới pa nô gỗ huỳnh hai mặt, gỗ N3 (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,125 m2
25 Gia công cánh cửa sổ gỗ kính, trắng dày 5 ly, gỗ N3 (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 116,583 m2
26 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 201,7084 m2 cấu kiện
27 Cạo bỏ lớp sơn trên cửa gỗ kính hiện trạng (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 591,6816 m2
28 Sửa chữa, trám vá, dạo lại cửa hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69 công
29 Sơn cửa bằng sơn PU Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.190,8568 m2
30 Lắp khóa cửa đi Việt Tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
31 Lắp bản lề cối Inox cho cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 180 bộ
32 Lắp bản lề cối Inox cho cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 468 bộ
33 Lắp dựng Kemon cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
34 Lắp dựng Kemon cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 bộ
35 Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 266,1456 m2
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước chống gỉ, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 266,1456 m2
37 Lắp dựng hoàn trả hoa sắt cửa (50% KL) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 127,0728 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,0641 100m2
39 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,6527 100m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 120 bộ
2 Lắp đặt Đèn led ốp trần D320, 28W Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 bộ
3 Vệ sinh, bảo dưỡng các quạt trần hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (hiện trạng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75 cái
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
6 Lắp đặt Tủ điện nổi KT: 210x160x100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 hộp
7 Lắp đặt Tủ điện nổi sơn tĩnh điện KT:520x350x170 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
8 Lắp đặt Công tắc đơn đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
9 Lắp đặt Công tắc đôi đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt Công tắc ba đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
11 Lắp đặt Công tắc đảo chiều đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
12 Lắp đặt Ổ cắm đôi 2 chấu 16A đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
13 Lắp đặt Ổ cắm đơn 2 chấu 16A đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
14 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-06A; 25A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
15 Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
16 Lắp đặt Aptomat 3 pha 3 cực MCB3P-63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV-2x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV-2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 600 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV-2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 420 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CVV-2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.780 m
22 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi KT:14x8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.780 m
23 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi KT:24x14 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 420 m
24 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi KT:39x18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300 m
25 Lắp đặt Hộp nối phân dây 100x100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 hộp
D 2. ĐIỆN THÔNG TIN
1 Ổ cắm mạng INTERNET - RJ45 loại âm tường (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
2 Lắp đặt modem wifi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Lắp đặt tp links 8 ports (hoặc tương đương) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
4 Kéo rải Cáp internet cat6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 680 m
5 Giắc mạng internet Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
6 Lắp đặt Nẹp nhựa đi nổi KT:14x8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 680 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->