Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201078838-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG GIAO THÔNG SỐ 10
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200816306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 15:25:00 đến ngày 2020-11-09 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,471,344,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,656,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu sáu trăm năm mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Ván khuôn đổ bê tông mặt đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 3,1391 100m2
2 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M250 dày 20cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 542,06 m3
3 Trải giấy dầu mặt đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 27,1028 100m2
4 BTXM mặt đường dày 20cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,4206 100m3
5 BTXM lề đường dày 40cm, lu lèn K>=0,98 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,848 100m3
6 Bù vênh mặt đường đá mi bụi, lu lèn Eđh >=50 Mpa Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,2864 100m3
7 Đắp đất chọn lọc phần Taluy, lu lèn K>=0,90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9,3113 100m3
8 Đào đất tạo khuôn đường + rãnh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,7093 100m3
9 Vét hữu cơ dày 10cm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,4957 100m3
10 Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc K>=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4,4957 100m3
11 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 13,205 100m3
12 Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 9 cái
13 Lắp đặt mới biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 cái
14 Lắp đặt mới biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
15 Lắp đặt mới biển báo tam giác + trụ đỡ 4.0m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
16 Lắp đặt mới biển báo tên đường Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 cái
17 Lắp đặt mới biển báo tam giác Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 4 cái
18 Lắp đặt mới biển báo S.501 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Đập phá cống cũ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,46 m3
2 Đào đất xây dựng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9446 100m3
3 Cát lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,85 m3
4 Bê tông đá 4x6 M100 lót móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 5,96 m3
5 Bê tông đá 1x2 M150 móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 12,03 m3
6 Ván khuôn lót móng cống + ván khuôn móng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2708 100m2
7 Cung cấp lắp đặt ống cống D800, L= 4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 đoạn ống
8 Cung cấp lắp đặt ống cống D800, L= 2m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2 đoạn ống
9 Cung cấp lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Join cao su D800 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 mối nối
11 Cung cấp lắp đặt ống cống D600, L= 4m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1 đoạn ống
12 Cung cấp lắp đặt ống cống D600, L= 3m Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8 đoạn ống
13 Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 1 cái
14 Cung cấp và lắp đặt join cao su D600 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 6 mối nối
15 Vữa xi măng M75 xây mối nối Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,74 m2
16 Đắp đất chọn lọc thân cống đến CĐTN, K >=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4188 100m3
17 Đào đất xây dựng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1887 100m3
18 Cát lót móng miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,49 m3
19 Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,97 m3
20 Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0387 100m2
21 Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu, tường cánh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 8,2 m3
22 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4453 100m2
23 Đắp đất chọn lọc miệng cống, K>=0.90 Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1424 100m3
24 Đào dất tạo dòng chảy Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,2283 100m3
25 Vận chuyển đất đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,417 100m3
26 Cát lót móng hố tiêu năng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,79 m3
27 Ván khuôn móng hố tiêu năng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0318 100m2
28 Bê tông đá 4x6 M150 móng hố tiêu năng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 1,58 m3
29 Bê tông đá 1x2 M150 hố tiêu năng Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,55 m3
30 Ván khuôn bê tông đá 1x2 M150 hố tiêu Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,9752 100m2
31 Cốt thép hố thu D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,4538 tấn
32 Đập phá mương cũ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 7,36 m3
33 Vận chuyển xà bần đi đổ Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0736 100m3
34 Cát lót mương tái lập Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,48 m3
35 Bê tông đá 4x6 M150 mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,96 m3
36 Ván khuôn BêTông đá 4x6 M150 mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,0136 100m2
37 Bê tông đá 1x2 M200 mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 2,7 m3
38 Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 mương Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,3842 100m2
39 Cốt thép mương tái lập D<=10mm Theo hồ sơ BC KTKT được duyệt 0,1718 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->