Gói thầu: Thi công xây lắp công trình (hạng mục bổ sung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075362-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn Xây dựng VBT
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình (hạng mục bổ sung)
Số hiệu KHLCNT 20201064681
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương; ngân sách tỉnh, ngân sách thành phố Hưng Yên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-29 08:36:00 đến ngày 2020-11-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,985,166,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục I: Nền mặt đường
1 Đào móng đất cấp I 11,6635 100m3
2 Đào móng đất cấp II 21,227 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤4km đất cấp I 11,6635 100m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤4km đất cấp II 7,4162 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 13,9518 100m3
6 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 32,2956 100m3
7 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98 19,1953 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (loại II) 9,5977 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (loại I) 6,2308 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 9,8668 100m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 46,8273 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm 56,1093 100m2
B Hạng mục II: An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm 27,09 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm (VL,CN,M x2) 16,8 m2
3 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 9 cái
C Hạng mục III: Vỉa hè
1 Xây tường gạch không nung 10,5x6x22cm, vữa XM M75, XM PCB30 12,53 m3
2 Bê tông móng M100, đá 2x4 154,86 m3
3 Sản xuất bê tông đúc sẵn, đá 1x2, M200 8,79 m3
4 Ván khuôn gỗ móng 0,6508 100m2
5 Ván khuôn thép BTĐS 0,4719 100m2
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm đúc sẵn 12,5x30x100cm 629,2 m
7 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm đúc sẵn 12,5x30x33cm 74 m
8 Lát gạch bê tông rãnh tam giác 175,8 m2
9 Lát gạch vỉa hè gạch đúc sẵn vân đá KT 30x30x5cm 1.015,91 m2
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên + xuống 19,34 tấn
11 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg cự ly vận chuyển ≤1km 1,934 10 tấn/1km
D Hạng mục IV: Thoát nước
1 Đào móng rộng ≤6m đất cấp II 12,8981 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 5,684 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 99,18 m3
4 Bê tông móng M150, đá 2x4 1,78 m3
5 Bê tông giằng M200, đá 1x2 16,37 m3
6 Bê tông đúc sẵn, mác 250 đá 1x2, PCB40, rãnh, ga 272,08 m3
7 Bê tông đúc sẵn mác 250 đá 1x2, PCB40, tấm đan 121,56 m3
8 Ván khuôn thép móng 0,0978 100m2
9 Ván khuôn thép, giằng 1,1963 100m2
10 Ván khuôn thép BTĐS, hố ga 46,866 100m2
11 Ván khuôn thép BTĐS, tấm đan 6,2438 100m2
12 Cốt thép BT đúc sẵn, D<=10mm, rãnh, ga 22,7336 tấn
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm 8,4846 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm 5,5667 tấn
15 Nối rãnh bằng p/p xảm vữa xi măng 1.038 mối nối
16 Lắp đặt rãnh thoát nước BTĐS L=1m 1.038 1 đoạn ống
17 Lắp đặt cấu kiện BTĐS trọng lượng > 50kg, tấm đan 1.254 1cấu kiện
18 Lắp đặt cấu kiện BTĐS trọng lượng > 50kg, hố ga thăm 45 1cấu kiện
19 Lắp đặt cấu kiện BTĐS trọng lượng > 50kg, bộ hố ga thu ngăn mùi 27 1cấu kiện
20 Lắp đặt lắp ga composite 45 cái
21 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 171 1cấu kiện
22 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 300mm 0,27 100m
23 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện 15,39 m3
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên + xuống 970,56 tấn
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg cự ly vận chuyển ≤1km 97,056 10 tấn/1km
26 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤4km đất cấp II 10,3378 100m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch đá 4,22 m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 2,02 m3
29 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,48 m3
30 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 6,72 m2
E Hạng mục V: Điện sinh hoạt 0,4kV
1 Cột bê tông PC.I,10-4,3 3 cột
2 Cột bê tông PC.I-10-5 2 cột
3 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m 5 cột
4 Công tác cột bê tông bốc dỡ 4,65 tấn
5 Công tác cột bê tông vận chuyển cự ly <=100m 0,465 tấn/km
6 Ván khuôn gỗ móng cột 0,19 100m2
7 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 3,9899 m3
8 Đào móng cột, rộng ≤1m, sâu ≤1m đất cấp II 3,09 m3
9 Đào móng, rộng ≤6m đất cấp II 0,1236 100m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1095 100m3
11 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm nhúng nóng V63x63x6 dài 2,5m 102,95 kg
12 Bulol 16x45 5 cái
13 Dây Al/PVC 1x50mm2 40 m
14 Đầu cốt AM 50 5 cái
15 Ghíp AM-3 bulong 50-150 5 cái
16 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 40 m
17 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 0,5 10 đầu cốt
18 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm 0,3085 100kg
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II 0,5 10 cọc
20 Cáp ALVX ABC 4x150mm2 232,4 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x150mm2 0,2324 km/dây
22 Mã ốp D20 10 cái
23 Khóa néo cáp 10 cái
24 Đai thép không rỉ 10 m
25 Khóa đai thép 10 cái
26 Bịt đầu cáp 2 cái
27 Đánh số cột bê tông li tâm 0,5 10 cột
28 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ - loại < = 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) 4 hộp
29 Lắp hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ - loại < = 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) 4 hộp
30 Cáp ALVX ABC 4x70mm2 12 m
31 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x70mm2 0,012 km/dây
32 Hộp chia dây 3 Hộp
33 Cáp ALVX ABC 2x16mm2 40 m
34 Lắp đặt cáp cáp 2x16mm2 0,04 km/dây
F Hạng mục VI: Điện chiếu sáng
1 Cáp ALVX ABC 4x25mm2 302,2 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x25mm2 0,3022 km/dây
3 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/XLPE/PVC-2x2,5mm2 0,2 100 m
4 Ghíp GN2 8 cái
5 Ghíp AL25 8 cái
6 Cần đèn chữ L CLT O159-K93-13-LT-2,6m (mới) 5 cái
7 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại (cả tận dụng lại) 7 1 bộ
8 Đèn LED chiếu sáng đường DCSD04L/120W 4 bộ
9 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại 7 1 bộ
10 Mã ốp phi 20 14 cái
11 Khóa néo cáp 25 16 cái
12 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 30 cái
13 Khóa đai thép 16 cái
14 Đai thép không rỉ 16 m
15 Ghíp 3 bulong A25 4 cái
16 Bịt đầu cáp 2 cái
G Hạng mục VII: Tháo dỡ đường điện sinh hoạt 0,4kV
1 Tháo hạ dây dây AC, ACSR 150mm2 0,1379 km dây
2 Tháo hạ dây dây AC, ACSR 25mm2 0,1379 km dây
3 Hạ cột < = 10m 3 cột
4 Tháo hạ xà X2-6Đ (75 kg) 2 bộ
5 Tháo hạ xà X1-3Đ (45 kg) 1 bộ
6 Tháo hộp công tơ - loại < = 2 CT (hộp 1 CT 3 pha) 3 hộp
7 Tháo hộp công tơ - loại < = 4 CT (hộp 2 CT 3 pha) 3 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->