Gói thầu: gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình |
| Tên gói thầu | gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028056 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố ninh bình và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 14:59:00 đến ngày 2020-11-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,743,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông xi măng, đá 1x2, mác 300 | 833,43 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 3.788,3 | m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 647,79 | m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 728,37 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | 230,87 | m2 | |
| 6 | Cắt khe mặt đường | 1.220,21 | m | |
| 7 | Gỗ chèn khe giãn | 0,32 | m3 | |
| 8 | Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng mat tít | 71,5 | m | |
| 9 | Trám khe co mặt đường bê tông bằng mat tít | 695,5 | m | |
| 10 | Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng mat tít | 524,71 | m | |
| 11 | Đào nền đường, đất cấp II | 140,16 | m3 | |
| 12 | Đào nền đường đất cấp I | 459,72 | m3 | |
| 13 | Đào khuôn đường, đất cấp II | 2.212,66 | m3 | |
| 14 | Cắt đường bê tông | 55,85 | m | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 454,09 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 1.179,51 | m3 | |
| 17 | Mua đất đá hỗn hợp | 1.533,7876 | m3 | |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 534,45 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 534,45 | m3 | |
| 20 | Mua đất đá hỗn hợp | 1.354,0077 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 459,72 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 2.352,82 | m3 | |
| 23 | Vận chuyển vật liệu đường cũ | 454,09 | m3 | |
| B | VỈA HÈ, VỈA BO, ĐAN RÃNH | |||
| 1 | Lắp đặt vỉa bo kích thước 300x230x1000 | 1.037 | m | |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | 65,33 | m3 | |
| 3 | Đan rãnh BTXM đổ tại chỗ M200 | 25,03 | m3 | |
| 4 | Láng nền dày 2cm, vữa XM mác 75 | 311,1 | m2 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 59,16 | m3 | |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | 503,98 | m2 | |
| 7 | Lát vỉa hè Terrazzo KT 40x40cm | 543,11 | m2 | |
| 8 | Lớp lót VXM M100 dày 2cm | 543,11 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông nền vỉa hè đá 1x2, mác 150 | 43,45 | m3 | |
| 10 | Gạch xây hố trồng cây VXM M75 (hố trồng cây) | 0,88 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 ( hố trồng cây ) | 5,21 | m2 | |
| C | PHẦN TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Xây tường đá hộc vữa XM mác 100 | 56,75 | m3 | |
| 2 | Xây móng đá hộc vữa XM mác 100 | 43,99 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 9,09 | m3 | |
| 4 | Đóng cọc tre , chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 3.437,5 | m | |
| 5 | Đổ bê tông giằng tường đá 1x2, mác 200 | 2,26 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn giằng | 11,28 | m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép | 99,3 | kg | |
| 8 | Ống thoát nước PVC D46 | 7,2 | m | |
| 9 | Đá dăm 1x2 tầng lọc ngược phía trong | 0,25 | m3 | |
| 10 | Đá dăm 4x6 tầng lọc ngược phía ngoài | 0,49 | m3 | |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp I | 88,7 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 12,91 | m3 | |
| 13 | Mua đất đá hỗn hợp | 16,3535 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất , đất cấp I | 88,7 | m3 | |
| 15 | Đắp bờ vây thi công | 84,6 | m3 | |
| 16 | Phá bờ vây thi công, hoàn trả mặt bằng | 84,6 | m3 | |
| 17 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 282 | m | |
| 18 | Phên nứa | 56,4 | m2 | |
| D | CẢI TẠO RÃNH HIỆN TRẠNG TRÊN VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | 222 | cấu kiện | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | 26,4 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi, đất cấp I | 26,4 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (tấm đan mới) | 222 | cấu kiện | |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn ( tấm đan mới) | 1.509,7 | kg | |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 (tấm đan mới) | 11,14 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (tấm đan mới) | 66,72 | m2 | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép (Mũ mố) | 492,4 | kg | |
| 9 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 7,26 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 88 | m2 | |
| E | CẢI TẠO RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG B=0,8M | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | 30 | cấu kiện | |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 15 | cấu kiện | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | 308,2 | kg | |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,25 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 9 | m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 30,8 | kg | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 159,8 | kg | |
| 8 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,8 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | 18 | m2 | |
| 10 | Xây rãnh,gạch vữa XM mác 75 | 4,62 | m3 | |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 21 | m2 | |
| F | XÂY DỰNG CỐNG TRÒN D800 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m (Cống tròn D800) | 439 | đoạn ống | |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 200 (Cống tròn D800) | 124,24 | m3 | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn (Cống tròn D800) | 15.233,3 | kg | |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (Cống tròn D800) | 2.482,49 | m2 | |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn (Đế cống) | 439 | cái | |
| 6 | Bê tông M200 (Đế cống) | 171,21 | m3 | |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn (Đế cống) | 4.662,2 | kg | |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (Đế cống) | 1.172,13 | m2 | |
| 9 | Mối nối ống cống VXM M100 | 2,17 | m3 | |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 48,29 | m3 | |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | 1.174,59 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 610,98 | m3 | |
| 13 | Mua đất đá hỗn hợp | 773,9467 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | 584,65 | m3 | |
| 15 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 250 (hố thu nước) | 14,8 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn (hố thu nước) | 30 | m2 | |
| 17 | Khung, bản lề và nắp hố thu nước bằng thép (hố thu nước) | 40 | bộ | |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 (hố thu nước) | 2,8 | m3 | |
| 19 | ống nhựa HDPE đường kính D16 (hố thu nước) | 186,5 | m | |
| 20 | Đào móng công trình, đất cấp III | 21,2 | m3 | |
| 21 | Nắp ga gang KT 90x90cm dưới lòng đường | 17 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (tấm đan hố ga ) | 17 | cấu kiện | |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan (tấm đan hố ga ) | 96,1 | kg | |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 (tấm đan hố ga ) | 5,3 | m3 | |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. (tấm đan hố ga ) | 47,99 | m2 | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn ( Thân hố ga ) | 17 | cái | |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1x2, mác 250 (Thân hố ga ) | 28,94 | m3 | |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. (Thân hố ga ) | 280,85 | m2 | |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đường kính <= 10mm ( Thân hố ga ) | 591,3 | kg | |
| 30 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép đường kính <= 18mm (Thân hố ga ) | 797,3 | kg | |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 17,41 | m3 | |
| 32 | Nắp ga gang KT 90x90cm trên vỉa hè | 5 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (tấm đan BTCT trên vỉa hè ) | 5 | cấu kiện | |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. (tấm đan BTCT trên vỉa hè ) | 29 | kg | |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 250 (tấm đan BTCT trên vỉa hè ) | 1,69 | m3 | |
| 36 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (tấm đan BTCT trên vỉa hè ) | 14,46 | m2 | |
| 37 | Xây hố ga trên vỉa hè bằng gạch không nung vữa XM mác 75 | 7,21 | m3 | |
| 38 | Trát tường trong hố ga trên vỉa hè, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 32,76 | m2 | |
| 39 | Đổ bê tông móng hố ga trên vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | 2,02 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn móng hố ga trên vỉa hè | 4,92 | m2 | |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,34 | m3 | |
| G | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Nhân công | 50 | công | |
| 2 | Cọc tiêu | 20 | cái | |
| 3 | Dây chăng | 200 | m | |
| 4 | Biển báo tam giác | 4 | cái | |
| 5 | Biển báo chữ nhật | 2 | cái | |
| 6 | Biển báo hình tròn | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi