Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201074178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Việt Trẻ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030529 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 15:34:00 đến ngày 2020-11-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,551,344,082 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp I | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4269 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8829 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1304 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,4269 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8829 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1304 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,1594 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,7775 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất cấp 3 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.295,35 | m3 |
| C | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,3459 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2306 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,9811 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 62,9811 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,1574 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 32,4km tiếp theo, ô tô tự đổ | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 296,7012 | 100tấn |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu trắng) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,28 | m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm (màu vàng) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,82 | m2 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp dưới) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,2 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn gồ lớp trên) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,2 | m2 |
| D | PHẦN GỜ CHẬN - BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,04 | m3 |
| 2 | Sản xuất, gia công thép tấm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0042 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,2967 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,42 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 160,53 | m3 |
| 8 | Lắp đặt biển báo | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo tam giác | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 10 | Cung cấp biển báo tròn | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp biển báo phụ 30x70 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp trụ biển báo L=2,40m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 13 | Cung cấp trụ biển báo L=2,75m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ biển báo L=3,50m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Mạ kẽm nhúng nóng thép tấm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 149,95 | kg |
| 16 | Cung cấp Boulon M20x500 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | cái |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc-chiều dày lớp bóc ≤6cm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5831 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0276 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,91 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp IV | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1166 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 46,4 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,16 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,111 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,48 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5642 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0028 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4144 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0578 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,5 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,59 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,09 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Þ>=10) | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7127 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3339 | 100m2 |
| 18 | Sơn trắng, đỏ thân trụ riêu | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,62 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 96 | 1cấu kiện |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2401 | 100m3 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0875 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0583 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7056 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mục II, Chương V E-HSMT và hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1458 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi