Gói thầu: Thi công sửa chữa Trụ sở làm việc và các Trạm kiểm lâm: Liêng Ka, Hòn Giao, K’Long Lanh, Giang Ly thuộc Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201071794-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/11/2020 19:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG PHÚC GROUP |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa Trụ sở làm việc và các Trạm kiểm lâm: Liêng Ka, Hòn Giao, K’Long Lanh, Giang Ly thuộc Vườn Quốc gia Bidoup - Núi Bà |
| Số hiệu KHLCNT | 20201071527 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí tự bảo vệ rừng của Vườn Quốc Gia Bidoup - Núi Bà (theo văn bản số 6795/UBND-LN ngày 13/08/2020 của UBND tỉnh). |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-27 16:29:00 đến ngày 2020-11-03 19:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,448,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TRẠM KIỂM LÂM LIÊNG KA | |||
| B | SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,004 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,236 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 346,472 | m2 |
| 4 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,008 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | m2 |
| 11 | Trần tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100 m2 |
| 12 | Lắp đặt cửa đi khung sắt kính mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | công |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,936 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,936 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,61 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,09 m2 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,61 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,048 m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,538 | m2 |
| 23 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Thay thế kính vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| C | PHẦN MÁI VÀ SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,757 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,429 | m2 |
| 3 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | tấn |
| 5 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | 100 m2 |
| D | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TRẠM KIỂM LÂM K'LONG LANH | |||
| E | SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,928 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,93 | m2 |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,86 | m2 |
| 4 | Quét vôi ngoài nhà 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,586 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cửa đi khung sắt kính mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 20 | Trần tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100 m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,236 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,263 | m2 |
| 23 | Hút hầm bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | xe |
| 24 | Thay thế kính vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m2 |
| F | KÈ CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,98 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m3 |
| G | PHẦN MÁI VÀ SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,757 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,429 | m2 |
| 3 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,644 | tấn |
| 5 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | 100 m2 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,188 | 100 m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,25 | m3 |
| 8 | Bê tông nền vữa Mác 200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,75 | m3 |
| 9 | kẻ ron kt 1500x1500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TRẠM KIỂM LÂM GIANG LY | |||
| I | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,194 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,427 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,588 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,588 | m2 |
| 5 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,09 m2 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 6 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,854 | m2 |
| 7 | Quét vôi ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,389 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,48 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cửa sắt kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,48 | m2 |
| 15 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,51 | m2 |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,51 | m2 |
| 23 | Hút hầm bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 24 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,048 m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,351 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m2 |
| 27 | Thay thế kính vỡ | 2 | m2 | |
| J | PHẦN MÁI VÀ SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,742 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao mái ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,866 | m2 |
| 4 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,397 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,397 | tấn |
| 6 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | 100 m2 |
| K | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TRẠM KIỂM LÂM HÒN GIAO | |||
| L | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,185 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,593 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,639 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,578 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,639 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,185 | m2 |
| 7 | Ốp gạch tường, trụ, cột, tiết diện gạch ≤ 0,09m2 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,528 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,371 | m2 |
| 9 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,824 | 100 m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 378,268 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,003 | m2 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cửa đi, cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,003 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,98 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm, loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây ≤ 1mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 422 | m |
| 35 | Trần tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100 m2 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công, nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,72 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn, gạch ceramic tiết diện gạch ≤ 0,16m2 vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,72 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m2 |
| M | PHẦN MÁI VÀ SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤ 28 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,038 | m2 |
| 3 | Gia công cấu kiện sắt thép, xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,394 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện thép, lắp xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,394 | tấn |
| 5 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 100 m2 |
| N | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA TRỤ SỞ LÀM VIỆC VƯỜN QUỐC GIA BIDOUP - NÚI BÀ | |||
| O | SỬA CHỮA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,14 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp sơn tường trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 797,457 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi trên bề mặt tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,315 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát sê nô, mái hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,266 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn trên cửa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,213 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,14 | m2 |
| 7 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,266 | m2 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm vữa XM Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,266 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,266 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.444,687 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,315 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647,14 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 993,862 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,163 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi