Gói thầu: xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201076961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vân Hội, huyện Tam Dương |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã 100% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:49:00 đến ngày 2020-11-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,228,572,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN LÁT GẠCH TERRAZZO | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 379,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,95 | 10m3/1km |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,759 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 253 | m3 |
| 5 | Lát gạch sân bằng gạch Terrazzo KT400x400, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.530 | m2 |
| 6 | Đào đất móng bồn hoa, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,4552 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,691 | m3 |
| 8 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,0366 | m3 |
| 9 | Trát tường bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,9104 | m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC B500 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,766 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0913 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,3122 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40,6296 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung đặc 5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,8091 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng mũ tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,5432 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6416 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7572 | tấn |
| 9 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 110,5524 | m2 |
| 10 | Trát tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 262,692 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15,971 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,747 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9246 | tấn |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 214 | cấu kiện |
| C | BỤC CHÀO CỜ | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,834 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,14 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24,1884 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4946 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,65 | m3 |
| 6 | Lát gạch đất nung KT 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,68 | m2 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,67 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,2614 | 10m3/1km |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch tường rào + bể nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 30,9739 | m3 |
| 10 | Vận chuyển hỗn hợp gạch đá đổ đi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,0974 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 28,1005 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi