Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201075979-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201072543
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-28 16:41:00 đến ngày 2020-11-04 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,944,828,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kênh HC1
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 0,746 100m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 1,322 100m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 2,696 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 83,535 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,369 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 43,965 m3
7 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu của HSMT 7,714 100m2
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm lát mái kênh KT50x50x7, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSMT 1,662 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm lát mái kênh Theo yêu cầu của HSMT 3,455 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 45,161 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 2.805 cái
12 Lắp dựng cốt thép khóa mái kênh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSMT 0,458 tấn
13 Ván khuôn mái khóa mái kênh Theo yêu cầu của HSMT 0,842 100m2
14 Bê tông khóa mái kênh dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 14,111 m3
15 dán giấy dầu 2 lớp Theo yêu cầu của HSMT 4,23 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 8,914 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 15,403 m2
18 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 1,297 100m3
19 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 1,411 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 33,425 m3
21 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1,89 m3
22 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,203 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, trần cống ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,093 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, trần cống ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,284 tấn
25 Bê tông trần cống, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,984 m3
26 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) Theo yêu cầu của HSMT 0,446 100m3
27 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) Theo yêu cầu của HSMT 5,293 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 48,577 m2
B Kênh HC2
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 0,28 100m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 1,689 100m3
3 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 159,63 1m3
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 61,312 1m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 1,553 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (vận chuyển đất đến vị trí đắp) Theo yêu cầu của HSMT 2,148 100m3
7 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công Theo yêu cầu của HSMT 214,755 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 122,333 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 2,521 100m2
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 113,556 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 144,501 m3
12 Dán giấy dầu 2 lớp Theo yêu cầu của HSMT 38,845 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1.291,173 m2
14 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 38,451 1m3
15 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,2139 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 1,171 m3
17 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,131 100m2
18 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 7,644 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 12,481 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSMT 0,162 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1,945 m3
22 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,064 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,054 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,132 tấn
25 Bê tông trần cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1,519 m3
26 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,222 100m3
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 37,128 m2
28 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) Theo yêu cầu của HSMT 6,102 m3
29 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 4,416 100m3
30 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 3,849 m3
31 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,661 100m2
32 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 21,351 m3
33 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Theo yêu cầu của HSMT 35 1 đoạn ống
34 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 17,167 m3
35 Ván khuôn gối đỡ cống Theo yêu cầu của HSMT 0,038 100m2
36 Bê tông gối đỡ cống bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,457 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSMT 0,014 100m2
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu của HSMT 0,079 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,342 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu của HSMT 2 1cấu kiện
41 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 3,619 100m3
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 36,651 m2
43 Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSMT 1,517 tấn
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSMT 1,529 100m2
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 24,274 m3
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 558 cái
47 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,0616 100m3
48 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 0,186 m3
49 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,372 m3
50 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo yêu cầu của HSMT 6 1 đoạn ống
51 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1,195 m3
52 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,901 m2
53 Gia công thép cánh cống Theo yêu cầu của HSMT 0,265 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 13,51 1m2
55 Lắp dựng kết cấu thép cánh cống Theo yêu cầu của HSMT 0,265 tấn
56 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,0306 100m3
57 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,036 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,024 tấn
59 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,436 m3
60 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 253,64 m3
61 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 253,64 m3
62 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 109,483 m3
63 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 240m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 109,483 m3
64 Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 62,56 1000v
65 Vận chuyển gạch xây các loại 240m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 62,56 1000v
66 Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 0,558 m3
67 Vận chuyển gỗ các loại 240m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 0,558 m3
68 Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 40,172 tấn
69 Vận chuyển xi măng bao 240m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 40,172 tấn
70 Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 2,179 tấn
71 Vận chuyển sắt thép các loại 240m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 2,179 tấn
C Kênh N1
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 148,728 1m3
2 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 3,99 1m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 4,9996 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 159,328 m3
5 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,901 100m2
6 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 53,58 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 122,177 m3
8 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSMT 0,118 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng kênh Theo yêu cầu của HSMT 0,162 100m2
10 Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,964 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 54 cái
12 Dán giấy dầu 2 lớp giấy Theo yêu cầu của HSMT 18,137 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 699,209 m2
14 Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 281,198 m3
15 Vận chuyển cát các loại 95 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 281,198 m3
16 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 49,717 m3
17 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 95 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 49,717 m3
18 Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 67,197 1000v
19 Vận chuyển gạch xây các loại 95 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 67,197 1000v
20 Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 0,047 m3
21 Vận chuyển gỗ các loại 95m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 0,047 m3
22 Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 24,004 tấn
23 Vận chuyển xi măng bao 95 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 24,004 tấn
24 Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 0,194 tấn
25 Vận chuyển sắt thép các loại 95m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 0,194 tấn
D Kênh N1-1
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 0,749 100m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 1,788 100m3
3 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 53,082 1m3
4 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 78,734 1m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 1,431 100m3
6 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 15,379 m3
7 Vận chuyển đất các loại 160 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 15,379 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 91,806 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 2,458 100m2
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 100,213 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 142,141 m3
12 Dán giấy dầu 2 lớp Theo yêu cầu của HSMT 33,339 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1.270,413 m2
14 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,287 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 0,606 m3
16 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,067 100m2
17 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,944 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 5,541 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSMT 0,084 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1,008 m3
21 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,064 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,028 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,077 tấn
24 Bê tông trần cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,893 m3
25 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,099 100m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 17,969 m2
27 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) Theo yêu cầu của HSMT 2,942 m3
28 Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSMT 0,574 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSMT 0,496 100m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 10,78 m3
31 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 140 cái
32 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,0512 100m3
33 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 0,155 m3
34 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,31 m3
35 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo yêu cầu của HSMT 5 1 đoạn ống
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,995 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,25 m2
38 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu của HSMT 0,22 tấn
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 11,258 1m2
40 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu của HSMT 0,22 tấn
41 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,0255 100m3
42 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,08 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,044 tấn
44 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,772 m3
45 Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 115,752 m3
46 Vận chuyển cát các loại 367 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 115,752 m3
47 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 35,684 m3
48 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 367 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 35,684 m3
49 Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 24,567 1000v
50 Vận chuyển gạch xây các loại 367 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 24,567 1000v
51 Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 0,031 m3
52 Vận chuyển gỗ các loại 367m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 0,031 m3
53 Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 13,901 tấn
54 Vận chuyển xi măng bao 367m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 13,901 tấn
55 Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 0,55 tấn
56 Vận chuyển sắt thép các loại 367m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 0,55 tấn
E Kênh N1-2
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 0,84 100m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 1,397 100m3
3 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 30,514 1m3
4 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 89,058 1m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 2,523 100m3
6 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 17,95 m3
7 Vận chuyển đất các loại 108 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 17,95 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,476 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,476 100m3/1km
10 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 47,564 m3
11 Vận chuyển đất các loại 95m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 47,564 m3
12 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 210,504 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 2,796 100m2
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 138,587 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 211,023 m3
16 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSMT 0,366 tấn
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng kênh Theo yêu cầu của HSMT 0,504 100m2
18 Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 2,999 m3
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 168 cái
20 Dán giấy dầu 2 lớp giấy Theo yêu cầu của HSMT 46,188 m2
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1.661,012 m2
22 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 1,082 100m3
23 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 2,41 m3
24 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,265 100m2
25 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 15,773 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 20,742 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSMT 0,32 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng kênh bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,845 m3
29 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,154 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,107 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,296 tấn
32 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,405 m3
33 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,37 100m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 61,138 m2
35 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) Theo yêu cầu của HSMT 20,975 m3
36 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 5,125 1m3
37 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 0,155 m3
38 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,31 m3
39 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo yêu cầu của HSMT 5 1 đoạn ống
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,907 m3
41 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,095 m2
42 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu của HSMT 0,371 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 26,822 1m2
44 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu của HSMT 0,371 tấn
45 Máy đóng mở V1 Theo yêu cầu của HSMT 2 cái
46 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,0255 100m3
47 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,1 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,065 tấn
49 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1,215 m3
50 Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 124,008 m3
51 Vận chuyển cát các loại 108 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 124,008 m3
52 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 46,033 m3
53 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 108 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 46,033 m3
54 Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 20,835 1000v
55 Vận chuyển gạch xây các loại 108 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 20,835 1000v
56 Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 0,116 m3
57 Vận chuyển gỗ các loại 108m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 0,116 m3
58 Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 16,23 tấn
59 Vận chuyển xi măng bao 108 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 16,23 tấn
60 Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 0,333 tấn
61 Vận chuyển sắt thép các loại 108 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 0,333 tấn
F Kênh N1-3
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 0,105 100m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,449 100m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 0,23 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,219 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,219 100m3/1km
6 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 21,871 m3
7 Vận chuyển đất các loại 240 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 21,871 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 4,967 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,307 100m2
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 15,249 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 23,23 m3
12 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSMT 0,039 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng kênh Theo yêu cầu của HSMT 0,054 100m2
14 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,321 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 18 cái
16 Dán giấy dầu 2 lớp giấy Theo yêu cầu của HSMT 5,39 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 182,883 m2
18 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,02 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,013 tấn
20 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,243 m3
G Kênh N1-4
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 0,404 100m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,722 100m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 0,582 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,1395 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,1395 100m3/1km
6 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 13,951 m3
7 Vận chuyển đất các loại 95 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 13,951 m3
8 Đắp nền cát móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 21,262 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,868 100m2
10 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 43,099 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 65,653 m3
12 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSMT 0,111 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng kênh Theo yêu cầu của HSMT 0,153 100m2
14 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,91 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 51 cái
16 Dán giấy dầu 2 lớp giấy Theo yêu cầu của HSMT 13,86 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 516,855 m2
18 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 1,025 1m3
19 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 0,031 m3
20 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,062 m3
21 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo yêu cầu của HSMT 1 1 đoạn ống
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,181 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,619 m2
24 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu của HSMT 0,044 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 2,252 1m2
26 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu của HSMT 0,044 tấn
27 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,0051 100m3
28 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,04 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,026 tấn
30 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,486 m3
H Kênh N2
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 0,497 100m3
2 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,818 100m3
3 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo yêu cầu của HSMT 126,028 1m3
4 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 366,489 1m3
5 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu của HSMT 3,454 100m3
6 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 201,974 m3
7 Vận chuyển đất các loại 252 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 201,974 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤300m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 2,0197 100m3
9 Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 245,475 m3
10 Vận chuyển đất các loại 95m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 245,475 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 45,957 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 2,377 100m2
13 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 140,773 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 287,766 m3
15 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSMT 0,327 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng kênh Theo yêu cầu của HSMT 0,45 100m2
17 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 2,679 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 150 cái
19 dán giấy dầu 2 lớp giấy Theo yêu cầu của HSMT 50,871 m2
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1.702,799 m2
21 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 2,369 100m3
22 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 143,058 1m3
23 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 5,686 m3
24 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSMT 0,493 100m2
25 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 34,338 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 77,593 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSMT 0,631 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 7,574 m3
29 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,298 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,209 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,582 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 6,707 m3
33 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 1,799 100m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 205,075 m2
35 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) Theo yêu cầu của HSMT 25,311 m3
36 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu của HSMT 0,124 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 6,394 1m2
38 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu của HSMT 0,124 tấn
39 Máy đóng mở V1 Theo yêu cầu của HSMT 1 bộ
40 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu của HSMT 1,068 tấn
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu của HSMT 1,044 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 17,219 m3
43 Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu của HSMT 355 cái
44 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu của HSMT 0,0567 100m3
45 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSMT 0,155 m3
46 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,31 m3
47 Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm Theo yêu cầu của HSMT 5 1 đoạn ống
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 1,121 m3
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 3,467 m2
50 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu của HSMT 0,222 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSMT 11,258 1m2
52 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu của HSMT 0,222 tấn
53 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSMT 0,029 100m3
54 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu của HSMT 0,04 100m2
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSMT 0,026 tấn
56 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 Theo yêu cầu của HSMT 0,486 m3
57 Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 311,161 m3
58 Vận chuyển cát các loại 252 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 311,161 m3
59 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 137,503 m3
60 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 252m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 137,503 m3
61 Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 141,656 1000v
62 Vận chuyển gạch xây các loại 252 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 141,656 1000v
63 Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 1,196 m3
64 Vận chuyển gỗ các loại 252 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 1,196 m3
65 Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 59,206 tấn
66 Vận chuyển xi măng bao 252 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 59,206 tấn
67 Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm Theo yêu cầu của HSMT 1,254 tấn
68 Vận chuyển sắt thép các loại 252 m tiếp theo Theo yêu cầu của HSMT 1,254 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->