Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201075979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201072543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-28 16:41:00 đến ngày 2020-11-04 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,944,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh HC1 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,746 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,322 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,696 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 83,535 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,369 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 43,965 | m3 |
| 7 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu của HSMT | 7,714 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm lát mái kênh KT50x50x7, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,662 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm lát mái kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 3,455 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 45,161 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 2.805 | cái |
| 12 | Lắp dựng cốt thép khóa mái kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,458 | tấn |
| 13 | Ván khuôn mái khóa mái kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,842 | 100m2 |
| 14 | Bê tông khóa mái kênh dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,111 | m3 |
| 15 | dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 4,23 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,914 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,403 | m2 |
| 18 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,297 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,411 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 33,425 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,89 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,203 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, trần cống ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,093 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, trần cống ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,284 | tấn |
| 25 | Bê tông trần cống, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,984 | m3 |
| 26 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,446 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 5,293 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 48,577 | m2 |
| B | Kênh HC2 | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,689 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 159,63 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 61,312 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,553 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (vận chuyển đất đến vị trí đắp) | Theo yêu cầu của HSMT | 2,148 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 214,755 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 122,333 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,521 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 113,556 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 144,501 | m3 |
| 12 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 38,845 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.291,173 | m2 |
| 14 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 38,451 | 1m3 |
| 15 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2139 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,171 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,131 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,644 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,481 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,945 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,054 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,132 | tấn |
| 25 | Bê tông trần cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,519 | m3 |
| 26 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,222 | 100m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 37,128 | m2 |
| 28 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 6,102 | m3 |
| 29 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 4,416 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 3,849 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,661 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,351 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 35 | 1 đoạn ống |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,167 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gối đỡ cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 36 | Bê tông gối đỡ cống bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,457 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,079 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,342 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 41 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,619 | 100m3 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 36,651 | m2 |
| 43 | Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 1,517 | tấn |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,529 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,274 | m3 |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 558 | cái |
| 47 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0616 | 100m3 |
| 48 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,186 | m3 |
| 49 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,372 | m3 |
| 50 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,195 | m3 |
| 52 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,901 | m2 |
| 53 | Gia công thép cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,265 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 13,51 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng kết cấu thép cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,265 | tấn |
| 56 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0306 | 100m3 |
| 57 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,024 | tấn |
| 59 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,436 | m3 |
| 60 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 253,64 | m3 |
| 61 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 240m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 253,64 | m3 |
| 62 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 109,483 | m3 |
| 63 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 240m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 109,483 | m3 |
| 64 | Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 62,56 | 1000v |
| 65 | Vận chuyển gạch xây các loại 240m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 62,56 | 1000v |
| 66 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,558 | m3 |
| 67 | Vận chuyển gỗ các loại 240m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,558 | m3 |
| 68 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 40,172 | tấn |
| 69 | Vận chuyển xi măng bao 240m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 40,172 | tấn |
| 70 | Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,179 | tấn |
| 71 | Vận chuyển sắt thép các loại 240m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 2,179 | tấn |
| C | Kênh N1 | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 148,728 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,99 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,9996 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 159,328 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,901 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 53,58 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 122,177 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,118 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,162 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,964 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 54 | cái |
| 12 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 18,137 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 699,209 | m2 |
| 14 | Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 281,198 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cát các loại 95 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 281,198 | m3 |
| 16 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 49,717 | m3 |
| 17 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 95 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 49,717 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 67,197 | 1000v |
| 19 | Vận chuyển gạch xây các loại 95 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 67,197 | 1000v |
| 20 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,047 | m3 |
| 21 | Vận chuyển gỗ các loại 95m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,047 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 24,004 | tấn |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao 95 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 24,004 | tấn |
| 24 | Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,194 | tấn |
| 25 | Vận chuyển sắt thép các loại 95m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,194 | tấn |
| D | Kênh N1-1 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,749 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,788 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 53,082 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 78,734 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,431 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 15,379 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại 160 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 15,379 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 91,806 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,458 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 100,213 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 142,141 | m3 |
| 12 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 33,339 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.270,413 | m2 |
| 14 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,287 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,606 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,944 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,541 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,008 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,028 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,077 | tấn |
| 24 | Bê tông trần cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,893 | m3 |
| 25 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,969 | m2 |
| 27 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 2,942 | m3 |
| 28 | Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,574 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,496 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,78 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 140 | cái |
| 32 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0512 | 100m3 |
| 33 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,155 | m3 |
| 34 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,995 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,25 | m2 |
| 38 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,22 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 11,258 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,22 | tấn |
| 41 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,044 | tấn |
| 44 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,772 | m3 |
| 45 | Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 115,752 | m3 |
| 46 | Vận chuyển cát các loại 367 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 115,752 | m3 |
| 47 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 35,684 | m3 |
| 48 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 367 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 35,684 | m3 |
| 49 | Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 24,567 | 1000v |
| 50 | Vận chuyển gạch xây các loại 367 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 24,567 | 1000v |
| 51 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,031 | m3 |
| 52 | Vận chuyển gỗ các loại 367m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,031 | m3 |
| 53 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 13,901 | tấn |
| 54 | Vận chuyển xi măng bao 367m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 13,901 | tấn |
| 55 | Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,55 | tấn |
| 56 | Vận chuyển sắt thép các loại 367m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,55 | tấn |
| E | Kênh N1-2 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,84 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,397 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 30,514 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 89,058 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,523 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 17,95 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại 108 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 17,95 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,476 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,476 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 47,564 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại 95m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 47,564 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 210,504 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,796 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 138,587 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 211,023 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,366 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,504 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,999 | m3 |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 168 | cái |
| 20 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 46,188 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.661,012 | m2 |
| 22 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,082 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,41 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,265 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,773 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,742 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng kênh bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,845 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,154 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,107 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,296 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,405 | m3 |
| 33 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,37 | 100m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 61,138 | m2 |
| 35 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 20,975 | m3 |
| 36 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 5,125 | 1m3 |
| 37 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,155 | m3 |
| 38 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,907 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,095 | m2 |
| 42 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,371 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 26,822 | 1m2 |
| 44 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,371 | tấn |
| 45 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 46 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,065 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,215 | m3 |
| 50 | Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 124,008 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cát các loại 108 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 124,008 | m3 |
| 52 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 46,033 | m3 |
| 53 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 108 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 46,033 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 20,835 | 1000v |
| 55 | Vận chuyển gạch xây các loại 108 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 20,835 | 1000v |
| 56 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,116 | m3 |
| 57 | Vận chuyển gỗ các loại 108m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,116 | m3 |
| 58 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 16,23 | tấn |
| 59 | Vận chuyển xi măng bao 108 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 16,23 | tấn |
| 60 | Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,333 | tấn |
| 61 | Vận chuyển sắt thép các loại 108 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 0,333 | tấn |
| F | Kênh N1-3 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,105 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,449 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,219 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,219 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 21,871 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại 240 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 21,871 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 4,967 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,307 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,249 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,23 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,039 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,321 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | cái |
| 16 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 5,39 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 182,883 | m2 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,013 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,243 | m3 |
| G | Kênh N1-4 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,404 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,722 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,582 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1395 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1395 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 13,951 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại 95 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 13,951 | m3 |
| 8 | Đắp nền cát móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 21,262 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,868 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 43,099 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 65,653 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,111 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm giằng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,153 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,91 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 51 | cái |
| 16 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 13,86 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 516,855 | m2 |
| 18 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 1,025 | 1m3 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,031 | m3 |
| 20 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,062 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,181 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,619 | m2 |
| 24 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,044 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 2,252 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,044 | tấn |
| 27 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0051 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,026 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,486 | m3 |
| H | Kênh N2 | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,497 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,818 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 126,028 | 1m3 |
| 4 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 366,489 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,454 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 201,974 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại 252 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 201,974 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,0197 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 245,475 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại 95m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 245,475 | m3 |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 45,957 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,377 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 140,773 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 287,766 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,327 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,45 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,679 | m3 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 150 | cái |
| 19 | dán giấy dầu 2 lớp giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 50,871 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.702,799 | m2 |
| 21 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,369 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 143,058 | 1m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 5,686 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,493 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 34,338 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 77,593 | m3 |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,631 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,574 | m3 |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,298 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,209 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,582 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,707 | m3 |
| 33 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,799 | 100m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 205,075 | m2 |
| 35 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 25,311 | m3 |
| 36 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,124 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 6,394 | 1m2 |
| 38 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,124 | tấn |
| 39 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 40 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 1,068 | tấn |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,044 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,219 | m3 |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 355 | cái |
| 44 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0567 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,155 | m3 |
| 46 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | m3 |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,121 | m3 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,467 | m2 |
| 50 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,222 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 11,258 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,222 | tấn |
| 53 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 54 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,026 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,486 | m3 |
| 57 | Vận chuyển cát các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 311,161 | m3 |
| 58 | Vận chuyển cát các loại 252 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 311,161 | m3 |
| 59 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 137,503 | m3 |
| 60 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại 252m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 137,503 | m3 |
| 61 | Vận chuyển gạch xây các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 141,656 | 1000v |
| 62 | Vận chuyển gạch xây các loại 252 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 141,656 | 1000v |
| 63 | Vận chuyển gỗ các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,196 | m3 |
| 64 | Vận chuyển gỗ các loại 252 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 1,196 | m3 |
| 65 | Vận chuyển xi măng bao 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 59,206 | tấn |
| 66 | Vận chuyển xi măng bao 252 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 59,206 | tấn |
| 67 | Vận chuyển sắt thép các loại 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,254 | tấn |
| 68 | Vận chuyển sắt thép các loại 252 m tiếp theo | Theo yêu cầu của HSMT | 1,254 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi