Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044973-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Thương mại Sinh lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200951438
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 20:12:00 đến ngày 2020-11-03 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,086,149,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 131,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH TUYẾN 1 KHU 1
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 73.958,98 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 154,0812 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 308,1624 m3
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 61,8143 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 394,25 m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 596,75 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 529,5 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 3.419,2 kg
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 507,3216 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2.955,145 m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 73,6226 m2
12 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.392,11 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1.334,82 m3
14 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 15 ca
15 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.531,45 m
16 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 3,1905 m3
17 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,3811 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 9,68 m2
19 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,346 m3
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 336,1 kg
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 9,26 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 20 cấu kiện
23 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 11,0989 m3
24 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 73,66 m2
25 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 7,584 m2
26 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,1494 m3
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,2988 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,69 m2
29 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5904 m3
30 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0495 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 4,1 kg
32 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 4,62 m2
33 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0675 m3
34 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0329 m3
35 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,121 m3
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V của E-HSMT 65,6 kg
38 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V của E-HSMT 65,6 kg
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 2,3 kg
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 30,3 kg
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 12,2 kg
42 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,8 m2
43 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,61 m2
44 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 200mm Chương V của E-HSMT 84 đoạn ống
45 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,58 m3
46 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,27 m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 826,8 kg
B CỐNG F600MM
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.381,5 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,842 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,794 m3
4 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,9928 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 14,16 m2
6 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 30,11 m2
7 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,297 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 300,9 kg
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 65,94 m2
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 600mm Chương V của E-HSMT 15 đoạn ống
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,396 m3
12 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,18 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,0272 kg
14 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 2,1 m2
15 Đào móng công trình, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 45 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 37,1 m3
C KÊNH TUYẾN 2 KHU 1
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 32.087,14 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 66,8482 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 133,6964 m3
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 27,8068 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 172,41 m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 268,44 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 238,2 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1.538,1 kg
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 220,8374 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.284,715 m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 31,4045 m2
12 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 649,74 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 645,1 m3
14 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 10 ca
15 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,1494 m3
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,2988 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 0,69 m2
18 Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5904 m3
19 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0495 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 4,1 kg
21 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 4,62 m2
22 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0675 m3
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0329 m3
24 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,121 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
26 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V của E-HSMT 65,6 kg
27 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V của E-HSMT 65,6 kg
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 2,3 kg
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 30,3 kg
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 12,2 kg
31 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,8 m2
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,61 m2
33 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 200mm Chương V của E-HSMT 30 đoạn ống
D KÊNH TUYẾN 3 KHU 1
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 31.927,78 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 66,5162 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 133,0324 m3
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 27,496 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 172,35 m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 265,44 m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 235,5 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1.520,9 kg
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 218,6862 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.264,2775 m2
11 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 31,2438 m2
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 220,18 m3
13 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 366,97 m3
14 Đào san đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 489,98 m3
15 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 23,07 m3
16 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 669,55 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 641,8 m3
18 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 552,53 m3
19 Mua đất về đắp Chương V của E-HSMT 1.705,3646 m3
20 Vận chuyển đất tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.159,53 m3
21 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 1.159,53 m3
22 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 15 ca
E CỬA ĐIỀU TIẾT TẠI C2 và C19
1 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,2988 m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,5976 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 1,38 m2
4 Đổ bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,1808 m3
5 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,099 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 8,2 kg
7 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 9,24 m2
8 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,135 m3
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,0657 m3
10 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,242 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 2 cấu kiện
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V của E-HSMT 131,3 kg
13 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V của E-HSMT 131,3 kg
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 4,6 kg
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 60,6 kg
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 24,4 kg
17 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,6 m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,22 m2
19 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 200mm Chương V của E-HSMT 15 đoạn ống
20 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,46 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 152 kg
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 2,58 m2
F CỐNG F40 QUA ĐƯỜNG
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.901,25 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,535 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,5085 m3
4 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,485 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 18,06 m2
6 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 23,9 m2
7 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 7,065 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 413,5 kg
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 141,3 m2
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 25 đoạn ống
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,792 m3
12 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,024 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 5,1 kg
14 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,28 m2
G KÊNH TUYẾN 4 KHU 1
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 220,23 m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 367,06 m3
3 Đào san đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 523,07 m3
4 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 104,61 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 85,38 m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 572,81 m3
7 Mua đất về đắp Chương V của E-HSMT 1.034,1723 m3
8 Vận chuyển đất tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 523,07 m3
9 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 523,07 m3
10 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,46 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 152 kg
12 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 2,58 m2
H CỐNG F40 QUA ĐƯỜNG
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.901,25 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,535 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,5085 m3
4 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,485 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 18,06 m2
6 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 23,9 m2
7 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 7,065 m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 413,5 kg
9 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 141,3 m2
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm Chương V của E-HSMT 25 đoạn ống
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,792 m3
12 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,024 m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 5,1 kg
14 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 0,28 m2
I KÊNH TUYẾN 5 KHU 1
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 69.592,07 m
2 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 98,3274 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 107,9392 m3
4 Dăm lót 2x4 Chương V của E-HSMT 33,731 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 491,637 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 956,4122 m3
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 134,6427 m2
8 Lắp đặt ống thoát nước, đường kính ống 21mm Chương V của E-HSMT 610,31 m
9 Vải địa bịt đầu ống thoát nước Chương V của E-HSMT 27,12 m2
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 30,3714 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 251,1 kg
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1.188 kg
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 260,57 m2
14 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT 327,4299 m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 327,43 m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 340,94 m3
17 Ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 187,1 m2
18 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 155,7827 m
19 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 25,9638 m
20 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V của E-HSMT 1.517 kg
21 Cắt khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 207,71 m
22 Trám khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 207,71 m
23 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V của E-HSMT 104 cái
24 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 2.022,75 m
25 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 2,697 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 13,485 m3
27 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 29,295 m3
28 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 9,548 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 931,7 kg
30 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 41,02 m2
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 7,736 m3
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 56 kg
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 796 kg
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 45,36 m2
35 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 494,7 kg
36 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 23,68 m2
37 Ống Thép D130mm Chương V của E-HSMT 29,6 m
38 Ống thép D80mm Chương V của E-HSMT 29,6 m
39 Ren chờ Chương V của E-HSMT 72 cái
40 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,773 m3
41 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 8,591 m3
42 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 85,44 m3
43 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 356,73 m3
44 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 2.460,69 m3
45 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1.033,08 m3
46 Đào kênh mương, đất cấp I Chương V của E-HSMT 630,12 m3
47 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 2.978,91 m3
48 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 112,21 m3
49 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 639,27 m3
50 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 429 m3
51 Mua đất đồi để đắp hoàn thiện Chương V của E-HSMT 3.081,2661 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 3.056,19 m3
53 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 3.056,19 m3
54 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 30 ca
J KÊNH TUYẾN 3 KHU 2
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 41.441,4 m
2 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 49,22 m3
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 117,76 m3
4 Dăm lót 2x4 Chương V của E-HSMT 36,8 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 246,1 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 394,0532 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 14,49 m3
8 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V của E-HSMT 65,1017 m2
9 Lắp đặt ống thoát nước, đường kính ống 21mm Chương V của E-HSMT 331,2 m
10 Vải địa bịt đầu ống thoát nước Chương V của E-HSMT 14,72 m2
11 Đổ bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 16,974 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 140,3 kg
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 663,9 kg
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 114,6 m2
15 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT 242,55 m3
16 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 242,55 m2
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 252,56 m3
18 Ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 138,6 m2
19 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 119,7778 m
20 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 19,963 m
21 Gia công thanh truyền lực khe co, khe giãn Chương V của E-HSMT 1.166,4 kg
22 Cắt khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 159,704 m
23 Trám khe 1x4 của đường Chương V của E-HSMT 159,704 m
24 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V của E-HSMT 78 cái
25 Đào kênh mương, đất cấp I Chương V của E-HSMT 234,47 m3
26 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 844,46 m3
27 Đào nền đường, đất cấp I Chương V của E-HSMT 183,14 m3
28 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 444,66 m3
29 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V của E-HSMT 850,3 m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 1.415,51 m3
31 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 68,01 m3
32 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 473,55 m3
33 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 933,48 m3
34 Mua đất đồi để đắp hoàn thiện Chương V của E-HSMT 2.097,8023 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.141,15 m3
36 San đất bãi thải Chương V của E-HSMT 1.141,15 m3
37 Bơm nước diezen 20CV Chương V của E-HSMT 20 ca
K CỐNG TRÒN F80 TRÊN TUYẾN 5 KHU 1
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.434,15 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,1794 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 7,1382 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 12,91 m2
5 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,7764 m3
6 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,168 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 29,3 kg
8 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 25,56 m2
9 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,3912 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 577,3 kg
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 67,82 m2
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Chương V của E-HSMT 12 đoạn ống
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,638 m3
14 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 7,08 m3
15 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 2,36 m3
16 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 66,12 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 47,32 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 24,8 m3
19 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 24,8 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 896,9 kg
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,192 m3
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,124 m3
23 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,152 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 2 cấu kiện
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 81,9 kg
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 81,9 kg
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 6 kg
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 47,4 kg
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 26,5 kg
30 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,84 m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 1,7 m2
L CỐNG TRÒN F80 TRÊN TUYẾN 3 KHU 2
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 763,8 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,8776 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,7392 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V của E-HSMT 5,91 m2
5 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,7773 m3
6 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,168 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 14,6 kg
8 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V của E-HSMT 14,24 m2
9 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,6956 m3
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Chương V của E-HSMT 288,7 kg
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 33,91 m2
12 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 800mm Chương V của E-HSMT 6 đoạn ống
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,319 m3
14 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 1,8 m3
15 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 0,6 m3
16 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 23,19 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 17,62 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 8,33 m3
19 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 8,33 m3
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 448,4 kg
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,096 m3
22 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,062 m3
23 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,076 m3
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 1 cấu kiện
25 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 40,9 kg
26 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V của E-HSMT 40,9 kg
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 3 kg
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 23,7 kg
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 13,3 kg
30 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,92 m2
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,85 m2
M CỐNG LẤY NƯỚC TẠI C3+4M TRÊN TUYẾN 3 KHU 2
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.146,75 m
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,529 m3
3 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,239 m3
4 Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 12,5465 m3
5 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,346 m3
6 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
7 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 474,5 kg
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 898,8 kg
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 260,1 kg
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 50,9 kg
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 13,7 kg
13 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Chương V của E-HSMT 378,3 kg
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Chương V của E-HSMT 378,3 kg
15 Sơn sắt thép cửa van bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 5,58 m2
16 Sản xuất cửa van phẳng Chương V của E-HSMT 530,1 kg
17 Lắp đặt van phẳng- Khối lượng van <=10 (tấn) Chương V của E-HSMT 530,1 kg
18 Cao su củ tỏi Chương V của E-HSMT 4,4 m
19 Cao su tấm Chương V của E-HSMT 0,2 m2
20 Vít chìm Chương V của E-HSMT 32 cái
21 Sơn sắt thép lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 16,4 m2
22 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 5,02 kg
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 1,6 m2
24 Ống Thép D130mm Chương V của E-HSMT 2 m
25 Ống thép D80mm Chương V của E-HSMT 2 m
26 Ren chờ Chương V của E-HSMT 8 cái
27 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 161,68 m3
28 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V của E-HSMT 161,68 m3
29 Đào móng công trình, đất cấp I Chương V của E-HSMT 162,87 m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 92,63 m3
31 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,107 m3
32 Dăm lót 4x6 Chương V của E-HSMT 2,369 m3
N CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Vít nâng V3 Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Vít nâng V1 Chương V của E-HSMT 7 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->