Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060858-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nước sạch và Vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060658 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 08:02:00 đến ngày 2020-11-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,845,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | Chương V- E-HSMT | 66 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V- E-HSMT | 94,041 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Chương V- E-HSMT | 94,041 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 38,2756 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 956,8912 | 1m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 45,2955 | 100m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V- E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Chương V- E-HSMT | 0,308 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cọc cảnh báo bằng thủ công | Chương V- E-HSMT | 55 | cái |
| 11 | Bê tông gối đỡ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V- E-HSMT | 1,976 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn gối đỡ | Chương V- E-HSMT | 0,1446 | 100m2 |
| 13 | Gia công các kết cấu thép mạ kẽm đai neo, cùm ống | Chương V- E-HSMT | 0,0412 | tấn |
| 14 | Gia công các kết cấu thép máng rót, máng chứa, phễu | Chương V- E-HSMT | 0,356 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 26,6505 | 1m2 |
| 16 | Bulong mạ kẽm M18x550 | Chương V- E-HSMT | 102 | cái |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 14,112 | 1m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V- E-HSMT | 1,176 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V- E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 20 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V- E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,1664 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V- E-HSMT | 3,2876 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V- E-HSMT | 0,3062 | 100m2 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép nắp hố van, ĐK ≤10mm | Chương V- E-HSMT | 0,067 | tấn |
| 27 | Gia công hệ khung dàn | Chương V- E-HSMT | 0,1774 | tấn |
| 28 | Khoan đặt ống nhựa HDPE 90 bằng máy khoang ngầm có định mước trên cạn, đường kính lỗ khoan 200mm | Chương V- E-HSMT | 0,14 | 100m |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm | Chương V- E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p nối gioăng D150, dày 7,0mm | Chương V- E-HSMT | 79,08 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p nối gioăng D100, dày 5,0mm | Chương V- E-HSMT | 34,58 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC bằng p/p dán keo D80, dày 4,0mm | Chương V- E-HSMT | 57,61 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 4,3mm | Chương V- E-HSMT | 0,14 | 100 m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 160mm, dày 7,7mm | Chương V- E-HSMT | 1,95 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 110mm, dày 5.3mm | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, dày 3,8mm | Chương V- E-HSMT | 27,04 | 100 m |
| 9 | Lắp đặt ống cơi uPVC D168 | Chương V- E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 10 | Họng ổ khóa có bản lề | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Tê gang D150 x 150 FFF | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Tê gang D150 x 100 FFF | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tê gang D150 x 80 FFF | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tê gang D100 x 100 FFF | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Tê gang D80 x 80 FFF | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Van cổng D150 BB | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Van cổng D100 BB | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Van cổng D80 BB | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Van cổng D50 BB | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Mối nối mềm D150 FF | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Mối nối mềm D100 FF | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Flange Adapter - Đường kính 150mm | Chương V- E-HSMT | 17 | cái |
| 23 | Lắp đặt Flange Adapter - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt Flange Adapter - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Flange Adapter - Đường kính 80mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Flange Adapter - Đường kính 80mm (dùng cho ống HDPE OD90) | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Măng sông mặt bích HDPE OD63x50 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Côn uPVC D150x100 BF: | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Côn uPVC D150x80 BF | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Côn uPVC D100x50 BF | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Cút uPVC 45oD150 | Chương V- E-HSMT | 19 | cái |
| 32 | Cút uPVC 45oD80: | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 33 | Khuỷu HDPE 1/8 OD160 UU | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 34 | Khuỷu HDPE 1/8 OD110 UU | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 35 | Đai khởi thủy gang D150x50B | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Đai khởi thủy gang D100x50B | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | STUBEND HDPE OD160 + Bích thép rỗng D150 | Chương V- E-HSMT | 24 | bộ |
| 38 | STUBEND HDPE OD110 + Bích thép rỗng D100 | Chương V- E-HSMT | 8 | bộ |
| 39 | Bích PVC D150 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Bích PVC D100 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Bích PVC D80 | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 42 | Bích nối đơn PVC D50 BF | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Bích xả PVC D80 BF | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 44 | Nút bịt HDPE OD50 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Nối thẳng HDPE OD63 | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 46 | Tê gang xả cặn D150x100 FFB | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 47 | Tê gang xả cặn D100x100 FFB | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Tê gang xả cặn D80x80 FFB | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Van cổng gang D100 BB | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Van cổng gang D80 BB | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Bích PVC D100 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 52 | Bích PVC D80 | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 53 | Cút uPVC 90oD100 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Cút uPVC 90oD80 | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Ống xả cặn Upvc D100 | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 56 | Ống xả cặn Upvc D80 | Chương V- E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 57 | Đai khởi thủy gang D150x3/4" | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 58 | Đai khởi thủy gang D100x3/4" | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 59 | Đai khởi thủy gang D80x3/4" | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 60 | Ống thép D3/4" L=0.4m (2 đầu ren ngoài) | Chương V- E-HSMT | 0,112 | 100m |
| 61 | Van đồng tay gạt ren D3/4" (ren trong) | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 62 | Khâu nối thép D3/4" (2 đầu ren ngoài) | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 63 | Van xả khí D3/4" (ren trong) | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 64 | Ống cơi họng ổ khóa D200 | Chương V- E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 65 | Họng ổ khóa có bản lề | Chương V- E-HSMT | 28 | cái |
| 66 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 150mm | Chương V- E-HSMT | 81,03 | 100m |
| 67 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 34,88 | 100m |
| 68 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 89mm | Chương V- E-HSMT | 57,75 | 100m |
| 69 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 27,04 | 100m |
| 70 | Khử trùng ống nước - Đường kính 150mm | Chương V- E-HSMT | 81,03 | 100m |
| 71 | Khử trùng ống nước - Đường kính <=100mm | Chương V- E-HSMT | 119,67 | 100m |
| 72 | Nước súc rửa ống trước khi thử áp | Chương V- E-HSMT | 388,8709 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi