Gói thầu: Thi công xây dựng ( Hạng mục: Nền mặt đường và thoát nước)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201078398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng ( Hạng mục: Nền mặt đường và thoát nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-29 14:18:00 đến ngày 2020-11-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,217,485,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 349,723 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 694,909 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 31,644 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,848 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 146,318 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,1129 | 100m3 |
| 7 | Mua đất khai thác tại địa phương | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.136,7019 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,1921 | 100m3 |
| 9 | Kè cọc tre | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,993 | 100m |
| 10 | Phên lứa ghép cao 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 26,604 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 264,496 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,2248 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,9837 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,3225 | 100m3 |
| C | Mặt đường tôn tạo | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 342,7512 | m3 |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng cấp phối đá dăm loại 1: | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,0505 | 100m3 |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,4709 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,5029 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 70,6382 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 88,1725 | m3 |
| 5 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 200,392 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 450,882 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,68 | 100m2 |
| 8 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 42 | m3 |
| 9 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen D>=10 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,78 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1.000 | CK |
| 11 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,6271 | 100m2 |
| 12 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,828 | m3 |
| 13 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen D>=10(Tấm đan) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1185 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 234 | CK |
| E | Hố ga | |||
| 1 | Đào hố ga | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 61,56 | m3 |
| 2 | Làm lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,054 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 21,384 | m3 |
| 6 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 27 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 450,882 | m2 |
| 8 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,311 | 100m2 |
| 9 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 5,076 | m3 |
| 10 | Cốt thép bê tông đúc sẵn D>=10(Tấm đan) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8986 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 108 | CK |
| F | Cống D300 | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,7618 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 8,4645 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,128 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,2673 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 13,365 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 108 | Đoạn |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,0389 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,3507 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,8465 | 100m3 |
| G | Kè | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc,cột | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 15,015 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,0672 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 4,6593 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 0,1132 | tấn |
| 5 | Thép tấm hàn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 759,99 | kg |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 35,8281 | m3 |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 95,7743 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cọc, cột bê tông | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 9,5774 | 10 tấn |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 7,41 | 100m |
| 10 | Gia công lắp đặt tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 1,1088 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen D>=10(Tấm đan) | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 2,1298 | tấn |
| 12 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan kè | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 41,58 | m3 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 103,95 | tấn |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 10,395 | 10 tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt | 231 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi